Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "卖车"?

卖车

向买家展示你的车、回答问题、协商价格 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 买家.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Showing the Car · 展示车况

basic
You

xièxie nǐ lái kàn chē. wǒ dài nǐ rào yī quān kàn kàn.

谢谢你来看车。我带你绕一圈看看。

Cảm ơn bạn đã đến xem xe. Tôi đưa bạn đi một vòng xem nhé.

shí chē kàn qǐlái bùcuò. pǎo le duōshao yīnglǐ le? yǒu shénme wǒ yīnggāi zhīdào de wèntí ma?

实车看起来不错。跑了多少英里了?有什么我应该知道的问题吗?

Xe thực tế trông cũng được. Chạy bao nhiêu dặm rồi? Có vấn đề gì tôi cần biết không ạ?

You

pǎo le 52,000 yīnglǐ. yīqiè yùnxíng liánghǎo — shàng ge yuè gāng huàn le shāchē piàn, lúntāi yě jīhū shì xīn de.

跑了52,000英里。一切运行良好——上个月刚换了刹车片,轮胎也几乎是新的。

Chạy được 52.000 dặm rồi. Mọi thứ hoạt động tốt – tháng trước mới thay má phanh, lốp cũng gần như mới.

bùcuò. chū guò shìgù ma? nǐ yǒu Carfax bàogào ma?

不错。出过事故吗?你有 Carfax 报告吗?

Cũng được. Xe có từng bị tai nạn không? Bạn có báo cáo Carfax không?

You

wánquán méiyǒu shìgù. Carfax wǒ dài le — wánquán gānjìng. yī shǒu chē, jiù shì wǒ.

完全没有事故。Carfax 我带了——完全干净。一手车,就是我。

Hoàn toàn không có tai nạn. Tôi có mang Carfax đây – hoàn toàn sạch sẽ. Xe một chủ, chính là tôi.

nà jiù fàngxīn le. wǒ néng rào zhe jiēqū shì jià yī xià ma?

那就放心了。我能绕着街区试驾一下吗?

Vậy thì yên tâm rồi. Tôi có thể lái thử một vòng quanh khu phố được không?

Closing the Sale · 协商成交

intermediate
You

shì jià wán gǎnjué zěnme yàng? zhǔnbèi tán jià le ma?

试驾完感觉怎么样?准备谈价了吗?

Lái thử xong cảm thấy thế nào? Sẵn sàng thương lượng giá chưa?

wǒ hěn xǐhuān. nǐ yāo jià 18,000 — yǒu shāngliang de yúdì ma?

我很喜欢。你要价18,000——有商量的余地吗?

Tôi rất thích. Bạn bán 18.000 – có bớt không?

You

kěyǐ shǎo yī diǎn. nǐ xiǎng chū duōshao?

可以少一点。你想出多少?

Có thể bớt một chút. Bạn muốn đưa bao nhiêu?

16,500 zěnme yàng? wǒ chá le Kelley Blue Book gūzhí, jiù zài zhège fànwéi.

16,500怎么样?我查了 Kelley Blue Book 估值,就在这个范围。

16.500 thì sao? Tôi đã kiểm tra định giá trên Kelley Blue Book, nó nằm trong khoảng đó.

You

wǒmen gè ràng yī bù — 17,250. duì shuāngfāng dōu gōngpíng.

我们各让一步——17,250。对双方都公平。

Chúng ta mỗi người bớt một chút – 17.250. Như vậy công bằng cho cả hai bên.

hǎo ba, 17,250 kěyǐ. wǒ yòng yínháng běnpiào fù. wǒmen shénme shíhòu bàn shǒuxù?

好吧,17,250可以。我用银行本票付。我们什么时候办手续?

Được rồi, 17.250 thì được. Tôi sẽ thanh toán bằng séc ngân hàng. Khi nào chúng ta làm thủ tục?

Cụm từ then chốt · 关键短语

shí wù / shí chē

实物/实车

Hàng thật / xe thật

wǒ yīng gāi zhī dào de wèn tí

我应该知道的问题

Những vấn đề tôi nên biết

Carfax chē liàng lì shǐ bào gào

Carfax 车辆历史报告

Báo cáo lịch sử xe Carfax

chū guò shì gù ma

出过事故吗

Đã từng bị tai nạn chưa?

ràng rén fàng xīn

让人放心

Khiến người ta yên tâm

rào jiē qū yī quān

绕街区一圈

Đi một vòng quanh khu phố

shāng liang yú dì / ràng jià kōng jiān

商量余地/让价空间

Chỗ thương lượng / không gian để bớt giá

yào jià

要价

hỏi giá

Kelley Blue Book (zhōng guó quán wēi qì chē gū zhí)

Kelley Blue Book(中国权威汽车估值)

Kelley Blue Book (sổ định giá xe ô tô uy tín của Trung Quốc)

zài nà ge fàn wéi nèi

在那个范围内

trong phạm vi đó

yín háng běn piào

银行本票

séc ngân hàng

bàn shǒu xù

办手续

làm thủ tục

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "卖车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "谢谢你来看车。我带你绕一圈看看。" (xièxie nǐ lái kàn chē. wǒ dài nǐ rào yī quān kàn kàn.) — "Cảm ơn bạn đã đến xem xe. Tôi đưa bạn đi một vòng xem nhé.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "卖车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "实车看起来不错。跑了多少英里了?有什么我应该知道的问题吗?" (shí chē kàn qǐlái bùcuò. pǎo le duōshao yīnglǐ le? yǒu shénme wǒ yīnggāi zhīdào de wèntí ma?) — "Xe thực tế trông cũng được. Chạy bao nhiêu dặm rồi? Có vấn đề gì tôi cần biết không ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "卖车" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 展示车况, 协商成交.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học