Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "评价网约车体验"?
评价网约车体验
网约车结束后评价司机或处理不佳体验 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 网约车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Positive Rating & Tipping · 好评和小费
basictài bàng le, xièxiè! nǐ zhēn de zhīdào bìkāi dǔchē de zuì jiā lùxiàn.
太棒了,谢谢!你真的知道避开堵车的最佳路线。
Tuyệt quá, cảm ơn bạn! Bạn thực sự biết cách tránh những tuyến đường đông đúc tốt nhất.
xièxiè! wǒ zài zhè piàn qūyù kāile hǎo duō nián le. rúguǒ fāngbiàn de huà, xīwàng nǐ néng zài APP lǐ gěi gè wǔxīng píngjià.
谢谢!我在这片区域开了好多年了。如果方便的话,希望你能在APP里给个五星评价。
Cảm ơn bạn! Tôi đã lái xe ở khu vực này nhiều năm rồi. Nếu tiện, hy vọng bạn có thể đánh giá 5 sao trên APP giúp tôi.
dāngrán, nǐ zhídé. xiǎofèi zěnme gěi? néng zài APP lǐ gěi ma?
当然,你值得。小费怎么给?能在APP里给吗?
Tất nhiên rồi, bạn xứng đáng. Cho tiền boa thì thế nào ạ? Có thể cho trên ứng dụng được không?
💡 中国网约车给小费是常见的,通常15-20%。可以在APP里给或直接给现金。
shì de, píngjià hòu APP huì gěi nǐ jiā xiǎofèi de xuǎnxiàng. xiànjīn yě kěyǐ. bùguǎn nǎ zhǒng fāngshì dōu fēicháng gǎnxiè.
是的,评价后APP会给你加小费的选项。现金也可以。不管哪种方式都非常感谢。
Vâng, sau khi đánh giá sẽ có tùy chọn cho thêm tiền boa trên ứng dụng ạ. Bạn có thể trả bằng tiền mặt. Dù bằng cách nào chúng tôi cũng rất cảm ơn.
wǒ zài APP lǐ gěi. sījī néng kàn dào shéi gěi de xiǎofèi ma? wǒ bù xiǎng gāngà.
我在APP里给。司机能看到谁给的小费吗?我不想尴尬。
Tôi sẽ cho trên ứng dụng. Tài xế có thấy ai cho tiền boa không ạ? Tôi không muốn ngại.
wǒmen néng kàn dào xiǎofèi jīn'é dànshì yào zài wǒmen yě gěi nǐ píngfēn zhīhòu cái néng kàn dào. suǒyǐ duì nǐ de píngfēn wánquán méiyǒu yǐngxiǎng.
我们能看到小费金额但要在我们也给你评分之后才能看到。所以对你的评分完全没影响。
Chúng tôi có thể thấy số tiền boa nhưng chỉ sau khi chúng tôi cũng đánh giá cho bạn. Vì vậy, nó hoàn toàn không ảnh hưởng đến đánh giá của bạn.
liǎojiě le. hái yǒu — wǒ hǎoxiàng bǎ shuǐpíng luò zài hòu zuò le. zhīhòu yǒu bànfǎ liánxì nǐ ma?
了解了。还有——我好像把水瓶落在后座了。之后有办法联系你吗?
Tôi đã hiểu. Còn nữa — tôi hình như để quên chai nước ở ghế sau. Sau này có cách nào liên lạc với bạn không ạ?
chá yī chǎ APP — xíngchéng jìlù lǐ yǒu 'yíshī wùpǐn' xuǎnxiàng. xíngchéng jiéshù hòu 24 xiǎoshí nèi tōngguò APP kěyǐ dǎ diànhuà huò fā xiāoxī gěi wǒ.
查一下APP——行程记录里有'遗失物品'选项。行程结束后24小时内可以通过APP打电话或发消息给我。
Bạn kiểm tra ứng dụng nhé — trong lịch sử chuyến đi có mục 'Đồ thất lạc'. Trong vòng 24 giờ sau khi kết thúc chuyến đi, bạn có thể gọi điện hoặc nhắn tin cho tôi qua ứng dụng.
hǎo de. wǒ chá yī chǎ. zàicì gǎnxiè píngwěn de lǚchéng!
好的。我查一下。再次感谢平稳的旅程!
Vâng. Tôi sẽ kiểm tra. Cảm ơn bạn một lần nữa vì chuyến đi suôn sẻ!
wǒ de róngxìng! hǎohǎo wán. bié wàngle wǔ xīng hǎopíng — duì wǒmen zhēn de hěn yǒu bāngzhù!
我的荣幸!好好玩。别忘了五星好评——对我们真的很有帮助!
Rất vinh hạnh cho tôi! Chúc bạn chơi vui vẻ. Đừng quên đánh giá 5 sao nhé — điều đó thực sự rất hữu ích cho chúng tôi!
Filing a Complaint · 投诉差评
intermediatewǒ yào tóusù shàng yī dān xíngchéng. sījī zǒu le bǐ bìyào yuǎn dé duō de lùxiàn.
我要投诉上一单行程。司机走了比必要远得多的路线。
Tôi muốn khiếu nại về chuyến đi trước. Tài xế đã đi một tuyến đường xa hơn mức cần thiết rất nhiều.
hěn bàoqiàn. wǒ néng kàn dào nǐ de xíngchéng jìlù. lùxiàn díquè bǐ tuījiàn de cháng. néng gàosù wǒ gèng duō ma?
