Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Làm thẻ đi tàu điện ngầm"?

地铁卡办理 — Làm thẻ đi tàu điện ngầm

Làm thẻ giao thông hoặc dùng điện thoại đi tàu điện ngầm Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên ga tàu điện ngầm. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Làm thẻ tàu điện ngầm · 办理地铁卡

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn yī zhāng dì tiě kǎ.

你好,我想办一张地铁卡。

Xin chào, tôi muốn làm một thẻ tàu điện ngầm.

kě yǐ. bàn kǎ xū yào yā jīn 20 kuài, nín xiǎng chōng duō shǎo qián? yě kě yǐ zhí jiē yòng shǒu jī APP sǎo mǎ chéng chē.

可以。办卡需要押金20块,您想充多少钱?也可以直接用手机APP扫码乘车。

Được. Làm thẻ cần đặt cọc 20 tệ, bạn muốn nạp bao nhiêu? Cũng có thể dùng app điện thoại quét mã đi tàu.

You

wǒ xiān bàn shí tǐ kǎ ba, chōng 100 kuài. yòng shǒu jī APP xū yào shén me?

我先办实体卡吧,充100块。用手机APP需要什么?

Tôi làm thẻ vật lý trước, nạp 100 tệ. Dùng app điện thoại cần gì?

hǎo de, yī gòng 120 kuài. APP de huà xià zǎi dāng dì de dì tiě APP, zhù cè hòu kāi tōng chéng chē mǎ jiù xíng. měi gè chéng shì de APP bù yī yàng.

好的,一共120块。APP的话下载当地的地铁APP,注册后开通乘车码就行。每个城市的APP不一样。

Vâng, tổng cộng 120 tệ. App thì tải app tàu điện ngầm địa phương, đăng ký xong mở mã đi tàu là được. Mỗi thành phố app khác nhau.

You

míng bai le. dì tiě kǎ kě yǐ zuò gōng jiāo chē ma?

明白了。地铁卡可以坐公交车吗?

Hiểu rồi. Thẻ tàu điện ngầm có đi xe buýt được không?

kě yǐ de, zhè ge kǎ dì tiě hé gōng jiāo dōu néng yòng. bù gòu le zài rèn hé dì tiě zhàn dōu kě yǐ chōng zhí.

可以的,这个卡地铁和公交都能用。不够了在任何地铁站都可以充值。

Được, thẻ này tàu điện ngầm và xe buýt đều dùng được. Hết tiền thì nạp ở bất kỳ ga nào.

You

tài hǎo le, xiè xie! duì le, zǒu de shí hou kǎ kě yǐ tuì ma?

太好了,谢谢!对了,走的时候卡可以退吗?

Tuyệt, cảm ơn! À, khi đi thì thẻ có thể trả lại không?

kě yǐ tuì, yā jīn hé yú é dōu huì tuì gěi nǐ. dài zhe kǎ dào fú wù zhōng xīn bàn lǐ jiù xíng.

可以退,押金和余额都会退给你。带着卡到服务中心办理就行。

Được trả, tiền cọc và số dư đều trả lại. Mang thẻ đến trung tâm dịch vụ làm thủ tục là được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yā jīn

押金

tiền đặt cọc

sǎo mǎ chéng chē

扫码乘车

quét mã đi tàu

chéng chē mǎ

乘车码

mã đi tàu

dāng dì

当地

địa phương

gōng jiāo

公交

xe buýt

chōng zhí

充值

nạp tiền

yú é

余额

số dư

fú wù zhōng xīn

服务中心

trung tâm dịch vụ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Làm thẻ đi tàu điện ngầm"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想办一张地铁卡。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn yī zhāng dì tiě kǎ.) — "Xin chào, tôi muốn làm một thẻ tàu điện ngầm.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Làm thẻ đi tàu điện ngầm"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以。办卡需要押金20块,您想充多少钱?也可以直接用手机APP扫码乘车。" (kě yǐ. bàn kǎ xū yào yā jīn 20 kuài, nín xiǎng chōng duō shǎo qián? yě kě yǐ zhí jiē yòng shǒu jī APP sǎo mǎ chéng chē.) — "Được. Làm thẻ cần đặt cọc 20 tệ, bạn muốn nạp bao nhiêu? Cũng có thể dùng app điện thoại quét mã đi tàu.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Làm thẻ đi tàu điện ngầm" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm làm thẻ tàu điện ngầm.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học