Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "骑行/共享单车"?
骑行/共享单车
在中国租自行车、共享单车或电动滑板车,了解骑行规则和安全须知 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 租车店员/工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Renting a Bicycle · 租自行车
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng zū yī liàng zìxíngchē qí yī tiān. nǐmen yǒu shénme xuǎnzé?
你好,我想租一辆自行车骑一天。你们有什么选择?
Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe đạp đi một ngày. Bên mình có những loại nào ạ?
hǎo de! wǒmen yǒu pǔtōng chéngshì zìxíngchē měitiān 15 yuán, diàndòng zìxíngchē měitiān 30 yuán. rúguǒ nǐ dǎsuàn qí hěn yuǎn huòzhě yǒu shàngpō lù, diàndòng de hěn fāngbiàn.
好的!我们有普通城市自行车每天15元,电动自行车每天30元。如果你打算骑很远或者有上坡路,电动的很方便。
Vâng ạ! Chúng tôi có xe đạp thường đi phố giá 15 tệ/ngày, xe đạp điện giá 30 tệ/ngày. Nếu bạn định đi xa hoặc có đường dốc thì xe điện sẽ rất tiện ạ.
wǒ yào pǔtōng de. dài tóu kuí hé suǒ ma?
我要普通的。带头盔和锁吗?
Tôi lấy xe thường. Có mũ bảo hiểm và khóa không ạ?
tóu kuí bāohán zài nèi — qíshí zhèlǐ fǎlǜ guīdìng bìxū dài. suǒ yě bāohán zài nèi. tíngchē de shíhòu yīdìng jìdé suǒ hǎo.
头盔包含在内——其实这里法律规定必须戴。锁也包含在内。停车的时候一定记得锁好。
Có bao gồm mũ bảo hiểm ạ — thực ra ở đây luật quy định là bắt buộc phải đội. Khóa xe cũng có sẵn. Khi đỗ xe nhớ khóa cẩn thận nhé.
💡 在很多中国城市(如澳大利亚全境),骑车必须戴头盔,否则会被罚款。
hǎo de. zài nǎlǐ huán chē, jǐ diǎn zhīqián?
好的。在哪里还车,几点之前?
Vâng. Trả xe ở đâu, trước mấy giờ ạ?
zài zhèlǐ huán, wǎnshàng 7 diǎn zhīqián. rúguǒ chāoshí, měi xiǎoshí duō shōu 5 yuán. wǒ xūyào yī zhāng xìnyòngkǎ zuò dēngjì, hái yǒu zài zhè fèn miǎnzé xiéyì shàng qiān yī gè zì.
在这里还,晚上7点之前。如果超时,每小时多收5元。我需要一张信用卡做登记,还有在这份免责协议上签个字。
Trả ở đây, trước 7 giờ tối ạ. Nếu quá giờ, mỗi tiếng sẽ tính thêm 5 tệ. Tôi cần một thẻ tín dụng để đăng ký, và ký vào bản thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm này ạ.
💡 waiver 是租借运动器材时常见的免责声明,签了表示你自行承担骑行风险。
hǎo de. nǐ néng tuījiàn yī tiáo fùjìn hǎo qí de lùxiàn ma?
好的。你能推荐一条附近好骑的路线吗?
Vâng. Bạn có thể giới thiệu một tuyến đường nào gần đây dễ đi không ạ?
dāngrán! bīnshuǐ bùdào hěn piàoliang — wǎngfǎn yuē 10 yīnglǐ. jīběn dōu shì píng lù, quánchéng dōu yǒu zìxíngchē dào. gěi nǐ yī fèn dìtú. yánzhe biāohào de zìxíngchē dào qí, mǎtóu fùjìn zhùyì xíngrén.
