Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "车辆过户"?
车辆过户
在 DMV 办理车辆过户手续 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với DMV 工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Transfer Process · 过户流程
basicnǐ hǎo, wǒ gāng mǎi le yī liàng èr shǒu chē, xū yào guò hù dào wǒ míng xià.
你好,我刚买了一辆二手车,需要过户到我名下。
Xin chào, tôi vừa mua một chiếc xe đã qua sử dụng và cần làm thủ tục sang tên đổi chủ ạ.
hǎo de. mài jiā bǎ chǎn quán qiān gěi nǐ le ma? wǒ hái xū yào mǎi mài hé tóng hé nǐ de dài zhào piàn de shēn fèn jiàn.
好的。卖家把产权签给你了吗?我还需要买卖合同和你的带照片的身份证件。
Vâng. Bên bán đã ký giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu cho bạn chưa ạ? Tôi cũng cần hợp đồng mua bán và giấy tờ tùy thân có ảnh của bạn.
yǒu de, dōu dài le. guò hù fèi duō shao qián?
有的,都带了。过户费多少钱?
Có ạ, tôi mang đủ rồi. Phí sang tên đổi chủ là bao nhiêu tiền ạ?
chǎn quán guò hù fèi 15 yuán. nǐ hái xū yào fù zhù cè fèi, gēn jù chē liàng bù tóng — tōng cháng zài 75 dào 200 yuán zhī jiān.
产权过户费15元。你还需要付注册费,根据车辆不同——通常在75到200元之间。
Phí sang tên đổi chủ là 15 tệ. Bạn cũng cần trả phí đăng ký, tùy thuộc vào từng loại xe – thường dao động từ 75 đến 200 tệ.
hǎo de, méi wèn tí. zhěng gè guò chéng xū yào duō jiǔ?
好的,没问题。整个过程需要多久?
Vâng, không vấn đề gì. Toàn bộ quá trình này mất bao lâu ạ?
wén jiàn chǔ lǐ wán hòu, jīntiān jiù néng ná dào lín shí zhù cè. xīn chǎn quán zhèng hé chē pái huì zài liǎng dào sì zhōu nèi jì dào.
文件处理完后,今天就能拿到临时注册。新产权证和车牌会在两到四周内寄到。
Sau khi hoàn tất thủ tục giấy tờ, hôm nay bạn có thể nhận được giấy đăng ký tạm thời. Giấy chứng nhận quyền sở hữu mới và biển số xe sẽ được gửi đến trong vòng hai đến bốn tuần.
Handling Title Issues · 处理过户问题
intermediateyǒu gè wèn tí — mài jiā wàng le zài chǎn quán zhèng shàng qiān yī gè dì fāng. hái néng guò hù ma?
有个问题——卖家忘了在产权证上签一个地方。还能过户吗?
Có một vấn đề – người bán quên ký ở một chỗ trên giấy chứng nhận quyền sở hữu. Vẫn có thể sang tên được không ạ?
hěn yí hàn bù xíng. chǎn quán zhèng xū yào mài jiā zhèng què qiān míng. nǐ xū yào ràng tā men qiān hǎo zài lái, huò zhě tā men gēn nǐ yī qǐ lái.
很遗憾不行。产权证需要卖家正确签名。你需要让他们签好再来,或者他们跟你一起来。
Rất tiếc là không được ạ. Giấy chứng nhận quyền sở hữu cần có chữ ký chính xác của người bán. Bạn cần yêu cầu họ ký đầy đủ rồi mang đến, hoặc họ đi cùng bạn.
rú guǒ mài jiā zài lìng yī gè zhōu ne? tā men néng bǎ qiān hǎo de chǎn quán zhèng jì guò lái ma?
如果卖家在另一个州呢?他们能把签好的产权证寄过来吗?
Nếu người bán ở một bang khác thì sao ạ? Họ có thể gửi giấy chứng nhận quyền sở hữu đã ký sang đây được không?
kě yǐ, tā men kě yǐ bǎ qiān hǎo de chǎn quán zhèng jì gěi nǐ. què bǎo yòng ān quán de fāng shì bǐ rú guà hào xìn. bié ná fù yìn jiàn — wǒ men xū yào yuán jiàn.
可以,他们可以把签好的产权证寄给你。确保用安全的方式比如挂号信。别拿复印件——我们需要原件。
Được ạ, họ có thể gửi giấy chứng nhận quyền sở hữu đã ký cho bạn. Hãy đảm bảo gửi bằng phương thức an toàn như thư bảo đảm. Đừng gửi bản sao – chúng tôi cần bản gốc.
míng bai le. wǒ hái zhù yì dào chǎn quán shàng yǒu liú zhì quán. zhè shì shén me yì si?
明白了。我还注意到产权上有留置权。这是什么意思?
Tôi đã hiểu. Tôi cũng thấy trên giấy tờ có ghi là có thế chấp. Ý nghĩa của nó là gì ạ?
liú zhì quán yì wèi zhe mài jiā hái qiàn zhe chē de dài kuǎn. liú zhì quán chí yǒu zhě — tōng cháng shì yín háng — bì xū xiān jiě除 liú zhì quán wǒ men cái néng guò hù. mài jiā xū yào ná dào yī fēng liú zhì quán jiě chú xìn.
留置权意味着卖家还欠着车的贷款。留置权持有者——通常是银行——必须先解除留置权我们才能过户。卖家需要拿到一封留置权解除信。
Thế chấp có nghĩa là người bán vẫn còn nợ tiền vay mua xe. Bên giữ thế chấp - thường là ngân hàng - phải giải chấp thì chúng ta mới sang tên được. Người bán cần lấy một thư xác nhận giải chấp thế chấp ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
qiān zhuǎn chǎn quán
签转产权
Chuyển nhượng quyền sở hữu
mǎi mài hé tóng
买卖合同
Hợp đồng mua bán
guòhù fèi
过户费
Phí chuyển nhượng
zhùcè fèi
注册费
Phí đăng ký
línshí zhùcè
临时注册
Đăng ký tạm thời
yóujì dàodá
邮寄到达
Đến nơi qua đường bưu điện
zhèngquè qiānmíng
正确签名
Ký tên đúng
zài lái yī tàng
再来一趟
Đi thêm một chuyến nữa
guà hào xìn
挂号信
Thư bảo đảm
yuán jiàn
原件
Bản gốc
liúzhìquán
留置权
Quyền cầm giữ
liúzhìquán jiěchú xìn
留置权解除信
Thư giải tỏa quyền cầm giữ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "车辆过户"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "车辆过户"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "车辆过户" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này