Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "买二手车"?
买二手车
购买二手车时检查车况、查看车辆历史报告、砍价 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 二手车卖家.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Inspecting the Car · 看车和问车况
basicnǐ hǎo, wǒ zài wǎng shàng kàn dào nǐ de chē. hái zài mài ma?
你好,我在网上看到你的车。还在卖吗?
Xin chào, tôi thấy xe của anh/chị trên mạng. Xe còn bán không ạ?
shì de, hái zài mài! 2020 nián de, dǎ suàn pǎo le 45,000 yīng lǐ. xiǎng lái kàn kàn ma?
是的,还在卖!2020年的,大概跑了45,000英里。想来看看吗?
Vâng, còn bán ạ! Xe đời 2020, chạy khoảng 45.000 dặm. Anh/chị có muốn đến xem không?
yī dìng yào lái kàn. tā chū guò shì gù ma? yǒu bǎo yǎng jì lù ma?
一定要来看。它出过事故吗?有保养记录吗?
Nhất định phải đến xem ạ. Xe có từng bị tai nạn không? Có hồ sơ bảo dưỡng không ạ?
wán quán méi chū guò shì gù — gān jìng chǎn quán. wǒ yǒu quán bù bǎo yǎng jì lù. měi 5,000 yīng lǐ huàn jī yóu, qù nián huàn le xīn lún tai.
完全没出过事故——干净产权。我有全部保养记录。每5,000英里换机油,去年换了新轮胎。
Hoàn toàn không đâm đụng - giấy tờ xe sạch sẽ. Tôi có đầy đủ hồ sơ bảo dưỡng. Cứ 5.000 dặm lại thay dầu, năm ngoái thay lốp mới rồi.
nà hěn hǎo. nǐ wèi shén me yào mài ne?
那很好。你为什么要卖呢?
Vậy thì tốt quá. Anh/chị tại sao lại bán vậy?
💡 Asking why someone is selling their used car is completely normal in the US and helps you gauge if there are hidden issues.
wǒ yào huàn liàng dà chē — wǒ men gāng yǒu le bǎo bao, xū yào gèng duō kōng jiān. bú guò zhè chē kāi qǐ lái wán quán méi wèn tí.
我要换辆大车——我们刚有了宝宝,需要更多空间。不过这车开起来完全没问题。
Tôi muốn đổi xe lớn hơn - nhà tôi mới có em bé, cần nhiều không gian hơn. Nhưng xe này chạy hoàn toàn không có vấn đề gì.
Negotiating & Transfer · 砍价和过户
intermediatewǒ xǐ huān zhè chē, dàn nǐ yāo jià yǒu diǎn gāo. 15,000 yuán kǎo lǜ ma?
我喜欢这车,但你要价有点高。15,000元考虑吗?
Tôi thích chiếc xe này, nhưng giá anh/chị đưa ra hơi cao. 15.000 tệ anh/chị có cân nhắc không?
wǒ xī wàng mài 17,500. wǒ zài bǎo yǎng shàng tóu rù le hěn duō. 16,000 néng jiē shòu ma?
我希望卖17,500。我在保养上投入了很多。16,000能接受吗?
Tôi muốn bán 17.500. Tôi đã đầu tư nhiều vào bảo dưỡng. 16.000 thì anh/chị có chấp nhận được không?
15,500 zěn me yàng? wǒ hái xiǎng zài chéng jiāo qián ràng jì shī jiǎn chá yī xià.
15,500怎么样?我还想在成交前让技师检查一下。
15.500 thì sao ạ? Tôi cũng muốn cho thợ kiểm tra trước khi chốt ạ.
rú guǒ nǐ de jì shī jiǎn chá méi wèn tí de huà, 15,500 kě yǐ. nǐ kě yǐ ná qù rèn hé xiū chē diàn jiǎn chá.
如果你的技师检查没问题的话,15,500可以。你可以拿去任何修车店检查。
Nếu thợ của anh/chị kiểm tra không có vấn đề gì thì 15.500 được ạ. Anh/chị có thể mang đến bất kỳ gara nào để kiểm tra.
chéng jiāo. guò hù xū yào zěn me bàn?
成交。过户需要怎么办?
Chốt. Thủ tục sang tên cần làm thế nào ạ?
wǒmen xūyào bǎ chǎnquán qiān gěi nǐ, ránhòu tián yī fèn mǎimài hétong. ránhòu nǐ názhe qù DMV dēngjì dào nǐ míng xià.
我们需要把产权签给你,然后填一份买卖合同。然后你拿着去 DMV 登记到你名下。
Chúng tôi cần ký giấy tờ sang tên cho bạn, sau đó điền hợp đồng mua bán. Sau đó bạn cầm đi đăng ký sang tên bạn tại DMV ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
pǎo le... yīng lǐ / lǐ chéng shù
跑了...英里/里程数
Chạy được... dặm/kilômét
lái kàn kàn
来看看
Đến xem nào
gān jìng chǎn quán / wú shì gù jì lù
干净产权/无事故记录
Quyền sở hữu rõ ràng / không có lịch sử tai nạn
bǎo xiū jì lù
保养记录
Lịch sử bảo dưỡng
shēng jí dào / huàn chéng
升级到/换成
Nâng cấp lên / đổi thành
pǎo de hěn hǎo
跑得很好
Chạy rất tốt
zhé zhōng dào / gè ràng yī bù dào
折中到/各让一步到
Thỏa hiệp / mỗi bên nhượng bộ một chút
tóu rù le hěn duō
投入了很多
Đã đầu tư rất nhiều
jiǎn chá tōng guò / méi wèn tí
检查通过/没问题
Kiểm tra đạt / không có vấn đề gì
rèn hé xiū chē diàn
任何修车店
Bất kỳ tiệm sửa xe nào
qiān zhuǎn chǎn quán
签转产权
Chuyển nhượng quyền sở hữu
mǎi mài hé tóng
买卖合同
Hợp đồng mua bán
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Asking why someone is selling their used car is completely normal in the US and helps you gauge if there are hidden issues.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "买二手车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "买二手车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "买二手车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "买二手车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này