Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "找停车位"?
找停车位
在城市里找停车位,了解停车规则和付费方式 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 停车场管理员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Street Parking · 路边停车
basicqǐng wèn , zhè tiáo jiē kě yǐ tíng chē ma ? wǒ kàn bù dǒng zhè xiē biāo zhì 。
请问,这条街可以停车吗?我看不懂这些标志。
Xin hỏi, con phố này có được đỗ xe không ạ? Tôi không hiểu các biển báo này.
💡 中国路边停车标志很复杂,注意看颜色、时间限制和清扫日期,违规拖车很常见。
zhè ge biāo zhì shì zhōu yī dào zhōu liù zǎo 8 diǎn dào wǎn 6 diǎn xiàn tíng liǎng xiǎo shí 。 6 diǎn yǐ hòu hé zhōu rì miǎn fèi 。
这个标志是周一到周六早8点到晚6点限停两小时。6点以后和周日免费。
Biển báo này là từ thứ Hai đến thứ Bảy, 8 giờ sáng đến 6 giờ tối thì giới hạn đỗ hai tiếng. Sau 6 giờ và Chủ Nhật thì miễn phí ạ.
zěn me fù fèi ? wǒ méi kàn dào mī biǎo 。
怎么付费?我没看到咪表。
Làm sao để thanh toán ạ? Tôi không thấy đồng hồ đỗ xe.
zhè lǐ dà duō shù mī biǎo dōu shù zì huà le 。 kàn dào gān zi shàng nà ge hé zi ma ? kě yǐ yòng yìng bì , shuā kǎ huò ParkMobile APP fù fèi 。
这里大多数咪表都数字化了。看到杆子上那个盒子吗?可以用硬币、刷卡或ParkMobile APP付费。
Ở đây hầu hết đồng hồ đỗ xe đều đã số hóa rồi ạ. Anh/chị có thấy cái hộp trên cột kia không? Có thể dùng tiền xu, quẹt thẻ hoặc thanh toán bằng APP ParkMobile ạ.
wǒ yòng APP hǎo le 。 xū yào zài yí biǎo pán shàng fàng shén me ma ?
我用APP好了。需要在仪表盘上放什么吗?
Tôi dùng APP là được rồi. Có cần phải đặt gì lên bảng điều khiển không ạ?
bù yòng , APP gēn nǐ de chē pái bǎng dìng le 。 tíng chē guǎn yuán huì diàn zǐ chá yàn 。
不用,APP跟你的车牌绑定了。停车管理员会电子查验。
Không cần đâu ạ, APP đã được liên kết với biển số xe của anh/chị rồi. Nhân viên quản lý đỗ xe sẽ kiểm tra điện tử ạ.
chāo guò liǎng xiǎo shí huì zěn yàng ?
超过两小时会怎样?
Nếu quá hai tiếng thì sẽ bị sao ạ?
huì shōu dào fá dān. zhè ge chéng shì mībiao guò qī tōng cháng fá 65 yuán. rú guǒ zài jìn tíng qū, chē huì bèi tuō zǒu.
会收到罚单。这个城市咪表过期通常罚65元。如果在禁停区,车会被拖走。
Sẽ bị phạt ạ. Ở thành phố này, quá giờ đỗ xe thường phạt 65 tệ. Nếu đỗ ở khu cấm đỗ, xe sẽ bị kéo đi ạ.
liǎo jiě le. APP néng zài shí jiān kuài dào de shí hou tí xǐng wǒ ma?
了解了。APP能在时间快到的时候提醒我吗?
Tôi hiểu rồi. APP có thể nhắc tôi khi gần hết giờ không ạ?
huì de, dào qī qián 15 fēn zhōng huì fā tōng zhī. nǐ hái kě yǐ zài APP shàng yuǎn chéng xù shí.
会的,到期前15分钟会发通知。你还可以在APP上远程续时。
Có ạ, trước khi hết hạn 15 phút sẽ có thông báo. Anh/chị còn có thể gia hạn từ xa trên APP ạ.
Parking Garage · 停车场停车
intermediatenǐ hǎo, zhè ge tíng chē chǎng hái yǒu wèi zi ma?
你好,这个停车场还有位子吗?
Xin chào, bãi đỗ xe này còn chỗ không ạ?
yǒu de, 3 lóu hé 4 lóu hái yǒu wèi zi. zài rù kǒu qǔ piào, gēn zhe zhǐ shì zhǎo kòng wèi.
