Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xe khách đường dài"?

长途客运 — Xe khách đường dài

Mua vé đi xe khách đường dài tại bến xe Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên bán vé.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Mua vé xe khách đường dài · 买长途汽车票

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù nán níng de chē piào.

你好,我想买一张去南宁的车票。

Xin chào, tôi muốn mua một vé xe đi Nam Ninh.

qù nán níng yǒu liǎng bān chē, shàng wǔ 10 diǎn hé xià wǔ 3 diǎn de. nín yào nǎ ge shí jiān de?

去南宁有两班车,上午10点和下午3点的。您要哪个时间的?

Đi Nam Ninh có hai chuyến, 10 giờ sáng và 3 giờ chiều. Bạn muốn chuyến mấy giờ?

You

shàng wǔ 10 diǎn de ba. yào duō cháng shí jiān dào?

上午10点的吧。要多长时间到?

Chuyến 10 giờ sáng nhé. Đi bao lâu thì tới?

dà gài sì gè bàn xiǎo shí. piào jià shì 120 kuài. zhōng tú huì zài fú wù qū tíng yī cì, kě yǐ shàng cè suǒ.

大概四个半小时。票价是120块。中途会在服务区停一次,可以上厕所。

Khoảng bốn tiếng rưỡi. Giá vé 120 tệ. Giữa đường sẽ dừng ở trạm dịch vụ một lần, có thể đi vệ sinh.

You

hǎo de. zài nǎ ge zhàn tái shàng chē?

好的。在哪个站台上车?

Vâng. Lên xe ở sân ga nào?

3 hào zhàn tái. tí qián 15 fēn zhōng qù hòu chē dà tīng děng, tīng dào guǎng bō jiào hào jiù qù zhàn tái shàng chē.

3号站台。提前15分钟去候车大厅等,听到广播叫号就去站台上车。

Sân ga số 3. Đến phòng chờ trước 15 phút, nghe phát thanh gọi số thì đến sân ga lên xe.

You

míng bai le. kě yǐ dài dà jiàn xíng lǐ shàng chē ma?

明白了。可以带大件行李上车吗?

Hiểu rồi. Có thể mang hành lý lớn lên xe không?

kě yǐ, dà jiàn xíng lǐ fàng zài chē xià miàn de xíng lǐ cāng. shàng chē de shí hou gēn sī jī shuō yī shēng jiù xíng.

可以,大件行李放在车下面的行李舱。上车的时候跟司机说一声就行。

Được, hành lý lớn để ở khoang hành lý dưới xe. Khi lên xe nói với tài xế một tiếng là được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bān chē

班车

chuyến xe

fú wù qū

服务区

trạm dịch vụ/trạm nghỉ

piào jià

票价

giá vé

zhàn tái

站台

sân ga/bến đỗ

hòu chē dà tīng

候车大厅

phòng chờ

xíng lǐ cāng

行李舱

khoang hành lý

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xe khách đường dài"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想买一张去南宁的车票。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù nán níng de chē piào.) — "Xin chào, tôi muốn mua một vé xe đi Nam Ninh.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xe khách đường dài"?
Bạn có thể sẽ nghe: "去南宁有两班车,上午10点和下午3点的。您要哪个时间的?" (qù nán níng yǒu liǎng bān chē, shàng wǔ 10 diǎn hé xià wǔ 3 diǎn de. nín yào nǎ ge shí jiān de?) — "Đi Nam Ninh có hai chuyến, 10 giờ sáng và 3 giờ chiều. Bạn muốn chuyến mấy giờ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xe khách đường dài" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm mua vé xe khách đường dài.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học