Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "买车险"?

买车险

咨询和购买汽车保险、了解不同保障范围 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 保险代理.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Getting a Quote · 咨询车险报价

basic
You

nǐ hǎo, wǒ gāng mǎi le yī liàng chē, xū yào mǎi bǎo xiǎn. néng bāng wǒ ma?

你好,我刚买了一辆车,需要买保险。能帮我吗?

Xin chào, tôi vừa mua một chiếc xe và cần mua bảo hiểm. Bạn có thể giúp tôi được không?

dāng rán! wǒ xiàn zài jiù néng gěi nǐ bào jià. nǐ de chē shì shén me nián kuǎn, pǐn pái hé xíng hào?

当然!我现在就能给你报价。你的车是什么年款、品牌和型号?

Tất nhiên rồi! Tôi có thể báo giá cho bạn ngay bây giờ. Xe của bạn là đời nào, hãng gì và mẫu mã gì ạ?

You

shì 2024 nián fēng tián kǎi měi ruì. wǒ shì xīn shǒu sī jī, bù tài què dìng xū yào shén me bǎo zhàng.

是2024年丰田凯美瑞。我是新手司机,不太确定需要什么保障。

Là xe Toyota Camry đời 2024. Tôi là tài mới, không chắc lắm cần những bảo hiểm gì ạ.

💡 Most US states legally require at least liability insurance. Full coverage includes comprehensive and collision but costs more.

bié dān xīn, wǒ lái bāng nǐ jiǎng jiě. zuì dī yāo qiú shì zé rèn xiǎn — zhè shì fǎ lǜ guī dìng de. dàn wǒ yě jiàn yì mǎi zōng hé xiǎn hé pèng zhuàng xiǎn, yóu qí shì xīn chē.

别担心,我来帮你讲解。最低要求是责任险——这是法律规定的。但我也建议买综合险和碰撞险,尤其是新车。

Đừng lo, tôi sẽ giải thích cho bạn. Yêu cầu tối thiểu là bảo hiểm trách nhiệm dân sự — cái này là theo luật định. Nhưng tôi cũng khuyên bạn nên mua bảo hiểm vật chất xe và bảo hiểm va chạm, đặc biệt là xe mới.

You

quán bǎo měi yuè duō shao qián?

全保每月多少钱?

Bảo hiểm toàn diện thì bao nhiêu tiền một tháng ạ?

gēn jù nǐ de qíng kuàng, quán bǎo dà gài měi yuè 180 yuán. nǐ kě yǐ tōng guò tí gāo miǎn péi é lái jiàng dī bǎo fèi — bǐ rú 1,000 yuán ér bú shì 500 yuán.

根据你的情况,全保大概每月180元。你可以通过提高免赔额来降低保费——比如1,000元而不是500元。

Dựa trên tình hình của bạn, bảo hiểm toàn diện khoảng 180 tệ một tháng. Bạn có thể giảm phí bảo hiểm bằng cách tăng mức miễn thường — ví dụ 1.000 tệ thay vì 500 tệ.

Choosing a Plan · 选择保险方案

intermediate
You

nǐ hái tuī jiàn shén me fù jiā xiàng? wǒ xiǎng què bǎo bǎo zhàng quán miàn.

你还推荐什么附加项?我想确保保障全面。

Bạn có đề xuất thêm hạng mục bổ sung nào không? Tôi muốn đảm bảo bảo hiểm được toàn diện ạ.

wǒ jiàn yì jiā wú bǎo xiǎn jià shǐ rén bǎo zhàng — rú guǒ bèi wú bǎo xiǎn de rén zhuàng le kě yǐ bǎo hù nǐ. dào lù jiù yuán yě hěn shòu huānyíng, měi yuè zhǐ duō 3 yuán zuǒ yòu.

我建议加无保险驾驶人保障——如果被没保险的人撞了可以保护你。道路救援也很受欢迎,每月只多3元左右。

Tôi đề nghị thêm bảo hiểm cho người lái xe không có bảo hiểm — nếu bị người không có bảo hiểm đâm vào thì có thể bảo vệ bạn. Cứu hộ đường bộ cũng rất phổ biến, mỗi tháng chỉ thêm khoảng 3 tệ thôi ạ.

