Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "自驾游"?
自驾游
在中国自驾旅行,包括加油、休息站、走风景公路和处理路上突发情况 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 加油站员工/路人.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gas Station & Rest Stops · 加油与休息站
basicnǐ hǎo, nǎ ge shì pǔ tōng wú qiān qì yóu de yóu qiāng?
你好,哪个是普通无铅汽油的油枪?
Xin chào, cái vòi bơm xăng không chì thông thường là cái nào ạ?
💡 在中国,加油站通常有三种油:Regular(普通)、Plus/Mid-grade(中等)、Premium(高级)。租的车一般加 Regular 就行。
rèn hé yóu qiāng dōu xíng — zài màn mù shàng xuǎn nǐ yào de děng jí jiù xíng. pǔ tōng qì yóu shì zuǒ biān nà ge, tōng cháng shì lǜ sè bǎ shǒu. xiàn jīn hái shì shuā kǎ?
任何油枪都行——在屏幕上选你要的等级就行。普通汽油是左边那个,通常是绿色把手。现金还是刷卡?
Vòi nào cũng được ạ — anh chọn loại xăng trên màn hình là được. Xăng thông thường là cái bên trái, thường có tay cầm màu xanh lá. Anh dùng tiền mặt hay quẹt thẻ ạ?
shuā kǎ. zài yóu qiāng nà li fù hái shì jìn qù fù?
刷卡。在油枪那里付还是进去付?
Quẹt thẻ ạ. Anh thanh toán ở ngoài vòi bơm hay vào trong thanh toán ạ?
zài yóu qiāng nà li cái néng fù — chā kǎ huò gǎn yìng, ránhòu xuǎn yóu pǐn děng jí kāi shǐ jiā yóu. rú guǒ nǐ de wài guó kǎ zài yóu qiāng nà li shuā bù liǎo, jìn wǒ zhè li shuā.
在油枪那里就能付——插卡或感应,然后选油品等级开始加油。如果你的外国卡在油枪那里刷不了,进来我这里刷。
Anh có thể thanh toán ngay tại vòi bơm ạ — anh cắm thẻ hoặc chạm thẻ, sau đó chọn loại xăng rồi bắt đầu bơm. Nếu thẻ nước ngoài của anh không quẹt được ở vòi bơm, anh vào trong này em làm cho ạ.
💡 中国加油站基本都是自助加油。有些外国信用卡在油枪处刷不了(因为要输 ZIP code),进去找店员刷就行。
xiè xie. lìng wài, qián miàn gāo sù shàng yǒu dài wèi shēng jiān de xiū xi stand ma? wǒ men yǐ jīng kāi le liǎng ge xiǎo shí le.
谢谢。另外,前面高速上有带卫生间的休息站吗?我们已经开了两个小时了。
Cảm ơn ạ. Ngoài ra, phía trước trên đường cao tốc có trạm dừng nghỉ nào có nhà vệ sinh không ạ? Chúng tôi đã lái xe hai tiếng rồi.
I-95 qián fāng yuē gé sān shí yīng lǐ yǒu yī ge xiū xi qū. yǒu wèi shēng jiān, yě cān qū hé zì dòng fàn mài jī. rú guǒ xiǎng chī dōng xi, yuē gé sì shí wǔ yīng lǐ chù yǒu ge fú wù guǎng chǎng, yǒu kuài cān.
I-95前方大约30英里有一个休息区。有卫生间、野餐区和自动贩卖机。如果想吃东西,大约45英里处有个服务广场,有快餐。
Cách I-95 khoảng 30 dặm về phía trước có một khu dừng chân. Có nhà vệ sinh, khu dã ngoại và máy bán hàng tự động. Nếu muốn ăn gì đó, cách khoảng 45 dặm có một khu dịch vụ, có đồ ăn nhanh.
zài wèn yī xià — wǒ men xiǎng zǒu hǎi àn fēng jǐng gōng lù. zhè tiáo lù duì ma?
