Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "停车"?

停车

在停车场、路边找车位、使用咪表或处理违停等场景 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 停车场管理员/交通警察.

Transport · 交通22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Parking in a Garage · 停车场停车

basic
You

nǐ hǎo, hái yǒu chē wèi ma? wǒ dà gài yào tíng sān gè xiǎo shí.

你好,还有车位吗?我大概要停三个小时。

Xin chào, còn chỗ đỗ xe không ạ? Tôi đỗ khoảng ba tiếng.

yǒu de, hái yǒu kòng wèi. měi xiǎo shí 5 yuán, huò zhě yī tiān fēng dǐng 25 yuán. nǐ yào qǔ piào hái shì xiàn zài fù?

有的,还有空位。每小时5元,或者一天封顶25元。你要取票还是现在付?

Có ạ, còn chỗ trống. 5 tệ một tiếng, hoặc tối đa 25 tệ một ngày. Anh/chị muốn lấy vé hay thanh toán bây giờ ạ?

You

wǒ qǔ piào ba. zǒu de shíhòu fù ma?

我取票吧。走的时候付吗?

Tôi lấy vé nhé. Lúc về thanh toán ạ?

shì de, qǔ chē qián zài chūkǒu pángbiān de jīqì shàng fùkuǎn. kěyǐ yòng xiànjīn huò shuākǎ. chārù piàojù, fùkuǎn, ránhòu yòng yànzhèngguò de piào dǎkāi chūkǒu zhámén.

是的,取车前在出口旁边的机器上付款。可以用现金或刷卡。插入票据,付款,然后用验证过的票打开出口闸门。

Vâng ạ, quý khách thanh toán tại máy cạnh lối ra trước khi lấy xe. Có thể dùng tiền mặt hoặc thẻ. Đưa vé vào máy, thanh toán, sau đó dùng vé đã xác nhận để mở cổng ra ạ.

You

míngbáile. diàntī fùjìn yǒu xiǎoxíng chēwèi ma?

明白了。电梯附近有小型车位吗?

Tôi hiểu rồi. Gần thang máy có chỗ đỗ xe cỡ nhỏ không ạ?

yǒu de, 2 céng diàntī pángbiān yǒu xiǎoxíng chēwèi. gēnzhe dìmiàn shàng de lǜsè jiàn tóu zǒu — tāmen huì zhǐ xiàng kōng chēwèi.

有的,2层电梯旁边有小型车位。跟着地面上的绿色箭头走——它们会指向空车位。

Có ạ, tầng 2 cạnh thang máy có chỗ đỗ xe cỡ nhỏ. Quý khách cứ đi theo mũi tên xanh trên mặt đất, chúng sẽ chỉ đến chỗ trống ạ.

You

hǎo de. tíngchēchǎng shì 24 xiǎoshí de, háishì jǐ diǎn guānmén?

好的。停车场是24小时的,还是几点关门?

Vâng ạ. Bãi đỗ xe mở cửa 24 tiếng hay đóng lúc mấy giờ ạ?

wǒmen quántiān 24 xiǎoshí kāifàng, dàn bàngōngshì wǎnshàng 10 diǎn guān. zhīhòu quánbù zìdònghuà. rúguǒ jīqì yǒu wèntí, yǒu ge qiúzhù ànniǔ kěyǐ liánxì wǒmen de hūjiào zhōngxīn.

我们全天24小时开放,但办公室晚上10点关。之后全部自动化。如果机器有问题,有个求助按钮可以联系我们的呼叫中心。

Chúng tôi mở cửa 24/24 ạ, nhưng quầy lễ tân đóng cửa lúc 10 giờ tối. Sau đó mọi thứ đều tự động. Nếu máy có vấn đề, có nút trợ giúp để liên hệ trung tâm của chúng tôi ạ.

You

hǎo de. wǒ yào jì zhù tíngchē de lóucéng hé chēwèi hào, duì ma?

好的。我要记住停车的楼层和车位号,对吗?

Vâng ạ. Tôi phải ghi nhớ tầng và số chỗ đỗ xe, đúng không ạ?

méi cuò. jiànyì pāi yī zhāng lóucéng biāoshì hé chēwèi hào de zhàopiàn. jīngcháng yǒu rén wàngle, dàochù zhǎo chē!

