Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场大巴"?
机场大巴
搭乘机场大巴或酒店接送车,了解接送安排、行李和费用 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 大巴司机/前台.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hotel Shuttle Pick-up · 酒店接送
basicnǐ hǎo, wǒ shì shì zhōng xīn Wàn Hào Jiǔ diàn de zhù kè. jiǔ diàn yǒu jī chǎng jiē sòng fú wù ma?
你好,我是市中心万豪酒店的住客。酒店有机场接送服务吗?
Xin chào, tôi là khách của khách sạn Marriott ở trung tâm thành phố. Khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay không ạ?
yǒu de! wǒmen de miǎnfèi jiēsòng chē měi 30 fēnzhōng yī bān, zǎoshang 6 diǎn dào wǎnshang 11 diǎn yùnxíng. nǐ de hángbān jǐ diǎn dào?
有的!我们的免费接送车每30分钟一班,早上6点到晚上11点运行。你的航班几点到?
Có ạ! Xe đưa đón miễn phí của chúng tôi chạy 30 phút một chuyến, từ 6 giờ sáng đến 11 giờ đêm. Chuyến bay của bạn mấy giờ hạ cánh ạ?
wǒ míngtiān xiàwǔ 3:15 dào, 2 hào hángzhànlóu. zěnme zhǎodào jiēsòng chē?
我明天下午3:15到,2号航站楼。怎么找到接送车?
Tôi ngày mai đến lúc 3:15 chiều, nhà ga số 2. Làm thế nào để tìm xe đưa đón ạ?
qǔ wán xínglǐ hòu, cóng dàodá tīng chūlái, zhǎo jiǔdiàn jiēsòng chē shàng kè qū — tōngcháng zài xià céng, 4 hào mén wài. wǒmen de jiēsòng chē shì yī liàng báisè miànbāo chē, yǒu wàn háo de biāozhì. nǐ yě kěyǐ luòdì hòu dǎ diànhuà gěi wǒmen, wǒmen huì tōngzhī sījī.
取完行李后,从到达大厅出来,找酒店接送车上客区——通常在下层,4号门外。我们的接送车是一辆白色面包车,有万豪的标志。你也可以落地后打电话给我们,我们会通知司机。
Sau khi lấy hành lý, bạn ra khỏi sảnh đến, tìm khu vực đón khách của xe đưa đón khách sạn - thường ở tầng dưới, bên ngoài cửa số 4. Xe đưa đón của chúng tôi là xe van trắng có logo Marriott. Bạn cũng có thể gọi cho chúng tôi sau khi hạ cánh, chúng tôi sẽ báo cho tài xế.
hǎo de. wǒ yǒu liǎng ge dà xínglǐ xiāng — kōngjiān gòu ma?
好的。我有两个大行李箱——空间够吗?
Vâng. Tôi có hai vali lớn - có đủ chỗ không ạ?
wánquán méi wèntí. jiēsòng chē néng fàng hěnduō xínglǐ. sījī huì bāng nǐ bān xínglǐ. jiù nǐ yī ge rén, háishì yǒu tóngxíng de?
完全没问题。接送车能放很多行李。司机会帮你搬行李。就你一个人,还是有同行的?
Hoàn toàn không vấn đề gì. Xe đưa đón có thể để rất nhiều hành lý. Tài xế sẽ giúp bạn mang hành lý. Bạn đi một mình hay có người đi cùng ạ?
jiù wǒ yī ge rén. huíchéng de huà — jiēsòng chē yě néng sòng wǒ qù jīchǎng ma?
就我一个人。回程的话——接送车也能送我去机场吗?
Tôi đi một mình. Còn chiều về - xe đưa đón có thể đưa tôi ra sân bay không ạ?
dāngrán. qián yī tiān wǎnshang gēn qiántái shuō yī shēng jiù xíng, wǒmen huì ānpái chūfā shíjiān. guójì hángbān jiànyì zhìshǎo tián 3 xiǎoshí chūfā.
