Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "取消网约车"?
取消网约车
取消已叫的网约车或处理司机取消的情况 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 网约车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Cancel and Re-order · 取消并重新叫车
basicnǐ hǎo , wǒ yào qǔ xiāo xíng chéng . yǒu shì bù xū yào le . bào qiàn gěi nǐ tiān má fan .
你好,我要取消行程。有事不需要了。抱歉给你添麻烦。
Xin chào, tôi muốn hủy chuyến đi. Đã có việc khác rồi, không cần nữa. Xin lỗi đã làm phiền bạn.
méi wèn tí , zài APP lǐ qǔ xiāo jiù xíng . dàn tí xǐng yī xià — rú guǒ wǒ yǐ jīng kāi le wǔ fēn zhōng yǐ shàng lái jiē nǐ , kě néng huì yǒu qǔ xiāo fèi .
没问题,在APP里取消就行。但提醒一下——如果我已经开了五分钟以上来接你,可能会有取消费。
Không vấn đề gì, bạn cứ hủy trên ứng dụng là được. Nhưng tôi xin lưu ý – nếu tôi đã lái xe đi đón bạn hơn 5 phút, có thể sẽ có phí hủy chuyến ạ.
qǔ xiāo fèi tōng cháng duō shǎo?
取消费通常多少?
Phí hủy chuyến thường là bao nhiêu ạ?
qǔ jué yú APP, tōng cháng 5 dào 10 yuán. yù yuē hòu liǎng fēn zhōng nèi qǔ xiāo tōng cháng miǎn fèi.
取决于APP,通常5到10元。预约后两分钟内取消通常免费。
Tùy thuộc vào ứng dụng, thường là 5 đến 10 tệ. Hủy trong vòng hai phút sau khi đặt thường miễn phí ạ.
míng bái le. qí shí wǒ jì huà yòu biàn le — néng bǎo liú zhè ge xíng chéng dàn gǎi mù dì dì ma?
明白了。其实我计划又变了——能保留这个行程但改目的地吗?
Tôi đã hiểu. Thực ra kế hoạch của tôi lại thay đổi — có thể giữ nguyên chuyến đi này nhưng đổi điểm đến không ạ?
kě yǐ, zài APP lǐ gǎi mù dì dì jiù xíng. diǎn 'qù nǎ' ránhòu shū rù xīn dì zhǐ. fèi yòng huì zì dòng gēng xīn.
可以,在APP里改目的地就行。点'去哪'然后输入新地址。费用会自动更新。
Được ạ, bạn sửa điểm đến trong ứng dụng là được. Nhấn vào 'Đi đâu' rồi nhập địa chỉ mới. Phí sẽ tự động cập nhật.
hǎo de. xīn mù dì dì shì jī chǎng. jià gé huì zhǎng hěn duō ma?
好的。新目的地是机场。价格会涨很多吗?
Vâng. Điểm đến mới là sân bay. Giá có tăng nhiều không ạ?
jī chǎng gèng yuǎn, suǒ yǐ huì zhǎng. APP yīng gāi huì zài què rèn qián xiǎn shì xīn de yù gū jià gé.
机场更远,所以会涨。APP应该会在确认前显示新的预估价格。
Sân bay thì xa hơn, nên sẽ tăng ạ. Ứng dụng có lẽ sẽ hiển thị giá ước tính mới trước khi xác nhận.
méi wèn tí. nǐ hái yǒu duō jiǔ dào jiē rén dì diǎn?
没问题。你还有多久到接人地点?
Không vấn đề gì. Bạn còn bao lâu nữa thì đến điểm đón ạ?
dà yuē sān fēn zhōng. wǒ jiù zài guǎi jiǎo. zhǎo bái sè fēng tián kǎi měi ruì, chē pái ABC-1234.
大约三分钟。我就在拐角。找白色丰田凯美瑞,车牌ABC-1234。
Khoảng ba phút nữa. Tôi ở ngay góc đường. Tìm xe Toyota Camry màu trắng, biển số ABC-1234.
Driver Cancelled My Ride · 司机取消了我的行程
intermediatesī jī dì sān cì qǔ xiāo wǒ de xíng chéng le. wǒ yǐ jīng děng le 20 fēn zhōng. tài ràng rén kuī bēng le.
司机第三次取消我的行程了。我已经等了20分钟。太让人崩溃了。
Tài xế đã hủy chuyến của tôi lần thứ ba rồi. Tôi đã đợi 20 phút. Thật sự rất bực mình.
zhēn de hěn bào qiàn. duō cì qǔ xiāo tōng cháng fā shēng zài gāo fēng shí duàn xū qiú liàng dà de shí hòu. wǒ kàn kàn néng zěn me bāng nǐ.
