Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "渡轮登船"?
渡轮登船
在码头登渡轮,找位置和了解船上设施 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 船员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Boarding & Finding a Seat · 登船找座位
basicnǐ hǎo , yàn piào hòu wǒ wǎng nǎ biān zǒu ?
你好,验票后我往哪边走?
Xin chào, sau khi soát vé thì tôi đi về hướng nào ạ?
yán xián tī shàng qù jiù dào zhǔ jiǎ bǎn le 。 nèi shǐ zuò wèi zài zuǒ biān , shì wài zài yòu biān 。
沿舷梯上去就到主甲板了。室内座位在左边,室外在右边。
Đi lên cầu thang là đến boong chính ạ. Chỗ ngồi trong nhà ở bên trái, chỗ ngồi ngoài trời ở bên phải.
chuán shàng yǒu chī de hē de ma ?
船上有吃的喝的吗?
Trên thuyền có đồ ăn đồ uống không ạ?
yǒu de , xià céng jiǎ bǎn yǒu xiǎo chī bā 。 kā fēi 、 sān míng zhì hé yǐn liào 。 chū fā hòu jiù kāi le 。
有的,下层甲板有小吃吧。咖啡、三明治和饮料。出发后就开了。
Có ạ, ở boong dưới có quầy đồ ăn nhẹ. Có cà phê, bánh mì kẹp và đồ uống. Tàu chạy sẽ mở ạ.
kě yǐ qù shàng céng jiǎ bǎn kàn fēng jǐng ma ? hái shì xiàn zhì qū yù ?
可以去上层甲板看风景吗?还是限制区域?
Tôi có thể lên boong trên ngắm cảnh không ạ? Hay là khu vực hạn chế?
shàng céng jiǎ bǎn duì suǒ yǒu rén kāi fàng 。 qián miàn fēng jǐng zuì hǎo 。 zhuā hǎo lán gān —— fēng huì hěn dà 。
上层甲板对所有人开放。前面风景最好。抓好栏杆——风会很大。
Boong trên mở cửa cho tất cả mọi người ạ. Phía trước cảnh đẹp nhất. Hãy bám chặt lan can — gió sẽ rất mạnh.
dù lún shàng de xǐ shǒu jiān zài nǎ ?
渡轮上的洗手间在哪?
Nhà vệ sinh trên phà ở đâu ạ?
zhǔ jiǎ bǎn hé xià céng jiǎ bǎn dōu yǒu xǐ shǒu jiān , zài lóu tī jiān fù jìn 。 kàn zhǐ shì pái jiù xíng 。
主甲板和下层甲板都有洗手间,在楼梯间附近。看指示牌就行。
Nhà vệ sinh có ở cả boong chính và boong dưới, gần khu vực cầu thang. Cứ nhìn theo biển chỉ dẫn là được ạ.
kuài dào de shí hòu zěn me zhī dào ? wǒ bù xiǎng cuò guò guǎng bō 。
快到的时候怎么知道?我不想错过广播。
Khi nào sắp đến nơi thì làm sao biết ạ? Tôi không muốn bỏ lỡ thông báo.
kào àn qián yuē 10 fēn zhōng huì guǎng bō tōng zhī 。 chuán shàng gè chù dōu néng tīng dào 。
靠岸前大约10分钟会广播通知。船上各处都能听到。
Khoảng 10 phút trước khi cập bến sẽ có thông báo qua loa. Nghe thấy ở khắp mọi nơi trên tàu ạ.
Dealing with Seasickness · 渡轮上处理晕船
intermediatebù hǎo yì sī , wǒ bù tài shū fú 。 hǎo xiàng yūn chuán le 。 néng bāng wǒ shén me ma ?
不好意思,我不太舒服。好像晕船了。能帮我什么吗?
Xin lỗi, tôi cảm thấy không được khỏe lắm. Hình như tôi bị say sóng. Bạn có thể giúp gì cho tôi không?
bào qiàn tīng dào zhè ge 。 shì shì dào jiǎ bǎn shàng kàn kàn yuǎn fāng de dì píng xiàn 。 xīn xiān qì hū xī tōng cháng yǒu bāng zhù 。
抱歉听到这个。试试到甲板上看看远方的地平线。新鲜空气通常有帮助。
Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Bạn thử ra boong tàu nhìn về phía đường chân trời xa xa xem sao. Không khí trong lành thường có tác dụng ạ.
chuán shàng yǒu yūn chuán yào huò zhě jiāng táng ma ?
