Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "加油站加油"?
加油站加油
在加油站加油,选择油品和付款 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 加油站员工.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Self-Service Gas · 自助加油
basicqǐngwèn, zhè shì zìzhù jiāyóu zhàn ma? wǒ yǐqián méi zài zhōngguó jiāguò yóu.
请问,这是自助加油站吗?我以前没在中国加过油。
Xin hỏi, đây là trạm xăng tự phục vụ ạ? Trước đây tôi chưa từng đổ xăng ở Trung Quốc.
💡 中国大部分加油站是自助的,只有少数州(如新泽西、俄勒冈)是全服务的。
shì de, zìzhù de. nǐ kěyǐ zài yóubèng nà yòng kǎ fù, huòzhě jìnlái yòng xiànjīn fù.
是的,自助的。你可以在油泵那用卡付,或者先进来用现金付。
Vâng, tự phục vụ ạ. Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tại trụ bơm, hoặc vào trong thanh toán bằng tiền mặt ạ.
wǒ zài yóubèng shuā kǎ hǎo le. yòng nǎge děngjí de yóu? yǒu sān gè xuǎnzé.
我在油泵刷卡好了。用哪个等级的油?有三个选项。
Tôi quẹt thẻ ở trụ bơm xong rồi ạ. Dùng loại xăng nào ạ? Có ba lựa chọn.
dà bùfèn chē yòng pǔtōng wúqiān qìyóu — jiùshì 87 hào de, zuì piányi de xuǎnzé — jiù xíng le. bù quèdìng de huà kàn chē de shuōmíngshū.
大部分车用普通无铅汽油——就是87号的,最便宜的选项——就行了。不确定的话看车的说明书。
Hầu hết các xe dùng xăng không chì thông thường — tức là loại số 87, lựa chọn rẻ nhất — là được rồi ạ. Nếu không chắc thì xem sách hướng dẫn của xe nhé.
yòng pǔtōng de. zěnme kāishǐ? wǒ chā le kǎ dàn píngmù yào wǒ shūrù yóuzhìu.
用普通的。怎么开始?我插了卡但屏幕要我输入邮编。
Tôi dùng loại thông thường ạ. Bắt đầu thế nào ạ? Tôi đã cho thẻ vào nhưng màn hình yêu cầu nhập mã bưu điện.
nà shì ānquán yànzhèng. zhōngguó kǎ shū zhàngdān dìzhǐ de yóuzhìu. wàiguó kǎ de huà shìshi shū 00000, huòzhě jìnlái wǒ bāng nǐ shuā.
那是安全验证。中国卡输账单地址的邮编。外国卡的话试试输00000,或者进来我帮你刷。
Đó là xác minh an ninh ạ. Thẻ Trung Quốc thì nhập mã bưu điện của địa chỉ thanh toán. Thẻ nước ngoài thì thử nhập 00000, hoặc vào trong để tôi giúp bạn quẹt thẻ ạ.
kěyǐ le! xiànzài ná qǐ yóu qiāng wò bǎshǒu jiù xíng?
可以了!现在拿起油枪握把手就行了?
Được rồi ạ! Bây giờ nhấc cò súng bơm lên là được ạ?
xiān xuǎn yóu pǐn — àn 'Regular' àn niǔ 。 ránhòu ná qǐ yóu qiāng , chā dào yóu xiāng kǒu , wò zhù bǎ shǒu 。 yóu mǎn le zì dòng tíng 。
先选油品——按'Regular'按钮。然后拿起油枪,插到油箱口,握住把手。油满了会自动停。
Đầu tiên chọn loại xăng - bấm nút 'Regular'. Sau đó cầm súng bơm, cắm vào bình xăng, giữ tay cầm. Đầy tự động ngắt ạ.
jiā wán yóu hòu hái xū yào zuò shén me ma ? zài bá kǎ ?
加完油后还需要做什么吗?再拔卡?
Đổ xăng xong còn cần làm gì nữa không ạ? Rút thẻ ra nữa ạ?
bǎ yóu qiāng guà huí qù , guān shàng yóu xiāng gài , shōu jù huì zì dòng dǎ yìn 。 kǎ yǐ jīng kòu kuǎn le — bù yòng zài bá 。
把油枪挂回去,关上油箱盖,收据会自动打印。卡已经扣款了——不用再拔。
Gác súng bơm về chỗ cũ, đóng nắp bình xăng, biên lai sẽ tự in. Thẻ đã trừ tiền rồi ạ - không cần rút nữa.
