Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "坐城市公交"?
坐城市公交
在城市内乘坐公交车,包括找站台、问路线、刷卡付费等 Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 公交司机 / 乘客. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Boarding & Paying the Fare · 上车与付费
basicqǐng wèn, zhè tàng gōng jiāo qù shì zhōng xīn ma?
请问,这趟公交去市中心吗?
Xin hỏi, xe buýt này có đi vào trung tâm thành phố không ạ?
shì de, zhè shì 7 lù. shì zhōng xīn dà yuē 15 zhàn.
是的,这是7路。市中心大约15站。
Vâng, đây là tuyến số 7. Đến trung tâm thành phố khoảng 15 bến ạ.
piào jià duō shǎo?
票价多少?
Giá vé bao nhiêu ạ?
2.5 yuán. kě yǐ tóu bì (xū zì bèi líng qián), shuā gōng jiāo kǎ, huò shǒu jī shuā kǎ.
2.5元。可以投币(需自备零钱)、刷公交卡,或手机刷卡。
2.5 tệ ạ. Bạn có thể bỏ tiền xu (vui lòng chuẩn bị tiền lẻ), quẹt thẻ xe buýt, hoặc quẹt thẻ bằng điện thoại.
💡 中国公交通常不找零,需要自备零钱。很多城市支持手机支付(银联等)。
wǒ yòng shǒu jī shuā. dào shì zhèng fǔ táng de shí hòu néng tí xǐng wǒ ma?
我用手机刷。到市政厅的时候能提醒我吗?
Tôi dùng điện thoại quẹt ạ. Đến Tòa thị chính (Tòa thị chính) có thể nhắc tôi được không ạ?
méi wèn tí . chē shàng yě yǒu diàn zǐ xiǎn shì pái huì xiǎn shì xià yī zhàn . liú yì yī xià jiù xíng
没问题。车上也有电子显示牌会显示下一站。留意一下就行。
Không vấn đề gì. Trên xe cũng có bảng điện tử hiển thị trạm kế tiếp. Anh/chị để ý là được ạ.
hǎo de , xiè xie !
好的,谢谢!
Vâng, cảm ơn!
Transfers & Getting Off · 换乘与下车
intermediateqǐng wèn , wǒ xū yào huàn chéng 12 lù gōng jiāo , yīng gāi zài nǎ zhàn xià chē ?
请问,我需要换乘12路公交,应该在哪站下车?
Xin hỏi, tôi cần đổi sang xe buýt số 12, thì nên xuống ở trạm nào ạ?
zài Oak Street xià chē — — cóng zhè lǐ hái yǒu sān zhàn . 12 lù de zhàn tái jiù zài mǎ lù duì miàn .
在Oak Street下车——从这里还有三站。12路的站台就在马路对面。
Xuống ở trạm Oak Street ạ - còn ba trạm nữa từ đây. Bến xe buýt số 12 ở ngay đối diện đường.
huàn chéng xū yào zài fù yī cì qián ma ?
换乘需要再付一次钱吗?
Đổi xe có cần trả thêm tiền không ạ?
rú guǒ yòng gōng jiāo kǎ fù de , liǎng xiǎo shí nèi huàn chéng miǎn fèi . rú guǒ tóu bì de huà , shàng chē shí yīng gāi yào yī zhāng huàn chéng piào .
如果用公交卡付的,两小时内换乘免费。如果投币的话,上车时应该要一张换乘票。
Nếu trả bằng thẻ xe buýt thì trong vòng hai tiếng đổi xe miễn phí. Nếu trả bằng tiền mặt thì lên xe nên lấy vé đổi ạ.
💡 很多城市的公交系统提供换乘优惠,但需要用公交卡才能自动生效。投币乘客需要主动向司机要换乘票。
wǒ yòng de gōng jiāo kǎ , yīng gāi méi wèn tí . zěn me ràng sī jī zhī dào wǒ yào xià chē ?
