Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "道路救援"?

道路救援

车辆抛锚时呼叫道路救援服务 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 救援调度员.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Calling for Help · 呼叫救援

basic
You

nǐ hǎo, wǒ de chē zài gāo sù gōng lù shàng pāo máo le, xū yào bāng zhù. wǒ zài 95 hào zhōu jì gōng lù 12 hào chū kǒu fù jìn.

你好,我的车在高速公路上抛锚了,需要帮助。我在95号州际公路12号出口附近。

Xin chào, xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, cần giúp đỡ. Tôi đang ở gần lối ra số 12 trên đường liên bang số 95 ạ.

hěn bào qiàn tīng dào zhè ge. nǐ zài ān quán de dì fāng ma? qǐng gào sù wǒ —— chē zài lù jiān shàng hái shì dǎng zhe chē dào?

很抱歉听到这个。你在安全的地方吗?请告诉我——车在路肩上还是挡着车道?

Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn có đang ở chỗ an toàn không? Xin cho tôi biết —— xe đang ở lề đường hay đang cản trở làn đường ạ?

You

shì de, wǒ bǎ chē kāi dào le lù jiān shàng. shuāng shǎn dēng kāi zhe.

是的,我把车开到了路肩上。双闪灯开着。

Vâng, tôi đã lái xe vào lề đường rồi. Đèn báo nguy hiểm đang bật ạ.

💡 In the US, always turn on hazard lights and stay in your car or stand well behind the guardrail when broken down on a highway.

hǎo de, dài zài chē lǐ xì hǎo ān quán dài. néng miáo shù yī xià fā shēng le shén me ma? fā dòng jī tū rán tíng le, hái shì tīng dào le shén me yì cháng shēng yīn?

好的,待在车里系好安全带。能描述一下发生了什么吗?发动机突然停了,还是听到了什么异常声音?

Vâng, bạn cứ ở trong xe và thắt dây an toàn nhé. Bạn có thể mô tả xem chuyện gì đã xảy ra không? Động cơ đột nhiên dừng lại, hay bạn có nghe thấy âm thanh gì bất thường không ạ?

You

fā dòng jī guò rè le. wǒ kàn dào wēn dù biǎo yī zhí wǎng shàng shēng, ránhòu yǐng qíng gài xià miàn kāi shǐ mào yān.

发动机过热了。我看到温度表一直往上升,然后引擎盖下面开始冒烟。

Động cơ bị quá nhiệt. Tôi thấy đồng hồ nhiệt độ cứ tăng lên, rồi bắt đầu bốc khói dưới nắp capo ạ.

bù yào dǎ kāi yǐng qíng gài —— kě néng huì tàng shāng nǐ. wǒ zhèng zài pài tuō chē qù nǐ de wèi zhì. dà yuē 25 fēn zhōng dào. zhù yì ān quán.

不要打开引擎盖——可能会烫伤你。我正在派拖车去你的位置。大约25分钟到。注意安全。

Đừng mở nắp capo —— có thể làm bạn bị bỏng. Tôi đang cử xe kéo đến vị trí của bạn. Khoảng 25 phút nữa sẽ tới. Hãy chú ý an toàn ạ.

Working with the Tow Driver · 与救援人员沟通

intermediate
You

xiè xie nǐ men zhè me kuài jiù lái le. néng kàn chū wǒ de chē nǎ li yǒu wèn tí ma?

谢谢这么快就来了。能看出我的车哪里有问题吗?

Cảm ơn các bạn đã đến nhanh vậy. Có thể xem ra xe của tôi bị vấn đề gì không ạ?

kàn qǐ lái nǐ de lěng què xì tǒng huài le —— wǒ néng kàn dào xià miàn zài lòu yè. zhè bù shì wǒ néng zài zhè lǐ xiū de. xū yào tuō dào xiū chē diàn.

看起来你的冷却系统坏了——我能看到下面在漏液。这不是我能在这里修的。需要拖到修车店。

Trông có vẻ hệ thống làm mát của bạn bị hỏng —— tôi có thể thấy có rò rỉ chất lỏng bên dưới. Đây không phải là thứ tôi có thể sửa ở đây. Cần phải kéo đến gara sửa xe ạ.

