Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Di chuyển bằng tàu cao tốc"?

高铁乘坐 — Di chuyển bằng tàu cao tốc

Đi tàu cao tốc, tìm chỗ ngồi, để hành lý, tìm hiểu dịch vụ trên tàu Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên tàu. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đi tàu cao tốc thuận lợi · 顺利乘坐高铁

basic
You

nǐ hǎo, qǐng wèn qī hào chē xiāng zěn me zǒu?

你好,请问7号车厢怎么走?

Xin chào, xin hỏi toa số 7 đi hướng nào?

wǎng qián zǒu, qī hào chē xiāng zài qián miàn. qǐng kàn dì shang de biāo shí, zhǎo dào duì yìng de chē xiāng hào pái duì.

往前走,7号车厢在前面。请看地上的标识,找到对应的车厢号排队。

Đi về phía trước, toa 7 ở đằng trước. Xin nhìn ký hiệu trên sàn, tìm số toa tương ứng rồi xếp hàng.

You

zhǎo dào le. qǐng wèn xíng lǐ fàng zài nǎ lǐ?

找到了。请问行李放在哪里?

Tìm thấy rồi. Xin hỏi hành lý để ở đâu?

dà jiàn xíng lǐ fàng zài chē xiāng liǎng tóu de xíng lǐ jià shàng, xiǎo bāo kě yǐ fàng zài zuò wèi shàng fāng.

大件行李放在车厢两头的行李架上,小包可以放在座位上方。

Hành lý lớn để ở giá hành lý hai đầu toa, túi nhỏ có thể để phía trên ghế ngồi.

You

xiè xie. chē shang yǒu WiFi ma?

谢谢。车上有WiFi吗?

Cảm ơn. Trên tàu có WiFi không?

yǒu de, lián jiē CRNet-xxx jiù xíng, bù xū yào mì mǎ. cān chē zài wǔ hào chē xiāng, yě kě yǐ sǎo mǎ diǎn cān.

有的,连接"CRNet-xxx"就行,不需要密码。餐车在5号车厢,也可以扫码点餐。

Có, kết nối "CRNet-xxx" là được, không cần mật khẩu. Toa ăn ở toa số 5, cũng có thể quét mã đặt đồ ăn.

You

hǎo de, hái xiǎng wèn yī xià, dào zhàn zhī qián huì yǒu tí xǐng ma?

好的,还想问一下,到站之前会有提醒吗?

Vâng, còn muốn hỏi, trước khi đến ga có thông báo không?

huì de, dào zhàn qián shí fēn zhōng huì guǎng bō tí xǐng. nín yě kě yǐ kàn chē xiāng lǐ de xiǎn shì píng, shàng miàn yǒu dào zhàn xìn xī.

会的,到站前十分钟会广播提醒。您也可以看车厢里的显示屏,上面有到站信息。

Có, trước khi đến ga mười phút sẽ phát thanh nhắc. Bạn cũng có thể xem màn hình trong toa, trên đó có thông tin đến ga.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chē xiāng

车厢

toa tàu

biāo shí

标识

ký hiệu/biển báo

xíng lǐ jià

行李架

giá để hành lý

shàng fāng

上方

phía trên

cān chē

餐车

toa ăn

sǎo mǎ diǎn cān

扫码点餐

quét mã đặt đồ ăn

guǎng bō

广播

phát thanh

xiǎn shì píng

显示屏

màn hình hiển thị

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Di chuyển bằng tàu cao tốc"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问7号车厢怎么走?" (nǐ hǎo, qǐng wèn qī hào chē xiāng zěn me zǒu?) — "Xin chào, xin hỏi toa số 7 đi hướng nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Di chuyển bằng tàu cao tốc"?
Bạn có thể sẽ nghe: "往前走,7号车厢在前面。请看地上的标识,找到对应的车厢号排队。" (wǎng qián zǒu, qī hào chē xiāng zài qián miàn. qǐng kàn dì shang de biāo shí, zhǎo dào duì yìng de chē xiāng hào pái duì.) — "Đi về phía trước, toa 7 ở đằng trước. Xin nhìn ký hiệu trên sàn, tìm số toa tương ứng rồi xếp hàng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Di chuyển bằng tàu cao tốc" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đi tàu cao tốc thuận lợi.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học