Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "机场内交通"?

机场内交通

在大型国际机场内的航站楼之间转运、摆渡车和步行导航 Tình huống này có 32 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 机场工作人员.

Transport · 交通32 câuTrung cấp · 进阶Cơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Terminal Transfer · 航站楼间转运

intermediate
You

bù hǎo yì si , wǒ zài 1 hào háng zhàn lóu jiàng luò , dàn zhuǎn jī de háng bān zài 4 hào háng zhàn lóu 。 zěn me guò qù ?

不好意思,我在1号航站楼降落,但转机的航班在4号航站楼。怎么过去?

Xin lỗi, tôi hạ cánh ở nhà ga số 1 nhưng chuyến bay nối chuyến lại ở nhà ga số 4. Làm sao để di chuyển qua đó ạ?

有两种方式。AirTrain 最快——是连接所有航站楼的免费自动列车。就在这个门外面3层坐。到4号航站楼3站,大约8分钟。或者在地面层有免费穿梭巴士,但要大约20分钟。

有两种方式。AirTrain 最快——是连接所有航站楼的免费自动列车。就在这个门外面3层坐。到4号航站楼3站,大约8分钟。或者在地面层有免费穿梭巴士,但要大约20分钟。

Có hai cách ạ. AirTrain là nhanh nhất - là tàu điện tự động miễn phí nối tất cả các nhà ga. Đi ở tầng 3 ngay bên ngoài cửa này. Đến nhà ga số 4 là 3 trạm, khoảng 8 phút. Hoặc ở tầng mặt đất có xe buýt đưa đón miễn phí, nhưng sẽ mất khoảng 20 phút ạ.

You

wǒ zuò AirTrain 。 dào 4 hào háng zhàn lóu xū yào chóng xīn guò ān jiǎn ma ?

我坐 AirTrain。到4号航站楼需要重新过安检吗?

Tôi đi AirTrain. Đến nhà ga số 4 có cần qua kiểm tra an ninh lại không ạ?

qǔ jué yú qíng kuàng 。 rú guǒ nǐ yī zhí kuà zài lí jié qū nèi — — jiù shì bù lí kāi ān jiǎn hòu de qū yù — — jiù bú yòng 。 dàn zhè ge jī chǎng de 1 hào hé 4 hào háng zhàn lóu zài bù tóng de ān jiǎn qū yù , suǒ yǐ nǐ xū yào chóng xīn guò ān jiǎn 。 zuì shǎo yù liú 30 fēn zhōng 。

取决于情况。如果你一直留在隔离区内——就是不离开安检后的区域——就不用。但这个机场的1号和4号航站楼在不同的安检区域,所以你需要重新过安检。至少预留30分钟。

Tùy thuộc vào tình hình ạ. Nếu quý khách ở trong khu vực cách ly - tức là không ra khỏi khu vực sau kiểm tra an ninh - thì không cần. Nhưng nhà ga số 1 và số 4 của sân bay này ở khu vực kiểm tra an ninh khác nhau, nên quý khách sẽ cần qua kiểm tra an ninh lại. Ít nhất hãy dành 30 phút ạ.

You

wǒ zhuǎn jī de háng bān 90 fēn zhōng hòu dēng jī 。 shí jiān gòu ma ?

我转机的航班90分钟后登机。时间够吗?

Chuyến bay nối chuyến của tôi cất cánh sau 90 phút nữa. Thời gian có đủ không ạ?

yīng gāi gòu , dàn bié dān gāo 。 AirTrain 8 fēn zhōng , ān jiǎn kàn pái duì qíng kuàng 15 dào 30 fēn zhōng , ránhòu hái yào zhǎo dēng jī kǒu 。 wǒ jiàn yì : xiàn zài zhí jiē qù zuò AirTrain , dào le dēng jī kǒu zài kǎo lǜ chī dōng xi huò mǎi dōng xi 。

应该够,但别耽搁。AirTrain 8分钟,安检看排队情况15到30分钟,然后还要找登机口。我建议:现在直接去坐 AirTrain,到了登机口再考虑吃东西或买东西。

Nên là đủ ạ, nhưng đừng chần chừ. AirTrain mất 8 phút, kiểm tra an ninh tùy tình hình xếp hàng từ 15 đến 30 phút, sau đó còn phải tìm cổng lên máy bay. Tôi khuyên: bây giờ đi ngay đi AirTrain, đến cổng lên máy bay rồi hãy tính đến chuyện ăn uống hay mua sắm ạ.

