Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "搭便车"?

搭便车

在交通不便的地方搭便车,包括礼节和安全注意事项 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 好心司机.

Transport · 交通19 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Asking for a Ride · 请求搭便车

basic
You

nǐ hǎo! bàoqiàn dǎrǎo. wǒ de chē jǐ yīnglǐ qián pāomáo le, méiyǒu shǒujī xìnhào. néng zài wǒ dào zuì jìn de zhèn shàng ma?

你好!抱歉打扰。我的车几英里前抛锚了,没有手机信号。能载我到最近的镇上吗?

Xin chào! Xin lỗi đã làm phiền. Xe của tôi bị hỏng cách đây vài dặm, không có sóng điện thoại. Anh/chị có thể cho tôi đi nhờ đến thị trấn gần nhất được không ạ?

💡 在中国搭便车要注意安全。选人多的地方,告诉朋友你的位置。有些州搭便车在高速公路上是违法的。

ō bù, nà tài zāo le. nǐ yào qù nǎ? wǒ qù mǐ'ěr wéi'ěr, qiánmiàn dàgài 15 yīnglǐ.

哦不,那太糟了。你要去哪?我去米尔维尔,前面大概15英里。

Ôi không, tệ quá. Anh/chị đi đâu? Tôi đi Millville, cách đây khoảng 15 dặm.

You

mǐ'ěr wéi'ěr tài hǎo le — wǒ zhǐ xūyào zhǎo ge xiūlǐ gōng huòzhě yǒu xìnhào de dìfāng dǎ diànhuà jiào tuōchē.

米尔维尔太好了——我只需要找个修理工或者有信号的地方打电话叫拖车。

Millville thì tuyệt rồi — tôi chỉ cần tìm thợ sửa xe hoặc chỗ nào có sóng để gọi xe kéo.

mǐ'ěr wéi'ěr de zhǔ jiē jiù yǒu ge qìxiū diàn. shàng chē ba. bǎ bāo fàng hòu zuò jiù xíng.

米尔维尔的主街就有个汽修店。上车吧。把包放后座就行。

Đường Chính ở Millville có một tiệm sửa xe đấy ạ. Lên xe đi. Cứ để túi ở ghế sau là được.

You

tài gǎnxiè le. zhēn de hěn gǎnjī. méiyǒu xìnhào zài nàbiān dōu kāishǐ dānxīn le.

太感谢了。真的很感激。没有信号在那边都开始担心了。

Cảm ơn anh/chị rất nhiều. Tôi thực sự cảm kích. Không có sóng điện thoại ở đó, tôi bắt đầu lo rồi.

méishì. zhè yī dài tǐng piānyuǎn de — shǒujī xìnhào duànduànxùxù de. nǐ chē zěnme le?

没事。这一带挺偏远的——手机信号断断续续的。你车怎么了?

Không có gì. Khu này khá hẻo lánh — sóng điện thoại chập chờn lắm. Xe anh/chị bị sao vậy?

You

wǒ bù quèdìng — tūrán fāchū hěn dà de yīnxiào ránhòu fādòngjī jiù xīhuǒ le. kěnéng shì biàn sù xiāng.

我不确定——突然发出很大的噪音然后发动机就熄火了。可能是变速箱。

Tôi không chắc nữa — đột nhiên có tiếng kêu lớn rồi động cơ tắt máy. Có lẽ là hộp số.

tīng qǐlái kěnéng tǐng yánzhòng. dàn zhèn shàng de xiūlǐ gōng bùcuò — bāng guò wǒ hǎo jǐ cì. lái, wǒ zhíjiē bǎ nǐ sòng dào tā diàn ménkǒu.

听起来可能挺严重。但镇上的修理工不错——帮过我好几次。来,我直接把你送到他店门口。

Nghe có vẻ khá nghiêm trọng. Nhưng thợ sửa xe trong thị trấn rất giỏi — đã giúp tôi mấy lần rồi. Nào, tôi đưa anh/chị đến thẳng cửa tiệm của ông ấy.

You

nǐ tài hǎo le. wǒ zhìshǎo gěi nǐ diǎn yóu qián?

你太好了。我至少给你点油钱?

Anh/chị tốt quá. Tôi đưa anh/chị chút tiền xăng nhé?

bù yòng le. zài zhèlǐ wǒmen hùxiāng bāngzhù. zhù nǐ chē hǎo yùn — xīwàng róngyì xiū!

不用了。在这里我们互相帮助。祝你车子好运——希望容易修!

Không cần đâu. Ở đây chúng ta giúp đỡ lẫn nhau. Chúc xe anh/chị may mắn — hy vọng sửa dễ!

Conversation During the Ride · 便车途中交流

intermediate

nǐ cóng nǎ lái de? tīng kǒu yīn bù xiàng běn dì rén.

你从哪来的?听口音不像本地人。

Bạn từ đâu đến? Nghe giọng không giống người địa phương.

You

wǒ shì zhōng guó lái de. zhèng zài zì jià yóu guó jiā gōng yuán. dì yī cì lái zhè ge dì qū.

我是中国来的。正在自驾游国家公园。第一次来这个地区。

Tôi đến từ Trung Quốc. Đang tự lái xe du lịch các công viên quốc gia. Đây là lần đầu tôi đến khu vực này.

wā, tài bàng le! mù qián qù le nǎ xiē gōng yuán? wǒ men fù jìn yǒu hǎo jǐ ge zuì hǎo de.

