Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "加油站对话"?

加油站对话

在加油站加油、使用便利店和处理支付 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 加油站收银员.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Pumping Gas & Paying · 加油和付款

basic
You

nǐ hǎo, wǒ zài 4 hào bèng jiāyóu, xiǎng fùkuǎn.

你好,我在4号泵加油,想付款。

Xin chào, tôi đang đổ xăng ở bơm số 4, muốn thanh toán ạ.

hǎo de. yào jiā duōshǎo? jiāmǎn háishì zhǐdìng jīné? yòng xiànjīn háishì shuākǎ?

好的。要加多少?加满还是指定金额?用现金还是刷卡?

Vâng ạ. Ông/bà muốn đổ bao nhiêu? Đầy bình hay một số tiền nhất định? Thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?

You

jiā mǎn pǔtōng qìyóu. shuā kǎ.

加满普通汽油。刷卡。

Đổ đầy xăng thường. Quẹt thẻ.

💡 US gas stations offer three grades: Regular (87), Mid-Grade (89), and Premium (91-93). Most cars use Regular unless specified otherwise.

nǐ kěyǐ zhíjiē zài yóubèng nàlǐ shuā kǎ. xuǎnzé pǔtōng qìyóu, chārù yóuqiāng, àn zhù shǒugǎn. jiā mǎnle huì zìdòng tíng.

你可以直接在油泵那里刷卡。选择普通汽油,插入油枪,按住手柄。加满了会自动停。

Anh/chị có thể quẹt thẻ trực tiếp tại trụ bơm. Chọn xăng thường, cắm vòi phun, và giữ tay cầm. Xe sẽ tự ngắt khi đầy ạ.

You

xiǎnshì wǒ de kǎ zài yóubèng shàng bèi jù le. néng zài lǐmiàn fù ma?

显示我的卡在油泵上被拒了。能在里面付吗?

Thẻ của tôi bị từ chối tại trụ bơm. Tôi có thể thanh toán ở trong quầy không ạ?

dāngrán, méi wèntí. yǒuxiē guójì kǎ zài yóubèng shàng yòng bù liǎo. wǒ zhèlǐ kěyǐ shuā. nǐ xiǎng yùfù duōshǎo? wǒ jiànyì 60 yuán bǐjiào bǎoxiǎn.

当然,没问题。有些国际卡在油泵上用不了。我这里可以刷。你想预付多少?我建议60元比较保险。

Dạ vâng, không sao ạ. Một số thẻ quốc tế không dùng được ở trụ bơm. Anh/chị có thể thanh toán ở đây. Anh/chị muốn tạm ứng bao nhiêu ạ? Em gợi ý 60 tệ cho chắc ạ.

Convenience Store & Help · 便利店和求助

intermediate
You

yǒu xǐshǒujiān kěyǐ yòng ma? wǒ hái xiǎng zài diàn lǐ mǎi diǎn dōngxi.

有洗手间可以用吗?我还想在店里买点东西。

Tôi có thể dùng nhà vệ sinh không ạ? Tôi cũng muốn mua một ít đồ trong cửa hàng.

xǐshǒujiān zài hòumiàn, zuǒshǒu biān. màn man guàng — wǒmen yǒu língshí, yǐnliào hé jīběn lǚxíng yòngpǐn.

洗手间在后面,左手边。慢慢逛——我们有零食、饮料和基本旅行用品。

Nhà vệ sinh ở phía sau, bên tay trái ạ. Anh/chị cứ tự nhiên xem ạ — chúng tôi có đồ ăn vặt, đồ uống và các vật dụng du lịch cơ bản.

You

xièxie. zài lìng yī fāngmiàn, wǒ de tāi yā dēng liàng le. nǐmen yǒu dǎqì bèng ma?

谢谢。另外,我的胎压灯亮了。你们有打气泵吗?

Cảm ơn. Nhân tiện, đèn áp suất lốp của tôi đang sáng. Bên mình có máy bơm lốp không ạ?

yǒu, dǎqì bèng zài dàlóu cèmiàn. wǔ fēnzhōng 1.50 yuán. dà duōshù chē xūyào 32 dào 35 PSI — kàn nǐ jiàshǐ mén nèi de tiēzhí.

有,打气泵在大楼侧面。五分钟1.50元。大多数车需要32到35 PSI——看你驾驶门内的贴纸。

Có ạ, máy bơm lốp ở bên hông tòa nhà. 5 phút là 1.50 tệ. Hầu hết các xe cần 32 đến 35 PSI — anh/chị xem nhãn dán bên trong cửa xe ạ.

You

tài hǎo le, xièxie. zài wèn yīxià — fùjìn yǒu hǎo de cāntīng ma? wǒ tǐng è de.

太好了,谢谢。再问一下——附近有好的餐厅吗?我挺饿的。

Tuyệt quá, cảm ơn. Cho hỏi thêm một chút — gần đây có nhà hàng nào ngon không ạ? Tôi đói quá.

wǎng qián yuē bàn yīnglǐ yòu shǒubiān yǒu yījiā hěn bàng de xiǎo cāntīng. quán chéng zuì hǎo de hànbǎo. huòzhě nǐ gǎn shíjiān de huà, wǒmen zhèlǐ yǒu rè gǒu hé pīsà piàn zhíjiē dài zǒu.

往前大约半英里右手边有一家很棒的小餐馆。全城最好的汉堡。或者你赶时间的话,我们这里有热狗和披萨片可以直接带走。

Đi thẳng khoảng nửa dặm về phía tay phải có một quán ăn nhỏ rất tuyệt. Bánh mì kẹp thịt ngon nhất thành phố. Hoặc nếu anh/chị vội, chúng tôi có xúc xích và pizza cắt miếng có thể mang đi ngay.

Cụm từ then chốt · 关键短语

jiā mǎn

加满

Đổ đầy bình

zhǐ dìng jīn é

指定金额

Số tiền quy định

shuā kǎ

刷卡

Quẹt thẻ

yóu qiāng

油枪

Cần bơm xăng

kǎ bèi jù le

卡被拒了

Thẻ bị từ chối rồi

yù fù

预付

Trả trước

zài hòu miàn

在后面

Ở phía sau

lǚ xíng yòng pǐn

旅行用品

Đồ dùng khi đi du lịch

dǎ qì bèng

打气泵

Máy bơm hơi

PSI (tāi yā dān wèi)

PSI(胎压单位)

PSI (đơn vị áp suất lốp)

xiǎo cān guǎn

小餐馆

Quán ăn nhỏ

kě yǐ zhí jiē dài zǒu

可以直接带走

Có thể mang đi ngay

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • US gas stations offer three grades: Regular (87), Mid-Grade (89), and Premium (91-93). Most cars use Regular unless specified otherwise.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "加油站对话"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我在4号泵加油,想付款。" (nǐ hǎo, wǒ zài 4 hào bèng jiāyóu, xiǎng fùkuǎn.) — "Xin chào, tôi đang đổ xăng ở bơm số 4, muốn thanh toán ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "加油站对话"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。要加多少?加满还是指定金额?用现金还是刷卡?" (hǎo de. yào jiā duōshǎo? jiāmǎn háishì zhǐdìng jīné? yòng xiànjīn háishì shuākǎ?) — "Vâng ạ. Ông/bà muốn đổ bao nhiêu? Đầy bình hay một số tiền nhất định? Thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "加油站对话" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 加油和付款, 便利店和求助.
Có lưu ý văn hoá nào khi "加油站对话" ở Trung Quốc không?
US gas stations offer three grades: Regular (87), Mid-Grade (89), and Premium (91-93). Most cars use Regular unless specified otherwise.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học