Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tàu nhanh sân bay"?

机场快线 — Tàu nhanh sân bay

Đi tàu nhanh sân bay qua lại giữa sân bay và trung tâm thành phố Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên tàu nhanh sân bay. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đi tàu nhanh đến sân bay · 坐机场快线去机场

basic
You

nǐ hǎo, qù jī chǎng zuò jī chǎng kuài xiàn zài nǎ lǐ?

你好,去机场坐机场快线在哪里?

Xin chào, đi sân bay bằng tàu nhanh ở đâu?

zài zhè lǐ mǎi piào shàng chē jiù xíng. nín qù nǎ ge háng zhàn lóu? T1 hái shì T2?

在这里买票上车就行。您去哪个航站楼?T1还是T2?

Mua vé ở đây rồi lên tàu là được. Bạn đến nhà ga nào? T1 hay T2?

You

T2 háng zhàn lóu. piào duō shǎo qián? dào jī chǎng yào duō cháng shí jiān?

T2航站楼。票多少钱?到机场要多长时间?

Nhà ga T2. Vé bao nhiêu? Đến sân bay bao lâu?

25 kuài qián yī zhāng. dà gài 40 fēn zhōng dào jī chǎng, měi 15 fēn zhōng yī bān chē. xià yī bān hái yǒu 5 fēn zhōng.

25块钱一张。大概40分钟到机场,每15分钟一班车。下一班还有5分钟。

25 tệ một vé. Khoảng 40 phút đến sân bay, 15 phút một chuyến. Chuyến sau còn 5 phút nữa.

You

hǎo, mǎi yī zhāng. xíng lǐ xiāng kě yǐ dài shàng qù ma?

好,买一张。行李箱可以带上去吗?

Vâng, mua một vé. Vali có thể mang lên được không?

kě yǐ de, chē shàng yǒu zhuān mén fàng xíng lǐ de dì fāng. dào le T2 yǐ hòu cóng B chū kǒu chū lái jiù shì zhí jī dà tīng.

可以的,车上有专门放行李的地方。到了T2以后从B出口出来就是值机大厅。

Được, trên tàu có chỗ để hành lý riêng. Đến T2 rồi ra cổng B là sảnh làm thủ tục bay.

You

tài fāng biàn le. zuì wǎn yī bān shì jǐ diǎn? wǒ huí lái yě xiǎng zuò.

太方便了。最晚一班是几点?我回来也想坐。

Tiện quá. Chuyến muộn nhất mấy giờ? Tôi về cũng muốn đi.

zuì wǎn yī bān shì wǎn shang 11 diǎn. rú guǒ háng bān yán wù gǎn bú shàng de huà, kě yǐ zuò jī chǎng dà bā huò zhě dǎ chē.

最晚一班是晚上11点。如果航班延误赶不上的话,可以坐机场大巴或者打车。

Chuyến muộn nhất là 11 giờ tối. Nếu chuyến bay delay không kịp thì có thể đi xe buýt sân bay hoặc bắt taxi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

háng zhàn lóu

航站楼

nhà ga sân bay/terminal

yī bān chē

一班车

một chuyến tàu

zhí jī dà tīng

值机大厅

sảnh làm thủ tục bay

háng bān yán wù

航班延误

chuyến bay delay

jī chǎng dà bā

机场大巴

xe buýt sân bay

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tàu nhanh sân bay"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,去机场坐机场快线在哪里?" (nǐ hǎo, qù jī chǎng zuò jī chǎng kuài xiàn zài nǎ lǐ?) — "Xin chào, đi sân bay bằng tàu nhanh ở đâu?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tàu nhanh sân bay"?
Bạn có thể sẽ nghe: "在这里买票上车就行。您去哪个航站楼?T1还是T2?" (zài zhè lǐ mǎi piào shàng chē jiù xíng. nín qù nǎ ge háng zhàn lóu? T1 hái shì T2?) — "Mua vé ở đây rồi lên tàu là được. Bạn đến nhà ga nào? T1 hay T2?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tàu nhanh sân bay" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đi tàu nhanh đến sân bay.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học