Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "加油站"?
加油站
在加油站自助加油或请求帮助的场景 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 加油站工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Self-Service Fueling · 自助加油
basicbù hǎo yì si , wǒ yǐ qián méi yǒu zài zhōng guó jiā guò yóu 。 néng jiāo wǒ zěn me yòng ma ?
不好意思,我以前没在中国加过油。能教我怎么用吗?
Xin lỗi, tôi chưa từng đổ xăng ở Trung Quốc bao giờ. Anh/chị có thể chỉ tôi cách dùng được không ạ?
💡 中国大部分加油站是自助的,和中国有人帮忙加油不同。
dāng rán ! shǒu xiān yào fù kuǎn 。 nǐ kě yǐ zài yóu qiāng zhè li shuā kǎ , huò zhě jìn qù xiān yòng xiàn jīn yù fù 。 nǎ zhǒng fāng biàn ?
当然!首先要付款。你可以在油枪这里刷信用卡,或者进去先用现金预付。哪种方便?
Đương nhiên rồi! Đầu tiên là phải thanh toán. Anh có thể quẹt thẻ tín dụng ở đây tại trụ bơm xăng, hoặc vào trong thanh toán trước bằng tiền mặt. Cách nào tiện ạ?
wǒ zài yóu qiāng zhè li shuā kǎ lu yòng 。 chā kǎ zhī hòu zěn me cāo zuò ?
我在油枪这里刷信用卡吧。插卡之后怎么操作?
Tôi quẹt thẻ tín dụng ở đây tại trụ bơm xăng nhé. Sau khi cho thẻ vào thì thao tác thế nào ạ?
chā kǎ hòu kuài sù chōu chū . kě néng huì yāo qiú shū rù yóu biān — — rú guǒ shì guó jì xìn yòng kǎ , suí biàn shū 5 wèi shù zì jiù xíng . rán hòu xuǎn yóu pǐn — — regular ( pǔ tōng ) tōng cháng zuì pián yi , dà bù fèn chē dōu kě yǐ yòng .
插卡后快速抽出。可能会要求输入邮编——如果是国际信用卡,随便输5位数字就行。然后选油品——regular(普通)通常最便宜,大部分车都可以用。
Cắm thẻ xong rút ra nhanh. Có thể sẽ yêu cầu nhập mã bưu điện — nếu là thẻ tín dụng quốc tế thì nhập đại 5 chữ số là được. Sau đó chọn loại xăng — regular (thông thường) thường rẻ nhất, hầu hết xe đều dùng được.
💡 中国汽油分 Regular(87)、Mid-grade/Plus(89)、Premium(91/93)三档。除非车辆说明书要求,加 Regular 就行。
hǎo , wǒ xuǎn le regular . rán hòu ne ?
好,我选了 regular。然后呢?
Vâng, tôi chọn regular rồi. Tiếp theo thì sao ạ?
ná qǐ yóu qiāng , chā jìn nǐ de yóu xiāng kǒu , àn zhù bǎ shǒu . nǐ kě yǐ bǎ tā kǎ zhù , jiù bù yòng yī zhí wò zhe le . jiā mǎn le huì zì dòng kā dā yī shēng tíng xià lái .
拿起油枪,插进你的油箱口,按住把手。你可以把它卡住,就不用一直握着了。加满了会自动咔嗒一声停下来。
Nhấc súng bơm xăng lên, cắm vào miệng bình xăng của bạn, giữ chặt tay cầm. Bạn có thể gài nó lại, không cần phải giữ liên tục nữa. Đầy bình rồi máy sẽ tự động kêu "cạch" và dừng lại.
míng bai le . děng děng — — wǒ de yóu xiāng zài nǎ biān ? wǒ lǎo shì wàng .
明白了。等等——我的油箱在哪边?我老是忘。
Tôi hiểu rồi. Khoan đã — bình xăng của tôi ở bên nào nhỉ? Tôi hay quên quá.
hā hā , kàn nǐ de yí biǎo pán — — yóu biǎo tú biāo páng biān yǒu yī ge xiǎo jiàn tóu , zhǐ xiàng yóu xiāng kǒu nà yī biān . zhè ge xiǎo qiào mén dà bù fèn rén dōu bù zhī dào .
