Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "乘坐缆车"?

乘坐缆车

乘坐观光缆车或山区缆车,了解安全须知和拍照建议 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 缆车工作人员.

Transport · 交通22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Sightseeing Cable Car Ride · 乘坐缆车观光

basic
You

nǐ hǎo, lǎn chē dào shān dǐng wǎng fǎn piào duō shǎo qián?

你好,缆车到山顶往返票多少钱?

Xin chào, vé khứ hồi đi cáp treo lên đỉnh núi bao nhiêu tiền ạ?

chéng rén wǎng fǎn 28 yuán, 12 suì yǐ xià ér tóng 15 yuán. rú guǒ nǐ dǎ suàn tú bù xià shān, dān chéng shàng qù 18 yuán.

成人往返28元,12岁以下儿童15元。如果你打算徒步下山,单程上去18元。

Vé khứ hồi cho người lớn là 28 tệ, trẻ em dưới 12 tuổi là 15 tệ. Nếu bạn định đi bộ xuống núi thì vé một chiều lên là 18 tệ ạ.

You

liǎng ge chéng rén wǎng fǎn. lǎn chē duō cháng shí jiān?

两个成人往返。缆车多长时间?

Hai người lớn khứ hồi. Đi cáp treo bao lâu ạ?

shàng qù dà gài 12 fēn zhōng. měi 15 fēn zhōng yī bān. xià yī bān yuē 5 fēn zhōng hòu chū fā.

上去大概12分钟。每15分钟一班。下一班大约5分钟后出发。

Đi lên khoảng 12 phút. Cứ 15 phút có một chuyến. Chuyến tiếp theo sẽ khởi hành sau khoảng 5 phút ạ.

You

fēng dà de shí hòu ān quán ma? jīn tiān kàn zhe yǒu diǎn fēng.

风大的时候安全吗?今天看着有点风。

Trời gió to thì có an toàn không ạ? Hôm nay trông có vẻ hơi gió.

lǎn chē zài fēng sù 40 yīng lǐ / xiǎo shí yǐ nèi yùn yíng. jīn tiān dà gài 20 yīng lǐ / xiǎo shí, wán quán zài ān quán fàn wéi nèi. tài dà fēng de huà wǒ men huì tíng yùn.

缆车在风速40英里/小时以内运营。今天大概20英里/小时,完全在安全范围内。太大风的话我们会停运。

Cáp treo hoạt động trong tốc độ gió dưới 40 dặm/giờ ạ. Hôm nay khoảng 20 dặm/giờ, hoàn toàn trong giới hạn an toàn. Nếu gió quá to chúng tôi sẽ dừng hoạt động.

You

lǎn chē lǐ néng pāi zhào ma?

缆车里能拍照吗?

Trong cáp treo có chụp ảnh được không ạ?

dāng rán kě yǐ! quán jǐng bō lí, sì miàn dōu néng pāi dào hǎo zhào piàn. shàng xíng shí yòu cè fēng jǐng zuì hǎo.

当然可以!全景玻璃,四面都能拍到好照片。上行时右侧风景最好。

Tất nhiên là được ạ! Cửa kính toàn cảnh, bốn phía đều chụp được ảnh đẹp. Lúc đi lên thì cảnh bên phải đẹp nhất.

You

shān dǐng yǒu shén me? yǒu cān tīng huò guān jǐng tái ma?

山顶有什么?有餐厅或观景台吗?

Trên đỉnh núi có gì không ạ? Có nhà hàng hay đài quan sát không ạ?

yǒu 360 dù de guān jǐng tái, kā fēi tīng, lǐ pǐn diàn hé bù xíng xiǎo dào. dà duō shù rén zài shàng miàn dài yī dào liǎng ge xiǎo shí.

有360度的观景台、咖啡厅、礼品店和步行小道。大部分人在上面待一到两个小时。

Có đài quan sát 360 độ, quán cà phê, cửa hàng lưu niệm và đường đi bộ nhỏ. Hầu hết mọi người ở trên đó khoảng một đến hai tiếng ạ.

You

hǎo de! zuì hòu yī bān lǎn chē shén me shí hòu xià lái? wǒ bù xiǎng bèi kùn zài shān shàng.

好的!最后一班缆车什么时候下来?我不想被困在山上。

Vâng ạ! Chuyến cáp treo cuối cùng xuống lúc mấy giờ ạ? Tôi không muốn bị kẹt trên núi.

💡 一定要记好末班缆车的时间。很多山顶没有其他下山方式,错过缆车可能非常麻烦。

zuì hòu yī bān xià shān shì bàng wǎn 6:30 。 què bǎo 6:15 zhī qián pái duì 。 zuì hòu yī bān qián 30 fēn zhōng shān dǐng huì guǎng bō tí xǐng 。

最后一班下山是傍晚6:30。确保6:15之前排队。最后一班前30分钟山顶会广播提醒。

Chuyến cuối cùng xuống núi là 6:30 tối. Hãy đảm bảo xếp hàng trước 6:15. 30 phút trước chuyến cuối, đỉnh núi sẽ có thông báo nhắc nhở ạ.

San Francisco Cable Car · 上海叮当车

intermediate
You

zhè lǐ shì zuò dīng dāng chē de dì fāng ma ? duì hǎo cháng 。

这里是坐叮当车的地方吗?队好长。

Đây có phải là chỗ lên xe điện không ạ? Đông quá.

shì de , zhè shì bào wéi ěr hé shì chǎng jiē de diào tóu diǎn 。 duì kàn zhe cháng dàn zǒu de kuài 。 tōng cháng 20 dào 30 fēn zhōng 。

是的,这是鲍威尔和市场街的调头点。队看着长但走得快。通常20到30分钟。

Vâng, đây là điểm quay đầu xe của phố Powell và Market. Hàng trông dài nhưng đi nhanh lắm. Thường thì 20 đến 30 phút ạ.

