Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "车辆抛锚"?

车辆抛锚

在路上车辆抛锚,呼叫救援和与拖车公司沟通 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 道路救援.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Calling Roadside Assistance · 呼叫道路救援

basic
You

nǐ hǎo, wǒ de chē zài gāosù shàng pāomáo le. wǒ xūyào dàolù jiùyuán. wǒ zài I-95 běi xíng fāngxiàng 42 chūkǒu fùjìn.

你好,我的车在高速上抛锚了。我需要道路救援。我在I-95北行方向42出口附近。

Xin chào, xe của tôi bị hỏng trên cao tốc. Tôi cần cứu hộ đường bộ. Tôi đang ở gần lối ra số 42, hướng đi về phía Bắc trên đường I-95 ạ.

hěn bàoqiàn. néng miáoshù yīxià shénme qíngkuàng ma? chē wánquán tíngle háishì fādòngjī hái zài yùnzhuǎn?

很抱歉。能描述一下什么情况吗?车完全停了还是发动机还在运转?

Rất tiếc. Bạn có thể mô tả tình hình một chút được không? Xe dừng hẳn hay động cơ vẫn đang chạy ạ?

You

fādòngjī tūrán xīhuǒ le. tīngdào hěn dà de shēngyīn ránhòu jiù tíng le. wǒ shèfǎ tíngdào le lùjiān.

发动机突然熄火了。听到很大的声音然后就停了。我设法停到了路肩。

Động cơ đột nhiên tắt máy. Tôi nghe thấy tiếng động rất lớn rồi xe dừng hẳn. Tôi đã cố gắng tấp vào lề đường.

hǎo de, ānquán tíng dào lùjiān jiù hǎo. dǎkāi shuāngshǎn dēng dài zài chē lǐ. wǒmen huì pài tuōchē dào nǐ de wèizhì.

好的,安全停到路肩就好。打开双闪灯待在车里。我们会派拖车到你的位置。

Tốt rồi, tấp an toàn vào lề đường là được. Hãy bật đèn cảnh báo khẩn cấp và ngồi trong xe. Chúng tôi sẽ cử xe kéo đến vị trí của bạn ạ.

You

tuōchē dà约 duōjiǔ néng dào?

拖车大概多久能到?

Xe kéo khoảng bao lâu thì tới ạ?

💡 在中国高速上抛锚,要打开双闪灯和放三角警示牌。尽量待在车内等救援。

jùn jù nǐ de wèizhì, dà约 30 dào 45 fēnzhōng. sījī kuài dào shí huì dǎ diànhuà gěi nǐ.

根据你的位置,大概30到45分钟。司机快到时会打电话给你。

Tùy thuộc vào vị trí của bạn, khoảng 30 đến 45 phút. Lái xe sẽ gọi điện cho bạn khi gần tới ạ.

You

zhè shì zū de chē. zūchē gōngsī huì chéngdān tuōchē fèi ma?

这是租的车。租车公司会承担拖车费吗?

Đây là xe thuê. Công ty cho thuê xe có chi trả phí xe kéo không ạ?

dà bù fen zū chē gōng sī bāo hán jī běn dào lù jiù yuán 。 jiàn yì nǐ yě dǎ diàn huà tōng zhī tā men 。

大部分租车公司包含基本道路救援。建议你也打电话通知他们。

Hầu hết các công ty cho thuê xe đều bao gồm dịch vụ cứu hộ đường bộ cơ bản. Bạn nên gọi điện thông báo cho họ.

You

chē huì bèi tuō dào nǎ ? wǒ néng xuǎn xiū lǐ chǎng ma ?

车会被拖到哪?我能选修理厂吗?

Xe sẽ bị kéo đi đâu ạ? Tôi có thể chọn gara sửa chữa không ạ?

yīn wèi shì zū de chē , zū chē gōng sī tōng cháng yǒu zhǐ dìng de xiū lǐ chǎng 。 dǎ diàn huà gěi tā men , tā men huì gào su tuō chē sī jī qù nǎ 。

因为是租的车,租车公司通常有指定的修理厂。打电话给他们,他们会告诉拖车司机去哪。

Vì là xe thuê nên công ty cho thuê xe thường có gara chỉ định. Gọi cho họ, họ sẽ nói cho tài xế xe kéo biết đi đâu.

Flat Tire on the Road · 轮胎爆了

intermediate
You

nǐ hǎo , wǒ zài yī tiáo xiāng jiān lù shàng lún tài bào le 。 wǒ bù tài huì huàn tài 。 néng pài rén lái bāng máng ma ?

你好,我在一条乡间路上轮胎爆了。我不太会换胎。能派人来帮忙吗?

Chào bạn, tôi bị nổ lốp trên một con đường quê. Tôi không biết thay lốp lắm. Bạn có thể cử người đến giúp được không ạ?

dāng rán 。 néng gào su wǒ nǐ de zhǔn què wèi zhì ma ? jiē dào míng 、 fù jìn dì biāo huò GPS zuò biāo ?

当然。能告诉我你的准确位置吗?街道名、附近地标或GPS坐标?

Tất nhiên rồi. Bạn có thể cho tôi biết vị trí chính xác của bạn không? Tên đường, địa danh gần đó hoặc tọa độ GPS?

