Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "租摩托车"?

租摩托车

在旅游地租摩托车、了解保险和安全须知 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 租赁店员.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Inquiring & Renting · 咨询和租车

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng zū yī liàng mó tuō chē guò zhōu mò 。 yǒu shén me xuǎn zé ?

你好,我想租一辆摩托车过周末。有什么可选的?

Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe máy để đi cuối tuần. Có những lựa chọn nào ạ?

wǒ men yǒu jǐ zhǒng xuǎn zé ! xún pēng chē huà yǒu hā léi Sportster , měi tiān 150 yuán 。 yùn dòng xíng huà yǒu chuān qí Ninja , měi tiān 120 yuán 。

我们有几种选择!巡航车的话有哈雷 Sportster,每天150元。运动型的话有川崎 Ninja,每天120元。

Chúng tôi có vài lựa chọn ạ! Nếu là xe kiểu cruiser thì có Harley Sportster, giá 150 tệ mỗi ngày. Còn loại thể thao thì có Kawasaki Ninja, giá 120 tệ mỗi ngày.

You

hā léi tīng qǐ lái bù cuò 。 xū yào tè bié de jià zhào ma ?

哈雷听起来不错。需要特别的驾照吗?

Harley nghe có vẻ hay đấy. Có cần bằng lái đặc biệt không ạ?

💡 In the US, you need a motorcycle endorsement on your driver's license or a separate motorcycle license to legally ride.

shì de , nǐ de jià zhào shàng xū yào yǒu mó tuō chē rèn zhèng 。 rú guǒ nǐ yǒu guó jì jià zhào dài mó tuō chē děng jí , nà yě xíng 。

是的,你的驾照上需要有摩托车认证。如果你有国际驾照带摩托车等级,那也行。

Vâng, bằng lái của bạn cần có chứng nhận lái xe máy. Nếu bạn có bằng lái quốc tế kèm hạng xe máy thì cũng được ạ.

You

yǒu de , wǒ yǒu mó tuō chē jià zhào 。 zū jīn bāo hán shén me ?

有的,我有摩托车驾照。租金包含什么?

Có, tôi có bằng lái xe máy. Tiền thuê bao gồm những gì ạ?

bāo hán mó tuō chē 、 tóu kuí hé jī běn zé rèn xiàn 。 wǒ men jiàn yì jiā pèng zhuàng xiàn , měi tiān duō 25 yuán —— hán gài duì chē de rèn hé sǔn huài 。

包括摩托车、头盔和基本责任险。我们建议加碰撞险,每天多25元——涵盖对车的任何损坏。

Bao gồm xe máy, mũ bảo hiểm và bảo hiểm trách nhiệm cơ bản. Chúng tôi khuyên bạn nên mua thêm bảo hiểm va chạm, thêm 25 tệ mỗi ngày – sẽ chi trả cho mọi hư hỏng đối với xe.

Safety & Return · 安全须知和还车

intermediate
You

zhè fù jìn yǒu shén me lù xū yào bì kāi ma ? wǒ bù shú xī zhè ge qū yù 。

这附近有什么路需要避开的吗?我不熟悉这个区域。

Gần đây có con đường nào cần tránh không ạ? Tôi không quen khu vực này.

gāofēng qī bié shàng gāosù — tài fēngkuáng le. tuījiàn zǒu hǎi'àn gōnglù, fēngjǐng hěn hǎo. wǒ zài dìtú shàng bāng nǐ biāo chūlái.

高峰期别上高速——太疯狂了。推荐走海岸公路,风景很好。我在地图上帮你标出来。

Giờ cao điểm đừng lên cao tốc — điên lắm. Nên đi đường ven biển, phong cảnh đẹp lắm. Tôi đánh dấu trên bản đồ cho bạn nhé.

You

tài yǒu bāngzhù le. zhōurì jǐ diǎn hái chē?

太有帮助了。周日几点还车?

Hữu ích quá. Chủ nhật trả xe lúc mấy giờ ạ?

zhōurì wǒmen 6 diǎn guānmén. qǐng jiā mǎn yóu zài hái. rúguǒ chídào, měi xiǎoshí shōu 50 yuán zhìnàjīn.

周日我们6点关门。请加满油再还。如果迟了,每小时收50元滞纳金。

Chủ nhật chúng tôi đóng cửa lúc 6 giờ. Xin hãy đổ đầy xăng rồi trả xe ạ. Nếu muộn, mỗi giờ phạt 50 tệ phí chậm nộp.

You

míngbái le. rúguǒ lùshàng chūle wèntí, dǎ gěi shéi?

明白了。如果路上出了问题,打给谁?

Tôi hiểu rồi. Nếu trên đường có vấn đề gì thì gọi cho ai ạ?

dǎ wǒmen de 24 xiǎoshí rèxiàn — hàomǎ zài nǐ de zūlìn hétóng shàng. wǒmen huì pài rén qù bāngmáng huò ānpái tuōchē. zhùyì ānquán!

打我们的24小时热线——号码在你的租赁合同上。我们会派人去帮忙或安排拖车。注意安全!

Gọi đường dây nóng 24 giờ của chúng tôi — số điện thoại có trong hợp đồng thuê của bạn. Chúng tôi sẽ cử người đến giúp hoặc sắp xếp xe kéo. Chú ý an toàn nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

xúnháng chē

巡航车

Xe tuần tra

gèng yùndòng xíng de

更运动型的

Thể thao hơn

mótuōchē rènzhèng / mótuōchē jiàzhào

摩托车认证/摩托车驾照

Chứng nhận xe máy / Bằng lái xe máy

guójì jiàzhào

国际驾照

Bằng lái xe quốc tế

tóukuī

头盔

Mũ bảo hiểm

pèng zhuàng xiǎn

碰撞险

Bảo hiểm va chạm

gāofēng qī

高峰期

giờ cao điểm

fēngjǐng qíxíng

风景骑行

Đi xe ngắm cảnh

mǎn yóu

满油

Đổ đầy xăng

zhì nà jīn

滞纳金

tiền phạt chậm thanh toán

24 xiǎoshí rèxiàn

24小时热线

Đường dây nóng 24 giờ

ānpái tuōchē

安排拖车

Sắp xếp xe kéo

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • In the US, you need a motorcycle endorsement on your driver's license or a separate motorcycle license to legally ride.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "租摩托车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想租一辆摩托车过周末。有什么可选的?" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng zū yī liàng mó tuō chē guò zhōu mò 。 yǒu shén me xuǎn zé ?) — "Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe máy để đi cuối tuần. Có những lựa chọn nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "租摩托车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们有几种选择!巡航车的话有哈雷 Sportster,每天150元。运动型的话有川崎 Ninja,每天120元。" (wǒ men yǒu jǐ zhǒng xuǎn zé ! xún pēng chē huà yǒu hā léi Sportster , měi tiān 150 yuán 。 yùn dòng xíng huà yǒu chuān qí Ninja , měi tiān 120 yuán 。) — "Chúng tôi có vài lựa chọn ạ! Nếu là xe kiểu cruiser thì có Harley Sportster, giá 150 tệ mỗi ngày. Còn loại thể thao thì có Kawasaki Ninja, giá 120 tệ mỗi ngày.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "租摩托车" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 咨询和租车, 安全须知和还车.
Có lưu ý văn hoá nào khi "租摩托车" ở Trung Quốc không?
In the US, you need a motorcycle endorsement on your driver's license or a separate motorcycle license to legally ride.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học