有的,3楼和4楼还有位子。在入口取票,跟着指示找空位。
Có ạ, tầng 3 và tầng 4 còn chỗ. Lấy vé ở lối vào, theo chỉ dẫn tìm chỗ trống ạ.
měi xiǎo shí tíng chē fèi duō shǎo? yǒu rì fēng dǐng jià ma?
每小时停车费多少?有日封顶价吗?
Phí đỗ xe mỗi giờ là bao nhiêu ạ? Có giá trần theo ngày không ạ?
měi xiǎo shí 8 yuán, rì fēng dǐng 35 yuán. rú guǒ shì lái kàn huó dòng de, wǎn shàng yǒu 25 yuán de gù dìng jià.
每小时8元,日封顶35元。如果是来看活动的,晚上有25元的固定价。
Mỗi giờ 8 tệ, giá trần ngày là 35 tệ. Nếu đến xem sự kiện thì buổi tối có giá cố định 25 tệ ạ.
wǒ dà gài tíng sān ge xiǎo shí. lí kāi shí fù ma?
我大概停三个小时。离开时付吗?
Tôi đỗ khoảng ba tiếng. Lúc ra về thanh toán ạ?
shì de, qǔ chē qián zài diàn tī páng de jī qì fù, huò zhě zài chū kǒu zhá fù. xiàn jīn hé kǎ dōu shōu.
是的,取车前在电梯旁的机器付,或者在出口闸付。现金和卡都收。
Vâng, trước khi lấy xe thì thanh toán ở máy cạnh thang máy, hoặc thanh toán ở cổng ra. Nhận cả tiền mặt và thẻ ạ.
rú guǒ wǒ zài páng biān de shāng chǎng gòu wù, néng miǎn tíng chē fèi ma?
如果我在旁边的商场购物,能免停车费吗?
Nếu tôi mua sắm ở trung tâm thương mại bên cạnh thì có được miễn phí đỗ xe không ạ?
💡 中国很多商场、餐厅会提供parking validation,在店里消费后可以免费或打折停车。
kě yǐ! zài rèn hé diàn xiāo fèi 25 yuán yǐ shàng, tā men huì bāng nǐ gài zhāng, miǎn liǎng xiǎo shí tíng chē fèi. zài shōu yín tái shuō yī shuà jiù xíng.
可以!在任何店消费25元以上,他们会帮你盖章,免两小时停车费。在收银台说一下就行。
Được ạ! Anh/chị tiêu dùng trên 25 tệ ở cửa hàng nào cũng được, họ sẽ đóng dấu cho anh/chị, miễn phí 2 tiếng đậu xe. Anh/chị nói ở quầy thu ngân là được ạ.
hǎo de. hái yǒu — wǒ wàng le tíng zài nǎ céng le. yǒu bàn fǎ zhǎo dào wǒ de chē ma?
好的。还有——我忘了停在哪层了。有办法找到我的车吗?
Vâng ạ. Còn nữa — tôi quên mất để xe ở tầng nào rồi. Có cách nào tìm được xe của tôi không ạ?
xià cì pāi gè lóu céng biāo zhì de zhào piàn! bù guò xiàn zài kàn kàn nǐ de piào — tōng cháng huì dǎ yìn lóu céng. huò zhě wǒ zài xì tǒng lǐ chá nǐ de chē pái hào.
下次拍个楼层标志的照片!不过现在看看你的票——通常会打印楼层。或者我在系统里查你的车牌号。
Lần sau anh/chị chụp ảnh biển báo tầng lại nhé! Còn bây giờ xem vé của anh/chị — thường thì sẽ có in tầng. Hoặc tôi có thể tra biển số xe của anh/chị trong hệ thống ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
xiàn tíng liǎng xiǎo shí
限停两小时
Giới hạn đỗ 2 tiếng
zhōu yī dào zhōu liù
周一到周六
Thứ Hai đến thứ Bảy
shù zì huà de
数字化的
Số hóa
yìng bì
硬币
Đồng xu
chē pái
车牌
Biển số xe
tíng chē guǎn lǐ yuán
停车管理员
Nhân viên trông xe
fá dān
罚单
Vé phạt
mī biǎo guò qī
咪表过期
Hết hạn đồng hồ đỗ xe
jìn tíng qū / tuō chē qū
禁停区/拖车区
Khu vực cấm đỗ/Khu vực bị kéo xe
tōng zhī
通知
Thông báo
xù shí
续时
Gia hạn thời gian
yuǎn chéng
远程
Từ xa
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国路边停车标志很复杂,注意看颜色、时间限制和清扫日期,违规拖车很常见。
- •中国很多商场、餐厅会提供parking validation,在店里消费后可以免费或打折停车。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "找停车位"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "找停车位"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "找停车位" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "找停车位" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này