You

hǎo zhǔ yi. rú guǒ wǒ de chē zài xiū, yǒu zū chē bǎo zhàng ma?

好主意。如果我的车在修,有租车保障吗?

Ý hay đó. Nếu xe của tôi đi sửa thì có bảo hiểm thuê xe không ạ?

yǒu de, zū chē bào xiāo bǎo zhàng zài lǐ péi xiū chē qī jiān wèi nǐ tí gōng zū chē fèi yòng. dà gài měi yuè 5 yuán — jué duì zhí de.

有的,租车报销保障在理赔修车期间为你提供租车费用。大约每月5元——绝对值得。

Có ạ, bảo hiểm chi phí thuê xe sẽ chi trả chi phí thuê xe cho bạn trong thời gian chờ sửa chữa. Khoảng 5 tệ một tháng — hoàn toàn xứng đáng ạ.

You

liǎng ge dōu jiā shàng ba. néng gào su wǒ měi yuè de zǒng fèi yòng ma?

两个都加上吧。能告诉我每月总费用吗?

Thêm cả hai cái đó đi ạ. Bạn có thể cho tôi biết tổng chi phí hàng tháng không?

quán bù jiā shàng de huà, nǐ de yuè bǎo fèi shì 195 yuán. wǒ kě yǐ shè zhì zì dòng kòu kuǎn zhè yang nǐ bú huì wàng jì jiǎo fèi. yào xiàn zài què dìng ma?

全部加上的话,你的月保费是195元。我可以设置自动扣款这样你不会忘记缴费。要现在确定吗?

Nếu thêm tất cả vào thì phí bảo hiểm hàng tháng của bạn là 195 tệ. Tôi có thể thiết lập tự động trừ tiền để bạn không quên đóng phí. Bạn có muốn xác nhận ngay bây giờ không ạ?

Cụm từ then chốt · 关键短语

gěi nǐ bào jià

给你报价

báo giá cho bạn

nián kuǎn, pǐn pái hé xíng hào

年款、品牌和型号

năm sản xuất, nhãn hiệu và mẫu mã

zé rèn xiǎn

责任险

bảo hiểm trách nhiệm

zōng hé xiǎn hé pèng zhuàng xiǎn

综合险和碰撞险

Bảo hiểm tổng hợp và bảo hiểm va chạm

miǎn péi é

免赔额

Mức miễn thường

jiàng dī bǎo fèi

降低保费

Giảm phí bảo hiểm

wú bǎo xiǎn jià shǐ rén

无保险驾驶人

Người lái xe không có bảo hiểm

dào lù jiù yuán

道路救援

Cứu hộ giao thông

zū chē bào xiāo

租车报销

Hoàn tiền thuê xe

lǐ péi fàn wéi nèi de shì gù

理赔范围内的事故

Tai nạn thuộc phạm vi bồi thường

yuè bǎo fèi

月保费

Phí bảo hiểm hàng tháng

què dìng xià lái / suǒ dìng

确定下来/锁定

Chốt/Xác nhận

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Most US states legally require at least liability insurance. Full coverage includes comprehensive and collision but costs more.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "买车险"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我刚买了一辆车,需要买保险。能帮我吗?" (nǐ hǎo, wǒ gāng mǎi le yī liàng chē, xū yào mǎi bǎo xiǎn. néng bāng wǒ ma?) — "Xin chào, tôi vừa mua một chiếc xe và cần mua bảo hiểm. Bạn có thể giúp tôi được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "买车险"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!我现在就能给你报价。你的车是什么年款、品牌和型号?" (dāng rán! wǒ xiàn zài jiù néng gěi nǐ bào jià. nǐ de chē shì shén me nián kuǎn, pǐn pái hé xíng hào?) — "Tất nhiên rồi! Tôi có thể báo giá cho bạn ngay bây giờ. Xe của bạn là đời nào, hãng gì và mẫu mã gì ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "买车险" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 咨询车险报价, 选择保险方案.
Có lưu ý văn hoá nào khi "买车险" ở Trung Quốc không?
Most US states legally require at least liability insurance. Full coverage includes comprehensive and collision but costs more.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học