Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "拼车出行"?
拼车出行
通过拼车平台或朋友拼车出行,分摊费用 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 拼车伙伴.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Joining a Carpool · 加入拼车
basicnǐ hǎo, wǒ zài pīn chē gù shì bǎn shàng kàn dào nǐ de tiě. nǐ zhè ge zhōu mò qù ào stīng? wǒ xiǎng pīn chē.
你好,我在拼车告示板上看到你的帖子。你这周末去奥斯汀?我想拼车。
Chào bạn, tôi thấy bài đăng của bạn trên bảng tin tìm bạn đi chung xe. Cuối tuần này bạn đi Austin à? Tôi muốn đi chung xe.
hāi! shì de, zhōu liù zǎo shang 8 diǎn zuǒ yòu zǒu. hái néng dài liǎng ge rén. nǐ zài ào sī tīng jù tǐ qù nǎ?
嗨!是的,周六早上8点左右走。还能带两个人。你在奥斯汀具体去哪?
Chào! Đúng vậy, thứ Bảy khoảng 8 giờ sáng đi. Có thể chở thêm hai người nữa. Bạn đến Austin cụ thể chỗ nào?
wǒ yào qù dà xué qū. yóu fèi nǐ xiǎng zěn me fēn?
我要去大学区。油费你想怎么分?
Tôi đi khu đại học. Tiền xăng bạn muốn chia thế nào?
wǒ tōng cháng chē lǐ suǒ yǒu rén píng fēn yóu fèi. dà gài sān ge xiǎo shí de chē chéng, měi rén dà gài 20 dào 25 yuán.
我通常车里所有人平分油费。大概三个小时的车程,每人大概20到25元。
Tôi thường thì mọi người trong xe chia đều tiền xăng. Chuyến đi khoảng ba tiếng, mỗi người khoảng 20 đến 25 tệ.
hélǐ. wǒ néng dài ge xiǎo xíng lǐ xiāng ma? wǒ yào zhù jǐ tiān.
合理。我能带个小行李箱吗?我要住几天。
Hợp lý. Tôi mang một vali nhỏ được không? Tôi ở lại vài ngày.
kě yǐ, hòu bèi xiāng yǒu kōng jiān. dàn jǐn liàng yī ge bāo — lìng yī ge chéng kè yě yǒu dōng xi.
可以,后备箱有空间。但尽量一个包——另一个乘客也有东西。
Được ạ, cốp xe có chỗ. Nhưng cố gắng một túi thôi — hành khách kia cũng có đồ.
méi wèn tí. zài nǎ pèng miàn? nǐ kāi shén me chē?
没问题。在哪碰面?你开什么车?
Không vấn đề. Gặp nhau ở đâu? Bạn đi xe gì?
wǒ zài dì wǔ jiē de wò ěr mǎ tíng chē chǎng jiē nǐ. wǒ kāi lán sè běn tián CR-V. kuài dào le wǒ fā duǎn xìn gěi nǐ.
我在第五街的沃尔玛停车场接你。我开蓝色本田CR-V。快到了我发短信给你。
Tôi đón bạn ở bãi đỗ xe Walmart trên đường số 5. Tôi đi xe Honda CR-V màu xanh. Sắp đến tôi sẽ nhắn tin cho bạn.
tài hǎo le. gěi nǐ xiàn jīn hái shì tōng guò APP zhuǎn?
太好了。给你现金还是通过APP转?
Tuyệt quá. Trả tiền mặt cho bạn hay chuyển qua ứng dụng?
dōu xíng. Venmo huò Zelle zuì fāng biàn. dào le zài fù — bù jí. zhōu liù jiàn!
都行。Venmo或Zelle最方便。到了再付——不急。周六见!
Tùy bạn. Venmo hoặc Zelle tiện nhất. Đến nơi rồi trả cũng được — không vội. Thứ Bảy gặp nhé!
Carpool Etiquette · 拼车途中礼仪
intermediatexiè xie kāi chē. wǒ néng fàng diǎn yīn yuè ma? hái shì nǐ xǐ huān àn jìng?
谢谢开车。我能放点音乐吗?还是你喜欢安静?
Cảm ơn đã lái xe. Tôi bật nhạc được không? Hay bạn thích yên tĩnh?
fàng yīn yuè méi wèn tí! wǒ lián le Spotify. suí biàn diǎn nǐ xǐ huān de. yīn liàng shì zhōng jiù xíng.