当然。前一天晚上跟前台说一声就行,我们会安排出发时间。国际航班建议至少提前3小时出发。
Dạ có. Bạn chỉ cần nói với lễ tân vào tối hôm trước là được, chúng tôi sẽ sắp xếp giờ khởi hành. Đối với chuyến bay quốc tế, chúng tôi khuyên bạn nên khởi hành sớm ít nhất 3 tiếng.
tài yǒu bāngzhù le. xūyào gěi jiēsòng chē sījī xiǎofèi ma?
太有帮助了。需要给接送车司机小费吗?
Rất hữu ích ạ. Tôi có cần phải tip cho tài xế xe đưa đón không ạ?
yīnwèi shì miǎnfèi fúwù, bùshì bìxū de, dàn rúguǒ sījī bāngmáng bān xínglǐ, gěi jǐ rénmínbì xiǎofèi tāmen huì hěn gǎnjī.
因为是免费服务,不是必须的,但如果司机帮忙搬行李,给几人民币小费他们会很感激。
Vì là dịch vụ miễn phí nên không bắt buộc, nhưng nếu tài xế giúp mang hành lý thì cho họ vài nhân dân tệ tiền tip họ sẽ rất cảm kích ạ.
💡 在中国,即使是免费接送,如果司机帮忙搬行李,给$2-5小费是常见的礼貌做法。
Airport Express Bus · 公共机场大巴
intermediateqǐng wèn qù shì zhōng xīn de jī chǎng kuài xiàn zài nǎ lǐ zuò ?
请问去市中心的机场快线在哪里坐?
Xin hỏi đi trung tâm thành phố thì bắt xe buýt sân bay ở đâu ạ?
cóng B chū kǒu chū qù , guò mǎ lù dào gōng jiāo zhàn —— jiù shì duì miàn yǒu dǐng péng de dì fāng 。 zhǎo A1 xiàn lù —— nà jiù shì jī chǎng kuài xiàn 。 tíng kào zhōng yāng chē zhàn 、 shì zhèng tīng hé zhǔ yào jiǔ diàn qū 。
从B出口出去,过马路到公交站——就是对面有顶棚的地方。找A1线路——那就是机场快线。停靠中央车站、市政厅和主要酒店区。
Anh/chị đi ra cửa B, qua đường đến trạm xe buýt - chỗ có mái che đối diện đó ạ. Tìm tuyến A1 - đó là xe buýt sân bay. Xe sẽ dừng ở ga trung tâm, tòa thị chính và các khách sạn lớn.
piào jià duō shǎo ? néng zài chē shàng fù kuǎn ma ?
票价多少?能在车上付款吗?
Vé bao nhiêu tiền ạ? Có thể thanh toán trên xe không?
dān chéng 18 yuán , wǎng fǎn 30 yuán 。 kě yǐ zài chē shàng shuā kǎ yòng , huò zhě zài nà biān de zì zhù shòu piào jī mǎi piào 。 chē shàng bù shōu xiàn jīn 。
单程18元,往返30元。可以在车上刷信用卡,或者在那边的自助售票机买票。车上不收现金。
Vé một chiều 18 tệ, vé khứ hồi 30 tệ ạ. Anh/chị có thể quẹt thẻ tín dụng trên xe, hoặc mua vé ở máy bán vé tự động phía bên kia. Trên xe không nhận tiền mặt.
wǒ mǎi wǎng fǎn de 。 duō jiǔ yī bān , dào shì zhōng xīn yào duō jiǔ ?
我买往返的。多久一班,到市中心要多久?
Tôi muốn mua vé khứ hồi. Bao lâu có một chuyến, đi đến trung tâm thành phố mất bao lâu ạ?
bái tiān měi 20 fēn zhōng yī bān 。 chē chéng yuē 45 fēn zhōng , kàn jiāo tōng qíng kuàng 。 mò bān chē shì wǔ yè 12 diǎn 。
白天每20分钟一班。车程大约45分钟,看交通情况。末班车是午夜12点。
Ban ngày 20 phút có một chuyến ạ. Thời gian di chuyển khoảng 45 phút, tùy tình hình giao thông. Chuyến cuối là 12 giờ đêm.
xíng lǐ xiāng kě yǐ fàng zài chē dǐ ma ?
