Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "租搬家卡车"?
租搬家卡车
租 U-Haul 等搬家卡车、了解费用和还车规则 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 租赁店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Inquiring & Renting · 咨询和租车
basicnǐ hǎo, wǒ zhè zhōumò bān xīn gōngyù. yī jū shì xūyào duō dà de kǎchē?
你好,我这周末搬新公寓。一居室需要多大的卡车?
Xin chào, cuối tuần này tôi chuyển đến căn hộ mới. Căn 1 phòng ngủ thì cần xe tải cỡ nào ạ?
yī jū shì de huà, wǒ tuījiàn 10 yīngchǐ de kǎchē. néng zhuāng yī tào wòshì jiājù, yī gè xiǎo kètīng de dōngxi hé yuē gài 20 gè xiāngzi. fèiyòng shì 29.95 yuán jiā lǐchéng fèi.
一居室的话,我推荐10英尺的卡车。能装一套卧室家具、一个小客厅的东西和大约20个箱子。费用是29.95元加里程费。
Nếu là căn 1 phòng ngủ, tôi gợi ý xe tải 10 feet. Có thể chở đồ nội thất phòng ngủ, đồ dùng phòng khách nhỏ và khoảng 20 thùng. Chi phí là 29.95 tệ cộng phí quãng đường.
lǐchéng fèi zěnme suàn?
里程费怎么算?
Phí quãng đường tính thế nào ạ?
💡 US moving truck rentals like U-Haul typically charge a flat rate per day plus a per-mile fee. Always estimate your trip distance beforehand.
měi yīnglǐ 69 měi fēn. qǔ chē hé hái chē shí wǒmen huì jìlù lǐchéng. dà duōshù běn de bāndǎo bù chāoguò 30 yīnglǐ, suǒyǐ éwài yuē 20 yuán.
每英里69美分。取车和还车时我们会记录里程。大多数本地搬家不超过30英里,所以额外大约20元。
69 xu mỗi dặm. Lúc lấy xe và trả xe chúng tôi sẽ ghi lại quãng đường. Hầu hết các lần chuyển nhà trong thành phố không quá 30 dặm, nên thêm khoảng 20 tệ.
tīng qǐlái hái xíng. zhōuliù shàngwǔ yǒu chē ma?
听起来还行。周六上午有车吗?
Nghe cũng được. Thứ bảy buổi sáng có xe không ạ?
wǒ chá yī xià…… yǒu de, zhōuliù zǎoshang 8 diǎn yǒu yī liàng 10 yīngchǐ de. jiànyì dàngtiān hái chē, bìmiǎn dì èr tiān de fèiyòng.
我查一下……有的,周六早上8点有一辆10英尺的。建议当天还车,避免第二天的费用。
Để tôi kiểm tra... Có ạ, thứ bảy buổi sáng có một chiếc 10 feet lúc 8 giờ. Khuyến khích trả xe trong ngày để tránh phí của ngày hôm sau.
Supplies & Return · 搬家用品和还车
intermediatenǐmen yě mài bāndǎo yòngpǐn ma? wǒ xūyào xiāngzi hé dǎbāo jiāodài.
你们也卖搬家用品吗?我需要箱子和打包胶带。
Bên mình có bán đồ dùng để chuyển nhà không ạ? Tôi cần thùng và băng keo đóng gói.
dāngrán yǒu! wǒmen yǒu xiǎo, zhōng, dà xiāngzi. bāndǎo tào zhuāng bāohán 10 gè xiāngzi, jiāodài hé qìpào mó, 39.99 yuán — dà duōshù rén xuǎn zhège.
当然有!我们有小、中、大箱子。搬家套装包含10个箱子、胶带和气泡膜,39.99元——大多数人选这个。
Tất nhiên là có ạ! Chúng tôi có thùng nhỏ, vừa, lớn. Gói chuyển nhà bao gồm 10 thùng, băng keo và màng bọc bong bóng, giá 39.99 tệ — hầu hết mọi người chọn gói này.
wǒ yào yī gè tào zhuāng. huán chē de shí hòu xū yào jiā mǎn yóu ma?
我要一个套装。还车的时候需要加满油吗?
Tôi muốn lấy một bộ. Lúc trả xe có cần đổ đầy xăng không ạ?
shì de, qǐng huán chē shí yóu liàng hé qǔ chē shí yī yàng. rú guǒ yóu shǎo le, wǒ men àn měi jiā lún 4.50 yuán bǔ yóu — bǐ jiā yóu zhàn guì duō le.
是的,请还车时油量和取车时一样。如果油少了,我们按每加仑4.50元补油——比加油站贵多了。
Vâng, lúc trả xe thì lượng xăng phải giống như lúc nhận xe ạ. Nếu thiếu xăng, chúng tôi sẽ tính 4.50 đô la cho mỗi gallon để đổ đầy – đắt hơn nhiều so với bạn tự đổ ở cây xăng.
hǎo de zhǎo dào le. rú guǒ wǒ lái bù jí, néng xià bān hòu huán chē ma?
好的知道了。如果我来不及,能下班后还车吗?
Vâng, tôi đã hiểu. Nếu tôi không kịp thì có thể trả xe sau giờ làm việc không ạ?
kě yǐ, wǒ men yǒu xià bān hòu huán chē fú wù. bǎ chē tíng zài biāo jì qū yù, suǒ hǎo, bǎ yào shi tóu jìn qián mén páng de tóu dì xiāng. wǒ men dì èr tiān zǎo shang jié suàn.
可以,我们有下班后还车服务。把车停在标记区域,锁好,把钥匙投进前门旁的投递箱。我们第二天早上结算。
Được ạ, chúng tôi có dịch vụ trả xe sau giờ làm việc. Bạn cứ đỗ xe ở khu vực đã đánh dấu, khóa xe lại, và bỏ chìa khóa vào hộp nhận chìa khóa bên cạnh cửa trước. Chúng tôi sẽ xử lý vào sáng hôm sau.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shí yīngchǐ kǎchē
10英尺卡车
Xe tải 10 feet
jiā lǐchéng fèi
加里程费
Tính thêm phí km
měi yīnglǐ
每英里
Mỗi dặm
jìlù lǐchéng
记录里程
Ghi lại số km
zǎoshang bā diǎn yǒu chē
早上8点有车
8 giờ sáng có xe ạ
dì èr tiān de fèiyòng
第二天的费用
Phí của ngày thứ hai
bānjiā tàozhuāng
搬家套装
Bộ đồ dùng để chuyển nhà
qì pào mó
气泡膜
Màng xốp hơi
yóuliàng
油量
Lượng xăng dầu
jiāyóu zhàn jiàgé
加油站价格
Giá cây xăng
xiàbān hòu huán chē
下班后还车
Trả xe sau khi tan làm
tóudì xiāng
投递箱
Hộp thư giao nhận
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •US moving truck rentals like U-Haul typically charge a flat rate per day plus a per-mile fee. Always estimate your trip distance beforehand.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "租搬家卡车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "租搬家卡车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "租搬家卡车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "租搬家卡车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này