真的很抱歉。多次取消通常发生在高峰时段需求量大的时候。我看看能怎么帮你。
Thực sự rất xin lỗi bạn. Nhiều lần hủy chuyến thường xảy ra khi nhu cầu cao vào giờ cao điểm. Tôi xem có thể giúp gì cho bạn ạ.
yǒu shénme bànfǎ néng bǎozhèng sījī bù qǔxiāo ma? wǒ zhēn de xūyào zhǔnshí dào jīchǎng.
有什么办法能保证司机不取消吗?我真的需要准时到机场。
Có cách nào đảm bảo tài xế không hủy chuyến không ạ? Tôi thực sự cần đến sân bay đúng giờ.
shì shi jiào gāojí chēxíng — nàxiē sījī qǔxiāo pínlǜ gèng dī. wǒ yě huì yīnwèi bùbiàn gěi nǐ zhànghù jiā yīxiē jīfēn.
试试叫高级车型——那些司机取消频率更低。我也会因为不便给你账户加一些积分。
Bạn thử gọi xe cao cấp xem — những tài xế đó ít hủy chuyến hơn. Tôi cũng sẽ cộng thêm một ít điểm vào tài khoản của bạn để bù cho sự bất tiện này.
jīfēn duōshǎo? wèishéme sījī yīzhí qǔxiāo? shì yīnwèi wǒ de mùdìdì ma?
积分多少?为什么司机一直取消?是因为我的目的地吗?
Bao nhiêu điểm? Tại sao tài xế cứ hủy chuyến vậy? Có phải vì điểm đến của tôi không?
wǒ jiāle 10 yuán dào nǐ de zhànghù. yǒuxiē sījī kěnéng qǔxiāo duǎn tú huò dǔchē de xíngchéng. zhè wéifǎn wǒmen de zhèngcè, jīngcháng qǔxiāo de huì shòudào chǔfá.
我加了10元到你的账户。有些司机可能取消短途或堵车的行程。这违反我们的政策,经常取消的会受到处罚。
Tôi đã cộng 10 tệ vào tài khoản của bạn. Một số tài xế có thể hủy các chuyến đi ngắn hoặc chuyến đi trong giờ cao điểm. Điều này vi phạm chính sách của chúng tôi, những người thường xuyên hủy chuyến sẽ bị phạt.
yǒu yùyuē gōngnéng ma? xià cì kěyǐ tíqián dìng.
有预约功能吗?下次可以提前订。
Có chức năng đặt trước không ạ? Lần sau có thể đặt trước được không?
yǒude, kěyǐ tíqián 7 tiān yùyuē. bù néng bǎozhèng zhǔnquè de jiē chē shíjiān, dàn huì yōuxiān gěi nǐ pǐpèi sījī.
有的,可以提前7天预约。不能保证准确的接车时间,但会优先给你匹配司机。
Có ạ, có thể đặt trước 7 ngày. Không thể đảm bảo chính xác thời gian đón, nhưng sẽ ưu tiên ghép tài xế cho bạn.
xià cì jìzhù. xiànzài yǒu xīn sījī jiē dān le. xīwàng zhè cì néng lái.
下次记住。现在有新司机接单了。希望这次能来。
Lần sau nhớ nhé. Bây giờ có tài xế mới nhận chuyến rồi. Hy vọng lần này sẽ đến.
zhège sījī píngfēn 4.9, zhǐyǒu liǎng fēnzhōng de jùlí. yīnggāi kàopǔ. qù jīchǎng yīlù píng'ān!
这个司机评分4.9,只有两分钟的距离。应该靠谱。去机场一路平安!
Tài xế này có điểm đánh giá 4.9, chỉ cách hai phút. Chắc là đáng tin cậy. Chúc bạn đi sân bay bình an!
Cụm từ then chốt · 关键短语
qǔ xiāo fèi
取消费
Phí hủy
tí xǐng
提醒
Nhắc nhở
liǎng fēn zhōng nèi
两分钟内
Trong vòng hai phút
miǎn fèi
免费
Miễn phí
gǎi mù dì dì
改目的地
Thay đổi điểm đến
fèi yòng huì gēng xīn
费用会更新
Chi phí sẽ được cập nhật ạ
yù gū jià gé
预估价格
Giá dự kiến
què rèn zhī qián
确认之前
Trước khi xác nhận
zài guǎi jiǎo
在拐角
Ở góc
chē pái
车牌
Biển số xe
qǔ xiāo le wǒ de
取消了我的
Đã hủy của tôi
gāo fēng shí duàn
高峰时段
Giờ cao điểm
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "取消网约车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "取消网约车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "取消网约车" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này