You

hǎo jiàn yì . wèn yī wèn — — zì dòng bù dào néng tuī xíng li chē shàng qù ma ? hái yào zì jǐ līn bāo ?

好建议。问一下——自动步道能推行李车上去吗?还是要自己拎包?

Lời khuyên hay. Hỏi chút — — băng chuyền tự động có đẩy xe hành lý lên được không ạ? Hay là phải tự xách túi?

zhè lǐ de zì dòng bù dào shì píng de , kě yǐ tuī chē shàng qù . dàn zài zuò AirTrain zhī qián bì xū bǎ chē fàng xià — — liè chē shàng bù ràng dài tuī chē . ná hǎo xíng li zhí jiē shàng chē jiù xíng . 4 hào háng zhàn lóu yǒu tuī chē kě yǐ yòng .

这里的自动步道是平的,可以推车上去。但在坐 AirTrain 之前要把车放下——列车上不让带推车。拿好行李直接上车就行。4号航站楼有推车可以用。

Băng chuyền tự động ở đây là đường bằng, có thể đẩy xe lên được ạ. Nhưng trước khi lên AirTrain thì phải để xe xuống — — trên tàu không cho mang xe đẩy. Cứ cầm hành lý rồi lên tàu thôi ạ. Nhà ga số 4 có xe đẩy để dùng.

You

xiè xie . zài AirTrain shàng , zěn me zhī dào zài nǎ zhàn xià ? wǒ bù xiǎng zuò guò 4 hào háng zhàn lóu .

谢谢。在 AirTrain 上,怎么知道在哪站下?我不想坐过4号航站楼。

Cảm ơn. Trên AirTrain thì làm sao biết xuống ở ga nào ạ? Tôi không muốn đi quá nhà ga số 4.

yǒu zì dòng bào zhàn hé píng mù xiǎn shì xià yī zhàn . àn shùn xù zǒu : 1 hào , 2 hào , 3 hào , 4 hào , 5 hào háng zhàn lóu . tīng dào ' xià yī zhàn : 4 hào háng zhàn lóu ' jiù zhǔn bèi xià chē . rú guǒ zuò guò le yě méi guān xi , bù yòng xià chē — — tā shì huán xíng de , huì huí dào 4 hào háng zhàn lóu .

有自动报站和屏幕显示下一站。按顺序走:1号、2号、3号、4号、5号航站楼。听到'下一站:4号航站楼'就准备下车。如果坐过了也没关系,不用下车——它是环形的,会回到4号航站楼。

Có thông báo tự động và màn hình hiển thị ga kế tiếp ạ. Cứ đi theo thứ tự: nhà ga số 1, 2, 3, 4, 5. Nghe thông báo 'Ga kế tiếp: Nhà ga số 4' thì chuẩn bị xuống. Nếu có đi quá cũng không sao, không cần xuống tàu — — nó là đường vòng tròn, sẽ quay lại nhà ga số 4 ạ.

You

hěn qīng chǔ le . wǒ xiàn zài jiù qù zuò AirTrain . fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù !

很清楚了。我现在就去坐 AirTrain。非常感谢你的帮助!

Rõ ràng rồi ạ. Tôi đi AirTrain ngay bây giờ đây. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!

bú kè qì ! gēn zhe zǐ sè biāo zhì zǒu — — huì zhí jiē dài nǐ dào AirTrain . zhù zhuǎn jī shùn lì , yī lù píng ān !

不客气!跟着紫色标志走——会直接带你到 AirTrain。祝转机顺利,一路平安!

Không có gì ạ! Cứ đi theo biển chỉ dẫn màu tím — — sẽ đưa bạn thẳng đến AirTrain. Chúc bạn chuyển máy thuận lợi, thượng lộ bình an!