哈哈,看你的仪表盘——油表图标旁边有个小箭头,指向油箱口的那一边。这个小窍门大部分人不知道。
Haha, nhìn bảng đồng hồ của bạn kìa — bên cạnh biểu tượng báo xăng có một mũi tên nhỏ, chỉ về phía miệng bình xăng. Mẹo nhỏ này thì đa số mọi người không biết đâu.
💡 这个仪表盘上的小箭头几乎所有现代汽车都有,非常实用的冷知识。
ō kàn dào le ! zài zuǒ biān . hǎo , zài jiā le . wǒ yào shǒu zài chē páng biān ma ?
哦看到了!在左边。好,在加了。我要守在车旁边吗?
Ồ tôi thấy rồi! Ở bên trái. Vâng, đang bơm đây. Tôi có cần phải đứng cạnh xe không ạ?
zuì hǎo zài páng biān dài zhe . jiā yóu shí bù yào shàng chē — — jìng diàn kě néng yǒu wēi xiǎn . liǎng fēn zhōng zuǒ yòu jiù jiā wán le .
最好在旁边待着。加油时不要上车——静电可能有危险。两分钟左右就加完了。
Tốt nhất là nên đứng ở bên cạnh ạ. Lúc bơm xăng thì đừng lên xe — tĩnh điện có thể nguy hiểm. Khoảng hai phút là bơm xong thôi.
kā dā tíng le . wǒ bǎ yóu qiāng fàng huí qù jiù xíng ma ?
咔嗒停了。我把油枪放回去就行吗?
Cạch, máy dừng rồi. Tôi cứ đặt súng bơm xăng lại là được chứ ạ?
duì , guà huí qù , guān hǎo yóu xiāng gài . xiǎo piào huì zì dòng dǎ yìn chū lái — — huò zhě jìn qù ná yě xíng . gǎo dìng le !
对,挂回去,关好油箱盖。小票会自动打印出来——或者进去拿也行。搞定了!
Đúng rồi, treo nó lại, đóng nắp bình xăng lại. Biên lai sẽ tự động in ra — hoặc bạn có thể vào trong lấy cũng được. Xong rồi!
Pre-Paying and Asking for Help · 进店预付和求助
intermediatenǐ hǎo , wǒ xiǎng yù fù 5 hào yóu qiāng de yóu fèi . kě yǐ fù xiàn jīn ma ?
你好,我想预付5号油枪的油费。可以付现金吗?
Xin chào, tôi muốn thanh toán trước tiền xăng cho cây số 5. Tôi có thể trả bằng tiền mặt không ạ?
kě yǐ ! nǐ xiǎng yù cún duō shǎo ? rú guǒ fù de bǐ shí jì jiā de duō , chā é huì tuì gěi nǐ .
可以!你想预存多少?如果付的比实际加的多,差额会退给你。
Được ạ! Bạn muốn nạp trước bao nhiêu? Nếu trả nhiều hơn số tiền thực tế đổ thì phần chênh lệch sẽ được hoàn lại cho bạn.
wǒ yù cún 40 yuán. gěi nǐ liǎng zhāng 20 de.
我预存40元。给你两张20的。
Tôi nạp 40 tệ. Đây là hai tờ 20 tệ ạ.
shōu dào. 5 hào yóu qiāng yǐ jīng jī huó le. kě yǐ qù jiā le. rú guǒ xū yào zhǎo líng, huí lái diàn lǐ jiù xíng.
收到。5号油枪已经激活了。可以去加了。如果需要找零,回来店里就行。
Đã nhận ạ. Cây xăng số 5 đã được kích hoạt. Bạn có thể đổ rồi. Nếu cần tiền thối, bạn quay lại cửa hàng là được ạ.
xiè xie. duì le hái yǒu yī gè wèn tí -- wǒ gāng cái zài yóu qiāng shàng shuā kǎ bèi jù le. guó wài kǎ cháng jiàn ma?
谢谢。对了还有一个问题——我刚才在油枪上刷卡被拒了。外国卡常见吗?
