Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "过收费站"?

过收费站

驾车经过高速公路或桥梁收费站,了解付费方式 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 收费员.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Passing Through a Toll · 通过收费站

basic
You

nǐ hǎo, guò qiáo fèi duō shao? wǒ yào guò qiáo dào duì miàn.

你好,过桥费多少?我要过桥到对面。

Xin chào, phí qua cầu bao nhiêu ạ? Tôi muốn qua cầu sang bên kia.

xiǎo qì chē 7.50 yuán. nǐ yǒu E-ZPass diàn zǐ biāo shí hái shì fù xiàn jīn?

小汽车7.50元。你有E-ZPass电子标签还是付现金?

Xe con 7 tệ 50. Anh/chị có thẻ E-ZPass điện tử hay trả tiền mặt ạ?

You

wǒ méi yǒu E-ZPass. kāi de shì zū de chē. néng shuā kǎ dào ma?

我没有E-ZPass。开的是租的车。能刷信用卡吗?

Tôi không có E-ZPass. Tôi đang lái xe thuê. Có quẹt thẻ được không ạ?

💡 很多收费站已经不收现金了,只有电子标签和自动拍照收费。租车通常有临时电子标签。

zhè ge chuāng kǒu kě yǐ shuā kǎ. dàn zhù yì — zhè tiáo gāo sù shàng yǒu xiē shōu fèi zhàn shì wú rén de. tā men huì pāi chē pái ránhòu jì zhàng dān.

这个窗口可以刷卡。但注意——这条高速上有些收费站是无人的。它们会拍车牌然后寄账单。

Cửa sổ này có thể quẹt thẻ ạ. Nhưng lưu ý — trên đường cao tốc này có một số trạm thu phí là không có người. Họ sẽ chụp biển số xe rồi gửi hóa đơn ạ.

You

zhàng dān huì jì dào zū chē gōng sī hái shì zhí jiē gěi wǒ?

账单会寄到租车公司还是直接给我?

Hóa đơn sẽ gửi đến công ty cho thuê xe hay gửi trực tiếp cho tôi ạ?

huì jì dào zū chē gōng sī, ránhòu cóng nǐ yù liú de kǎ kòu kuǎn. tā men kě néng jiā guǎn lǐ fèi, suǒ yǐ zài zhè lǐ fù gèng pián yí.

会寄到租车公司,然后从你预留的卡扣款。他们可能加管理费,所以在这里付更便宜。

Sẽ gửi đến công ty cho thuê xe, sau đó trừ tiền từ thẻ anh/chị đã cung cấp. Họ có thể cộng thêm phí quản lý, nên trả ở đây sẽ rẻ hơn ạ.

You

ná wǒ zài zhè lǐ fù. liǎng ge fāng xiàng dōu shōu fèi ma? hái shì zhǐ shōu yī gè fāng xiàng?

那我在这付。两个方向都收费吗?还是只收一个方向?

Vậy tôi trả ở đây. Hai chiều đều thu phí ạ? Hay chỉ thu một chiều thôi ạ?

zhè zuò qiáo zhǐ shōu yī gè fāng xiàng — jiù shì nǐ xiàn zài zhè gè fāng xiàng 。 huí qù bù shōu 。

这座桥只收一个方向——就是你现在这个方向。回去不收。

Cây cầu này chỉ thu phí một chiều thôi ạ – là chiều anh/chị đang đi bây giờ. Chiều về thì không thu ạ.

You

míng bai le 。 gěi nǐ kǎ 。 yǒu shōu jù ma ?

明白了。给你卡。有收据吗?

Tôi hiểu rồi. Đây là thẻ của anh/chị. Anh/chị có biên lai không ạ?

zhè shì shōu jù 。 kāi chē xiǎo xīn 。 guò qiáo hòu xiàn sù jiàng dào 45 , zhù yì yī xià 。

这是收据。开车小心。过桥后限速降到45,注意一下。

Đây là biên lai ạ. Anh/chị lái xe cẩn thận nhé. Qua cầu rồi tốc độ tối đa là 45, anh/chị để ý một chút ạ.

Accidental Toll Lane · 误走收费道

intermediate
You

zāo gāo , wǒ bù xiǎo xīn zǒu le E-ZPass zhuān yòng dào dàn wǒ méi yǒu biāo qiān 。 zěn me bàn ?

糟糕,我不小心走了E-ZPass专用道但我没有标签。怎么办?

Chết rồi, tôi không cẩn thận đi nhầm vào làn dành riêng cho E-ZPass mà tôi lại không có thiết bị. Phải làm sao bây giờ?

bié dān xīn 。 shè xiàng tóu yǐ jīng pāi le nǐ de chē pái 。 jǐ zhōu nèi huì shōu dào yóu jì zhàng dān 。

别担心。摄像头已经拍了你的车牌。几周内会收到邮寄账单。

Anh/chị đừng lo ạ. Camera đã chụp biển số xe của anh/chị rồi. Vài tuần nữa anh/chị sẽ nhận được hóa đơn gửi qua bưu điện ạ.

