Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "预订美铁火车票"?

预订美铁火车票

预订美铁火车票、选择舱位和座位 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 美铁客服.

Transport · 交通12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Booking a Train Ticket · 购票流程

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù dìng xià zhōu wǔ cóng bō shì dùn dào huá shèng dùn de huǒ chē piào.

你好,我想预订下周五从波士顿到华盛顿的火车票。

Xin chào, tôi muốn đặt vé tàu từ Boston đi Washington cho thứ Sáu tuần tới.

hǎo de! wǒ men yǒu dōng běi qū yù hào hé Acela kuài chē. qū yù hào yuē 8 xiǎo shí, qǐ bù jià 49 yuán. Acela gèng kuài——yuē 6 gè bàn xiǎo shí——dàn qǐ bù jià 120 yuán.

好的!我们有东北区域号和 Acela 快车。区域号大约8小时,起步价49元。Acela 更快——大约6个半小时——但起步价120元。

Vâng ạ! Chúng tôi có tàu loại "khu vực đông bắc" và tàu cao tốc Acela. Tàu khu vực đông bắc mất khoảng 8 tiếng, giá vé từ 49 tệ. Acela thì nhanh hơn--khoảng 6 tiếng rưỡi--nhưng giá vé từ 120 tệ ạ.

You

wǒ xuǎn Acela. yǒu bù tóng de zuò wèi děng jí ma?

我选 Acela。有不同的座位等级吗?

Tôi chọn Acela. Có các hạng ghế khác nhau không ạ?

yǒu de, wǒ men yǒu shāng wù cāng hé tóu děng cāng. tóu děng cāng bāo hán miǎn fèi cān shí hé guì bīn xiū xī shì shǐ yòng quán. shāng wù cāng shì biāo zhǔn zuò wèi, yǒu è wài tuǐ bù kōng jiān.

有的,我们有商务舱和头等舱。头等舱包含免费餐食和贵宾休息室使用权。商务舱是标准座位,有额外腿部空间。

Có ạ, chúng tôi có hạng thương gia và hạng nhất. Hạng nhất bao gồm bữa ăn miễn phí và quyền sử dụng phòng chờ hạng thương gia. Hạng thương gia là ghế tiêu chuẩn, có thêm không gian để chân ạ.

You

shāngwù cāng jiù xíng. néng xuǎn kào chuāng de zuòwèi ma?

商务舱就行。能选靠窗的座位吗?

Khoang thương gia là được rồi. Có thể chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ không?

měi tiě bù zhǐdìng zuòwèi — shāngwù cāng shì zìyóu xuǎn zuò. dàn rúguǒ zǎodiǎn shàng chē, nǐ kěyǐ suíbiàn tiāo kào chuāng de wèizi.

美铁不指定座位——商务舱是自由选座。但如果早点上车,你可以随便挑靠窗的位子。

Tàu Amtrak không chỉ định chỗ ngồi — khoang thương gia là tự do chọn chỗ. Nhưng nếu lên tàu sớm, bạn có thể tùy ý chọn chỗ cạnh cửa sổ.

Onboard & Transfers · 车上服务和换乘

intermediate
You

qǐngwèn, zhè tàng chē yǒu cāncā ma? wǒ cuòguòle zǎocān.

请问,这趟车有餐车吗?我错过了早餐。

Xin hỏi, chuyến tàu này có toa ăn không ạ? Tôi đã bỏ lỡ bữa sáng.

yǒude, kāfēi cāncā zài 4 hào chēxiāng — wǎng qián liǎng jié. yǒu sānmíngzhì, língshí hé yǐnliào. dào zhàn qián 30 fēnzhōng guānbì.

有的,咖啡餐车在4号车厢——往前两节。有三明治、零食和饮料。到站前30分钟关闭。

Có ạ, toa cà phê ở toa số 4 — đi thẳng về phía trước hai toa. Có bánh sandwich, đồ ăn vặt và đồ uống. Sẽ đóng cửa trước giờ tàu đến 30 phút ạ.