放音乐没问题!我连了Spotify。随便点你喜欢的。音量适中就行。
Bật nhạc thì không vấn đề gì! Tôi đã kết nối Spotify. Cứ tùy ý chọn bài bạn thích. Âm lượng vừa phải là được ạ.
néng zài chē lǐ chī dōng xi ma? wǒ dài le gè sān míng zhì.
能在车里吃东西吗?我带了个三明治。
Mình có thể ăn đồ ăn trong xe không? Tôi có mang theo một cái bánh sandwich.
💡 拼车时在别人车里吃东西要先问。避免味道重的食物。吃完自己清理垃圾。
chī ba, xiǎo xīn suì xiè jiù xíng. wǒ zuò wèi hòu miàn guà le gè lā jī dài — suí biàn yòng.
吃吧,小心碎屑就行。我座位后面挂了个垃圾袋——随便用。
Ăn đi, cẩn thận vụn bánh là được. Phía sau ghế tôi có treo một cái túi rác — bạn cứ dùng tự nhiên.
xū yào wǒ bāng máng dǎo háng ma? wǒ kě yǐ kàn zhe GPS.
需要我帮忙导航吗?我可以看着GPS。
Bạn có cần tôi giúp định vị không? Tôi có thể xem GPS.
nà tài hǎo le. wǒ shǒu jī zài nà ge zhī jià shàng. rú guǒ qián miàn dǔ chē gào sù wǒ, wǒ zhǎo bié de lù.
那太好了。我手机在那个支架上。如果前面堵车告诉我,我找别的路。
Thế thì tốt quá. Điện thoại tôi đang ở trên cái giá đó. Nếu phía trước tắc đường thì nói cho tôi biết, tôi sẽ tìm đường khác.
dà gài 10 yīng lǐ hòu yǒu gè xiū xi zhàn. yào xiū xi yī xià ma? rú guǒ nǐ lèi le wǒ kě yǐ kāi yī huìr.
大概10英里后有个休息站。要休息一下吗?如果你累了我可以开一会儿。
Khoảng 10 dặm nữa có một trạm nghỉ. Bạn có muốn nghỉ một lát không? Nếu bạn mệt thì tôi có thể lái một lúc.
xiè xie nǐ tí yì, dàn wǒ de bǎo xiǎn zhǐ gài kào zì jǐ kāi chē. bù guò tíng xià lái hē bēi kā fēi ba — wǒ zhèng hǎo xū yào.
谢谢你提议,但我的保险只覆盖我自己开车。不过停下来喝杯咖啡吧——我正好需要。
Cảm ơn bạn đã đề nghị, nhưng bảo hiểm của tôi chỉ chi trả cho tôi tự lái xe thôi. Nhưng mà dừng lại uống cà phê đi — tôi đang cần đây.
kā fēi wǒ qǐng — nǐ quán chéng kāi chē, zhè shì wǒ zuì shǎo néng zuò de.
咖啡我请——你全程开车,这是我至少能做的。
Cà phê tôi mời — bạn lái xe suốt chặng đường, đây là điều ít nhất tôi có thể làm.
tài kè qì le, xiè xie! xià cì nǐ wǎng zhè ge fāng xiàng lái, zhǎo wǒ. wǒ jī hū měi gè yuè dōu pǎo zhè tàng.
太客气了,谢谢!下次你往这个方向来,找我。我几乎每个月都跑这趟。
Bạn khách sáo quá, cảm ơn! Lần tới bạn đi theo hướng này thì tìm tôi nhé. Tôi chạy tuyến này gần như mỗi tháng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
pīn chē gào shì bǎn
拼车告示板
Bảng thông báo đi chung xe
hái néng dài liǎng gè
还能带两个
Còn chở được hai người
píng fēn yóu fèi
平分油费
Chia đều tiền xăng
měi rén
每人
mỗi người
hòubèixiāng kōngjiān
后备箱空间
Không gian cốp xe
xiàn yī gè bāo
限一个包
Giới hạn một túi
jiē nǐ
接你
đón bạn
fā duǎn xìn gěi nǐ
发短信给你
Gửi tin nhắn cho bạn
Venmo zhuǎnzhàng
Venmo转账
Chuyển khoản Venmo
bù jí
不急
Không vội
páiduì bōfàng
排队播放
Phát theo lượt
yīnliàng shìzhōng
音量适中
Âm lượng vừa phải
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •拼车时在别人车里吃东西要先问。避免味道重的食物。吃完自己清理垃圾。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "拼车出行"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "拼车出行"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "拼车出行" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "拼车出行" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này