Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "乘坐夜间巴士"?
乘坐夜间巴士
深夜乘坐公交或长途夜班车,确认路线和安全注意事项 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 夜班司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Late Night Ride · 深夜乘车
basiczhè shì jīnwǎn qù hébīn qū de zuìhòu yī bān chē ma?
这是今晚去河滨区的最后一班车吗?
Đây có phải là chuyến xe cuối cùng tối nay đi khu Riverside không ạ?
💡 深夜公交班次少,一定要确认末班车时间,错过可能只能打车了。
shì de, zhè shì mò bān chē. zhī hòu dào zǎo shang 5 diǎn cái yǒu chē.
是的,这是末班车。之后到早上5点才有车。
Vâng, đây là chuyến cuối ạ. Sau chuyến này thì đến 5 giờ sáng mới có xe ạ.
zhè liàng chē hé bái tiān zǒu yī yàng de lù xiàn ma?
这辆车和白天走一样的路线吗?
Chuyến xe này có đi cùng tuyến đường ban ngày không ạ?
dà bù fen yī yàng, dàn wǔ yè hòu huì tiào guò jǐ gè zhàn. nǐ jù tǐ yào qù nǎ lǐ?
大部分一样,但午夜后会跳过几个站。你具体要去哪里?
Phần lớn là giống nhau, nhưng sau nửa đêm thì sẽ bỏ qua vài trạm. Bạn cụ thể đi đâu ạ?
wǒ yào qù xiàng shù jiē hé dì sì dà dào. wǎn shàng zài nà lǐ tíng ma?
我要去橡树街和第四大道。晚上在那里停吗?
Tôi muốn đi đường Oak và Đại lộ số 4. Buổi tối có dừng ở đó không ạ?
tíng de, nà gè zhàn hái zài lù xiàn shàng. cóng zhè lǐ dà gài 25 fēn zhōng.
停的,那个站还在路线上。从这里大概25分钟。
Có dừng ạ, trạm đó vẫn còn trên tuyến. Từ đây khoảng 25 phút ạ.
zhè ge qū yù wǎn shàng ān quán ma? wǒ bù shì běn dì rén.
这个区域晚上安全吗?我不是本地人。
Khu vực này buổi tối có an toàn không ạ? Tôi không phải người địa phương.
💡 在陌生城市深夜出行,向司机询问安全情况是很正常的。
nà piàn qū yù tǐng ān jìng de. zǒu yǒu lù dēng de jiē jiù xíng le.
那片区域挺安静的。走有路灯的街就行了。
Khu vực đó khá yên tĩnh ạ. Bạn đi những con phố có đèn đường là được.
xiè xie tí xǐng. néng bào yī xià wǒ nà zhàn ma, pà wǒ cuò guò.
谢谢提醒。能报一下我那站吗,怕我错过。
Cảm ơn đã nhắc nhở. Có thể báo cho tôi trạm của tôi được không, sợ tôi bị lỡ ạ.
dāng rán. dào qián yī zhàn wǒ huì tí qián gào sù nǐ. zuò qián miàn diǎn hǎo tīng dào wǒ shuō huà.
当然。到前一站我会提前告诉你。坐前面点好听到我说话。
Tất nhiên rồi ạ. Đến trạm trước trạm của bạn, tôi sẽ báo trước cho bạn. Bạn ngồi phía trước một chút để nghe rõ tôi nói ạ.
Overnight Long-Distance Bus · 夜班长途巴士
intermediatenǐ hǎo, zhè shì qù fèi chéng de yè bān chē duì ba? jǐ diǎn dào?
你好,这是去费城的夜班车对吧?几点到?
Xin chào, đây là xe đêm đi Philadelphia đúng không ạ? Mấy giờ thì đến ạ?
méi cuò 。 wǎn shàng 11 diǎn chū fā , zǎo shàng 6 diǎn zuǒ yòu dào 。 dà gài qī ge xiǎo shí de chē chéng 。
没错。晚上11点出发,早上6点左右到。大概七个小时的车程。
Đúng vậy. Khởi hành lúc 11 giờ tối, đến khoảng 6 giờ sáng. Chuyến đi khoảng 7 tiếng ạ.
zuò wèi kě yǐ wán quán fàng dǎo ma ? wǒ xiǎng shuì jiào 。
座位可以完全放倒吗?我想睡觉。
Ghế có ngả hoàn toàn được không ạ? Tôi muốn ngủ.
kě yǐ , dàn qǐng xiān wèn yī wèn hòu miàn de rén 。 zuò wèi yuē 45 dù 。
可以,但请先问一下后面的人。座位大约能倾斜45度。
Được ạ, nhưng làm ơn hỏi người phía sau trước. Ghế ngả được khoảng 45 độ ạ.
shuì jiào shí bǎ bāo fàng zài shàng miàn de xíng lǐ jià kě yǐ ma ?
睡觉时把包放在上面的行李架可以吗?
Ngủ thì để túi lên khoang hành lý phía trên có được không ạ?
méi wèn tí , dàn guì zhòng wù pǐn suí shēn dài zhe 。 jiàn yì bǎ qián bāo hé shǒu jī fàng kǒu dài lǐ 。
没问题,但贵重物品随身带着。建议把钱包和手机放口袋里。
Không vấn đề gì, nhưng đồ quý giá thì mang theo bên mình ạ. Khuyên bạn để ví và điện thoại trong túi quần ạ.
shàng le gāo sù hòu huì guān dēng ma ?
上了高速后会关灯吗?
Lên cao tốc rồi có tắt đèn không ạ?
huì de , yuē 20 fēn zhōng hòu guān dà dēng 。 rú guǒ xū yào , měi ge zuò wèi dōu yǒu dú lì yuè dú dēng 。
会的,大约20分钟后关大灯。如果需要,每个座位都有独立阅读灯。
Có ạ, khoảng 20 phút nữa sẽ tắt đèn chính. Nếu cần thì mỗi ghế đều có đèn đọc sách riêng ạ.
dào zhàn qián huì guǎng bō ma ? wǒ pà shuì guò zhàn 。
到站前会广播吗?我怕睡过站。
Đến bến có thông báo không ạ? Tôi sợ ngủ quên mất.
dāng rán 。 dào zhàn qián 15 fēn zhōng zuǒ yòu huì kāi dēng bìng guǎng bō tōng zhī 。
当然。到站前15分钟左右会开灯并广播通知。
Tất nhiên rồi ạ. Trước khi đến bến khoảng 15 phút sẽ bật đèn và thông báo qua loa ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
mò bān chē
末班车
Chuyến xe cuối
bù zài yǒu chē cì
不再有车次
Không còn chuyến xe nào nữa
tiào guò jǐ gè zhàn
跳过几个站
Bỏ qua vài bến
wǔyè hòu
午夜后
Sau nửa đêm
hái zài lùxiàn shàng
还在路线上
Vẫn đang trên tuyến
yǒu lùdēng de jiēdào
有路灯的街道
Đường phố có đèn đường
yánzhe zǒu
沿着走
Đi dọc theo
tí qián tí xǐng
提前提醒
Nhắc trước
qián yī zhàn
前一站
Bến trước
chū fā
出发
Khởi hành
dàyuē dàodá
大约到达
Dự kiến đến nơi
fàng dǎo / qīngxié
放倒/倾斜
Nghiêng / Ngả ra
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •深夜公交班次少,一定要确认末班车时间,错过可能只能打车了。
- •在陌生城市深夜出行,向司机询问安全情况是很正常的。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "乘坐夜间巴士"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "乘坐夜间巴士"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "乘坐夜间巴士" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "乘坐夜间巴士" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này