Problems at the Gas Station · 加油时遇到问题
intermediatewǒ de kǎ zài yóu běng shàng yī zhí bèi jù jué 。 bù zhī dào wèi shén me — qí tā dì fāng dōu néng yòng 。
我的卡在油泵上一直被拒绝。不知道为什么——其他地方都能用。
Thẻ của tôi ở máy bơm cứ bị từ chối. Không biết tại sao ạ - chỗ khác vẫn dùng được.
wài guó kǎ yǒu shí huì zhè yàng 。 jìn lái wǒ shǒu dòng bāng nǐ shuā 。 huò zhě nǐ kě yǐ xiān yòng xiàn jīn yù fù 。
外国卡有时会这样。进来我手动帮你刷。或者你可以先用现金预付。
Thẻ nước ngoài đôi khi bị vậy ạ. Vào trong tôi giúp anh/chị quẹt thủ công nhé. Hoặc anh/chị có thể tạm ứng bằng tiền mặt trước ạ.
wǒ yòng xiàn jīn 。 yào jiā mǎn de huà yù fù duō shǎo ?
我用现金。要加满的话预付多少?
Tôi dùng tiền mặt. Nếu đổ đầy thì tạm ứng bao nhiêu ạ?
qǔ jué yú nǐ de yóu xiāng dà xiǎo 。 dà bù fèn chē jiā mǎn dà gài 40 dào 60 yuán 。 duō fù le jiā wán yóu jìn lái ná zhǎo líng 。
取决于你的油箱大小。大部分车加满大概40到60元。多付了加完油给你退钱。
Tùy thuộc vào dung tích bình xăng của anh/chị ạ. Hầu hết xe đổ đầy khoảng 40 đến 60 tệ. Trả thừa thì đổ xong vào đây lấy tiền thối ạ.
4 hào běng fàng 50 yuán 。 hái yǒu , shàng cì zài bié de zhàn bù xiǎo xīn xuǎn le chái yóu 。 zěn me bì miǎn ?
4号泵放50元。还有,上次在别的站不小心选了柴油。怎么避免?
Máy số 4 tạm ứng 50 tệ ạ. Với lại, lần trước ở trạm khác tôi lỡ chọn nhầm dầu diesel. Làm sao để tránh ạ?
chái yóu de yóu qiāng tōng cháng shì lǜ sè de , bǐ pǔ tōng dà 。 bù tài róng yì chā jìn qì yóu chē de yóu xiāng kǒu 。 kàn dào xiě 'unleaded' jiù duì le 。
柴油的油枪通常是绿色的,比普通的大。不太容易插进汽油车的油箱口。看到写'unleaded'就对了。
Súng bơm dầu diesel thường có màu xanh lá, và to hơn loại thường. Khó mà cắm vừa vào bình xăng của xe chạy xăng. Nhìn thấy chữ 'unleaded' là đúng ạ.
xiè xie tí xǐng 。 yóu běng tíng le dàn chē hǎo xiàng méi mǎn 。 shì bù shì chū wèn tí le ?
谢谢提醒。油泵停了但车好像没满。是不是出问题了?
Cảm ơn đã nhắc ạ. Máy bơm dừng rồi mà xe hình như chưa đầy. Có phải bị trục trặc không ạ?
nǐ yù fù le 50 yuán , suǒ yǐ dào 50 yuán jiù tíng le , jí shǐ méi mǎn . nǐ kě yǐ jìn lái zài jiā , huò zhě kě néng gòu le .
你预付了50元,所以到50元就停了,即使没满。你可以进来再加,或者可能够了。
Bạn đã trả trước 50 tệ, nên nó dừng lại ở 50 tệ, dù chưa đầy. Bạn có thể vào đây trả thêm, hoặc có lẽ đã đủ rồi.
yīng gāi gòu le . zhè lǐ yě néng xǐ chē ma ?
应该够了。这里也能洗车吗?
Chắc là đủ rồi ạ. Ở đây có rửa xe không ạ?
yǒu de , zì dòng xǐ chē zài hòu miàn . jī chǔ xǐ chē 12 yuán . wǒ kě yǐ jiā dào nǐ de shōu jù shàng .
有的,自动洗车在后面。基础洗车12元。我可以加到你的收据上。
Có ạ, rửa xe tự động ở phía sau. Rửa xe cơ bản 12 tệ. Tôi có thể cộng vào hóa đơn của bạn ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zì zhù
自助
Tự phục vụ
zài yóu bèng fù kuǎn
在油泵付款
Thanh toán tại trạm xăng
pǔ tōng wú qiān qì yóu
普通无铅汽油
Xăng không chì thông thường
xīn wán zhí
辛烷值
Số octan
yóu biān
邮编
Mã bưu điện
zhàng dān dì zhǐ
账单地址
Địa chỉ thanh toán
ān quán yàn zhèng
安全验证
Xác minh bảo mật
yóu qiāng
油枪
Cần bơm xăng
wò / àn
握/按
Cầm / Ấn
zì dòng tíng
自动停
Tự động dừng
guà huí yóu qiāng
挂回油枪
Treo cần bơm xăng lại
yóu xiāng gài
油箱盖
Nắp bình xăng
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国大部分加油站是自助的,只有少数州(如新泽西、俄勒冈)是全服务的。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "加油站加油"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "加油站加油"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "加油站加油" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "加油站加油" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này