再问一下——我们想走海岸风景公路。这条路对吗?
Cho hỏi thêm một chút ạ — chúng tôi muốn đi đường ven biển ngắm cảnh. Đường này có đúng không ạ?
kuài dào le. yán zhè tiáo lù kāi yuē gé shí yīng lǐ, ránhòu zǒu 23 hào chū kǒu, gēn zhe 1 hào gōng lù nán de biāo zhì zǒu — nà jiù shì hǎi àn fēng jǐng gōng lù. hěn piāo liang, dàn bǐ zǒu gāo sù duō yuē gé yī ge xiǎo shí.
快到了。沿这条路开大约10英里,然后走23号出口,跟着1号公路南的标志走——那就是海岸风景公路。很漂亮,但比走高速多大约一个小时。
Sắp đến rồi ạ. Đi theo đường này khoảng 10 dặm, sau đó đi lối ra số 23, đi theo biển chỉ dẫn đường 1 Nam — đó chính là đường ven biển ngắm cảnh. Rất đẹp, nhưng sẽ mất khoảng hơn một tiếng so với đi đường cao tốc ạ.
méi guān xi — wǒ men bù gǎn shí jiān. xiè xie zhǐ lù!
没关系——我们不赶时间。谢谢指路!
Không sao ạ — chúng tôi không vội. Cảm ơn đã chỉ đường ạ!
Road Trouble · 路上遇到问题
intermediatedǎ rǎo yī xià, wǒ hǎo xiàng mí lù le. GPS méi xìn hào le, wǒ bù què dìng zì jǐ zài nǎ.
打扰一下,我好像迷路了。GPS没信号了,我不确定自己在哪。
Xin lỗi làm phiền một chút, tôi hình như bị lạc rồi. GPS mất tín hiệu rồi, tôi không chắc mình đang ở đâu ạ.
nǐ zài Miller lù shàng, gāng guò nà ge lǎo jiào táng. nǐ yào qù nǎ?
你在 Miller 路上,刚过那个老教堂。你要去哪?
Bạn đang trên đường Miller, vừa qua nhà thờ cũ đó. Bạn đi đâu vậy?
wǒ yào qù Tài Hào Hú. wǒ jué de wǒ zài shén me dì fang guǎi cuò le.
我要去太浩湖。我觉得我在什么地方拐错了。
Tôi muốn đi Hồ Tahoe. Tôi nghĩ tôi đã rẽ nhầm ở đâu đó rồi.
ā shì de, hěn duō rén zǒu cuò. diào tóu huí dào nà ge shí zì lù kǒu — yòu zhuǎn shàng 50 hào gōng lù. yán zhe kāi yuē 20 yīng lǐ jiù huì kàn dào hú de zhǐ shì pái.
啊是的,很多人走错。掉头回到那个十字路口——右转上50号公路。沿着开大约20英里就会看到湖的指示牌。
À đúng rồi, nhiều người đi nhầm lắm. Bạn quay đầu lại ngã tư kia — rẽ phải vào đường số 50. Đi khoảng 20 dặm sẽ thấy biển chỉ dẫn ra hồ ạ.
xiè xie! shùn biàn wèn yī wèn, wǒ men fā xiàn yí biǎo pán shàng yǒu ge jǐng shì dēng liàng le. kàn qǐ lái shì fā dòng jī wēn dù de. fù jìn yǒu xiū chē háng ma?
谢谢!顺便问一下,我们发现仪表盘上有个警示灯亮了。看起来是发动机温度的。附近有修车行吗?
