Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "游轮"?
游轮
搭乘游轮出行,包括登船手续、客舱入住、岸上观光安排等 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 游轮工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Boarding & Cabin Check-in · 登船与入住
basicnǐ hǎo , wǒ men lái zuò jiā lè bǐ hǎi yóu lún de 。 zài nǎ lǐ bàn dēng chuán shǒu xù ?
你好,我们来坐加勒比海游轮的。在哪里办登船手续?
Xin chào, chúng tôi đến để đi du thuyền Caribbean. Thủ tục lên tàu làm ở đâu ạ?
huān yíng ! qù B háng zhàn lóu —— jiù shì yòu shǒu biān nà dòng lóu 。 zhǔn bèi hǎo hù zhào hé yù dìng què rèn hán 。 xiān guò ān jiǎn , ránhòu bàn lǐ dēng chuán 。
欢迎!去B航站楼——就是右手边那栋楼。准备好护照和预订确认函。先过安检,然后办理登船。
Chào mừng! Đi đến nhà ga B ạ — đó là tòa nhà bên tay phải. Chuẩn bị sẵn hộ chiếu và thư xác nhận đặt chỗ. Qua kiểm tra an ninh trước, sau đó làm thủ tục lên tàu.
zhè shì wǒ men de hù zhào hé yù dìng yóu jiàn 。 wǒ men dìng de shì yáng tái cāng 。
这是我们的护照和预订邮件。我们订的是阳台舱。
Đây là hộ chiếu và email đặt chỗ của chúng tôi. Chúng tôi đặt phòng ban công.
hǎo de 。 wǒ chá dào nǐ men de yù dìng le —— 7214 cāng fáng , 7 céng jiǎ bǎn 。 zhè shì nǐ men de yóu lún kǎ 。 zhè zhāng kǎ jí fáng kǎ 、 shēn fèn zhèng míng hé fù kuǎn kǎ yú yī tǐ 。 bié lòng diū !
好的。我查到你们的预订了——7214舱房,7层甲板。这是你们的游轮卡。这张卡集房卡、身份证明和付款卡于一体。别弄丢了!
Vâng. Tôi đã tìm thấy đặt chỗ của quý vị — phòng 7214, tầng 7. Đây là thẻ du thuyền của quý vị. Thẻ này tích hợp thẻ phòng, giấy tờ tùy thân và thẻ thanh toán. Đừng làm mất nhé!
💡 游轮上几乎所有消费都用 cruise card 结算,船上一般不收现金。下船时统一结账。
míng bai le 。 ān quán yǎn xí jǐ diǎn ? wǒ tīng shuō shì bì xū cān jiā 。
明白了。安全演习几点?我听说是必须参加的。
Tôi hiểu rồi. Diễn tập an toàn lúc mấy giờ ạ? Tôi nghe nói là bắt buộc phải tham gia.
shì de , jiào jí hé yǎn xí 。 jīn tiān xià wǔ 4:30 —— nǐ men huì tīng dào guǎng bō tōng zhī 。 qù nǐ men de jí hé zhàn —— jí hé zhàn hào mǎ yìn zài yóu lún kǎ shàng 。 dà gài 20 fēn zhōng 。
是的,叫集合演习。今天下午4:30——你们会听到广播通知。去你们的集合站——集合站号码印在游轮卡上。大概20分钟。
Đúng vậy, gọi là diễn tập tập trung. Chiều nay lúc 4:30 — quý vị sẽ nghe thông báo qua loa. Đến điểm tập trung của quý vị — số hiệu điểm tập trung có in trên thẻ du thuyền. Khoảng 20 phút ạ.
wǎn cān jǐ diǎn kāi shǐ ? xū yào chuān zhèng zhuāng ma ?
晚餐几点开始?需要穿正装吗?
Bữa tối bắt đầu lúc mấy giờ ạ? Có cần mặc đồ trang trọng không?
zhǔ cān tīng yǒu liǎng gè yòng cān shí duàn —— shàng wǔ 6 diǎn hé 8:30 。 nǐ men bèi āi pái zài zǎo chǎng 。 jīn wǎn shì xiū xián zhuāng , dàn zhōu sān yǒu zhèng zhuāng zhī yè 。 nǐ men yě kě yǐ suí shí qù zì zhù cān tīng —— zài 12 céng jiǎ bǎn 。
主餐厅有两个用餐时段——下午6点和8:30。你们被安排在早场。今晚是休闲装,但周三有正装之夜。你们也可以随时去自助餐厅——在12层甲板。
Nhà hàng chính có hai suất ăn — lúc 6 giờ tối và 8:30 tối. Quý vị được xếp vào suất sớm. Tối nay mặc đồ thường ngày, nhưng thứ Tư có đêm trang trọng. Quý vị cũng có thể đi nhà hàng tự chọn bất cứ lúc nào — ở tầng 12.
zài wèn yī wèn —— Wi-Fi bāo hán zài nèi ma , hái shì xū yào lìng mǎi tào cān ?
