Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "车辆尾气检测"?

车辆尾气检测

带车去做尾气排放检测 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 检测站技师.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Getting an Emissions Test · 做尾气检测

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xū yào zuò qì chē wěi qì jiǎn cè. shì zhè lǐ ma?

你好,我需要做汽车尾气检测。是这里吗?

Xin chào, tôi cần kiểm tra khí thải xe. Có phải chỗ này không ạ?

lái duì le! nǐ yǒu chē liàng zhù cè zhèng ma? wǒ hái xū yào kàn yī kàn nǐ de shēn fèn zhèng.

来对了!你有车辆注册证吗?我还需要看一下你的身份证。

Đúng rồi ạ! Anh/chị có giấy đăng ký xe không? Tôi cũng cần xem chứng minh thư của anh/chị nữa.

You

gěi nǐ. jiǎn cè yào duō jiǔ?

给你。检测要多久?

Của anh/chị đây. Kiểm tra mất bao lâu ạ?

tōng cháng 15 dào 20 fēn zhōng. wǒ men jiē shàng zhěn duàn gōng jù rán hòu jiǎn chá pái qì guǎn dú shù. nǐ kě yǐ zài zhè lǐ děng.

通常15到20分钟。我们接上诊断工具然后检查排气管读数。你可以在这里等。

Thông thường là 15 đến 20 phút ạ. Chúng tôi sẽ kết nối thiết bị chẩn đoán rồi kiểm tra số liệu ống xả. Anh/chị có thể đợi ở đây.

You

rú guǒ wǒ de chē méi tōng guò zěn me bàn?

如果我的车没通过怎么办?

Nếu xe của tôi không đạt thì phải làm sao ạ?

💡 Many US states require annual emissions inspections for vehicle registration renewal. Failing the test means you need repairs before you can renew.

rú guǒ méi tōng guò, wǒ men huì gěi nǐ yī fèn bào gào xiǎn shì xū yào xiū shén me. nǐ yǒu 30 tiān shí jiān xiū hǎo rán hòu huí lái miǎn fèi fù jiǎn.

如果没通过,我们会给你一份报告显示需要修什么。你有30天时间修好然后回来免费复检。

Nếu không đạt, chúng tôi sẽ đưa cho anh/chị một báo cáo ghi rõ cần sửa gì. Anh/chị có 30 ngày để sửa rồi quay lại kiểm tra lại miễn phí.

Handling a Failed Test · 处理检测不合格

intermediate
You

wǒ de chē wěi qì jiǎn cè méi tōng guò. néng gào su wǒ nǎ lǐ yǒu wèn tí ma?

我的车尾气检测没通过。能告诉我哪里有问题吗?

Xe tôi kiểm tra khí thải không đạt. Anh/chị có thể cho biết vấn đề ở đâu không ạ?

nǐ de cuī huà luò huà qì xiào lǜ bù gòu. dǎo zhì pái fàng piān gāo. kě néng zhǐ xū yào qīng xī, yě kě néng xū yào gēng huàn.

你的催化转化器效率不够。导致排放偏高。可能只需要清洗,也可能需要更换。

Bộ chuyển đổi xúc tác của anh/chị hoạt động không đủ hiệu quả. Dẫn đến khí thải cao. Có thể chỉ cần vệ sinh, cũng có thể cần thay thế ạ.

You

huàn yī gè yào duō shǎo qián? guì ma?

换一个要多少钱?贵吗?

Thay một cái thì bao nhiêu tiền ạ? Có đắt không?

xīn de cuī huà luò huà qì gēn jù chē xíng dà gài 300 dào 1,500 yuán bù děng. dàn xiān gēn nǐ de xiū chē shī fu què rèn — yǒu shí hou shì gèng jiǎn dān de wèn tí bǐ rú yǎng qì chuán gǎn qì.

新的催化转化器根据车型大概300到1,500元不等。但先跟你的修车师傅确认——有时候是更简单的问题比如氧传感器。

Bộ chuyển đổi xúc tác mới tùy loại xe có thể dao động từ 300 đến 1.500 tệ ạ. Nhưng anh/chị nên hỏi thợ sửa xe trước - đôi khi vấn đề đơn giản hơn, ví dụ như cảm biến oxy.

You

xiè xie jiàn yì. zhè qí jiān wǒ hái néng kāi chē ma?

谢谢建议。这期间我还能开车吗?

Cảm ơn lời khuyên của anh/chị. Trong thời gian này tôi có thể lái xe được không ạ?

kě yǐ, hái néng kāi —— shì ān quán de. dàn nǐ bù néng xù chē liàng zhù cè zhí dào tōng guò jiǎn cè. nǐ yǒu 30 tiān shí jiān, bié tuō tài jiǔ.

可以,还能开——是安全的。但你不能续车辆注册直到通过检测。你有30天时间,别拖太久。

Được, vẫn có thể lái —— là an toàn. Nhưng bạn không thể đăng ký xe lại cho đến khi qua kiểm định. Bạn có 30 ngày, đừng trì hoãn quá lâu ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chēliàng zhèngcè zhèng

车辆注册证

Giấy đăng ký xe

shēnfèn zhèngjiàn

身份证件

giấy tờ tùy thân

zhěn duàn gōng jù

诊断工具

Công cụ chẩn đoán

pái qì guǎn dú shù

排气管读数

Số liệu ống xả

fù jiǎn

复检

Kiểm tra lại

sān shí tiān

30天

30 ngày

cuī huà zhuǎn huà qì

催化转化器

Bộ chuyển đổi xúc tác

xiào lǜ bù gòu

效率不够

Hiệu suất không đủ

yǎng chuán gǎn qì

氧传感器

Cảm biến oxy

jià gé zài ... fàn wéi

价格在...范围

Giá trong khoảng...

xù zhǔ zhě

续注册

Đăng ký lại

bié tuō tài jiǔ

别拖太久

Đừng trì hoãn quá lâu

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Many US states require annual emissions inspections for vehicle registration renewal. Failing the test means you need repairs before you can renew.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "车辆尾气检测"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我需要做汽车尾气检测。是这里吗?" (nǐ hǎo, wǒ xū yào zuò qì chē wěi qì jiǎn cè. shì zhè lǐ ma?) — "Xin chào, tôi cần kiểm tra khí thải xe. Có phải chỗ này không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "车辆尾气检测"?
Bạn có thể sẽ nghe: "来对了!你有车辆注册证吗?我还需要看一下你的身份证。" (lái duì le! nǐ yǒu chē liàng zhù cè zhèng ma? wǒ hái xū yào kàn yī kàn nǐ de shēn fèn zhèng.) — "Đúng rồi ạ! Anh/chị có giấy đăng ký xe không? Tôi cũng cần xem chứng minh thư của anh/chị nữa.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "车辆尾气检测" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 做尾气检测, 处理检测不合格.
Có lưu ý văn hoá nào khi "车辆尾气检测" ở Trung Quốc không?
Many US states require annual emissions inspections for vehicle registration renewal. Failing the test means you need repairs before you can renew.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học