Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "考驾照"?

考驾照

在 DMV 预约和参加驾照路考 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 考官.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Scheduling the Road Test · 预约路考

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù yuē jià zhào lù kǎo.

你好,我想预约驾照路考。

Xin chào, tôi muốn đặt lịch thi thực hành bằng lái xe ạ.

D

hǎo de. nǐ yǒu xué xí xǔ kě zhèng ma? wán chéng le yāo qiú de liàn xí shí jiān ma?

好的。你有学习许可证吗?完成了要求的练习时间吗?

Vâng ạ. Bạn có giấy phép học lái xe chưa? Đã hoàn thành đủ số giờ thực hành yêu cầu chưa ạ?

You

shì de, zhè shì wǒ de xǔ kě zhèng. wǒ yǐ jīng wán chéng le quán bù 50 xiǎo shí de liàn xí.

是的,这是我的许可证。我已经完成了全部50小时的练习。

Vâng, đây là giấy phép của tôi. Tôi đã hoàn thành đủ 50 tiếng thực hành rồi.

💡 Many US states require new drivers to log a specific number of supervised practice hours before taking the road test.

D

hǎo de. zuì zǎo de kòng wèi shì xià zhōu sān shàng wǔ 10 diǎn. kě yǐ ma?

好的。最早的空位是下周三上午10点。可以吗?

Vâng ạ. Lịch trống sớm nhất là 10 giờ sáng thứ Tư tuần tới. Được không ạ?

You

kě yǐ de. kǎo shì nà tiān wǒ xū yào dài shén me?

可以的。考试那天我需要带什么?

Được ạ. Ngày thi tôi cần mang theo gì ạ?

D

dài shàng nǐ de xǔ kě zhèng, bǎo xiǎn zhèng míng hé yī liàng yǒu valid dēng jì de chē. chē liàng bì xū tōng guò jī běn ān quán jiǎn chá.

带上你的许可证、保险证明和一辆有有效注册的车。车辆必须通过基本安全检查。

Mang theo giấy phép học lái xe, giấy tờ bảo hiểm và một chiếc xe đã đăng ký hợp lệ. Xe phải vượt qua kiểm tra an toàn cơ bản ạ.

During the Road Test · 路考过程

intermediate
You

zǎo shàng hǎo. wǒ shì lái chān jiā 10 diǎn lù kǎo de.

早上好。我是来参加10点路考的。

Chào buổi sáng. Tôi đến để tham gia kỳ thi lái xe lúc 10 giờ ạ.

zǎo shàng hǎo. xiān ràng wǒ jiǎn chá yī xià nǐ de zhèng jiàn. hǎo de, yī qiè zhèng cháng. wǒ men xiān zuò yī xiē jī běn cāo zuò. qǐng dào chū chē wèi rán hòu zài chū kǒu yòu zhuǎn.

早上好。先让我检查一下你的证件。好的,一切正常。我们先做一些基本操作。请倒出车位然后在出口右转。

Chào buổi sáng. Trước tiên, hãy để tôi kiểm tra giấy tờ của bạn. Vâng, mọi thứ đều ổn. Chúng ta sẽ bắt đầu với một vài thao tác cơ bản. Xin hãy lùi xe ra khỏi chỗ đỗ và rẽ phải ở lối ra.

You

míng bai le. jiǎn chá hòu shì jìng, dǎ yòu zhuǎn dēng, xiàn zài shǐ chū.

明白了。检查后视镜,打右转灯,现在驶出。

Tôi hiểu rồi. Kiểm tra gương chiếu hậu, bật đèn xi nhan phải, bây giờ lái xe ra.

hǎo de. zài xià yī gè lù kǒu, qǐng zuǒ zhuǎn. jì de zhù yì duì miàn lái chē.

好的。在下一个路口,请左转。记得注意对面来车。

Được rồi. Đến giao lộ tiếp theo, xin hãy rẽ trái. Nhớ chú ý xe đi ngược chiều ạ.

You

zài lù kǒu zuǒ zhuǎn, chá kàn chē liú. zhuǎn xiàng dēng yǐ kāi.

在路口左转,查看车流。转向灯已开。

Rẽ trái ở giao lộ, quan sát luồng xe. Đèn xi nhan đã bật.

zuò de hǎo. xiàn zài qǐng zài qián miàn nà liǎng liàng chē zhī jiān cè fāng tíng chē. màn màn lái.

做得好。现在请在前面那两辆车之间侧方停车。慢慢来。

Làm tốt lắm. Bây giờ xin hãy đỗ xe song song vào giữa hai chiếc xe phía trước. Cứ từ từ thôi ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xué xí xǔ kě zhèng

学习许可证

giấy phép học tập

liàn xí shí jiān

练习时间

thời gian thực hành

kòng xián shí duàn

空闲时段

khoảng thời gian rảnh

kě yǐ ma / hé shì ma

可以吗/合适吗

có được không / có tiện không ạ

bǎo xiǎn zhèng míng

保险证明

bằng chứng bảo hiểm

yǒu xiào zhù cè

有效注册

đăng ký hợp lệ

cāo zuò / dòng zuò

操作/动作

thao tác / động tác

shǐ chū

驶出

lái ra

lù kǒu / shí zì lù kǒu

路口/十字路口

ngã tư / giao lộ

duì miàn lái chē

对面来车

xe đi ngược chiều

cè fāng tíng chē

侧方停车

đỗ xe ngang

màn màn lái / bù jí

慢慢来/不急

cứ từ từ / không vội

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Many US states require new drivers to log a specific number of supervised practice hours before taking the road test.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "考驾照"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想预约驾照路考。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù yuē jià zhào lù kǎo.) — "Xin chào, tôi muốn đặt lịch thi thực hành bằng lái xe ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "考驾照"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。你有学习许可证吗?完成了要求的练习时间吗?" (hǎo de. nǐ yǒu xué xí xǔ kě zhèng ma? wán chéng le yāo qiú de liàn xí shí jiān ma?) — "Vâng ạ. Bạn có giấy phép học lái xe chưa? Đã hoàn thành đủ số giờ thực hành yêu cầu chưa ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "考驾照" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 预约路考, 路考过程.
Có lưu ý văn hoá nào khi "考驾照" ở Trung Quốc không?
Many US states require new drivers to log a specific number of supervised practice hours before taking the road test.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học