Lost in the Airport · 机场迷路求助

basic
You

bù hǎo yì si , wǒ wán quán mí lù le . wǒ yào qù B36 dēng jī kǒu dàn wán quán bù zhī dào zì jǐ zài nǎ . néng bāng bāng wǒ ma ?

不好意思,我完全迷路了。我要去B36登机口但完全不知道自己在哪。能帮帮我吗?

Xin lỗi, tôi bị lạc hoàn toàn rồi. Tôi cần đến cổng lên máy bay B36 nhưng hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn có thể giúp tôi được không ạ?

dāng rán kě yǐ ! nǐ xiàn zài zài A hòu jī tīng . B36 dēng jī kǒu zài B hòu jī tīng , jiù shì páng biān nà dòng . bié dān xīn — — zhè ge jī chǎng tài dà le , shéi dōu huì mí lù ! nǐ kàn dào tóu shàng xiě zhe ' B dēng jī kǒu ' de biāo zhì le ma ?

当然可以!你现在在A候机厅。B36登机口在B候机厅,就是旁边那栋。别担心——这个机场太大了,谁都会迷路!你看到头上写着'B登机口'的标志了吗?

Tất nhiên là được ạ! Bây giờ bạn đang ở sảnh A. Cổng lên máy bay B36 ở sảnh B, ngay tòa nhà bên cạnh thôi. Đừng lo — — sân bay này lớn lắm, ai cũng có thể bị lạc! Bạn có thấy biển chỉ dẫn ghi 'Cổng lên máy bay B' ở trên đầu không ạ?

You

kàn dào le ! gēn zhe biāo zhì zǒu jiù xíng ? yuǎn ma ? wǒ de háng bān 40 fēn zhōng hòu dēng jī , wǒ kāi shǐ huāng le .

看到了!跟着标志走就行?远吗?我的航班40分钟后登机,我开始慌了。

Tôi thấy rồi! Cứ đi theo biển chỉ dẫn là được ạ? Có xa không? Chuyến bay của tôi 40 phút nữa cất cánh, tôi bắt đầu hoảng rồi.

shí jiān chōng zú — — bié huāng . yī zhí wǎng qián zǒu , jīng guò miǎn shuì diàn . nǐ huì kàn dào yī gè chà lù kǒu — — zài dà dà de ' B ' biāo zhì nà lǐ zuǒ zhuǎn . ránhòu zǒu dà yuē 5 fēn zhōng . dēng jī kǒu àn shùn xù pái de , B36 zài shǒu shòu biān kào lǐ miàn .

时间充裕——别慌。一直往前走,经过免税店。你会看到一个岔路口——在大大的'B'标志那里左转。然后走大约5分钟。登机口按顺序排的,B36在右手边靠里面。

Thời gian còn nhiều — — đừng hoảng. Cứ đi thẳng về phía trước, qua cửa hàng miễn thuế. Bạn sẽ thấy một ngã rẽ — — ở chỗ biển báo 'B' lớn thì rẽ trái. Sau đó đi khoảng 5 phút. Các cổng lên máy bay được xếp theo thứ tự, B36 ở phía bên tay phải, phía trong cùng.

You

xièxie! wǒ hái xūyào jiē diǎn shuǐ. B hòujītīng yǒu yǐnshuǐtái ma?

谢谢!我还需要接点水。B候机厅有饮水台吗?

Cảm ơn! Tôi cần lấy thêm nước. Sảnh chờ có chỗ lấy nước không ạ?

yǒu de! měi ge wèishēngjiān fùjìn dōu yǒu yǐnshuǐ zhàn — zhǎo lán sè biāozhì. B32 dēngjī kǒu pángbiān jiù yǒu yī gè, lí nǐ de dēngjī kǒu hěn jìn. B30 fùjìn de xīngbākè yě kěyǐ mǎi bēi kāfēi.

有的!每个卫生间附近都有饮水站——找蓝色标志。B32登机口旁边就有一个,离你的登机口很近。B30附近的星巴克也可以买杯咖啡。

Có ạ! Gần mỗi nhà vệ sinh đều có chỗ lấy nước - tìm biển báo màu xanh. Gần cửa lên máy bay B32 có một chỗ, rất gần cửa lên máy bay của bạn. Bạn cũng có thể mua cà phê ở Starbucks gần cửa B30 ạ.

