Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "乘坐游船"?
乘坐游船
参加城市游船观光或水上巴士体验 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 游船导游.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Booking a Boat Tour · 预订游船观光
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng zuò yóu chuán yóu gǎng kǒu . yǒu shén me xuǎn zé ?
你好,我想坐游船游港口。有什么选择?
Xin chào, tôi muốn đi thuyền tham quan cảng. Có những lựa chọn nào ạ?
wǒ men yǒu yī shí zhōng gǎng kǒu yóu 25 yuán , liǎng xiǎo shí rì luò yóu 45 yuán hé wǎn cān yóu chuán 80 yuán hán yī dùn fàn .
我们有一小时港口游25元、两小时日落游45元和晚餐游船80元含一顿饭。
Chúng tôi có tour tham quan cảng 1 giờ giá 25 tệ, tour ngắm hoàng hôn 2 giờ giá 45 tệ và tour ăn tối 80 tệ bao gồm một bữa ăn.
rì luò yóu tīng qǐ lái bù cuò . jǐ diǎn chū fā ?
日落游听起来不错。几点出发?
Tour ngắm hoàng hôn nghe có vẻ hay. Mấy giờ khởi hành ạ?
rì luò yóu jīn wǎn 6:30 chū fā . jiàn yì tí qián 15 fēn zhōng dào yǐ biàn dēng chuán xuǎn gè hǎo wèi zi .
日落游今晚6:30出发。建议提前15分钟到以便登船选个好位子。
Tour ngắm hoàng hôn khởi hành lúc 6:30 tối nay. Chúng tôi khuyên bạn nên đến sớm 15 phút để lên tàu chọn chỗ đẹp ạ.
liǎng zhāng piào . chuán shàng yǒu jiǔ bā ma ? wǒ men xiǎng biān kàn rì luò biān hē yǐn liào .
两张票。船上有酒吧吗?我们想边看日落边喝饮料。
Cho hai vé. Trên tàu có quầy bar không? Chúng tôi muốn vừa ngắm hoàng hôn vừa uống đồ ạ.
yǒu de , yǒu quán tào jiǔ bā tí gōng jī wēi jiǔ , pú táo jiǔ , pí jiǔ hé ruǎn yǐn liào . yǐn liào bù bāo hán zài piào jià lǐ — — lìng shōu fèi .
有的,有全套酒吧提供鸡尾酒、葡萄酒、啤酒和软饮。饮料不包含在票价里——另收费。
Có ạ, có quầy bar đầy đủ phục vụ cocktail, rượu vang, bia và đồ uống nhẹ. Đồ uống không bao gồm trong giá vé — sẽ tính phí riêng ạ.
yóu chuán qī jiān yǒu dǎo yóu jiǎng jiě ma ? hái shì jiù zì jǐ zuò zhe ?
游船期间有导游讲解吗?还是就自己坐着?
Trong suốt chuyến đi có hướng dẫn viên thuyết minh không ạ? Hay chỉ ngồi thôi ạ?
yǒu xiàn chǎng dǎo yóu jiǎng jiě yán tú de dì biāo hé lì shǐ . tā men yě huì zhǐ chū zuì jiā pāi zhào dì diǎn .
有现场导游讲解沿途的地标和历史。他们也会指出最佳拍照地点。
Có hướng dẫn viên thuyết minh trực tiếp về các địa danh và lịch sử dọc đường đi. Họ cũng sẽ chỉ cho bạn những địa điểm chụp ảnh đẹp nhất ạ.
xū yào dài shén me ? wài tào ? shuǐ shàng huì lěng ma ?
需要带什么?外套?水上会冷吗?
Cần mang theo gì ạ? Áo khoác? Đi trên mặt nước có lạnh không ạ?
yī dìng yào dài jiàn bó wài tào — — shuǐ shàng yǒu fēng , tè bié shì rì luò hòu . rú guǒ tài lěng yě yǒu nèi shǐ zuò wèi .
一定要带件薄外套——水上有风,特别是日落后。如果太冷也有室内座位。
Nhất định phải mang theo một chiếc áo khoác mỏng — — trên mặt nước có gió, đặc biệt là sau khi mặt trời lặn. Nếu lạnh quá cũng có chỗ ngồi trong nhà ạ.
On the Boat Tour · 游船上交流
intermediatedà jiā hǎo ! huān yíng shàng chuán ! wǒ men lí kāi mǎ tóu de shí hòu qǐng kàn zuǒ biān — — nà shì jiàn yú 1873 nián de lì shǐ dēng tǎ .
大家好!欢迎上船!我们离开码头的时候请看左边——那是建于1873年的历史灯塔。
Chào mọi người! Chào mừng lên thuyền! Khi chúng ta rời bến cảng, xin hãy nhìn sang bên trái — — đó là ngọn hải đăng lịch sử được xây dựng vào năm 1873 ạ.
qǐng wèn , hǎi bīn nà dòng dà jiàn zhú shì shén me ? jiù shì yǒu bō li qióng dǐng de nà gè .