You

méi yǒu E-ZPass huì yǒu è wài fá kuǎn ma ?

没有E-ZPass会有额外罚款吗?

Nếu không có E-ZPass thì có bị phạt thêm không ạ?

guò lù fèi jīn é yī yàng , dàn yóu jì fù kuǎn tōng cháng yǒu 1.50 yuán de shǒu xù fèi 。 méi yǒu zhēn zhèng de fá kuǎn 。

过路费金额一样,但邮寄付款通常有1.50元的手续费。没有真正的罚款。

Mức phí cầu đường thì vẫn vậy ạ, nhưng thanh toán qua bưu điện thì thường có thêm 1.50 đô la phí dịch vụ. Không có khoản phạt thực sự đâu ạ.

You

néng zài xiàn fù ma ? bù xiǎng děng yóu jiàn 。

能在线付吗?不想等邮件。

Tôi có thể thanh toán trực tuyến được không ạ? Tôi không muốn đợi thư ạ.

kě yǐ , 48 xiǎo shí nèi shàng wǒ men wǎng zhàn , shū rù chē pái hào , zài xiàn fù jiù xíng 。 zhè yàng hái néng miǎn diào shǒu xù fèi 。

可以,48小时内上我们网站,输入车牌号,在线付就行。这样还能免掉手续费。

Được ạ, anh/chị có thể vào trang web của chúng tôi trong vòng 48 giờ, nhập biển số xe và thanh toán trực tuyến là được ạ. Như vậy còn được miễn phí dịch vụ nữa ạ.

You

wǒ kāi de shì zū de chē 。 zhè huì dǎo zhì zū chē gōng sī nà biān chū wèn tí ma ?

我开的是租的车。这会导致租车公司那边出问题吗?

Tôi đang lái xe thuê. Việc này có gây ra vấn đề gì cho công ty cho thuê xe không ạ?

rúguǒ 48 xiǎoshí nèi bù fù, zhàngdān huì fā dào zūchē gōngsī. tāmen huì shōu guòlùfèi jiā zìjǐ de shǒuxùfèi, tōngcháng dà约 15 yuán.

如果48小时内不付,账单会发到租车公司。他们会收过路费加自己的手续费,通常大约15元。

Nếu không thanh toán trong vòng 48 tiếng, hóa đơn sẽ được gửi đến công ty cho thuê xe. Họ sẽ thu phí cầu đường cộng với phí xử lý của họ, thường khoảng 15 tệ.

You

nà wǒ mǎshàng zài xiàn fù. wǎngzhǐ shì shénme?

那我马上在线付。网址是什么?

Vậy tôi thanh toán trực tuyến ngay bây giờ. Địa chỉ trang web là gì ạ?

nǐ lùguò de biāozhì shàng yǒu — tollbypay.com. shūrù chēpái, xuǎn jīntiān rìqī, jiù néng kàn dào fèiyòng. hěn jiǎndān.

你路过的标志上有——tollbypay.com。输入车牌,选今天日期,就能看到费用。很简单。

Trên biển báo bạn đi qua có đó — tollbypay.com. Nhập biển số xe, chọn ngày hôm nay là có thể xem được phí. Đơn giản lắm.

Cụm từ then chốt · 关键短语

guò lù fèi / guò qiáo fèi

过路费/过桥费

Phí cầu đường/phí qua cầu

diàn zǐ biāo qiān

电子标签

Nhãn điện tử

wú xiàn jīn de

无现金的

Không dùng tiền mặt

pāi chē pái

拍车牌

Chụp biển số xe

shì hòu jì zhàng dān

事后寄账单

Gửi hóa đơn sau

guǎn lǐ fèi

管理费

Phí quản lý

yù liú de kǎ

预留的卡

Thẻ dự phòng

dān xiàng shōu fèi

单向收费

Thu phí một chiều

huí qù

回去

Quay lại

shōu jù

收据

hóa đơn

xiàn sù jiàng dī

限速降低

Giảm tốc độ giới hạn

pāi le nǐ de chē pái

拍了你的车牌

Đã chụp biển số xe của bạn ạ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 很多收费站已经不收现金了,只有电子标签和自动拍照收费。租车通常有临时电子标签。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "过收费站"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,过桥费多少?我要过桥到对面。" (nǐ hǎo, guò qiáo fèi duō shao? wǒ yào guò qiáo dào duì miàn.) — "Xin chào, phí qua cầu bao nhiêu ạ? Tôi muốn qua cầu sang bên kia.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "过收费站"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小汽车7.50元。你有E-ZPass电子标签还是付现金?" (xiǎo qì chē 7.50 yuán. nǐ yǒu E-ZPass diàn zǐ biāo shí hái shì fù xiàn jīn?) — "Xe con 7 tệ 50. Anh/chị có thẻ E-ZPass điện tử hay trả tiền mặt ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "过收费站" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 通过收费站, 误走收费道.
Có lưu ý văn hoá nào khi "过收费站" ở Trung Quốc không?
很多收费站已经不收现金了,只有电子标签和自动拍照收费。租车通常有临时电子标签。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học