You

zài wèn yī xià — nǎlǐ kěyǐ gěi shǒujī chōngdiàn? kuài méi diàn le.

再问一下——哪里可以给手机充电?快没电了。

Cho hỏi thêm một chút - chỗ nào sạc điện thoại được ạ? Sắp hết pin rồi.

B hòujītīng dà bùfen zuòwèi de fúshang shàng dōu yǒu USB chōngdiàn kǒu. hái yǒu miǎnfèi chōngdiàn zhàn — dài duō tiáo shùjù xiàn de gāo lì zhù — fēnbù zài hòujītīng gè chù. nǐ de dēngjī kǒu fùjìn yīnggāi yǒu. rúguǒ méiyǒu, B34 fùjìn de hángkōng gōngsī guìbīn shì yǒu hěn duō chāzuò.

B候机厅大部分座位的扶手上都有USB充电口。还有免费充电站——带多条数据线的高立柱——分布在候机厅各处。你的登机口附近应该有。如果没有,B34附近的航空公司贵宾室有很多插座。

Hầu hết chỗ ngồi ở sảnh chờ B đều có cổng sạc USB ở chỗ để tay. Còn có trạm sạc miễn phí - những cột cao có nhiều dây cáp - đặt ở khắp sảnh chờ. Gần cửa lên máy bay của bạn chắc là có. Nếu không có, phòng chờ của hãng hàng không gần cửa B34 có nhiều ổ cắm ạ.

💡 中国大型机场通常在座位区提供免费USB充电口。但要注意:公共USB充电口有安全风险,建议用自己的充电器插电源插座更安全。

You

nǐ bāng le dà máng. wǒ xiànzài ānxīn duō le. xièxie!

你帮了大忙。我现在安心多了。谢谢!

Bạn đã giúp tôi rất nhiều. Tôi thấy yên tâm hơn nhiều rồi. Cảm ơn!

hěn gāoxìng néng bāng dào nǐ! gēnzhe biāozhì zǒu jiù méi wèntí. jì zhù — rúguǒ zài mílù le, zhǎo chuān xiàng wǒ zhèyàng lán sè bèixīn de gōngzuò rényuán, huòzhě yòng xìnxī cháxún tái — nàxiē yǒu jīchǎng dìtú de chùxiàn shèbèi. zhù lǚtú yúkuài!

很高兴能帮到你!跟着标志走就没问题。记住——如果再迷路了,找穿像我这样蓝色背心的工作人员,或者用信息查询台——那些有机场地图的触屏设备。祝旅途愉快!

Rất vui được giúp bạn! Cứ đi theo biển báo là được. Nhớ nhé - nếu bị lạc nữa, hãy tìm nhân viên mặc áo ghi lê xanh như tôi, hoặc dùng quầy tra cứu thông tin - những thiết bị màn hình cảm ứng có bản đồ sân bay. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Requesting Airport Assistance · 请求机场协助服务

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ mǔqīn niánjì dà le, zǒu yuǎnlù hěn kùnnán. yǒu lún yǐ fúwù ma?

你好,我母亲年纪大了,走远路很困难。有轮椅服务吗?

Xin chào, mẹ tôi lớn tuổi rồi, đi bộ xa rất khó khăn. Có dịch vụ xe lăn không ạ?

dāngrán yǒu. wǒmen tígōng miǎnfèi lún yǐ xiézhù. wǒ xiànzài jiù hūjiào. fúwù rényuán huì tuī lún yǐ lái, yīlù sòng nǐ mǔqīn dào dēngjī kǒu. nǐmen de hángbān shì nǎge?

当然有。我们提供免费轮椅协助。我现在就呼叫。服务人员会推轮椅来,一路送你母亲到登机口。你们的航班是哪个?

Tất nhiên là có ạ. Chúng tôi có hỗ trợ xe lăn miễn phí. Tôi sẽ gọi ngay bây giờ. Nhân viên dịch vụ sẽ đẩy xe lăn đến và đưa mẹ bạn đến tận cửa lên máy bay. Chuyến bay của quý vị là chuyến nào ạ?