You

wǒ zài 7 hào gōng lù shàng , guò le gé lín fēi lǐ de jiā yóu zhàn yuē liǎng yīng lǐ 。 wǒ kě yǐ yòng shǒu jī fēn xiǎng GPS wèi zhì 。

我在7号公路上,过了格林菲尔德的加油站大约两英里。我可以用手机分享GPS位置。

Tôi đang ở trên đường số 7, cách trạm xăng Greenfield khoảng hai dặm. Tôi có thể chia sẻ vị trí GPS bằng điện thoại.

nà jiù hǎo 。 nǐ de chē yǒu bèi tài ma ? tōng cháng zài hòu bèi xiāng dì bàn xià miàn 。

那就好。你的车有备胎吗?通常在后备箱地板下面。

Vậy thì tốt. Xe của bạn có lốp dự phòng không? Thường ở dưới sàn cốp sau.

You

zhǎo dào le , dàn shì wǒ cóng lái méi yǒu huàn guò tāi 。 fù zá ma ?

找到了,但我从来没换过胎。复杂吗?

Tôi tìm thấy rồi, nhưng tôi chưa bao giờ tự thay lốp cả. Có phức tạp không ạ?

rú guǒ nǐ yuàn yì shì de huà , wǒ kě yǐ zài diàn huà lǐ jiāo nǐ 。 fǎn zhèng wǒ men de jì shī yuē 40 fēn zhōng dào 。

如果你愿意试的话,我可以在电话里教你。否则我们的技师大约40分钟到。

Nếu bạn muốn thử, tôi có thể hướng dẫn bạn qua điện thoại. Hoặc không thì kỹ thuật viên của chúng tôi khoảng 40 phút nữa sẽ đến.

You

wǒ hái shì děng jì shī lái hǎo le 。 huàn tāi yào shōu fèi ma ?

我还是等技师来好了。换胎要收费吗?

Tôi vẫn đợi kỹ thuật viên đến thì hơn. Thay lốp có tính phí không ạ?

rúguǒ nǐ de bǎoxiǎn huò zūchē xiéyì bāohán dàolù jiùyuán jiù miǎnfèi. fǒuzé shàngmén fúwù dàyuē 75 yuán.

如果你的保险或租车协议包含道路救援就免费。否则上门服务大约75元。

Nếu bảo hiểm hoặc hợp đồng thuê xe của bạn có bao gồm cứu hộ đường bộ thì sẽ miễn phí. Nếu không thì dịch vụ tận nơi khoảng 75 tệ ạ.

You

zūchē gōngsī yīnggāi bāohán de. yòng bèitāi néng kāi dào zuìjìn de zhèn shàng ma?

租车公司应该包含的。用备胎能开到最近的镇上吗?

Bên cho thuê xe lẽ ra phải bao gồm rồi. Dùng lốp dự phòng có chạy tới thị trấn gần nhất được không ạ?

kěyǐ, dàn bèitāi zhǐ néng duǎnjùlí shǐyòng — bù chāoguò 50 yīnglǐ — érqiě sùdù bùyào chāoguò 50 mài. jǐnkuài huàn diào.

可以,但备胎只能短距离使用——不超过50英里——而且速度不要超过50迈。尽快换掉。

Được ạ, nhưng lốp dự phòng chỉ dùng được quãng ngắn thôi ạ — không quá 50 dặm — và tốc độ không quá 50 dặm/giờ. Cố gắng thay ra sớm nhé.

Cụm từ then chốt · 关键短语

pāo máo le

抛锚了

Bị hỏng máy rồi

dào lù jiù yuán

道路救援

Cứu hộ giao thông

fā dòng jī

发动机

Động cơ

shuāng shǎn dēng

双闪灯

Đèn báo nguy hiểm (đèn hai bên)

lù jiān

路肩

Lề đường

tuōchē

拖车

Xe kéo/Xe cứu hộ

gēn jù nǐ de wèi zhì

根据你的位置

Theo vị trí của bạn

bāohán

包含

Bao gồm

tōng zhī tā men

通知他们

Thông báo cho họ

zhǐ dìng de xiū lǐ chǎng

指定的修理厂

Xưởng sửa chữa được chỉ định

zhǔn què wèi zhì

准确位置

Vị trí chính xác

dì biāo

地标

Địa danh

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国高速上抛锚,要打开双闪灯和放三角警示牌。尽量待在车内等救援。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "车辆抛锚"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我的车在高速上抛锚了。我需要道路救援。我在I-95北行方向42出口附近。" (nǐ hǎo, wǒ de chē zài gāosù shàng pāomáo le. wǒ xūyào dàolù jiùyuán. wǒ zài I-95 běi xíng fāngxiàng 42 chūkǒu fùjìn.) — "Xin chào, xe của tôi bị hỏng trên cao tốc. Tôi cần cứu hộ đường bộ. Tôi đang ở gần lối ra số 42, hướng đi về phía Bắc trên đường I-95 ạ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "车辆抛锚"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很抱歉。能描述一下什么情况吗?车完全停了还是发动机还在运转?" (hěn bàoqiàn. néng miáoshù yīxià shénme qíngkuàng ma? chē wánquán tíngle háishì fādòngjī hái zài yùnzhuǎn?) — "Rất tiếc. Bạn có thể mô tả tình hình một chút được không? Xe dừng hẳn hay động cơ vẫn đang chạy ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "车辆抛锚" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 呼叫道路救援, 轮胎爆了.
Có lưu ý văn hoá nào khi "车辆抛锚" ở Trung Quốc không?
在中国高速上抛锚,要打开双闪灯和放三角警示牌。尽量待在车内等救援。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học