Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "租电动滑板车"?
租电动滑板车
使用共享电动滑板车出行,了解操作方法和规则 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 路人.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Using a Shared Scooter · 使用共享滑板车
basicQǐngwèn, dàochù dōu kàn dào zhèxiē diànlǐng huábǎnchē. Zěnme zū?
请问,到处都看到这些电动滑板车。怎么租?
Xin hỏi, đi đâu cũng thấy mấy cái xe trượt điện này. Thuê như thế nào ạ?
Nǐ xūyào xiàzài APP——Lime huòzhě Bird, kàn shì shénme páizi. Ránhòu sǎo chē bǎ shàng de èrwéizhà mǎ.
你需要下载APP——Lime或者Bird,看是什么牌子。然后扫车把上的二维码。
Bạn cần tải APP - Lime hoặc Bird, xem là hiệu gì. Sau đó quét mã QR trên tay lái ạ.
Hǎo de. Guì ma? Zěnme shōufèi?
好的。贵吗?怎么收费?
Vâng ạ. Có đắt không? Tính phí thế nào ạ?
Tōngcháng 1 yuán jiě suǒ, ránhòu měi fēnzhōng dàgài 30 dào 40 měifēn. Qí 10 fēnzhōng dàgài 4 dào 5 yuán.
通常1元解锁,然后每分钟大概30到40美分。骑10分钟大概4到5元。
Thông thường 1 tệ mở khóa, sau đó mỗi phút khoảng 30 đến 40 xu. Đi 10 phút khoảng 4 đến 5 tệ ạ.
Qíxíng yǒu shé me guīdìng ma? Bǐrú néng zài rénxíngdào shàng qí ma?
骑行有什么规定吗?比如能在人行道上骑吗?
Đi xe có quy định gì không ạ? Ví dụ có được đi trên vỉa hè không ạ?
💡 很多城市禁止在人行道上骑电动滑板车,必须走自行车道或机动车道。违规可能被罚款。
Dà duōshù chéngshì guīdìng yào zài zìxíngchē dào shàng qí. Zài rénxíngdào shàng qí tōngcháng bù yǔnxǔ, kěnéng huì bèi fákuǎn.
大多数城市规定要在自行车道上骑。在人行道上骑通常不允许,可能会被罚款。
Hầu hết các thành phố quy định phải đi trên làn đường xe đạp. Đi trên vỉa hè thường không được phép, có thể bị phạt ạ.
Xūyào dài tóukuí ma?
需要戴头盔吗?
Cần đội mũ bảo hiểm không ạ?
fǎlǜ shàng qǔjué yú chéngshì, dàn qiángliè jiànyì dài. zhèxiē chē zuì kuài néng dào měi xiǎoshí 15 yīnglǐ.
法律上取决于城市,但强烈建议戴。这些车最快能到每小时15英里。
Theo luật thì tùy thuộc vào thành phố, nhưng tôi thực sự khuyên bạn nên đeo ạ. Những chiếc xe này có thể đi nhanh tới 15 dặm một giờ.
yòng wán tíng nǎ? suíbiàn fàng ma?
用完停哪?随便放吗?
Dùng xong để ở đâu? Cứ để tùy tiện à?
búshì suíbiàn fàng. lìzhe tíng zài rénxíngdào biān shàng, bú yào dǎng lù. APP huì xiǎnshì zhǐdìng tíngchē qū.
不是随便放。立着停在人行道边上,不要挡路。APP会显示指定停车区。
Không phải để tùy tiện ạ. Phải dựng đứng xe ở lề đường, không được cản trở lối đi. Ứng dụng sẽ hiển thị khu vực đỗ xe quy định.
Scooter Problems · 滑板车出问题
intermediatewǒ gāng jiěsuǒ le zhè liàng huábǎntē dàn dòng bu liǎo. yóumén méi fǎnyìng.
我刚解锁了这辆滑板车但动不了。油门没反应。
Tôi vừa mở khóa chiếc xe này nhưng không đi được. Tay ga không có phản hồi.
bàoqiàn. xiān shìshì yòng jiǎo dēng dì qǐbù — diànjī zhǐyǒu zài nǐ yǐjīng zài dòng de shíhòu cái huì qǐdòng.
抱歉。先试试用脚蹬地起步——电机只有在你已经在动的时候才会启动。
Xin lỗi ạ. Bạn thử dùng chân đẩy để xe chạy trước xem sao — động cơ chỉ khởi động khi bạn đã di chuyển rồi ạ.
shì le. háishì bù xíng. píngmù shàng diànchí túbiāo yīzhí shǎn.