我用的公交卡,应该没问题。怎么让司机知道我要下车?
Tôi dùng thẻ xe buýt, chắc không vấn đề gì. Làm sao để tài xế biết tôi muốn xuống xe ạ?
lā yī xià chuāng biān de shéng zi , huò zhě àn huáng sè de àn tiáo . huì xiǎng líng , ránhòu ' tíng zhǐ qǐng qiú ' de dēng huì liàng .
拉一下窗边的绳子,或者按黄色的按条。会响铃,然后'停车请求'的灯会亮。
Kéo dây bên cạnh cửa sổ, hoặc bấm vào thanh màu vàng. Sẽ có chuông kêu, sau đó đèn 'Yêu cầu dừng' sẽ sáng lên ạ.
míng bái le . xiè xiè bāng máng !
明白了。谢谢帮忙!
Tôi hiểu rồi. Cảm ơn đã giúp đỡ!
Missed Stop / Wrong Bus · 坐过站 / 坐错车
advancedzāo gāo , wǒ hǎo xiàng zuò guò zhàn le . gāng cái guò de shì Market Street ma ?
糟糕,我好像坐过站了。刚才过的是Market Street吗?
Chết rồi, hình như tôi đi quá trạm rồi. Vừa rồi có phải là đường Market không ạ?
shì de , gāng cái shì Market Street . xià yī zhàn wǒ gěi nǐ tíng — — jiù gé yī gè jiē qū . nǐ kě yǐ zǒu huí qù .
是的,刚才是Market Street。下一站我给你停——就隔一个街区。你可以走回去。
Vâng, vừa rồi là đường Market. Trạm kế tiếp tôi sẽ cho anh/chị xuống - chỉ cách một khu phố thôi. Anh/chị có thể đi bộ quay lại ạ.
xiè xiè ! huò zhě — — zhè tàng chē néng zuò huí qù ma ?
谢谢!或者——这趟车能坐回去吗?
Cảm ơn! Hoặc là - tôi có thể đi xe này quay lại được không ạ?
zhè tàng chē bù rào huí qù . nǐ xū yào guò mǎ lù zuò fǎn fāng xiàng de 7 lù . měi 10 fēn zhōng yī bān .
这趟车不绕回去。你需要过马路坐反方向的7路。每10分钟一班。
Chuyến này không quay lại. Bạn cần qua đường đi xe buýt số 7 ngược chiều. Cứ 10 phút có một chuyến ạ.
hǎo ba , wǒ zǒu huí qù suàn le . jiù yī gè jiē qū . xiè xie nín bāng máng !
好吧,我走回去算了。就一个街区。谢谢您帮忙!
Thôi được, tôi đi bộ về vậy. Chỉ một khu phố thôi. Cảm ơn đã giúp tôi ạ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
qī lù
7路
Tuyến số 7
zhàn
站
Trạm
zì bèi líng qián (bù zhǎo líng)
自备零钱(不找零)
Tự chuẩn bị tiền lẻ (không thối lại)
gōng jiāo kǎ
公交卡
Thẻ xe buýt
shǒu jī shuā kǎ
手机刷卡
Quẹt thẻ bằng điện thoại
diàn zǐ xiǎn shì pái
电子显示牌
Bảng điện tử hiển thị
xià yī zhàn
下一站
Trạm kế tiếp
liúyì
留意
Chú ý
zài…… xià chē
在……下车
Xuống xe ở...
jiù zài mǎ lù duì miàn
就在马路对面
Nằm ngay bên kia đường ạ
huàn chéng
换乘
Đổi tàu/Chuyển tuyến
huàn chéng piào
换乘票
Vé chuyển tuyến
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国公交通常不找零,需要自备零钱。很多城市支持手机支付(银联等)。
- •很多城市的公交系统提供换乘优惠,但需要用公交卡才能自动生效。投币乘客需要主动向司机要换乘票。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "坐城市公交"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "坐城市公交"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "坐城市公交" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "坐城市公交" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này