You

wǒmen zuò liánhé hángkōng 892 hángbān qù shànghǎi, C22 dēngjī kǒu. lún yǐ yào děng duō jiǔ? wǒmen hái yào guò ānquǎn.

我们坐联合航空892航班去上海,C22登机口。轮椅要等多久?我们还要过安检。

Chúng tôi đi chuyến bay United Airlines 892 đi Thượng Hải, cửa lên máy bay C22. Xe lăn phải đợi bao lâu ạ? Chúng tôi còn phải qua kiểm tra an ninh nữa.

dà约5 dào 10 fēnzhōng. fúwù rényuán hái huì bāng nǐmen guò ānquǎn — lún yǐ lǚkè kěyǐ zǒu yōuxiān tōngdào, huì gèng kuài. tāmen kěyǐ bāngmáng bǎ bāo fàng shàng chuánsòngdài shénme de.

大约5到10分钟。服务人员还会帮你们过安检——轮椅旅客可以走优先通道,会更快。他们可以帮忙把包放上传送带什么的。

Khoảng 5 đến 10 phút ạ. Nhân viên dịch vụ sẽ giúp quý vị qua cửa kiểm tra an ninh - hành khách đi xe lăn có thể đi lối ưu tiên, sẽ nhanh hơn. Họ có thể giúp quý vị đặt hành lý lên băng chuyền gì đó.

You

tài hǎo le. dēng jī de shíhòu yě huì bāngmáng ma?

太好了。登机的时候也会帮忙吗?

Tuyệt quá. Lúc lên máy bay có giúp không ạ?

huì de! lún yǐ lǚ kè zuì xiān dēng jī —— bǐ suǒ yǒu qí tā zǔ dōu zǎo. fú wù rén yuán huì bǎ nǐ mǔ qīn sòng dào láng qiáo bìng bāng tā shàng fēi jī. dào shàng hǎi nà biān, háng kōng gōng sī yě huì ān pái jiē jī lún yǐ fú wù —— gēn jī zǔ rén yuán shuō yī shuō jiù xíng.

会的!轮椅旅客最先登机——比所有其他组都早。服务人员会把你母亲送到廊桥并帮她上飞机。到上海那边,航空公司也会安排接机轮椅服务——跟机组人员说一下就行。

Có ạ! Hành khách dùng xe lăn sẽ lên máy bay trước tiên – sớm hơn tất cả các nhóm khác. Nhân viên phục vụ sẽ đưa mẹ bạn đến cầu nối và giúp bà lên máy bay. Khi đến Thượng Hải, hãng hàng không cũng sẽ sắp xếp dịch vụ xe lăn đón tại sân bay – bạn chỉ cần nói với tổ bay là được.

You

lún yǐ fú wù xū yào tián shén me biǎo huò qiān zì ma?

轮椅服务需要填什么表或签字吗?

Dịch vụ xe lăn có cần điền giấy tờ hay ký gì không ạ?

bù xū yào tián biǎo. zhè shì 《 háng kōng yùn shū wú zhàng ài fǎ àn 》 guī dìng de biāo zhǔn fú wù —— měi gè háng kōng gōng sī dōu bì xū tí gōng. bǎ dēng jī pái zhǔn bèi hǎo jiù xíng. duì le, tí shì yī xià: xí guàn shàng gěi lún yǐ fú wù rén yuán 5 dào 10 yuán xiǎo fèi, dàn bù shì bì xū de.

不需要填表。这是《航空运输无障碍法案》规定的标准服务——每个航空公司都必须提供。把登机牌准备好就行。对了,提示一下:习惯上给轮椅服务人员5到10元小费,但不是必须的。

Không cần điền giấy tờ ạ. Đây là dịch vụ tiêu chuẩn theo quy định của "Đạo luật Vận tải Hàng không Không rào cản" – mọi hãng hàng không đều phải cung cấp. Bạn chỉ cần chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay là được. À, tiện thể mách nhỏ: theo lệ thì người phục vụ xe lăn có thể được cho 5-10 tệ tiền tip, nhưng không bắt buộc ạ.

