Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "买灰狗巴士票"?

买灰狗巴士票

在灰狗巴士站购票、确认班次和座位 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Purchasing a Ticket · 购买车票

basic
You

nǐ hǎo, wǒ yào yī zhāng qù niǔ yuē de piào. jīn tiān yǒu shén me bān cì?

你好,我要一张去纽约的票。今天有什么班次?

Xin chào, tôi muốn mua một vé đi New York. Hôm nay có những chuyến nào ạ?

wǒ men yǒu shàng wǔ 11 diǎn, xià wǔ 2 diǎn hé 6 diǎn de bān cì. 11 diǎn de shì zhí dá — sì xiǎo shí dào. tā de huà de zhōng jiān yǒu jǐ zhàn.

我们有上午11点、下午2点和6点的班次。11点的是直达——四小时到。其他的中间有几站。

Chúng tôi có các chuyến lúc 11 giờ sáng, 2 giờ chiều và 6 giờ tối. Chuyến 11 giờ là chuyến thẳng — mất bốn tiếng. Các chuyến còn lại thì có dừng ở một vài trạm ạ.

You

wǒ mǎi 11 diǎn de zhí dá. duō shao qián?

我买11点的直达。多少钱?

Tôi mua chuyến 11 giờ thẳng ạ. Bao nhiêu tiền?

dān chéng 45 yuán, wǎng fǎn 78 yuán. wǎng fǎn néng shěng dà yuē 12 kuài. nǐ yào nǎ zhǒng?

单程45元,往返78元。往返能省大约12块。你要哪种?

Vé một chiều 45 tệ, vé khứ hồi 78 tệ. Đi khứ hồi sẽ tiết kiệm được khoảng 12 tệ. Anh/chị muốn loại nào ạ?

You

wǎng fǎn piào ba. wǒ zhōu rì huí lái.

往返票吧。我周日回来。

Cho tôi vé khứ hồi. Tôi về vào Chủ Nhật.

hǎo de. zhè shì nǐ de piào——zài 5 hào mén fā chē. qǐng zhì shǎo tí qián 15 fēn zhōng dào. nǐ kě yǐ zài below fàng yī gè xíng lǐ, suí shēn dài yī gè.

好的。这是你的票——在5号门发车。请至少提前15分钟到。你可以在下面放一个行李,随身带一个。

Vâng ạ. Đây là vé của anh/chị--xe khởi hành từ cổng số 5. Vui lòng có mặt ít nhất 15 phút trước giờ xe chạy. Anh/chị có thể để một hành lý bên dưới và mang theo một cái lên xe ạ.

Changes & Delays · 处理改签和延误

intermediate
You

qǐng wèn, wǒ de chē yīng gāi xià wǔ 2 diǎn fā chē dàn wǎn le. zěn me huí shì?

请问,我的车应该下午2点发车但晚了。怎么回事?

Xin hỏi, xe của tôi lẽ ra khởi hành lúc 2 giờ chiều nhưng bị muộn. Có chuyện gì vậy ạ?

hěn bào qiàn. bā shì yǒu jī xiè gù zhàng. wǒ men yù jì huàn chē yuē 45 fēn zhōng hòu dào.

很抱歉。巴士有机械故障。我们预计替换车大约45分钟后到。

Rất xin lỗi ạ. Xe buýt gặp sự cố máy móc. Chúng tôi dự kiến xe thay thế sẽ đến sau khoảng 45 phút ạ.

You

děng hěn jiǔ a. néng gǎi dào 6 diǎn de bān cì ma?

等很久啊。能改到6点的班次吗?

Đợi lâu quá. Tôi có thể đổi sang chuyến 6 giờ được không?

dāng rán kě yǐ, miǎn fèi gǎi qiān. 6 diǎn de chē hái yǒu hěn duō kōng wèi.

当然可以,免费改签。6点的车还有很多空位。

Tất nhiên là được ạ, miễn phí đổi chuyến. Chuyến 6 giờ còn rất nhiều chỗ trống ạ.

You

qí shí, néng bù néng zhí jiē tuì kuǎn? wǒ lìng xiǎng bàn fǎ.

其实,能不能直接退款?我另想办法。

Thực ra, tôi có thể yêu cầu hoàn tiền trực tiếp không? Tôi sẽ tự tìm cách khác.

yīn wèi yán wù shì wǒ men de wèn tí, nǐ yǒu quán huò dé quán é tuì kuǎn. wǒ xiàn zài jiù chǔ lǐ——3-5 gè gōng zuò rì nèi tuì huí nǐ de kǎ.

因为延误是我们的问题,你有权获得全额退款。我现在就处理——3-5个工作日内退回你的卡。

Vì sự chậm trễ là lỗi của chúng tôi, anh/chị có quyền được hoàn tiền đầy đủ. Tôi sẽ xử lý ngay bây giờ--tiền sẽ được hoàn vào thẻ của anh/chị trong vòng 3-5 ngày làm việc ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhí dá / kuài chē

直达/快车

Tàu thẳng/Tàu nhanh

zhōng jiān tíng jǐ zhàn

中间停几站

Dừng mấy bến giữa đường

dān chéng

单程

Một chiều

wǎng fǎn

往返

khứ hồi

zài 5 hào mén fā chē

在5号门发车

Khởi hành ở cửa số 5 ạ

zài xià miàn fàng yī gè xíng lǐ

在下面放一个行李

Để một hành lý ở dưới

jī xiè gù zhàng

机械故障

Lỗi máy móc

tì huàn chē

替换车

Xe thay thế

bāng nǐ gǎi qiān

帮你改签

Giúp bạn đổi vé

bù é wài shōu fèi

不额外收费

Không tính thêm phí

yǒu quán huò dé quán é tuì kuǎn

有权获得全额退款

Có quyền được hoàn tiền đầy đủ

gōng zuò rì

工作日

Ngày làm việc

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "买灰狗巴士票"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我要一张去纽约的票。今天有什么班次?" (nǐ hǎo, wǒ yào yī zhāng qù niǔ yuē de piào. jīn tiān yǒu shén me bān cì?) — "Xin chào, tôi muốn mua một vé đi New York. Hôm nay có những chuyến nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "买灰狗巴士票"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我们有上午11点、下午2点和6点的班次。11点的是直达——四小时到。其他的中间有几站。" (wǒ men yǒu shàng wǔ 11 diǎn, xià wǔ 2 diǎn hé 6 diǎn de bān cì. 11 diǎn de shì zhí dá — sì xiǎo shí dào. tā de huà de zhōng jiān yǒu jǐ zhàn.) — "Chúng tôi có các chuyến lúc 11 giờ sáng, 2 giờ chiều và 6 giờ tối. Chuyến 11 giờ là chuyến thẳng — mất bốn tiếng. Các chuyến còn lại thì có dừng ở một vài trạm ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "买灰狗巴士票" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购买车票, 处理改签和延误.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học