Cảm ơn. À, còn một vấn đề nữa ạ -- Lúc nãy tôi quẹt thẻ ở cây xăng bị từ chối. Thẻ nước ngoài có hay bị vậy không ạ?
shì de, guó wài xìn yòng kǎ jīng cháng zhè yàng, yīn wèi yóu qiāng shàng huì yāo qiú shū rù zhōng guó yóu biān. nǐ kě yǐ jìn lái diàn lǐ, wǒ zài zhè lǐ bāng nǐ shuā -- bù xū yào yóu biān.
是的,外国信用卡经常这样,因为油枪上会要求输入中国邮编。你可以进来店里,我在这里帮你刷——不需要邮编。
Vâng, thẻ tín dụng nước ngoài hay bị vậy ạ, vì cây xăng yêu cầu nhập mã bưu điện Trung Quốc. Bạn có thể vào cửa hàng, tôi sẽ giúp bạn quẹt thẻ ở đây -- không cần mã bưu điện.
💡 外国信用卡在中国自助加油时很容易被拒,因为系统要求输入中国邮编验证。最简单的解决办法就是进店用现金或让店员帮忙刷。
xià cì zhī dào le! duì le, xǐ shǒu jiān zài nǎ?
下次知道了!对了,洗手间在哪?
Lần sau tôi biết rồi ạ! À, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
zài lóu de cè miàn. nǐ xū yào zhè bǎ yào shi -- yòng wán hái huí lái jiù xíng.
在楼的侧面。你需要这把钥匙——用完还回来就行。
Ở bên hông tòa nhà ạ. Bạn cần chìa khóa này -- dùng xong trả lại là được ạ.
💡 中国很多加油站的洗手间需要找店员拿钥匙,这是防止外人随意使用的做法。
xiè xie! nǐ men mài dàng fēng bó lí qīng xī yè ma? wǒ de hǎo xiàng kuài méi le.
谢谢!你们卖挡风玻璃清洗液吗?我的好像快没了。
Cảm ơn ạ! Bên mình có bán nước rửa kính chắn gió không ạ? Xe của tôi hình như sắp hết rồi.
yǒu de, yòu biān dì 3 pái huò jià. wǒ men yě yǒu jī yóu hé fáng dòng yè. zhǎo bù dào huà gào su wǒ.
有的,右边第3排货架。我们也有机油和防冻液。找不到的话告诉我。
Có ạ, ở kệ thứ 3 bên phải ạ. Chúng tôi cũng có dầu máy và dung dịch chống đông ạ. Nếu không tìm thấy thì báo cho tôi biết ạ.
hǎo de, tài gǎn xiè le! nǐ bāng le dà bàng.
好的,太感谢了!你帮了大忙。
Vâng, cảm ơn nhiều ạ! Bạn đã giúp tôi rất nhiều.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiā yóu jī / yóu qiāng
加油机/油枪
Cây xăng / Vòi bơm xăng
zài yóu qiāng chù fù kuǎn
在油枪处付款
Thanh toán tại vòi bơm xăng
yù fù
预付
Trả trước
pump
在这句话里表示:加油机/油枪装置
yóu biān
邮编
Mã bưu điện
yóu pǐn děng jí
油品等级
Cấp/Loại xăng
pǔ tōng (qì yóu)
普通(汽油)
Xăng thường
regular
在这句话里表示:普通汽油(87号),最便宜的一档
grade
在这句话里表示:汽油的等级/标号
ná qǐ yóu qiāng
拿起油枪
Nhấc vòi bơm xăng lên
yóu xiāng
油箱
Bình xăng
àn zhù bǎ shǒu
按住把手
Giữ chặt tay cầm
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国大部分加油站是自助的,和中国有人帮忙加油不同。
- •中国汽油分 Regular(87)、Mid-grade/Plus(89)、Premium(91/93)三档。除非车辆说明书要求,加 Regular 就行。
- •这个仪表盘上的小箭头几乎所有现代汽车都有,非常实用的冷知识。
- •外国信用卡在中国自助加油时很容易被拒,因为系统要求输入中国邮编验证。最简单的解决办法就是进店用现金或让店员帮忙刷。
- •中国很多加油站的洗手间需要找店员拿钥匙,这是防止外人随意使用的做法。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "加油站"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "加油站"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "加油站" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "加油站" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này