当然!滨水步道很漂亮——往返大约10英里。基本都是平路,全程都有自行车道。给你一份地图。沿着标好的自行车道骑,码头附近注意行人。
Tất nhiên rồi! Đường ven sông rất đẹp — đi và về khoảng 10 dặm. Cơ bản là đường bằng phẳng, có làn xe đạp suốt tuyến. Đây là bản đồ cho bạn. Đi theo làn xe đạp được đánh dấu, gần bến tàu chú ý người đi bộ ạ.
tīng qǐlái hěn bàng. zài wèn yī xià — rúguǒ lúntāi bào le zěnme bàn?
听起来很棒。再问一下——如果轮胎爆了怎么办?
Nghe tuyệt quá. Hỏi thêm một chút — nếu bị nổ lốp thì phải làm sao ạ?
dǎ wǒmen diànhuà jiù xíng — hàomǎ zài shōujù shàng. wǒmen huì guòqù zhǎo nǐ, huòzhě nǐ tuī huílái huàn yī liàng chē. jīxiè gùzhàng bù gèwài shōufèi.
打我们电话就行——号码在收据上。我们会过去找你,或者你推回来换一辆车。机械故障不额外收费。
Cứ gọi cho chúng tôi theo số điện thoại trên biên nhận ạ. Chúng tôi sẽ đến tìm bạn, hoặc bạn có thể đẩy xe về đổi xe khác. Hỏng hóc máy móc không tính phí ạ.
Electric Scooter Rental · 共享电动滑板车
intermediatebù hǎo yì si, wǒ xiǎng yòng zhè xiē huá bǎn chē, dàn App jiě suǒ bù liǎo. néng bāng bang wǒ ma?
不好意思,我想用这些滑板车,但App解锁不了。能帮帮我吗?
Xin lỗi, tôi muốn dùng mấy chiếc xe trượt này nhưng App không mở được. Bạn có thể giúp tôi được không ạ?
ò, nǐ kě néng xū yào xiān tiān jiā fù kuǎn fāng shì. dǎ kāi App, qù shè zhì, tiān jiā yī liàng xìn yòng kǎ. yǒu shí hou hái xū yào kāi qǐ dìng wèi.
哦,你可能需要先添加付款方式。打开App,去设置,添加一张信用卡。有时候还需要开启定位。
Ồ, bạn có thể cần thêm phương thức thanh toán trước. Mở App, vào cài đặt, thêm một thẻ tín dụng. Đôi khi còn cần bật định vị nữa.
a, hǎo le! xiè xie. zhè xiē chē yǒu sù dù xiàn zhì ma? wǒ bù xiǎng rě má fan.
啊,好了!谢谢。这些车有速度限制吗?我不想惹麻烦。
À, được rồi! Cảm ơn. Những xe này có giới hạn tốc độ không? Tôi không muốn gặp rắc rối.
yǒu de, zuì gāo xiàn sù 15 yīng lǐ měi xiǎo shí. yīng gāi zài zì xíng chē dào shàng qí, bù néng zài rén xíng dào shàng. yòng wán zhī hòu què bǎo tíng zài zhǐ dìng tíng chē qū, bǎ chē lì hǎo — bù rán kě néng huì bèi fá kuǎn.
有的,最高限速15英里每小时。应该在自行车道上骑,不能在人行道上。用完之后确保停在指定停车区,把车立好——不然可能会被罚款。
Có ạ, tốc độ tối đa 15 dặm/giờ. Nên đi trên làn xe đạp, không đi trên vỉa hè. Sau khi dùng xong nhớ đỗ ở khu vực quy định, dựng xe thẳng lên — không thì có thể bị phạt đấy ạ.
💡 在很多城市(如洛杉矶、巴黎),在人行道上骑电动滑板车是违法的。乱停放也会被额外扣费。
míng bai le. zěn me jì fèi? àn fēn zhōng ma?
明白了。怎么计费?按分钟吗?
