Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Sạc xe điện"?
电动车充电 — Sạc xe điện
Tìm trạm sạc cho xe ô tô điện Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên trạm sạc.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tìm cột sạc để sạc xe · 找充电桩充电
basicnǐ hǎo, zhè lǐ yǒu kòng de chōng diàn zhuāng ma?
你好,这里有空的充电桩吗?
Xin chào, ở đây có cột sạc trống không?
yǒu de. kuài chōng hái shì màn chōng? kuài chōng dà gài yī gè xiǎo shí chōng mǎn, màn chōng yào liù qī gè xiǎo shí.
有的。快充还是慢充?快充大概一个小时充满,慢充要六七个小时。
Có. Sạc nhanh hay sạc chậm? Sạc nhanh khoảng một tiếng đầy, sạc chậm mất sáu bảy tiếng.
kuài chōng ba. zěn me cāo zuò? xū yào xià zǎi shén me APP ma?
快充吧。怎么操作?需要下载什么APP吗?
Sạc nhanh. Thao tác thế nào? Cần tải app gì không?
sǎo chōng diàn zhuāng shàng de èr wéi mǎ jiù kě yǐ le, zì dòng tiào zhuǎn dào xiǎo chéng xù. xuǎn zé chōng diàn, rán hòu chā qiāng jiù xíng.
扫充电桩上的二维码就可以了,自动跳转到小程序。选择充电,然后插枪就行。
Quét mã QR trên cột sạc là được, tự động chuyển đến mini program. Chọn sạc, rồi cắm đầu sạc vào là xong.
fèi yòng zěn me suàn?
费用怎么算?
Phí tính thế nào?
àn dù shù shōu fèi, kuài chōng dà gài 1.5 kuài qián yī dù diàn. chōng wán yǐ hòu zì dòng cóng wēi xìn kòu fèi.
按度数收费,快充大概1.5块钱一度电。充完以后自动从微信扣费。
Tính theo số kWh, sạc nhanh khoảng 1.5 tệ/kWh. Sạc xong tự động trừ tiền từ WeChat.
hǎo de. chōng wán yǐ hòu xū yào zì jǐ bá qiāng ma?
好的。充完以后需要自己拔枪吗?
Vâng. Sạc xong cần tự rút đầu sạc không?
duì, chōng mǎn yǐ hòu zài shǒu jī shàng diǎn "jié shù chōng diàn", rán hòu bá qiāng guà huí yuán wèi jiù xíng. jì de guān hǎo chōng diàn kǒu.
对,充满以后在手机上点"结束充电",然后拔枪挂回原位就行。记得关好充电口。
Đúng, sạc đầy xong bấm "Kết thúc sạc" trên điện thoại, rồi rút đầu sạc treo lại chỗ cũ. Nhớ đóng nắp cổng sạc.
Cụm từ then chốt · 关键短语
kuài chōng
快充
sạc nhanh
màn chōng
慢充
sạc chậm
chōng mǎn
充满
sạc đầy
èr wéi mǎ
二维码
mã QR
chā qiāng
插枪
cắm đầu sạc
dù shù
度数
số kWh
kòu fèi
扣费
trừ tiền
jié shù chōng diàn
结束充电
kết thúc sạc
chōng diàn kǒu
充电口
cổng sạc
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Sạc xe điện"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Sạc xe điện"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Sạc xe điện" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này