再问一下——Wi-Fi 包含在内吗,还是需要另买套餐?
Hỏi thêm một chút — Wi-Fi có bao gồm trong gói không, hay cần mua thêm gói ạ?
Wi-Fi yào lìng fù fèi de 。 jī chǔ tào cān měi tiān 15 yuán —— kě yǐ shōu fā yóu jiàn hé xiāo xī 。 gāo jí tào cān 25 yuán , zhī chí shì pín tōng huà hé kàn shì pín 。 nǐ kě yǐ zài 5 céng de wǎng luò kā fēi tīng huò zhě tōng guò yóu lún App gòu mǎi 。
Wi-Fi 要另付费的。基础套餐每天15元——可以收发邮件和消息。高级套餐25元,支持视频通话和看视频。你可以在5层的网络咖啡厅或者通过游轮App购买。
Wi-Fi phải trả phí riêng. Gói cơ bản 15 tệ mỗi ngày — có thể gửi/nhận email và tin nhắn. Gói cao cấp 25 tệ, hỗ trợ gọi video và xem video. Bạn có thể mua tại quán cà phê internet ở tầng 5 hoặc qua ứng dụng du thuyền.
Shore Excursion · 岸上观光
intermediatezǎo shang hǎo. wǒ men bào míng le jīn tiān de fú qiǎn àn shàng yóu. zài nǎ lǐ jí hé?
早上好。我们报名了今天的浮潜岸上游。在哪里集合?
Chào buổi sáng. Chúng tôi đã đăng ký tour lặn biển hôm nay. Chúng ta tập trung ở đâu ạ?
zǎo shang hǎo! fú qiǎn tuán zài 3 céng jiǎ bǎn xián tī chū kǒu jí hé, zǎo shang 9 diǎn zhěng. jì de dài yóu lún kǎ — xià chuán hé huí chuán dōu yào sǎo kǎ.
早上好!浮潜团在3层甲板舷梯出口集合,早上9点整。记得带游轮卡——下船和回船都要扫卡。
Chào buổi sáng! Đoàn lặn biển tập trung tại lối ra thang lên boong 3, đúng 9 giờ sáng. Nhớ mang theo thẻ du thuyền - bạn cần quẹt thẻ khi xuống và lên tàu.
wǒ men yào dài shén me? xū yào zì dài fú qiǎn zhuāng bèi ma?
我们要带什么?需要自带浮潜装备吗?
Chúng tôi cần mang theo gì ạ? Có cần tự mang đồ lặn biển không?
fú qiǎn zhuāng bèi tí gōng — miàn jìng, hū xī guǎn hé jiǎo pǐn. dài shàng fáng shài shuāng, máo jīn hé yī xiē xiàn jīn yòng yú xiǎo fèi huò mǎi jì niàn pǐn. qǐng yòng fáng shuǐ fáng shài shuāng — bǎo hù shān hú jiāo.
浮潜装备提供——面镜、呼吸管和脚蹼。带上防晒霜、毛巾和一些现金用于小费或买纪念品。请用防水防晒霜——保护珊瑚礁。
Chúng tôi có cung cấp đồ lặn biển - kính lặn, ống thở và chân vịt. Hãy mang theo kem chống nắng, khăn tắm và một ít tiền mặt để làm tiền boa hoặc mua quà lưu niệm. Vui lòng sử dụng kem chống nắng chống thấm nước - để bảo vệ rạn san hô.
💡 很多海洋保护区要求使用 reef-safe sunscreen(珊瑚礁安全防晒霜),不含对珊瑚有害的化学成分。
wǒ men jǐ diǎn bì xū huí dào chuán shàng?
我们几点必须回到船上?