Tôi hiểu rồi. Tính phí thế nào? Theo phút ạ?
shì de, yī bān jiě suǒ 1 yuan, rán hòu měi fēn zhōng dà yuē 30 měi fēn. fèi yòng zhǎng de tǐng kuài de, suǒ yǐ bǐ jiào shì hé duǎn tú. rú guǒ nǐ dǎ suàn duō qí, kě néng yǒu rì kǎ.
是的,一般解锁1元,然后每分钟大约30美分。费用涨得挺快的,所以比较适合短途。如果你打算多骑,可能有日卡。
Vâng, thường thì mở khóa 1 tệ, sau đó mỗi phút khoảng 30 xu. Phí tăng khá nhanh, nên thích hợp đi quãng ngắn. Nếu bạn định đi nhiều thì có thể có thẻ ngày.
rì kǎ bù cuò. xū yào dài tóu kuí ma?
日卡不错。需要戴头盔吗?
Thẻ ngày cũng được. Có cần đội mũ bảo hiểm không?
àn guī dìng shì yào de, dàn shuō shí huà dà duō shù rén bù dài. bù guò wǒ jiàn yì dài — lù shàng chē tǐng duō de. yǒu xiē huá bǎn chē gōng sī yǒu tóu kuí qǔ yòng diǎn, kě yǐ miǎn fèi jiè.
按规定是要的,但说实话大多数人不戴。不过我建议戴——路上车挺多的。有些滑板车公司有头盔取用点,可以免费借。
Theo quy định là có, nhưng nói thật thì hầu hết mọi người không đội. Tuy nhiên tôi khuyên bạn nên đội — ngoài đường xe cộ khá đông. Một số công ty xe trượt có điểm mượn mũ bảo hiểm, có thể mượn miễn phí.
xiè xie nǐ de tí xǐng! zuì hòu yī ge wèn tí — liǎng ge rén néng qí yī liàng ma?
谢谢你的提醒!最后一个问题——两个人能骑一辆吗?
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở! Câu hỏi cuối cùng — hai người có thể đi chung một xe không?
bù xíng, jué duì bù kě yǐ. zhè wéi fǎn guī dìng ér qiě hěn wēi xiǎn. měi ge rén xū yào zì jǐ yī liàng. wán de kāi xīn, qí chē zhù yì ān quán!
不行,绝对不可以。这违反规定而且很危险。每个人需要自己一辆。玩得开心,骑车注意安全!
Không được, tuyệt đối không được. Như vậy là vi phạm quy định và rất nguy hiểm. Mỗi người cần một xe riêng. Chúc bạn chơi vui, đi xe cẩn thận an toàn nhé!
Cụm từ then chốt · 关键短语
chéng shì zì xíng chē
城市自行车
Xe đạp thành phố
diàn dòng zì xíng chē
电动自行车
Xe đạp điện
zǒu hěn yuǎn de lù
走很远的路
Đi bộ một quãng đường dài
fǎ lǜ yāo qiú de
法律要求的
Theo yêu cầu của pháp luật
suǒ hǎo
锁好
Khóa lại
dēng jì zài àn
登记在案
Được ghi nhận
miǎn zé xié yì / qì quán shū
免责协议/弃权书
Thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm / Từ bỏ quyền
měi duō yī xiǎo shí
每多一小时
Cứ thêm mỗi giờ
bīn shuǐ bù dào
滨水步道
Lối đi dạo ven sông
wǎng fǎn
往返
khứ hồi
zì xíng chē dào
自行车道
Làn đường xe đạp
zhù yì / xiǎo xīn
注意/小心
Chú ý / Cẩn thận
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在很多中国城市(如澳大利亚全境),骑车必须戴头盔,否则会被罚款。
- •waiver 是租借运动器材时常见的免责声明,签了表示你自行承担骑行风险。
- •在很多城市(如洛杉矶、巴黎),在人行道上骑电动滑板车是违法的。乱停放也会被额外扣费。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "骑行/共享单车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "骑行/共享单车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "骑行/共享单车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "骑行/共享单车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này