没错。建议拍张楼层标识和车位号的照片。经常有人忘了,到处找车!

Đúng rồi. Tôi khuyên bạn nên chụp ảnh biển chỉ tầng và số chỗ đỗ xe. Nhiều người hay quên lắm, tìm xe khắp nơi!

💡 这是非常实用的建议。大型停车场很容易迷路找不到车。

You

hāhā, hǎo jiànyì! wǒ yīdìng pāi. xièxiè!

哈哈,好建议!我一定拍。谢谢!

Haha, lời khuyên hay quá! Tôi chắc chắn sẽ chụp. Cảm ơn!

Parking Meters and Violations · 咪表和违停

intermediate
You

bù hǎoyìsi, zhège mìmǐ biǎo zěnme yòng? wǒ gǎo bù qīng zěnme fùkuǎn.

不好意思,这个咪表怎么用?我搞不清怎么付款。

Xin lỗi, cái đồng hồ đỗ xe này dùng thế nào ạ? Tôi không rõ cách thanh toán.

💡 中国路边停车通常用电子咪表或手机App支付。不同城市的咪表操作方式不同。

ó, zhège kěyǐ tóu bì huò shuākǎ. chā kǎ, xuǎnzé yào tíng duōjiǔ, àn lǜsè ànniǔ jiù xíng. huòzhě nǐ kěyǐ xiàzài ParkMobile yìngyòng — gèng fāngbiàn.

哦,这个可以投币或刷卡。插卡,选择要停多久,按绿色按钮就行。或者你可以下载 ParkMobile 应用——更方便。

Ồ, cái này có thể bỏ xu hoặc dùng thẻ ạ. Cắm thẻ vào, chọn thời gian muốn đỗ, bấm nút xanh là được. Hoặc bạn có thể tải ứng dụng ParkMobile cho tiện ạ.

You

wǒ yòng kǎ ba 。 zhè lǐ zuì cháng néng tíng duō jiǔ ?

我用卡吧。这里最长能停多久?

Tôi dùng thẻ nhé. Chỗ này đỗ xe lâu nhất được bao lâu ạ?

wǒ jué de zuì duō liǎng xiǎo shí 。 kàn kàn gān zi shàng de biāo shí —— shàng miàn yīng gāi xiě le shí jiān xiàn zhì hé shōu fèi shí duàn 。

我觉得最多两小时。看看杆子上的标识——上面应该写了时间限制和收费时段。

Tôi nghĩ là tối đa hai tiếng. Anh xem biển báo trên cột kìa — trên đó chắc có ghi giới hạn thời gian và khung giờ thu phí.

You

shàng miàn xiě zuì duō liǎng xiǎo shí , zǎo 8 diǎn dào wǎn 6 diǎn 。 nà 6 diǎn yǐ hòu tíng chē miǎn fèi ?

上面写最多两小时,早8点到晚6点。那6点以后停车免费?

Trên đó ghi tối đa hai tiếng, từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối. Vậy sau 6 giờ tối đỗ xe miễn phí ạ?

yī bān shì de 。 dàn yě yào zhù yì kàn yǒu méi yǒu qīng sǎo jiē dào de biāo shí 。 rú guǒ zài qīng sǎo jiē dào , jí shǐ mī biǎo miǎn fèi shí duàn nǐ yě huì bèi fá kuǎn 。

一般是的。但也要注意看有没有清扫街道的标识。如果在清扫街道,即使咪表免费时段你也会被罚款。

Thường là vậy ạ. Nhưng anh cũng phải chú ý xem có biển báo dọn đường không. Nếu đang dọn đường, dù là giờ miễn phí của máy đỗ xe anh vẫn có thể bị phạt đấy.

💡 中国路边停车规则很复杂,同一个车位在不同时间可能有不同规定。一定要仔细看所有标识。

You

zāo gāo , wǒ fēng chěng bō lí shàng yǒu zhāng fá dān ! xiàn zài zěn me bàn ?

糟糕,我挡风玻璃上有张罚单!现在怎么办?

