Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "安排拼车"?
安排拼车
和同事或邻居安排日常拼车通勤 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 拼车伙伴.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Proposing a Carpool · 提议拼车
basichēi, wǒ fāxiàn wǒmen zhù de tǐng jìn de. nǐ xiǎng guò yīqǐ pīnchē shàngbān ma?
嘿,我发现我们住得挺近的。你想过一起拼车上班吗?
Này, tớ thấy nhà mình gần nhau phết. Cậu có muốn đi chung xe đi làm không?
qíshí wǒ yīzhí zài xiǎng zhège! yóujià tài fēngkuáng le. zěnme ānpái ne—wǒmen lúnliú kāi ma?
其实我一直在想这个!油价太疯狂了。怎么安排呢——我们轮流开吗?
Thực ra tớ cũng đang nghĩ đến chuyện đó! Giá xăng dầu dạo này điên quá. Thế mình sắp xếp thế nào - thay phiên nhau lái nhé?
duì, wǒmen kěyǐ měi zhōu lúnhuàn. wǒ kāi yī zhōu, nǐ kāi yī zhōu. zhèyàng wǒmen dōu néng shěng yóufèi hé guòlùfèi.
对,我们可以每周轮换。我开一周,你开一周。这样我们都能省油费和过路费。
Đúng vậy, mình có thể đổi tuần. Tớ lái một tuần, cậu lái một tuần. Như vậy cả hai chúng ta đều tiết kiệm được tiền xăng xe và phí cầu đường.
tīng qǐlái hěn gōngpíng. zǎoshang jǐ diǎn chūfā ne? wǒ tōngcháng 7:30 zuǒyòu chūmén.
听起来很公平。早上几点出发呢?我通常7:30左右出门。
Nghe có vẻ công bằng đấy. Sáng mấy giờ mình đi? Tớ thường ra ngoài khoảng 7:30.
7:30 duì wǒ yě wánquán héshì. xiàbān hòu yě yīqǐ huílái ma?
7:30对我也完全合适。下班后也一起回来吗?
7:30 cũng hoàn toàn hợp với tớ. Tan tầm mình cũng về cùng nhau chứ?
dà bùfèn shíjiān kěyǐ! dàn yǒu xiē tiān wǒ kěnéng jiābān. wǒmen xiàwǔ 4 diǎn zhīqián hù fā duǎnxìn què rèn huíchéng zěnme yàng?
大部分时间可以!但有些天我可能加班。我们下午4点之前互发短信确认回程怎么样?
Hầu hết thời gian thì được! Nhưng có những ngày tớ có thể phải làm thêm giờ. Tầm chiều 4 giờ mình nhắn tin cho nhau để xác nhận về nhé?
Working Out Details · 处理拼车细节
intermediateguānyú fèiyòng fēntān—wǒmen zhíjiē duì bàn fēn yóufèi, háishì yòng gèng xi detailed de fāngshì?
关于费用分摊——我们直接对半分油费,还是用更详细的方式?
Về việc chia sẻ chi phí - mình chia đôi tiền xăng luôn, hay có cách nào chi tiết hơn không?
jìrán wǒmen měi zhōu lúnhuàn, wǒ juéde zuì jiǎndān de fāngshì jiùshì měi zhōu shéi kāichē shéi chū yóuqián. shíjiān cháng le jiù chàbùduō le.
既然我们每周轮换,我觉得最简单的方式就是每周谁开车谁出油钱。时间长了就差不多了。
Vì mình đổi tuần nhau, tớ thấy cách đơn giản nhất là tuần nào người đó lái thì người đó trả tiền xăng. Đi một thời gian là cũng xêm xêm nhau thôi.
nà jiù jiǎndān le. rúguǒ zǎoshang yǒu rén chíle zěnme bàn? lìng yīgè rén děng duōjiǔ?
那就简单了。如果早上有人迟了怎么办?另一个人等多久?
Vậy thì đơn giản rồi. Nếu buổi sáng có người đến muộn thì sao? Người còn lại đợi bao lâu?
wǔ fēnzhōng kuānxiàn qī zěnme yàng? rúguǒ yào chídào chāoguò wǔ fēnzhōng, fā gè duǎnxìn, lìng yīgè rén jiù zìjǐ zǒu.
五分钟宽限期怎么样?如果要迟到超过五分钟,发个短信,另一个人就自己走。
Cho 5 phút nới lỏng nhé? Nếu muộn quá 5 phút thì nhắn tin cho tớ, người kia sẽ tự đi nhé.
tīng qǐlái bùcuò. wǒmen yě yīnggāi zǒu pīnchē zhuānyòng dào—néng shěng gèng duō shíjiān.
听起来不错。我们也应该走拼车专用道——能省更多时间。
Nghe hay đấy. Chúng ta cũng nên đi làn đường dành cho xe đi chung - có thể tiết kiệm được nhiều thời gian hơn.
💡 HOV (High Occupancy Vehicle) lanes on US highways require at least 2 passengers. Carpooling qualifies, and can significantly reduce commute time.
dāngrán! HOV chēdào zài gāofēng qī néng shěng zhìshǎo 20 fēnzhōng tōngqín shíjiān. zhè duì wǒmen liǎng gè rén dōu shì shuāngyíng.
当然!HOV 车道在高峰期能省至少20分钟通勤时间。这对我们两个都是双赢。
Tất nhiên rồi! Làn đường HOV vào giờ cao điểm có thể tiết kiệm ít nhất 20 phút đi lại. Điều này đôi bên cùng có lợi cho cả hai chúng ta.
Cụm từ then chốt · 关键短语
lún liú kāi chē
轮流开车
Lái xe luân phiên
yóu jià
油价
Giá xăng dầu
chū fā
出发
Khởi hành
tīng qǐ lái hěn gōng píng
听起来很公平
Nghe có vẻ rất công bằng
jiā bān / wǎn zǒu
加班/晚走
Tăng ca / Về muộn
què rèn dā chē
确认搭车
Xác nhận đi chung xe
chí píng / chě píng
持平/扯平
Hòa / Ngang nhau
gè zì chū yóu qián
各自出油钱
Mỗi người tự trả tiền xăng
kuān xiàn qī
宽限期
Thời gian ân hạn
xiān zǒu
先走
Đi trước
HOV pīn chē zhuān yòng dào
HOV 拼车专用道
Làn đường dành riêng cho xe chở nhiều người
shuāng yíng
双赢
Đôi bên cùng có lợi
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •HOV (High Occupancy Vehicle) lanes on US highways require at least 2 passengers. Carpooling qualifies, and can significantly reduce commute time.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "安排拼车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "安排拼车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "安排拼车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "安排拼车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này