You

fù jìn yǒu nǐ tuī jiàn de hǎo xiū chē diàn ma?

附近有你推荐的好修车店吗?

Gần đây có gara sửa xe tốt nào bạn giới thiệu không ạ?

zhè li yuē 5 mǐ lǐ yǒu yī jiā hěn hǎo de diàn —— tā men hěn chéng shí jià gé yě hé lǐ. wǒ jīng cháng tuō chē qù nà lǐ. yào wǒ tuō guò qù ma?

这里大约五英里有一家很好的店——他们很诚实价格也合理。我经常拖车去那里。要我拖过去吗?

Cách đây khoảng 5 dặm có một gara rất tốt —— họ rất trung thực và giá cả cũng hợp lý. Tôi thường kéo xe đến đó. Bạn có muốn tôi kéo qua đó không ạ?

You

hǎo de, bài fù le. nǐ néng shùn biàn dài wǒ guò qù ma? wǒ méi yǒu bié de bàn fǎ chū xíng.

好的,拜托了。你能顺便带我过去吗?我没有别的办法出行。

Vâng, làm ơn giúp tôi. Bạn có thể tiện thể chở tôi qua đó được không? Tôi không có cách nào khác để đi lại ạ.

dāng rán, shàng tuō chē. dà yuē 15 fēn zhōng wǒ jiù bǎ nǐ hé nǐ de chē sòng dào. tā men jiǎn chá de shí hòu nǐ kě yǐ zài diàn lǐ de děng hòu qū zuò zhe.

当然,上拖车。大约15分钟我就把你和你的车送到。他们检查的时候你可以在店里的等候区坐着。

Tất nhiên rồi, lên xe kéo đi. Khoảng 15 phút nữa tôi sẽ đưa bạn và xe đến nơi. Khi họ kiểm tra, bạn có thể ngồi trong khu vực chờ của gara ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

ān quán de dì fang

安全的地方

Nơi an toàn

zài lù jiān shàng

在路肩上

Ở lề đường

dāi zài chē lǐ

待在车里

Ở trong xe

yì cháng qíng kuàng

异常情况

Tình huống bất thường

pài tuō chē

派拖车

Cử xe kéo

bú yào dǎ kāi yǐn qíng gài

不要打开引擎盖

Đừng mở nắp capo

lěng què xì tǒng

冷却系统

Hệ thống làm mát

tuō dào xiū chē diàn

拖到修车店

Kéo đến tiệm sửa xe

jià gé hé lǐ

价格合理

Giá cả hợp lý

chéng shí / kào pǔ

诚实/靠谱

Trung thực / Đáng tin cậy

shàng chē

上车

lên xe

děng hòu qū

等候区

Khu vực chờ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • In the US, always turn on hazard lights and stay in your car or stand well behind the guardrail when broken down on a highway.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "道路救援"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我的车在高速公路上抛锚了,需要帮助。我在95号州际公路12号出口附近。" (nǐ hǎo, wǒ de chē zài gāo sù gōng lù shàng pāo máo le, xū yào bāng zhù. wǒ zài 95 hào zhōu jì gōng lù 12 hào chū kǒu fù jìn.) — "Xin chào, xe của tôi bị hỏng trên đường cao tốc, cần giúp đỡ. Tôi đang ở gần lối ra số 12 trên đường liên bang số 95 ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "道路救援"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很抱歉听到这个。你在安全的地方吗?请告诉我——车在路肩上还是挡着车道?" (hěn bào qiàn tīng dào zhè ge. nǐ zài ān quán de dì fāng ma? qǐng gào sù wǒ —— chē zài lù jiān shàng hái shì dǎng zhe chē dào?) — "Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn có đang ở chỗ an toàn không? Xin cho tôi biết —— xe đang ở lề đường hay đang cản trở làn đường ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "道路救援" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 呼叫救援, 与救援人员沟通.
Có lưu ý văn hoá nào khi "道路救援" ở Trung Quốc không?
In the US, always turn on hazard lights and stay in your car or stand well behind the guardrail when broken down on a highway.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học