Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "道路救援"?
道路救援
车辆在路上抛锚,寻求道路救援服务 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 救援调度员 / 拖车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Calling for Help · 打电话求助
basicnǐ hǎo , wǒ de chē zài gāo sù shàng pāo máo le . wǒ xū yào dào lù jiù yuán .
你好,我的车在高速上抛锚了。我需要道路救援。
Xin chào, xe của tôi bị hỏng trên cao tốc rồi. Tôi cần cứu hộ đường bộ ạ.
hěn bào kòu . néng gào su wǒ nǐ de jù tǐ wèi zhì ma ? zài nǎ tiáo gāo sù , zuì jìn de lǐ chéng biāo huò chū kǒu shì nǎ ge ?
很抱歉。能告诉我你的具体位置吗?在哪条高速,最近的里程标或出口是哪个?
Rất tiếc. Bạn có thể cho tôi biết vị trí cụ thể của bạn không? Trên cao tốc nào, mốc cây số hoặc lối ra gần nhất là gì ạ?
wǒ zài I-95 běi xiàng , 42 hào chū kǒu fù jìn . wǒ tíng zài yòu cè lù shēn shàng le .
我在I-95北向,42号出口附近。我停在右侧路肩上了。
Tôi đang ở hướng Bắc trên đường I-95, gần lối ra số 42. Tôi đang dừng ở lề đường bên phải.
shōu dào . shén me qíng kuàng ? bào tāi 、 fā dòng jī gu zhang , huò zhě qí tā wèn tí ?
收到。什么情况?爆胎、发动机故障,还是其他问题?
Đã nhận được. Tình hình thế nào? Nổ lốp, hỏng động cơ, hay vấn đề gì khác ạ?
fā dòng jī kāi shǐ fā chū hěn dà de shēng yīn rǎn hòu jiù xī huǒ le . dǎ bu zháo le .
发动机开始发出很大的声音然后就熄火了。打不着了。
Động cơ bắt đầu phát ra tiếng kêu lớn rồi tắt máy. Xe không khởi động được.
hǎo de , wǒ pài tuō chē guò qù . yù jì 30 dào 45 fēn zhōng dào . qǐng dài zài chē lǐ , kāi zhe shuāng shǎn dēng . hái xū yào shén me ma —— nǐ ān quán ba ?
好的,我派拖车过去。预计30到45分钟到。请待在车里,开着双闪灯。还需要什么吗——你安全吧?
Vâng, tôi sẽ cử xe kéo đến. Dự kiến 30 đến 45 phút nữa sẽ tới. Xin hãy ở trong xe và bật đèn khẩn cấp. Bạn có cần gì nữa không — bạn có an toàn không ạ?
shì de , wǒ ān quán de . xiè xie . tuō chē fèi duō shao ?
是的,我安全的。谢谢。拖车费多少?
Vâng, tôi an toàn rồi. Cảm ơn. Phí xe kéo là bao nhiêu ạ?
rú guǒ nǐ yǒu AAA huì yuán huò chē xiǎn bāo hán dào lù jiù yuán , kě néng miǎn fèi . fǒuzé jī běn tuō chē fèi tóu 5 yīng lǐ dà yuē 75 dào 125 yuán , zhī hòu měi yīng lǐ jiā 3 dào 7 yuán .
如果你有AAA会员或车险包含道路救援,可能免费。否则基本拖车费头5英里大约75到125元,之后每英里加3到7元。
Nếu quý khách có thẻ thành viên AAA hoặc bảo hiểm xe có hỗ trợ cứu hộ trên đường thì có thể miễn phí. Nếu không, phí kéo xe cơ bản 5 dặm đầu tiên khoảng 75 đến 125 tệ, sau đó tính thêm 3 đến 7 tệ cho mỗi dặm tiếp theo ạ.
💡 AAA(中国汽车协会)是中国最常见的道路救援服务,年费约60-100元。很多信用卡和车险也附带道路救援。
Dealing with the Tow Truck · 与拖车司机沟通
intermediatehāi ! wǒ shì Mike , nǐ de tuō chē sī jī . kàn kàn qíng kuàng . ǹg , què shí dǎ bù zhuó le . xū yào tuō zǒu . nǐ xiǎng tuō dào nǎ lǐ ?
嗨!我是Mike,你的拖车司机。看看情况。嗯,确实打不着了。需要拖走。你想拖到哪里?
Chào anh/chị! Em là Mike, tài xế xe kéo ạ. Để em xem tình hình... Ừm, đúng là không khởi động được rồi. Cần phải kéo đi. Anh/chị muốn kéo đến đâu ạ?
wǒ bù rèn shi fù jìn de xiū chē háng . néng tuī jiàn yī gè kào pǔ de ma ?
我不认识附近的修车行。能推荐一个靠谱的吗?
Em không quen gara nào ở gần đây ạ. Anh/chị có thể giới thiệu một chỗ uy tín được không ạ?
fù jìn 3 yīng lǐ yǒu yī jiā kǒu bēi hěn hǎo de jiào Joe's Auto . hěn shí ch eng , huó er yě hǎo . bù guò 6 diǎn guān mén , děi kuài diǎn . zhè shì zū de chē ba ?
附近3英里有一家口碑很好的叫Joe's Auto。很实诚,活儿也好。不过6点关门,得快点。这是租的车吧?
Gần đây có một chỗ rất tốt tên là Joe's Auto, cách đây khoảng 3 dặm ạ. Họ làm việc rất thật thà và tay nghề cũng tốt. Nhưng mà 6 giờ đóng cửa rồi, mình phải nhanh lên. Xe này là xe thuê đúng không ạ?
shì de , zū de . wǒ yào xiān dǎ diàn huà gěi zū chē gōng sī ma ?