请问,海滨那栋大建筑是什么?就是有玻璃穹顶的那个。
Xin hỏi, tòa nhà lớn ven biển kia là gì ạ? Là cái tòa có mái vòm bằng kính đó ạ.
hǎo yǎn lì ! nà shì hǎi shì bó wù guǎn . jiàn yú 1925 nián , cáng shōu le quán guó zuì hǎo de háng hǎi cáng pǐn zhī yī .
好眼力!那是海事博物馆。建于1925年,收藏了全国最好的航海藏品之一。
Mắt tốt lắm! Đó là Bảo tàng Hàng hải. Được xây dựng vào năm 1925, nơi đây lưu giữ một trong những bộ sưu tập hàng hải tốt nhất cả nước.
kě yǐ qù shàng céng jiǎ bǎn kàn gèng hǎo de fēng jǐng ma ? hái shì xiàn zhì qū yù ?
可以去上层甲板看更好的风景吗?还是限制区域?
Tôi có thể lên boong trên để ngắm cảnh đẹp hơn không ạ? Hay đó là khu vực hạn chế?
shàng céng jiǎ bǎn duì suǒ yǒu rén kāi fàng . pāi zhào de zuì jiā wèi zhì . zhù yì shǒu jī — — dào kāi kuò shuǐ yù fēng huì biàn dà .
上层甲板对所有人开放。拍照的最佳位置。注意手机——到开阔水域风会变大。
Boong trên mở cửa cho tất cả mọi người ạ. Là vị trí đẹp nhất để chụp ảnh. Hãy chú ý điện thoại — — khi ra vùng nước rộng gió sẽ lớn hơn.
wǒ men cháo nǎ zuò qiáo kāo guò qù ? cóng zhè lǐ kàn tài zhuàng guān le .
我们朝哪座桥开过去?从这里看太壮观了。
Chúng ta đang đi về phía cây cầu nào vậy? Nhìn từ đây thật hùng vĩ.
nà shì hǎi wān dà qiáo . wǒ men huì cóng xià miàn jīng guò — — pāi zhào hǎo jī huì ! kuà dù chāo guò 4 yīng lǐ , shì jiè shàng zuì cháng de zhī yī .
那是海湾大桥。我们会从下面经过——拍照好机会!跨度超过4英里,世界上最长的之一。
Đó là Cầu Vịnh. Chúng ta sẽ đi qua bên dưới — — cơ hội chụp ảnh tuyệt vời! Nhịp cầu dài hơn 4 dặm, là một trong những cây cầu dài nhất thế giới.
nà biān jiāo shí shàng de shì hǎi shī ma ? tài qí miào le !
那边礁石上的是海狮吗?太神奇了!
Trên mỏm đá đằng kia là hải cẩu phải không? Thật kỳ diệu!
shì de ! nà shì hǎi shī qún . cóng 1990 nián dài jiù zài zhè le . zǐ xì tīng de huà néng tīng dào tā men jiào . wǒ men yī huìr huì kào jìn .
是的!那是海狮群。从1990年代就在这了。仔细听的话能听到它们叫。我们一会儿会靠近。
Đúng vậy ạ! Đó là đàn hải cẩu. Chúng đã ở đây từ những năm 1990. Nếu nghe kỹ, bạn có thể nghe thấy tiếng chúng kêu. Chúng ta sẽ lại gần một lát nữa ạ.
zhè shì zhè cì lǚ xíng huā de zuì zhí de 45 yuán 。 gǎn xiè jīng cǎi de jiǎng jiě !
这是这次旅行花的最值的45元。感谢精彩的讲解!
Đây là 45 tệ đáng giá nhất cho chuyến đi này. Cảm ơn vì bài thuyết trình tuyệt vời!
xiè xie ! huí mǎ tóu de shí hou kàn xī biān de rì luò —— jīn wǎn yīng gāi hěn zhuàng guān 。 bié wàng le zài wǎng shàng liú píng jià !
谢谢!回码头的时候看西边的日落——今晚应该很壮观。别忘了在网上留评价!
Cảm ơn ạ! Khi về bến tàu, hãy ngắm hoàng hôn phía Tây nhé – tối nay chắc sẽ rất ngoạn mục. Đừng quên để lại đánh giá trên mạng nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
gǎng kǒu yóu
港口游
Tour cảng
rì luò yóu
日落游
Tour ngắm hoàng hôn
wǎn cān yóu chuán
晚餐游船
Du thuyền ăn tối
chū fā shí jiān
出发时间
Thời gian khởi hành
jiǎ bǎn shàng de hǎo wèi zi
甲板上的好位子
Chỗ ngồi đẹp trên boong
quán tào jiǔ bā
全套酒吧
Quầy bar đầy đủ
bù bāo hán
不包含
Không bao gồm
xiàn chǎng dǎo yóu
现场导游
Hướng dẫn viên tại chỗ
jiǎng jiě
讲解
Thuyết minh
pāi zhào dì diǎn
拍照地点
Địa điểm chụp ảnh
yǒu fēng de
有风的
Có gió
shì nèi zuò wèi
室内座位
Chỗ ngồi trong nhà
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "乘坐游船"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "乘坐游船"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "乘坐游船" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này