Chết rồi, kính chắn gió của tôi có một tờ phạt! Giờ phải làm sao đây?

ràng wǒ kàn kàn …… hǎo xiàng shì mī biǎo guò qī , fá 65 yuán 。 kě yǐ wǎng shàng jiāo —— fá dān shàng yīng gāi yǒu wǎng zhàn hé biān hào 。 30 tiān nèi fù , bù rán fān bèi 。

让我看看……好像是咪表过期,罚65元。可以网上交——罚单上应该有网站和编号。30天内付,不然翻倍。

Để tôi xem nào... Hình như là hết hạn máy đỗ xe rồi, phạt 65 tệ. Anh có thể nộp phạt trực tuyến — trên vé phạt chắc có trang web và mã số. Nộp trong vòng 30 ngày nhé, không thì phạt gấp đôi đấy.

You

rú guǒ wǒ jué de bú duì , kě yǐ shēn sù ma ?

如果我觉得不对,可以申诉吗?

Nếu tôi thấy không đúng thì có thể khiếu nại không ạ?

kě yǐ de , kě yǐ zài xiàn shēn sù huò zhě yāo qiú tīng zhèng 。 fá dān bèi miàn yīng gāi yǒu shuō míng 。 dàn shuō shí huà , rú guǒ què shí mī biǎo guò qī le , hěn nán dǎ yíng 。

可以的,可以在线申诉或者要求听证。罚单背面应该有说明。但说实话,如果确实咪表过期了,很难打赢。

Có thể ạ, anh có thể khiếu nại trực tuyến hoặc yêu cầu điều trần. Mặt sau vé phạt chắc có hướng dẫn. Nhưng nói thật, nếu đúng là hết hạn máy đỗ xe rồi thì khó mà thắng được lắm.

You

nà wǒ hái shì jiāo le ba 。 chī yī qiàn zhǎng yī zhì —— xià cì wǒ shǒu jī dìng gè nào zhōng 。

那我还是交了吧。吃一堑长一智——下次我手机定个闹钟。

Vậy tôi vẫn nộp phạt vậy. Ăn một lần nhớ đời — lần sau tôi sẽ đặt báo thức trên điện thoại.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yǒu kòng wèi

有空位

Còn chỗ trống

fèi lǜ / jià gé

费率/价格

tỷ lệ phí / giá cả

měi xiǎo shí

每小时

mỗi tiếng

yī tiān fēng dǐng

一天封顶

tối đa một ngày

rate

在这句话里表示:停车收费标准

daily max

在这句话里表示:一天最多收这么多钱,不会再涨

zài jī qì shàng fù kuǎn

在机器上付款

thanh toán bằng máy

chū kǒu páng biān

出口旁边

bên cạnh lối ra

yàn zhèng guò de piào

验证过的票

vé đã được xác minh

chū kǒu zhá mén

出口闸门

cổng soát vé lối ra

xiǎo xíng chē wèi

小型车位

chỗ đậu xe cho xe nhỏ

gēn zhe lǜ sè jiàn tóu zǒu

跟着绿色箭头走

đi theo mũi tên xanh

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 这是非常实用的建议。大型停车场很容易迷路找不到车。
  • 中国路边停车通常用电子咪表或手机App支付。不同城市的咪表操作方式不同。
  • 中国路边停车规则很复杂,同一个车位在不同时间可能有不同规定。一定要仔细看所有标识。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "停车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,还有车位吗?我大概要停三个小时。" (nǐ hǎo, hái yǒu chē wèi ma? wǒ dà gài yào tíng sān gè xiǎo shí.) — "Xin chào, còn chỗ đỗ xe không ạ? Tôi đỗ khoảng ba tiếng.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "停车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有的,还有空位。每小时5元,或者一天封顶25元。你要取票还是现在付?" (yǒu de, hái yǒu kòng wèi. měi xiǎo shí 5 yuán, huò zhě yī tiān fēng dǐng 25 yuán. nǐ yào qǔ piào hái shì xiàn zài fù?) — "Có ạ, còn chỗ trống. 5 tệ một tiếng, hoặc tối đa 25 tệ một ngày. Anh/chị muốn lấy vé hay thanh toán bây giờ ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "停车" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 停车场停车, 咪表和违停.
Có lưu ý văn hoá nào khi "停车" ở Trung Quốc không?
这是非常实用的建议。大型停车场很容易迷路找不到车。 中国路边停车通常用电子咪表或手机App支付。不同城市的咪表操作方式不同。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học