You

wǒ yī dìng huì gěi xiǎo fèi de. zhè ge fú wù tài tiē xīn le —— wǒ mā běn lái hěn dān xīn zǒu nà me yuǎn. xiè xie nǐ ràng yī qiè biàn de róng yì.

我一定会给小费的。这个服务太贴心了——我妈本来很担心走那么远。谢谢你让一切变得容易。

Cháu chắc chắn sẽ cho tiền tip ạ. Dịch vụ này chu đáo quá – ban đầu mẹ cháu rất lo phải đi xa như vậy. Cảm ơn cô/chú đã làm mọi thứ trở nên dễ dàng ạ.

zhè jiù shì wǒ men de gōng zuò! a, fú wù rén yuán tuī zhe lún yǐ lái le. zhè shì Maria —— tā huì hǎo hǎo zhào gu nǐ mǔ qīn de. zhù fēi shàng hǎi yī lù píng ān!

这就是我们的工作!啊,服务人员推着轮椅来了。这是 Maria——她会好好照顾你母亲的。祝飞上海一路平安!

Đó là công việc của chúng tôi ạ! À, nhân viên phục vụ đẩy xe lăn đến rồi. Đây là Maria – cô ấy sẽ chăm sóc mẹ bạn thật tốt. Chúc chuyến bay đến Thượng Hải thượng lộ bình an ạ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhuǎn jī háng bān

转机航班

Chuyến bay nối chuyến

jī chǎng qīng guǐ

机场轻轨

Tàu điện nhẹ sân bay

zì dòng liè chē

自动列车

Tàu tự động

chuān suō bā shì

穿梭巴士

Xe buýt đưa đón

gé lí qū / ān jiǎn hòu qū yù

隔离区/安检后区域

Khu vực cách ly / khu vực sau kiểm tra an ninh

ān quán qū yù

安全区域

Khu vực an toàn

ān jiǎn qū yù

安检区域

Khu vực kiểm tra an ninh

zhì shǎo yù liú

至少预留

Dành ít nhất

airside

在这句话里表示:通过安检之后的机场区域,只有持有效登机牌的旅客才能进入

bié dān gē

别耽搁

Đừng chậm trễ

pái duì

排队

Xếp hàng

dēngjīkǒu

登机口

cửa lên máy bay

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国大型机场通常在座位区提供免费USB充电口。但要注意:公共USB充电口有安全风险,建议用自己的充电器插电源插座更安全。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "机场内交通"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,我在1号航站楼降落,但转机的航班在4号航站楼。怎么过去?" (bù hǎo yì si , wǒ zài 1 hào háng zhàn lóu jiàng luò , dàn zhuǎn jī de háng bān zài 4 hào háng zhàn lóu 。 zěn me guò qù ?) — "Xin lỗi, tôi hạ cánh ở nhà ga số 1 nhưng chuyến bay nối chuyến lại ở nhà ga số 4. Làm sao để di chuyển qua đó ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "机场内交通"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有两种方式。AirTrain 最快——是连接所有航站楼的免费自动列车。就在这个门外面3层坐。到4号航站楼3站,大约8分钟。或者在地面层有免费穿梭巴士,但要大约20分钟。" (有两种方式。AirTrain 最快——是连接所有航站楼的免费自动列车。就在这个门外面3层坐。到4号航站楼3站,大约8分钟。或者在地面层有免费穿梭巴士,但要大约20分钟。) — "Có hai cách ạ. AirTrain là nhanh nhất - là tàu điện tự động miễn phí nối tất cả các nhà ga. Đi ở tầng 3 ngay bên ngoài cửa này. Đến nhà ga số 4 là 3 trạm, khoảng 8 phút. Hoặc ở tầng mặt đất có xe buýt đưa đón miễn phí, nhưng sẽ mất khoảng 20 phút ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "机场内交通" này?
Tình huống này có 32 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 航站楼间转运, 机场迷路求助, 请求机场协助服务.
Có lưu ý văn hoá nào khi "机场内交通" ở Trung Quốc không?
中国大型机场通常在座位区提供免费USB充电口。但要注意:公共USB充电口有安全风险,建议用自己的充电器插电源插座更安全。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học