Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xe buýt đêm / chuyến cuối"?

夜班/末班车 — Xe buýt đêm / chuyến cuối

Ban đêm đuổi chuyến cuối hoặc đi xe buýt đêm Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Người đi đường / Tài xế xe buýt.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đuổi chuyến cuối · 赶末班车

basic
You

nǐ hǎo, qǐng wèn dì tiě mò bān chē shì jǐ diǎn?

你好,请问地铁末班车是几点?

Xin chào, xin hỏi tàu điện ngầm chuyến cuối mấy giờ?

yī bān shì wǎn shang 10 diǎn bàn dào 11 diǎn, bù tóng xiàn lù bù yī yàng. nǐ zuò jǐ hào xiàn?

一般是晚上10点半到11点,不同线路不一样。你坐几号线?

Thường là 10 giờ rưỡi đến 11 giờ tối, mỗi tuyến khác nhau. Bạn đi tuyến mấy?

You

3 hào xiàn. xiàn zài 10 diǎn le, hái lái de jí ma?

3号线。现在10点了,还来得及吗?

Tuyến 3. Bây giờ 10 giờ rồi, còn kịp không?

gǎn jǐn pǎo! 3 hào xiàn mò bān hǎo xiàng shì 10 diǎn 20. zhè ge zhàn rù kǒu zài nà biān, kuài diǎn!

赶紧跑!3号线末班好像是10点20。这个站入口在那边,快点!

Chạy nhanh! Chuyến cuối tuyến 3 hình như 10 giờ 20. Lối vào ga ở bên kia, nhanh lên!

You

zāo gāo, wǒ dào le dàn mò bān chē yǐ jīng zǒu le. hái yǒu bié de bàn fǎ huí qù ma?

糟糕,我到了但末班车已经走了。还有别的办法回去吗?

Tệ quá, tôi đến rồi nhưng chuyến cuối đi rồi. Còn cách nào khác để về không?

kě yǐ dǎ chē huò zhě jiào dī dī. zhè fù jìn yě yǒu yè bān gōng jiāo, bú guò bān cì hěn shǎo, yào děng bǐ jiào jiǔ.

可以打车或者叫滴滴。这附近也有夜班公交,不过班次很少,要等比较久。

Có thể bắt taxi hoặc gọi Didi. Gần đây cũng có xe buýt đêm, nhưng ít chuyến, phải chờ khá lâu.

You

yè bān gōng jiāo qù shén me fāng xiàng? dào XX xiǎo qū ma?

夜班公交去什么方向?到XX小区吗?

Xe buýt đêm đi hướng nào? Đến khu XX không?

wǒ bú tài què dìng. nǐ yòng gāo dé dì tú chá yī xià, sōu "yè bān gōng jiāo" jiù néng kàn dào lù xiàn hé shí jiān. dǎ chē de huà xiàn zài jiào dī dī yě hěn fāng biàn.

我不太确定。你用高德地图查一下,搜"夜班公交"就能看到路线和时间。打车的话现在叫滴滴也很方便。

Tôi không chắc lắm. Bạn dùng Gaode Map tra một chút, tìm "xe buýt đêm" là thấy tuyến đường và giờ. Bắt taxi thì gọi Didi cũng rất tiện.

Cụm từ then chốt · 关键短语

mò bān chē

末班车

chuyến cuối

xiàn lù

线路

tuyến đường

gǎn jǐn

赶紧

nhanh lên

rù kǒu

入口

lối vào

yè bān gōng jiāo

夜班公交

xe buýt đêm

bān cì

班次

số chuyến/tần suất

gāo dé dì tú

高德地图

Gaode Map (bản đồ Cao Đức)

lù xiàn

路线

tuyến đường

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xe buýt đêm / chuyến cuối"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问地铁末班车是几点?" (nǐ hǎo, qǐng wèn dì tiě mò bān chē shì jǐ diǎn?) — "Xin chào, xin hỏi tàu điện ngầm chuyến cuối mấy giờ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xe buýt đêm / chuyến cuối"?
Bạn có thể sẽ nghe: "一般是晚上10点半到11点,不同线路不一样。你坐几号线?" (yī bān shì wǎn shang 10 diǎn bàn dào 11 diǎn, bù tóng xiàn lù bù yī yàng. nǐ zuò jǐ hào xiàn?) — "Thường là 10 giờ rưỡi đến 11 giờ tối, mỗi tuyến khác nhau. Bạn đi tuyến mấy?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xe buýt đêm / chuyến cuối" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đuổi chuyến cuối.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học