Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "乘坐城际巴士"?
乘坐城际巴士
乘坐长途巴士往返城市之间,购票、登车和途中服务 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 巴士工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying Ticket & Boarding · 购票上车
basicnǐ hǎo , wǒ yào yī zhāng jīn tiān qù bō shì dùn de piào 。 yǒu shén me shí jiān de ?
你好,我要一张今天去波士顿的票。有什么时间的?
Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Boston hôm nay. Có những chuyến giờ nào ạ?
wǒmen yǒu shàngwǔ 10 diǎn, xiàwǔ 1 diǎn hé 4 diǎn de bāncì. dānchéng háishì wǎngfǎn?
我们有上午10点、下午1点和4点的班次。单程还是往返?
Chúng tôi có chuyến lúc 10 giờ sáng, 1 giờ chiều và 4 giờ chiều. Anh/chị đi một chiều hay khứ hồi ạ?
dānchéng. xiàwǔ 1 diǎn de. duōshǎo qián?
单程。下午1点的。多少钱?
Vé một chiều. Chuyến 1 giờ chiều. Bao nhiêu tiền ạ?
35 yuán. nín yào kàochuāng háishì kàoguòdào de zuòwèi?
35元。您要靠窗还是靠过道的座位?
35 tệ. Anh/chị muốn ngồi cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi ạ?
kàochuāng de. chē shàng yǒu Wi-Fi ma?
靠窗的。车上有Wi-Fi吗?
Ghế cạnh cửa sổ ạ. Trên xe có Wi-Fi không ạ?
💡 中国主要城际巴士公司如Greyhound和FlixBus通常提供免费Wi-Fi和充电插座。
shì de, miǎnfèi Wi-Fi, měi ge zuòwèi dōu yǒu diànyuán chāzuò. zài 3 hào mén dēng chē, fā chē qián 15 fēnzhōng kāishǐ.
是的,免费Wi-Fi,每个座位都有电源插座。在3号门登车,发车前15分钟开始。
Vâng, Wi-Fi miễn phí, mỗi chỗ ngồi đều có ổ cắm điện ạ. Lên xe ở cửa số 3, bắt đầu trước giờ khởi hành 15 phút.
kěyǐ dài xínglǐ xiāng ma? xiàmiàn yǒu xínglǐ cāng ma?
可以带行李箱吗?下面有行李舱吗?
Tôi có thể mang theo vali không ạ? Dưới xe có khoang hành lý không ạ?
bāohán yī jiàn suíshēn xínglǐ hé yī jiàn tuōyùn xínglǐ. sī jī huì bāng nǐ bǎ xínglǐ fàng dào xiàmiàn de xínglǐ cāng.
包含一件随身行李和一件托运行李。司机会帮你把行李放到下面的行李舱。
Bao gồm một hành lý xách tay và một hành lý ký gửi ạ. Tài xế sẽ giúp bạn để hành lý vào khoang hành lý bên dưới.
hǎo de. dào Bōshìdùn yào duō jiǔ?
好的。到波士顿要多久?
Vâng ạ. Đến Boston mất bao lâu ạ?
dàyuē sì ge bàn xiǎoshí, zhōngjiān yǒu yī cì xiūxí zhàn. zhè shì nǐ de piào — shàng chē shí jìde chūshì.
大约四个半小时,中间有一次休息站。这是你的票——上车时记得出示。
Khoảng bốn tiếng rưỡi ạ, giữa đường có một trạm nghỉ. Đây là vé của bạn — nhớ xuất trình khi lên xe ạ.
Handling Issues During the Ride · 途中问题处理
intermediatebù hǎoyìsi, hǎoxiàng yǒu rén zuò le wǒ de zuòwèi. wǒ de zuòwèi shì 12A.
不好意思,好像有人坐了我的座位。我的座位是12A。
Xin lỗi, hình như có người ngồi nhầm chỗ của tôi. Chỗ của tôi là 12A ạ.
wǒ kànkan. xiānshēng, néng chūshì yīxià nǐ de piào ma? zhè wèi xiānshēng de zuòwèi shì 12A.