试了。还是不行。屏幕上电池图标一直闪。
Tôi đã thử rồi. Vẫn không được. Biểu tượng pin trên màn hình cứ nhấp nháy.
nà shuōmíng diànliàng tài dī méi fǎ qí le. nǐ xūyào jiéshù zhè cì xíngchéng zhǎo lìng yī liàng. zhè liàng bù huì shōufèi.
那说明电量太低没法骑了。你需要结束这次行程找另一辆。这辆不会收费。
Vậy là do pin yếu quá không đi được rồi ạ. Bạn cần kết thúc chuyến đi này và tìm chiếc khác. Chiếc này sẽ không tính phí đâu ạ.
zài APP lǐ zěnme jiéshù xíngchéng? jiěsuǒ fèi néng tuì ma?
在APP里怎么结束行程?解锁费能退吗?
Làm sao để kết thúc chuyến đi trong ứng dụng? Phí mở khóa có được hoàn lại không ạ?
zài APP lǐ diǎn 'jiéshù qíxíng' ránhòu xuǎn 'bàogào wèntí'. jiěsuǒ fèi hé suǒyǒu fèiyòng dōu huì zìdòng tuì huán.
在APP里点'结束骑行'然后选'报告问题'。解锁费和所有费用会自动退还。
Trong ứng dụng, bạn nhấn 'Kết thúc chuyến đi' rồi chọn 'Báo cáo sự cố'. Phí mở khóa và mọi chi phí sẽ tự động được hoàn lại ạ.
fùjìn hái yǒu yī liàng dàn shāchē bǎ kàn qǐlái huài le. yě xūyào bàogào ma?
附近还有一辆但刹车把看起来坏了。也需要报告吗?
Gần đây còn một chiếc nữa nhưng tay phanh trông có vẻ hỏng. Có cần báo cáo không ạ?
qǐng bào gào ! bù yòng jiě suǒ jiù kě yǐ zài APP lǐ bào gào sǔn huài de chē 。 zhè bāng zhù wǒ men bǎ tā men xià xiàn wéi xiū 。
请报告!不用解锁就可以在APP里报告损坏的车。这帮助我们把它们下线维修。
Xin hãy báo cáo ạ! Không cần mở khóa là có thể báo xe bị hỏng ngay trên APP. Việc này giúp chúng tôi đưa xe vào sửa chữa.
zhǎo dào yī liàng hǎo de le 。 zài wèn yī xià — — qí shí bào pò tài le zěn me bàn ?
找到一辆好的了。再问一下——骑的时候爆胎了怎么办?
Tôi tìm được một chiếc tốt rồi. Cho tôi hỏi thêm một chút - lúc đang đi mà bị nổ lốp thì phải làm sao ạ?
ān quán kào biān tíng xià , jié shù xíng chéng , bào gào wèn tí 。 bù huì shōu shèng yú shí jiān de fèi 。 bù yào jì xù qí bào pò tài de chē 。
安全靠边停下,结束行程,报告问题。不会收剩余时间的费。不要继续骑爆胎的车。
Hãy dừng xe an toàn vào lề đường, kết thúc chuyến đi và báo cáo vấn đề. Sẽ không tính phí thời gian còn lại. Tuyệt đối không tiếp tục đi xe bị nổ lốp.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xià zài APP
下载APP
Tải ứng dụng
èr wéi mǎ
二维码
Mã QR
chē bǎ
车把
Tay lái
jiě suǒ
解锁
Mở khóa
měi fēn zhōng
每分钟
Mỗi phút
zì xíng chē dào
自行车道
Làn đường xe đạp
bèi fá kuǎn
被罚款
Bị phạt tiền
qiáng liè jiàn yì
强烈建议
Khuyến khích mạnh mẽ
yīng lǐ / xiǎo shí
英里/小时
Dặm / giờ
lì zhe
立着
Đứng
zhǐ dìng tíng chē qū
指定停车区
Khu vực đỗ xe chỉ định
dēng dì qǐ bù
蹬地起步
Đạp để khởi động
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •很多城市禁止在人行道上骑电动滑板车,必须走自行车道或机动车道。违规可能被罚款。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "租电动滑板车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "租电动滑板车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "租电动滑板车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "租电动滑板车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này