行李箱可以放在车底吗?
Có thể để vali ở dưới gầm xe không ạ?
kě yǐ , chē dǐ yǒu xíng lǐ cāng 。 sī jī huì bāng nǐ dǎ kāi 。 bù guò guì zhòng wù pǐn dài zài shēn shàng 。
可以,车底有行李舱。司机会帮你打开。不过贵重物品带在身上。
Được ạ, dưới gầm xe có khoang hành lý. Lái xe sẽ giúp anh/chị mở. Tuy nhiên, đồ có giá trị thì mang theo người ạ.
wǒ yào qù gōng yuán dà dào de xī ěr dūn , zài nǎ yī zhàn xià chē ?
我要去公园大道的希尔顿,在哪一站下车?
Tôi muốn đi Hilton ở đường Công viên, xuống ở bến nào ạ?
zài shì zhèng tīng zhàn xià —— dì sān zhàn 。 xī ěr dūn cóng nà lǐ zǒu 5 fēn zhōng jiù dào 。 sī jī měi zhàn dōu huì bào zhàn , bù huì cuò guò 。
在市政厅站下——第三站。希尔顿从那里走5分钟就到。司机每站都会报站,不会错过的。
Xuống ở bến Tòa thị chính ạ - bến thứ ba. Từ đó đi bộ 5 phút là tới Hilton. Lái xe sẽ thông báo từng bến, anh/chị sẽ không bị lỡ đâu ạ.
hǎo de. huí chéng de huà, zài tóng yī zhàn shàng chē ma?
好的。回程的话,在同一站上车吗?
Vâng ạ. Chiều về thì lên xe ở cùng một điểm ạ?
shì de, huí chéng shàng chē diǎn jiù zài nǐ xià chē de duì miàn. zhǎo lán sè A1 biāo zhì. gěi sī jī chū shì wǎng fǎn piào jiù xíng. liú gòu shí jiān kǎo lǜ jiāo tōng — gāofēng qī qù jī chǎng de bān chē huì hěn jǐ
是的,回程上车点就在你下车的对面。找蓝色A1标志。给司机出示往返票就行。留够时间考虑交通——高峰期去机场的班车会很挤。
Đúng rồi ạ, điểm lên xe chiều về ngay đối diện chỗ chị xuống. Tìm biển báo màu xanh chữ A1. Đưa vé khứ hồi cho tài xế là được. Chừa đủ thời gian tính toán giao thông — giờ cao điểm xe đi sân bay sẽ rất đông.
Cụm từ then chốt · 关键短语
miǎn fèi jiē sòng chē
免费接送车
Xe đưa đón miễn phí ạ
měi ... yī bān
每……一班
Cứ mỗi... một chuyến
dào dá tīng
到达大厅
Sảnh đến
shàng kè qū
上客区
Khu vực đón khách ạ
xià céng
下层
Tầng dưới
bān xíng li shàng chē
搬行李上车
Mang hành lý lên xe
ān pái jiē sòng shí jiān
安排接送时间
Sắp xếp thời gian đón/trả ạ
qián yī tiān wǎn shàng
前一天晚上
Tối hôm trước
zhì shǎo tí qián 3 xiǎo shí
至少提前3小时
ít nhất trước 3 tiếng
búshì bìxū de
不是必须的
Không bắt buộc
gǎn jī de / shòu huān yíng de
感激的/受欢迎的
Biết ơn / Được chào đón
gōng jiāo zhàn
公交站
Trạm xe buýt
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,即使是免费接送,如果司机帮忙搬行李,给$2-5小费是常见的礼貌做法。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场大巴"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场大巴"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场大巴" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "机场大巴" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này