You

xièxie. lìngwài, wǒ xūyào zài niǔyuē huànchéng. liǎng tàng chē zhī jiān yǒu duōshao shíjiān?

谢谢。另外,我需要在纽约换乘。两趟车之间有多少时间?

Cảm ơn. Ngoài ra, tôi cần đổi tàu ở New York. Hai chuyến tàu cách nhau bao nhiêu thời gian ạ?

nǐ zài bīnzhōu chēzhàn yǒu dà约 40 fēnzhōng. nǐ de huànchéng huǒchē zài bùtóng zhàntái fāchē, dào le yǐhòu chákàn chūfā xiǎnshìpíng.

你在宾州车站有大约40分钟。你的换乘火车在不同站台发车,到了以后查看出发显示屏。

Bạn có khoảng 40 phút ở ga Penn. Tàu nối chuyến của bạn khởi hành ở sân ga khác, đến nơi thì hãy xem màn hình hiển thị khởi hành ạ.

You

rúguǒ wǒmen wǎn dào le, cuòguò huànchéng zěnme bàn?

如果我们晚到了,错过换乘怎么办?

Nếu chúng tôi đến muộn, lỡ chuyến nối chuyến thì phải làm sao ạ?

bié dānxīn — rúguǒ yīnwèi wǒmen yánwù nǐ cuòguò le huànchéng, měi tiě huì miǎnfèi bāng nǐ gǎiqiān dào xià yī tàng chē. zhǎo chēzhàn gōngzuò rényuán jiù xíng.

别担心——如果因为我们延误你错过了换乘,美铁会免费帮你改签到下一趟车。找车站工作人员就行。

Đừng lo lắng — nếu vì chúng tôi đến muộn mà bạn lỡ chuyến nối chuyến, Amtrak sẽ miễn phí đổi vé cho bạn sang chuyến tàu tiếp theo. Cứ tìm nhân viên nhà ga là được ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dōng běi qū yù hào

东北区域号

Mã vùng Đông Bắc

Acela kuài chē

Acela 快车

Tàu nhanh Acela

miǎn fèi cān shí

免费餐食

Suất ăn miễn phí

é wài tuǐ bù kōng jiān

额外腿部空间

Không gian để chân rộng rãi hơn

zì yóu xuǎn zuò

自由选座

Tự do chọn chỗ ngồi

zǎo diǎn shàng chē

早点上车

Lên tàu sớm

kāfēi cānchē

咖啡餐车

Xe phục vụ đồ ăn, thức uống

wǎng qián liǎng jié chēxiāng

往前两节车厢

Đi thẳng hai toa về phía trước ạ

huànchéng huǒchē

换乘火车

Đổi tàu

chūfā xiǎnshìpíng

出发显示屏

Màn hình hiển thị khởi hành

bāng nǐ gǎi qiān

帮你改签

Giúp bạn đổi vé

chēzhàn gōngzuò rényuán

车站工作人员

Nhân viên nhà ga ạ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "预订美铁火车票"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想预订下周五从波士顿到华盛顿的火车票。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù dìng xià zhōu wǔ cóng bō shì dùn dào huá shèng dùn de huǒ chē piào.) — "Xin chào, tôi muốn đặt vé tàu từ Boston đi Washington cho thứ Sáu tuần tới.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "预订美铁火车票"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的!我们有东北区域号和 Acela 快车。区域号大约8小时,起步价49元。Acela 更快——大约6个半小时——但起步价120元。" (hǎo de! wǒ men yǒu dōng běi qū yù hào hé Acela kuài chē. qū yù hào yuē 8 xiǎo shí, qǐ bù jià 49 yuán. Acela gèng kuài——yuē 6 gè bàn xiǎo shí——dàn qǐ bù jià 120 yuán.) — "Vâng ạ! Chúng tôi có tàu loại "khu vực đông bắc" và tàu cao tốc Acela. Tàu khu vực đông bắc mất khoảng 8 tiếng, giá vé từ 49 tệ. Acela thì nhanh hơn--khoảng 6 tiếng rưỡi--nhưng giá vé từ 120 tệ ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "预订美铁火车票" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购票流程, 车上服务和换乘.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học