很抱歉。我能看到你的行程记录。路线确实比推荐的长。能告诉我更多吗?
Tôi rất xin lỗi. Tôi có thể xem lịch sử chuyến đi của bạn. Tuyến đường thực sự dài hơn tuyến đường được đề xuất. Bạn có thể cho tôi biết thêm chi tiết không?
xíng chéng yīng gāi 15 fēn zhōng dàn yòng le 35 fēn zhōng. wǒ fù le jī hū liǎng bèi de yù gū jià.
行程应该15分钟但用了35分钟。我付了几乎两倍的预估价。
Hành trình đáng lẽ 15 phút mà mất tới 35 phút. Tôi đã trả gần gấp đôi giá ước tính.
wǒ lǐ jiě nǐ de bù mǎn. wǒ lái jiǎn chá lù xiàn shù jù. kàn qǐ lái sī jī què shí piān lí le hěn duō. wǒ huì bǎ fèi yòng tiáo zhěng wèi yù gū jià gé.
我理解你的不满。我来检查路线数据。看起来司机确实偏离了很多。我会把费用调整为预估价格。
Tôi hiểu sự không hài lòng của bạn. Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu lộ trình. Có vẻ như tài xế đã đi lệch khá nhiều. Tôi sẽ điều chỉnh lại chi phí bằng giá ước tính ạ.
xiè xie. lìng wài, sī jī quán chéng dǎ diàn huà yǐng qiě kāi chē hěn měng. wǒ jué de bù ān quán.
谢谢。另外,司机全程打电话而且开车很猛。我觉得不安全。
Cảm ơn. Ngoài ra, tài xế đã gọi điện thoại suốt chặng đường và lái xe rất bốc. Tôi cảm thấy không an toàn.
zhè shì yán zhòng de ān quán wèn tí. wǒ huì biāo jì zhè ge sī jī de zhàng hù jìn xíng shěn chá. zhè zhǒng xíng wéi zài wǒ men píng tái shì bù bèi róng rěn de.
这是严重的安全问题。我会标记这个司机的账户进行审查。这种行为在我们平台是不被容忍的。
Đây là một vấn đề an toàn nghiêm trọng. Tôi sẽ đánh dấu tài khoản của tài xế này để xem xét. Hành vi như vậy không được chấp nhận trên nền tảng của chúng tôi.
huì gào sù wǒ cǎi qǔ le shén me cuò shī ma? zhè dān néng quán é tuì kuǎn ma?
会告诉我采取了什么措施吗?这单能全额退款吗?
Bạn có thể cho tôi biết biện pháp đã được thực hiện không? Chuyến đi này có được hoàn tiền đầy đủ không?
chū yú yǐn sī wǒ men bù néng fēn xiǎng duì sī jī de jù tǐ chǔ lǐ, dàn wǒ yǐ jīng wèi zhè dān bàn lǐ le quán é tuì kuǎn. 3 dào 5 tiān nèi dào zhàng.
出于隐私我们不能分享对司机的具体处理,但我已经为这单办理了全额退款。3到5天内到账。
Vì lý do bảo mật, chúng tôi không thể chia sẻ chi tiết xử lý đối với tài xế, nhưng tôi đã xử lý hoàn tiền đầy đủ cho chuyến đi này. Tiền sẽ về trong vòng 3 đến 5 ngày ạ.
gǎn xiè kuài sù jiě jué. yǐ hòu hái huì shǎng dào zhè ge sī jī ma?
感谢快速解决。以后还会匹配到这个司机吗?
Cảm ơn đã giải quyết nhanh chóng. Sau này tôi có còn gặp lại tài xế này không?
wǒ yǐ jīng bǎ zhè ge sī jī jiā dào nǐ de píng bì míng dān le, bù huì zài shǎng dào. wǒ men zhòng shì nǐ de ān quán, gǎn xiè nǐ de fǎn kuì.
我已经把这个司机加到你的屏蔽名单了,不会再匹配到。我们重视你的安全,感谢你的反馈。
Tôi đã thêm tài xế này vào danh sách chặn của bạn rồi, bạn sẽ không gặp lại nữa. Chúng tôi coi trọng sự an toàn của bạn, cảm ơn phản hồi của bạn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
wǔ xīng píng jià
五星评价
Đánh giá 5 sao
gǎn jī
感激
Biết ơn
jiā xiǎo fèi
加小费
Thêm tiền boa
xiàn jīn xiǎo xiào
现金小费
Tiền boa tiền mặt
nì míng de
匿名的
Ẩn danh
yǐng xiǎng nǐ de píng fēn
影响你的评分
Ảnh hưởng đến điểm đánh giá của bạn
yíshī wùpǐn
遗失物品
Mất đồ
xíng chéng jì lù
行程记录
Lịch sử hành trình
píng jià
评价
Đánh giá
duì wǒ men yǒu bāng zhù
对我们有帮助
Có ích cho chúng tôi
tuī jiàn lù xiàn
推荐路线
Tuyến đường gợi ý
tóu sù / bào gào wèn tí
投诉/报告问题
Khiếu nại/Báo cáo vấn đề
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国网约车给小费是常见的,通常15-20%。可以在APP里给或直接给现金。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "评价网约车体验"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "评价网约车体验"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "评价网约车体验" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "评价网约车体验" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này