是的,租的。我要先打电话给租车公司吗?
Vâng, xe thuê ạ. Em có cần gọi điện cho công ty cho thuê xe trước không ạ?
zuì hǎo xiān dǎ . tā men kě néng yǒu zhǐ dìng xiū chē háng , huò zhě zhí jiē gěi nǐ huàn chē . nǐ dǎ diàn huà de shí hòu wǒ bǎ chē zhuāng shàng .
最好先打。他们可能有指定修车行,或者直接给你换车。你打电话的时候我先把车装上。
Tốt nhất là nên gọi trước ạ. Họ có thể có gara chỉ định, hoặc họ sẽ đổi xe khác cho anh/chị luôn. Trong lúc anh/chị gọi điện, em sẽ tiến hành lắp xe lên xe kéo ạ.
hǎo zhǔ yi . xiè xie nǐ Mike . zhēn gǎn xiè nǐ lái zhè me kuài .
好主意。谢谢你Mike。真感谢你来这么快。
Ý hay đó. Cảm ơn anh Mike. Em rất cảm kích vì anh đến nhanh như vậy ạ.
Flat Tire Assistance · 爆胎换胎
advancednǐ hǎo , wǒ bào tài le , bù huì huàn . néng pài rén lái bāng máng ma ?
你好,我爆胎了,不会换。能派人来帮忙吗?
Xin chào, xe của tôi bị nổ lốp, tôi không biết thay. Bên mình có thể cử người đến giúp được không ạ?
dāng rán . nǐ de chē yǒu bèi tài ma ? kàn kàn hòu bèi xiāng — jiǎo diàn xià miàn yīng gāi yǒu gè gé céng .
当然。你的车有备胎吗?看看后备箱——脚垫下面应该有个隔层。
Dạ vâng. Xe của anh/chị có lốp dự phòng không ạ? Anh/chị xem trong cốp xe xem - thường ở dưới thảm lót sàn có một ngăn ạ.
yǒu de , kàn dào yī gè xiǎo bèi tài hé yī xiē gōng jù .
有的,看到一个小备胎和一些工具。
Có ạ, tôi thấy một cái lốp dự phòng nhỏ và một ít dụng cụ.
nà shì línshí bèitāi — yě jiào tiántián quān. wǒmen de jìshī yuē dàyuē 25 fēnzhōng dào, bāng nǐ huàn shàng. zhùyì línshí bèitāi xiàn sù 50 yīnglǐ/shí, zhǐ néng kāi dàyuē 50 yīnglǐ. yào jǐnkuài xiū hǎo huò huàn diào yuánlái de lúntāi.
那是临时备胎——也叫甜甜圈。我们的技师大约25分钟到,帮你换上。注意临时备胎限速50英里/小时,只能开大约50英里。要尽快修好或换掉原来的轮胎。
Đó là lốp dự phòng tạm thời — còn gọi là lốp donut. Kỹ thuật viên của chúng tôi khoảng 25 phút nữa sẽ đến giúp anh/chị thay. Lưu ý lốp dự phòng tạm thời giới hạn tốc độ 50 dặm/giờ, chỉ có thể đi khoảng 50 dặm. Cần sửa hoặc thay lốp nguyên bản càng sớm càng tốt ạ.
💡 很多现代车只配备临时小备胎(donut),不能高速行驶也不能开太远。有些新车甚至只有补胎液没有备胎。
liǎo jiě 。 fù jìn yǒu lún tāi diàn kě yǐ xiū yuán lái nà ge lún tāi ma ?
了解。附近有轮胎店可以修原来那个轮胎吗?
Tôi hiểu. Gần đây có tiệm sửa lốp xe không, có sửa được lốp cũ của tôi không?
běi biān dà yuē 6 yīng lǐ yǒu jiā Discount Tire 。 rú guǒ sǔn huài bù yán zhòng , bǔ tāi yí bān 10 dào 25 yuán 。 xū yào huàn xīn tāi de huà , kàn chǐ cùn dà yuē 80 dào 200 yuán 。
北边大约6英里有家Discount Tire。如果损坏不严重,补胎一般10到25元。需要换新胎的话,看尺寸大约80到200元。
Phía bắc khoảng 6 dặm có một tiệm Discount Tire. Nếu hư hỏng không nghiêm trọng thì vá lốp thường hết 10 đến 25 tệ. Nếu cần thay lốp mới thì tùy kích cỡ sẽ khoảng 80 đến 200 tệ ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jùtǐ wèizhì
具体位置
Vị trí cụ thể
lǐchéng biāo
里程标
Cọc dặm
chū kǒu
出口
Lối ra
northbound
北向行驶方向
right shoulder
高速公路右侧应急车道/路肩
bào tāi
爆胎
Xì lốp
fādòngjī gùzhàng
发动机故障
Hỏng động cơ
tuōchē
拖车
Xe kéo/Xe cứu hộ
yùjì dàodá shíjiān
预计到达时间
Thời gian dự kiến đến
shuāng shǎn dēng / wēixiǎn jǐngshì dēng
双闪灯/危险警示灯
Đèn báo nguy hiểm / Đèn khẩn cấp
dāi zài chē lǐ
待在车里
Ở trong xe
zhōngguó qìchē xiéhuì (dàolù jiùyuán huìyuán fúwù)
中国汽车协会(道路救援会员服务)
Hiệp hội Ô tô Trung Quốc (Dịch vụ Hội viên Cứu hộ Đường bộ)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •AAA(中国汽车协会)是中国最常见的道路救援服务,年费约60-100元。很多信用卡和车险也附带道路救援。
- •很多现代车只配备临时小备胎(donut),不能高速行驶也不能开太远。有些新车甚至只有补胎液没有备胎。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "道路救援"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "道路救援"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "道路救援" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "道路救援" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này