哇,太棒了!目前去了哪些公园?我们附近有好几个最好的。

Wow, tuyệt quá! Hiện tại bạn đã đi những công viên nào rồi? Chúng tôi có vài công viên tốt nhất ở gần đây.

You

qù le yuē sè mí dì hé hóng sè wū. xià yī zhàn shì sǐ wáng gǔ, rán hòu dà xiá gǔ.

去了约塞米蒂和红杉。下一站是死亡谷,然后大峡谷。

Đã đi Yosemite và Sequoia. Điểm tiếp theo là Death Valley, sau đó là Grand Canyon.

sǐ wáng gǔ tài bàng le, dàn shì yào xiǎo xīn — zhè ge jì jié rè de yào mìng. yī dìng yào duō dài shuǐ, zhōng wǔ bié tú xíng.

死亡谷太棒了,但要小心——这个季节热得要命。一定要多带水,中午别徒步。

Death Valley tuyệt lắm, nhưng cẩn thận nhé — mùa này nóng chết người. Nhất định phải mang nhiều nước, buổi trưa đừng đi bộ đường dài.

You

xiè xie tí xǐng. zhè fù jìn yǒu shén me yóu kè tōng cháng huì cuò guò de yǐn cáng hǎo qù chù ma?

谢谢提醒。这附近有什么游客通常会错过的隐藏好去处吗?

Cảm ơn đã nhắc nhở. Gần đây có chỗ nào hay ho mà du khách thường bỏ lỡ không ạ?

dōng biān dà gài 30 yīng lǐ yǒu yí ge xiá fù xiá gǔ, dà duō shù yóu kè dōu bù zhī dào. méi yǒu rén qún, yán shí xíng tài hěn zhì guān. wǒ kě yǐ bāng nǐ xiě xià lùn xiàn.

东边大概30英里有个狭缝峡谷,大多数游客不知道。没有人群,岩石形态很壮观。我可以帮你写下路线。

Phía đông khoảng 30 dặm có một hẻm núi hẹp, hầu hết du khách không biết. Không có đông người, hình thái đá rất ngoạn mục. Tôi có thể giúp bạn ghi lại lộ trình.

You

nà tài hǎo le! wǒ xǐ huān zhǎo rén shǎo de dì fang.

那太好了!我喜欢找人少的地方。

Vậy thì tốt quá! Tôi thích tìm những nơi ít người.

dào le — mǐ ěr wéi ěr. qì xiū diàn jiù zài guǎi jiǎo nà li. zhù nǐ hǎo yùn, xiǎng shòu jiē xià lái de lǚ chéng!

到了——米尔维尔。汽修店就在拐角那里。祝你好运,享受接下来的旅程!

Đến rồi — Millville. Tiệm sửa xe ở ngay góc kia. Chúc bạn may mắn, tận hưởng chuyến đi tiếp theo nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

qù / qián wǎng

去/前往

Đi / Hướng tới

qián miàn de lù shàng

前面的路上

Trên con đường phía trước

qì xiū diàn

汽修店

Tiệm sửa xe

shàng chē

上车

lên xe

rēng / fàng

扔/放

Vứt / Đặt

piān yuǎn de

偏远的

Xa xôi, hẻo lánh

duàn duàn xu xu de

断断续续的

Đứt quãng

shǒu jī xìn hào fù gài

手机信号覆盖

Phủ sóng điện thoại di động

biàn sù xiāng

变速箱

Hộp số

sòng nǐ dào

送你到

Đưa bạn đến

hùxiāng bāngzhù

互相帮助

Giúp đỡ lẫn nhau

róng yì xiū

容易修

Dễ sửa

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国搭便车要注意安全。选人多的地方,告诉朋友你的位置。有些州搭便车在高速公路上是违法的。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "搭便车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好!抱歉打扰。我的车几英里前抛锚了,没有手机信号。能载我到最近的镇上吗?" (nǐ hǎo! bàoqiàn dǎrǎo. wǒ de chē jǐ yīnglǐ qián pāomáo le, méiyǒu shǒujī xìnhào. néng zài wǒ dào zuì jìn de zhèn shàng ma?) — "Xin chào! Xin lỗi đã làm phiền. Xe của tôi bị hỏng cách đây vài dặm, không có sóng điện thoại. Anh/chị có thể cho tôi đi nhờ đến thị trấn gần nhất được không ạ?". Lưu ý: 在中国搭便车要注意安全。选人多的地方,告诉朋友你的位置。有些州搭便车在高速公路上是违法的。
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "搭便车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "哦不,那太糟了。你要去哪?我去米尔维尔,前面大概15英里。" (ō bù, nà tài zāo le. nǐ yào qù nǎ? wǒ qù mǐ'ěr wéi'ěr, qiánmiàn dàgài 15 yīnglǐ.) — "Ôi không, tệ quá. Anh/chị đi đâu? Tôi đi Millville, cách đây khoảng 15 dặm.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "搭便车" này?
Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 请求搭便车, 便车途中交流.
Có lưu ý văn hoá nào khi "搭便车" ở Trung Quốc không?
在中国搭便车要注意安全。选人多的地方,告诉朋友你的位置。有些州搭便车在高速公路上是违法的。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học