You

yī cì duō shǎo qián ? néng yòng hé gōng jiāo yī yàng de jiāo tōng kǎ ma ?

一次多少钱?能用和公交一样的交通卡吗?

Một lần bao nhiêu tiền ạ? Có dùng được thẻ giao thông giống xe buýt không ạ?

měi cì 8 yuán 。 Clipper kǎ kě yǐ yòng , huò zhě zài chē shàng gěi shòu piào yuán fù xiàn jīn 。 jià gé yī yàng 。

每次8元。Clipper卡可以用,或者在车上给售票员付现金。价格一样。

Mỗi lần 8 tệ. Có thể dùng thẻ Clipper, hoặc trả tiền mặt cho nhân viên bán vé trên xe ạ. Giá như nhau.

You

kě yǐ zhàn zài wài miàn guà zài chē biān shàng ma ? nà shì jīng diǎn tǐ yàn duì ba ?

可以站在外面挂在车边上吗?那是经典体验对吧?

Có thể đứng bên ngoài bám vào thành xe được không ạ? Đó là trải nghiệm kinh điển đúng không ạ?

kě yǐ ! nà shì zuì bàng de bù fen 。 zhàn zài tà bǎn shàng zhuā jǐn zhù zi jiù xíng 。 wán quán ān quán —— jiù shì bié tàn shēn tài yuǎn 。

可以!那是最棒的部分。站在踏板上抓紧柱子就行。完全安全——就是别探身太远。

Được ạ! Đó là phần tuyệt vời nhất. Cứ đứng trên bậc thang và bám chặt vào cột là được. Hoàn toàn an toàn — chỉ cần đừng thò người ra quá xa.

You

nǎ tiáo xiàn fēng jǐng zuì hǎo ? wǒ xiǎng kàn jiǔ qū huā jiē hé yú rén mǎ tóu 。

哪条线风景最好?我想看九曲花街和渔人码头。

Tuyến nào phong cảnh đẹp nhất ạ? Tôi muốn ngắm Phố Cầu Vồng và Bến Ngư Phủ.

bào wéi ěr - hǎi dé xiàn fēng jǐng zuì hǎo 。 jīng guò jiǔ qū huā jiē fù jìn , zhōng diǎn zài jí lā dé lì guǎng chǎng , bù xíng jiù dào yú rén mǎ tóu 。

鲍威尔-海德线风景最好。经过九曲花街附近,终点在吉拉德利广场,步行就到渔人码头。

Tuyến Powell-Hyde phong cảnh đẹp nhất ạ. Đi qua gần Phố Cầu Vồng, điểm cuối ở Quảng trường Ghirardelli, đi bộ là tới Bến Ngư Phủ.

You

hǎo de 。 zěn me shì yì yào xià chē ?

好的。怎么示意要下车?

Vâng. Làm sao để ra hiệu xuống xe ạ?

lā yī xià shàng miàn de líng shéng huò zhě gào sù shòu piào yuán nǐ zài nǎ zhàn xià . tā men huì dào shí tí xǐng nǐ . xiǎng shòu chéng zuò ba — — zhè shì shàng hǎi bì zuò tǐ yàn !

拉一下上面的铃绳或者告诉售票员你在哪站下。他们会到时提醒你。享受乘坐吧——这是上海必做体验!

Bạn kéo dây chuông phía trên hoặc nói với nhân viên bán vé bạn muốn xuống ở ga nào. Họ sẽ nhắc bạn khi đến nơi. Hãy tận hưởng chuyến đi nhé — đây là trải nghiệm nhất định phải thử ở Thượng Hải!

Cụm từ then chốt · 关键短语

wǎng fǎn

往返

khứ hồi

dān chéng shàng qù

单程上去

Đi lên một chiều

tú bù xià shān

徒步下山

Đi bộ xuống núi

lǎn chē chū fā

缆车出发

Cáp treo khởi hành

měi 15 fēn zhōng

每15分钟

Mỗi 15 phút

zài ... fēng sù yùn yíng

在...风速运营

Hoạt động trong tốc độ gió...

ān quán fàn wéi

安全范围

Phạm vi an toàn

tíng yùn

停运

Tạm dừng hoạt động

quán jǐng de

全景的

Toàn cảnh

zuì jiā fēng jǐng

最佳风景

Phong cảnh đẹp nhất

yòu cè

右侧

Bên phải

360 dù fēng jǐng

360度风景

Phong cảnh 360 độ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 一定要记好末班缆车的时间。很多山顶没有其他下山方式,错过缆车可能非常麻烦。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "乘坐缆车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,缆车到山顶往返票多少钱?" (nǐ hǎo, lǎn chē dào shān dǐng wǎng fǎn piào duō shǎo qián?) — "Xin chào, vé khứ hồi đi cáp treo lên đỉnh núi bao nhiêu tiền ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "乘坐缆车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "成人往返28元,12岁以下儿童15元。如果你打算徒步下山,单程上去18元。" (chéng rén wǎng fǎn 28 yuán, 12 suì yǐ xià ér tóng 15 yuán. rú guǒ nǐ dǎ suàn tú bù xià shān, dān chéng shàng qù 18 yuán.) — "Vé khứ hồi cho người lớn là 28 tệ, trẻ em dưới 12 tuổi là 15 tệ. Nếu bạn định đi bộ xuống núi thì vé một chiều lên là 18 tệ ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "乘坐缆车" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 乘坐缆车观光, 上海叮当车.
Có lưu ý văn hoá nào khi "乘坐缆车" ở Trung Quốc không?
一定要记好末班缆车的时间。很多山顶没有其他下山方式,错过缆车可能非常麻烦。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học