我看看。先生,能出示一下你的票吗?这位先生的座位是12A。
Để tôi xem. Thưa ông, ông có thể cho xem vé được không ạ? Chỗ ngồi của ông này là 12A ạ.
hái yǒu, néng bǎ kōngtiáo tiáo xiǎo yīdiǎn ma? hòumiàn zhēn de hěn lěng.
还有,能把空调调小一点吗?后面真的很冷。
Với lại, anh/chị có thể chỉnh điều hòa nhỏ lại một chút không? Phía sau lạnh quá ạ.
wǒ tiáo yīxià. nǐ zuòwèi shàngfāng yě yǒu gè rén chū fēngkǒu, kěyǐ guān diào.
我调一下。你座位上方也有个人出风口,可以关掉。
Tôi chỉnh lại cho ạ. Phía trên chỗ ngồi của bạn cũng có một cái cửa gió điều hòa, bạn có thể đóng nó lại ạ.
xià yīgè xiūxí zhàn shénme shíhòu dào? wǒ yào shàng xǐshǒujiān.
下一个休息站什么时候到?我要上洗手间。
Khi nào thì tới trạm dừng tiếp theo ạ? Tôi muốn đi vệ sinh.
💡 长途巴士一般每2-3小时停一次。车上通常也有洗手间,但空间很小。
dàgài 30 fēnzhōng hòu huì zài fúwù qū tíng. rúguǒ xiànzài xūyào, chē wěi yě yǒu xǐshǒujiān.
大概30分钟后会在服务区停。如果现在需要,车尾也有洗手间。
Khoảng 30 phút nữa sẽ dừng ở khu dịch vụ ạ. Nếu bây giờ cần thì cuối xe cũng có nhà vệ sinh ạ.
zài xiūxí qū tíng duōjiǔ?
在休息区停多久?
Dừng ở khu nghỉ ngơi bao lâu ạ?
15 fēnzhōng. chūfā qián wǒ huì àn lā ba. qǐng bùyào zǒu tài yuǎn.
15分钟。出发前我会按喇叭。请不要走太远。
15 phút ạ. Trước khi đi tôi sẽ bấm còi. Xin đừng đi quá xa ạ.
wǒmen zhǔnshí ma? wǒ zài bōshìdùn hái yào zhuǎnchē.
我们准时吗?我在波士顿还要转车。
Chúng ta có đúng giờ không ạ? Tôi còn phải chuyển xe ở Boston ạ.
yīnwèi jiāotōng dǔsè, wǒmen wǎn le dàgài 20 fēnzhōng. wǒ huì zài gāosù shàng jǐnliàng gǎn huílái.
因为交通堵塞,我们晚了大约20分钟。我会在高速上尽量赶回来。
Vì tắc đường nên chúng ta bị trễ khoảng 20 phút ạ. Tôi sẽ cố gắng chạy nhanh nhất trên cao tốc ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bān cì / chū fā
班次/出发
Chuyến/Khởi hành
dān chéng
单程
Một chiều
wǎng fǎn
往返
khứ hồi
kào chuāng
靠窗
cạnh cửa sổ
kào guò dào de zuò wèi
靠过道的座位
Ghế cạnh lối đi
diàn yuán chā zuò
电源插座
Ổ cắm điện
zài hào mén dēng chē
在3号门登车
Lên xe ở cửa số 3 ạ
suí shēn xíng lǐ
随身行李
Hành lý xách tay
tuō yùn xíng lǐ
托运行李
hành lý ký gửi
xíng lǐ cāng
行李舱
Khoang hành lý
xiū xi zhàn
休息站
Trạm nghỉ
shàng chē shí chū shì
上车时出示
Xuất trình khi lên xe ạ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国主要城际巴士公司如Greyhound和FlixBus通常提供免费Wi-Fi和充电插座。
- •长途巴士一般每2-3小时停一次。车上通常也有洗手间,但空间很小。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "乘坐城际巴士"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "乘坐城际巴士"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "乘坐城际巴士" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "乘坐城际巴士" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này