Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "摩托车 / 踏板车租赁"?
摩托车 / 踏板车租赁
在旅游地点租摩托车或踏板车出行 Tình huống này có 11 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 租车行工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Renting Process · 租车流程
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng zū yī liàng tà bǎn chē yòng liǎng tiān 。 yǒu shén me chē kě yǐ zū ?
你好,我想租一辆踏板车用两天。有什么车可以租?
Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe tay ga đi hai ngày. Có loại xe nào cho thuê ạ?
hǎo de ! wǒ men yǒu 50cc hé 125cc de 。 50cc yī tiān 25 yuán — — bù xū yào mó tuō chē jià zhào 。 125cc yī tiān 40 yuán , xū yào yǒu xiào de mó tuō chē jià zhào huò guó jì jià zhào 。
好的!我们有50cc和125cc的。50cc一天25元——不需要摩托车驾照。125cc一天40元,需要有效的摩托车驾照或国际驾照。
Vâng ạ! Chúng tôi có loại 50cc và 125cc. Loại 50cc là 25 tệ một ngày - không cần bằng lái xe máy. Loại 125cc là 40 tệ một ngày, cần có bằng lái xe máy hoặc bằng lái quốc tế còn hiệu lực ạ.
wǒ yào 50cc de 。 xū yào jiāo yā jīn ma ?
我要50cc的。需要交押金吗?
Tôi lấy loại 50cc. Có cần đặt cọc không ạ?
xū yào chuáng yòng kǎ yù shòu quán 200 yuán yā jīn — — huò zhě yā hù zhào yě xíng 。 hái xū yào nǐ de pǔ tōng jià zhào fù yìn jiàn 。 zū chē hán yǒu yī ge tóu kuí , dàn qiáng liè jiàn yì mǎi bǎo xiǎn , yī tiān 8 yuán , bāo kuò dào qiè hé sǔn huài 。
需要信用卡预授权200元押金——或者押护照也行。还需要你的普通驾照复印件。租车含一个头盔,但强烈建议买保险,一天8元,包含盗窃和损坏。
Cần đặt cọc 200 tệ bằng thẻ tín dụng - hoặc đặt cọc hộ chiếu cũng được ạ. Còn cần bản sao bằng lái xe thông thường của anh/chị nữa. Giá thuê xe đã bao gồm một mũ bảo hiểm, nhưng chúng tôi đặc biệt khuyên nên mua bảo hiểm, 8 tệ một ngày, bao gồm cả trộm cắp và hư hỏng ạ.
💡 在东南亚等旅游区租摩托车,千万不要押护照——护照丢失补办非常麻烦。尽量用信用卡付押金。
wǒ yòng chuáng yòng kǎ fù yā jīn , bǎo xiǎn yě mǎi 。 zài nǎ lǐ huán chē ?
我用信用卡付押金,保险也买。在哪里还车?
Tôi dùng thẻ tín dụng để đặt cọc, cũng mua bảo hiểm luôn. Trả xe ở đâu ạ?
zuì hòu yī tiān xià wǔ 6 diǎn qián hái dào zhè lǐ jiù xíng 。 qǐng jiā mǎn yóu hái chē — — jiā yóu zhàn zài dì tú shàng biāo le 。 wǒ lái jiāo nǐ zěn me cāo zuò zhè liàng chē 。
最后一天下午6点前还到这里就行。请加满油还车——加油站在地图上标了。我来教你怎么操作这辆车。
Ngày cuối cùng trả xe ở đây trước 6 giờ chiều là được ạ. Vui lòng đổ đầy xăng rồi trả xe - trạm xăng đã được đánh dấu trên bản đồ. Tôi sẽ hướng dẫn anh/chị cách vận hành xe này.
Return with Damage Dispute · 还车时有争议
advancedhuān yíng huí lái. wǒ jiǎn chá yī xià chē…… ǹg, zuǒ biān zhè lǐ yǒu yī dào xīn huá hén. zhī qián méi yǒu de.
欢迎回来。我检查一下车……嗯,左边这里有一道新划痕。之前没有的。
Chào mừng anh/chị quay lại. Em kiểm tra xe một chút ạ... Ừm, bên trái này có một vết xước mới. Trước đó không có ạ.
zhè ge huá hén wǒ qǔ chē de shí hòu jiù yǒu le. wǒ chū fā qián pāi le zhào piàn — nǐ kàn, zhè xiē zhào piàn lǐ kě yǐ kàn dào.
这个划痕我取车的时候就有了。我出发前拍了照片——你看,这些照片里可以看到。
Vết xước này lúc tôi lấy xe đã có rồi. Tôi đã chụp ảnh trước khi đi—anh/chị xem, có thể thấy trong những bức ảnh này.
ò, nǐ shuō de duì — nǐ zhào piàn shàng yǒu shí jiān chuō néng kàn dào. bào qiàn. wǒ kàn kàn qí tā dì fang ……dōu méi yǒu wèn tí. yóu yě jiā mǎn le. yā jīn 3 dào 5 gè gōng zuò rì tuì huán.
哦,你说得对——你照片上有时间戳能看到。抱歉。我看看其他地方……都没问题。油也加满了。押金3到5个工作日退还。
Ồ, anh/chị nói đúng—ảnh của anh/chị có dấu thời gian có thể xem được. Xin lỗi. Để tôi xem chỗ khác……không có vấn đề gì. Xăng cũng đã đổ đầy rồi. Tiền cọc sẽ được hoàn lại trong 3 đến 5 ngày làm việc ạ.
💡 租车前一定要拍照记录车辆现有损坏,包括划痕、凹痕等。拍照时确保有时间戳。这是保护自己的最佳方式。
méi guān xi. néng gěi wǒ yī zhāng zū chē shōu jù ma?
没关系。能给我一张租车收据吗?
Không sao đâu. Anh/chị có thể cho tôi một biên lai thuê xe được không ạ?
dāng rán — gěi nǐ. xiè xie guāng lín. xī wàng qí dé kāi xīn!
当然——给你。谢谢光临。希望骑得开心!
Tất nhiên rồi—của anh/chị đây. Cảm ơn đã ghé ạ. Chúc anh/chị lái xe vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
mó tuō chē jià zhào
摩托车驾照
bằng lái xe máy
guójì jiàzhào
国际驾照
Bằng lái xe quốc tế
pái liàng (biǎo shì fā dòng jī dà xiǎo)
排量(表示发动机大小)
dung tích xi lanh (chỉ kích thước động cơ)
yā jīn
押金
tiền đặt cọc
tóukuī
头盔
Mũ bảo hiểm
bǎoxiǎn
保险
bảo hiểm
dào qiè
盗窃
trộm cắp
yóu xiāng jiā mǎn
油箱加满
đổ đầy bình xăng
huán dào zhè lǐ
还到这里
trả về đây
huá hén
划痕
Vết xước
zhī qián méi yǒu
之前没有
trước đó chưa có
shí jiān chuō
时间戳
Dấu thời gian
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在东南亚等旅游区租摩托车,千万不要押护照——护照丢失补办非常麻烦。尽量用信用卡付押金。
- •租车前一定要拍照记录车辆现有损坏,包括划痕、凹痕等。拍照时确保有时间戳。这是保护自己的最佳方式。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "摩托车 / 踏板车租赁"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "摩托车 / 踏板车租赁"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "摩托车 / 踏板车租赁" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "摩托车 / 踏板车租赁" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này