Mấy giờ chúng tôi phải quay về tàu ạ?
chuán xià wǔ 5 diǎn qǐ háng, dàn nǐ bì xū 4:30 qián huí dào chuán shàng. rú guǒ cuò guò le chuán, xū yào zì fèi āi pái jiāo tōng dào xià yī gè gǎng kǒu. àn shàng yóu yuē dà gài xià wǔ 2 diǎn huí lái, zhī hòu nǐ hái yǒu shí jiān zì yóu huó dòng.
船下午5点启航,但你必须4:30前回到船上。如果错过了船,需要自费安排交通到下一个港口。岸上游大约下午2点回来,之后你还有时间自由活动。
Tàu khởi hành lúc 5 giờ chiều, nhưng quý khách phải có mặt trên tàu trước 4:30. Nếu lỡ tàu, quý khách sẽ phải tự chi trả chi phí di chuyển đến cảng tiếp theo. Tour trên bờ khoảng 2 giờ chiều sẽ về, sau đó quý khách còn thời gian tự do.
míng bai le. zài dǎo shàng dǎ dāng dì chū zū chē safety ma?
明白了。在岛上打当地出租车安全吗?
Tôi hiểu rồi. Đi taxi địa phương trên đảo có an toàn không ạ?
bù guǎn shì zěn me yàng, dàn shàng chē qián xiān tán hǎo jià — zhè lǐ hěn shǎo yǒu dǎ biǎo de. nǐ yě kě yǐ yòng yóu lún gōng sī tí gōng de jiē bó bā shì — zài mǎ tóu hé zhèn zhōng xīn zhī jiān měi 30 fēn zhōng yī bān. chéng kè miǎn fèi.
一般来说安全,但上车前先谈好价——这里很少有打表的。你也可以用游轮公司提供的接驳巴士——在码头和镇中心之间每30分钟一班。乘客免费。
Nói chung là an toàn, nhưng hãy thỏa thuận giá trước khi lên xe - ở đây ít có xe tính cước theo đồng hồ lắm. Quý khách cũng có thể sử dụng xe buýt trung chuyển của công ty du thuyền - cứ 30 phút có một chuyến giữa bến tàu và trung tâm thị trấn. Hành khách đi miễn phí.
hǎo de. dǎo shàng kě yǐ yòng rén mín bì ma, hái shì xū yào dāng dì huò bì?
好的。岛上可以用人民币吗,还是需要当地货币?
Vâng. Trên đảo có dùng được Nhân dân tệ không, hay cần tiền địa phương ạ?
dà bù fen shāng diàn hé cān tīng jiē shòu rén mín bì, dàn zhǎo líng huì gěi dāng dì huò bì. dà diàn shāng jiē shòu kǎ. xiǎo shāng pàn huò jiē tóu xiǎo chī zuì hǎo yòng xiàn jīn — zuì hǎo shì xiǎo miàn é de.
大部分商店和餐厅接受人民币,但找零会给当地货币。大店铺接受信用卡。小商贩或街头小吃最好用现金——最好是小面额的。
Hầu hết các cửa hàng và nhà hàng đều chấp nhận Nhân dân tệ, nhưng tiền thối sẽ là tiền địa phương. Các cửa hàng lớn chấp nhận thẻ tín dụng. Đối với người bán hàng rong hoặc đồ ăn đường phố, tốt nhất nên dùng tiền mặt - tốt nhất là tiền có mệnh giá nhỏ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
hángzhànlóu
航站楼
nhà ga sân bay
yùdìng quèrèn hán
预订确认函
Xác nhận đặt chỗ
guò ānjiǎn
过安检
Qua cửa an ninh
yángtái cāng
阳台舱
Khoang có ban công
jiǎbǎn / céng
甲板/层
Boong tàu / Tầng
yóulún kǎ
游轮卡
Thẻ du thuyền
jíhé yǎnxí / ānquán yǎnxí
集合演习/安全演习
Tập trận / Diễn tập an toàn
jíhé zhàn
集合站
Điểm tập kết
guǎngbō tōngzhī
广播通知
Thông báo qua loa
yòngcān shí duàn
用餐时段
Khung giờ ăn
zhèngzhuāng zhī yè
正装之夜
Đêm dạ tiệc
zìzhùcān
自助餐
Tiệc tự chọn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •游轮上几乎所有消费都用 cruise card 结算,船上一般不收现金。下船时统一结账。
- •很多海洋保护区要求使用 reef-safe sunscreen(珊瑚礁安全防晒霜),不含对珊瑚有害的化学成分。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "游轮"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "游轮"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "游轮" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "游轮" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này