Cảm ơn! Nhân tiện cho hỏi, chúng tôi thấy có đèn cảnh báo trên bảng đồng hồ bị sáng lên. Trông giống đèn báo nhiệt độ động cơ. Gần đây có tiệm sửa xe không ạ?
nà shì guò rè jǐng shì dēng — nǐ yīng gāi kào biān tíng chē ràng fā dòng jī lěng què yī huìr. fā dòng jī rè de shí hou bié dǎ kāi yǐn qíng gài. wǎng nà biān yuē 3 yīng lǐ yǒu ge jiā yóu zhàn dài xiǎo xiū chē háng.
那是过热警示灯——你应该靠边停车让发动机冷却一会儿。发动机热的时候别打开引擎盖。往那边大约3英里有个加油站带小修车行。
Đó là đèn cảnh báo quá nhiệt ạ — bạn nên tấp vào lề cho động cơ nguội bớt đi. Đừng mở nắp capo khi động cơ còn nóng nhé. Đi về hướng đó khoảng 3 dặm có trạm xăng kiêm tiệm sửa xe nhỏ ạ.
wǒ yào bù yào dǎ diàn huà gěi zū chē gōng sī? zhè shì zū lái de chē.
我要不要打电话给租车公司?这是租来的车。
Tôi có nên gọi cho công ty cho thuê xe không? Đây là xe thuê ạ.
yī dìng yào dǎ. tā men yī bān yǒu dào lù jiù yuán fú wù. hào mǎ yīng gāi zài nǐ de zū chē xié yì shàng huò zhě dǎng fēng bó lí de tiē zi shàng. tā men kě néng huì pài tuō chē huò gěi nǐ huàn yī liàng chē.
一定要打。他们一般有道路救援服务。号码应该在你的租车协议上或者挡风玻璃的贴纸上。他们可能会派拖车或者给你换一辆车。
Nhất định phải gọi ạ. Họ thường có dịch vụ cứu hộ trên đường. Số điện thoại chắc có trong hợp đồng thuê xe của bạn hoặc trên nhãn dán kính chắn gió. Họ có thể sẽ cử xe kéo hoặc đổi cho bạn một chiếc xe khác ạ.
hǎo zhǔ yì. fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù — nǐ zhēn shì tài hǎo le.
好主意。非常感谢你的帮助——你真是太好了。
Ý hay đó. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ — bạn thật tốt bụng.
bú kè qì. zhù chē de wèn tí shùn lì jiě jué, dào le Tài Hào Hú hǎo hǎo wán!
不客气。祝车的问题顺利解决,到了太浩湖好好玩!
Không có gì. Chúc bạn giải quyết êm đẹp vấn đề xe cộ, đến Hồ Tahoe chơi vui vẻ nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
yóu qiāng / jiā yóu jī
油枪/加油机
cây xăng / máy bơm xăng
děng jí / biāo hào
等级/标号
cấp bậc / ký hiệu
pǔ tōng wú qiān qì yóu
普通无铅汽油
Xăng không chì thông thường
zài yóu qiāng chù fù kuǎn
在油枪处付款
Thanh toán tại vòi bơm xăng
kāi shǐ jiā yóu
开始加油
bắt đầu đổ xăng
shuā kǎ (fēi zhèng shì shuō fǎ)
刷卡(非正式说法)
quẹt thẻ (cách nói không chính thức)
xiū xi qū
休息区
khu vực nghỉ ngơi
fú wù guǎng chǎng
服务广场
khu dịch vụ
zì dòng fàn mài jī
自动贩卖机
máy bán hàng tự động
chū kǒu
出口
Lối ra
hǎi àn fēng jǐng gōng lù
海岸风景公路
đường ven biển ngắm cảnh
zhōu jì gāo sù gōng lù
州际高速公路
đường cao tốc liên bang
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,加油站通常有三种油:Regular(普通)、Plus/Mid-grade(中等)、Premium(高级)。租的车一般加 Regular 就行。
- •中国加油站基本都是自助加油。有些外国信用卡在油枪处刷不了(因为要输 ZIP code),进去找店员刷就行。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "自驾游"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "自驾游"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "自驾游" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "自驾游" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này