船上有晕船药或者姜糖吗?
Trên tàu có thuốc chống say sóng hoặc kẹo gừng không ạ?
wǒ men yǒu jī běn jí jiù yòng pǐn , bāo kuò yūn chuán yào 。 wǒ qù gěi nǐ ná 。 lìng wài , shì zhe xiǎo kǒu hē diǎn shuǐ 。
我们有基本急救用品,包括晕船药。我去给你拿。另外,试着小口喝点水。
Chúng tôi có đồ dùng sơ cứu cơ bản, bao gồm cả thuốc chống say sóng. Tôi đi lấy cho bạn. Ngoài ra, bạn thử uống từng ngụm nước nhỏ xem sao ạ.
xiè xie 。 chuán shàng nǎ ge wèi zhì huǎng dòng bǐ jiào bù míng xiǎn ?
谢谢。船上哪个位置晃动比较不明显?
Cảm ơn. Vị trí nào trên tàu ít bị rung lắc nhất ạ?
xià céng jiǎ bǎn zhōng jiān huǎng dòng zuì xiǎo 。 zuò nà li , bǎo chí dī zī shì , bù yào kàn shū huò zhě kàn shǒu jī 。
下层甲板中间晃动最小。坐那里,保持低姿势,不要看书或看手机。
Giữa boong dưới rung lắc ít nhất. Bạn ngồi ở đó, giữ tư thế thấp, đừng đọc sách hay nhìn điện thoại ạ.
hái yǒu duō jiǔ dào ? wǒ zhēn de hěn nán shòu 。
还有多久到?我真的很难受。
Còn bao lâu nữa thì đến nơi ạ? Tôi khó chịu quá.
dàyuē hái yǒu 20 fēnzhōng. jiānchí yīxià. yīhuìr wǒ lái kàn nǐ. rúguǒ gèng yánzhòng de huà gàosù wǒ, wǒmen yǒu jíjiù qū.
大约还有20分钟。坚持一下。一会儿我来看你。如果更严重的话告诉我,我们有急救区。
Khoảng 20 phút nữa thôi ạ. Cố gắng lên ạ. Lát nữa tôi sẽ qua xem anh/chị. Nếu nặng hơn thì nói cho tôi biết, chúng ta có khu vực cấp cứu.
xièxie nǐ . xià cì wǒ huì zài shàng chuán qián jiù chī yào .
谢谢你。下次我会在上船前就吃药。
Cảm ơn bạn. Lần sau tôi sẽ uống thuốc trước khi lên tàu.
💡 晕船药最好提前30分钟到1小时吃才有效。如果你容易晕船,坐船前别吃太饱。
nà zuì hǎo le . lìng wài , fáng yūn shǒu huán duì yǒu xiē rén yě guǎn yòng . mǎ tóu de lǐ pǐn diàn kě yǐ mǎi dào .
那最好了。另外,防晕手环对有些人也管用。码头的礼品店可以买到。
Vậy thì tốt quá. Ngoài ra, vòng tay chống say tàu xe cũng có tác dụng với một số người. Bạn có thể mua ở cửa hàng quà tặng ở bến tàu ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xián tī
舷梯
Cầu lên tàu
zhǔ jiǎ bǎn
主甲板
Boong chính
xiǎo chī bā
小吃吧
Quầy đồ ăn nhẹ
xià céng jiǎ bǎn
下层甲板
Boong dưới
shàng céng jiǎ bǎn
上层甲板
Boong trên
zhuā hǎo lán gān
抓好栏杆
Nắm chắc tay vịn
lóu tī jiān
楼梯间
Khu vực cầu thang
kào àn
靠岸
Cập bến
lǎ bā / yáng shēng qì
喇叭/扬声器
Còi / Loa
yūn chuán
晕船
Say sóng
dì píng xiàn
地平线
Chân trời
xīn xiān kōng qì
新鲜空气
Không khí trong lành
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •晕船药最好提前30分钟到1小时吃才有效。如果你容易晕船,坐船前别吃太饱。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "渡轮登船"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "渡轮登船"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "渡轮登船" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "渡轮登船" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này