Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水上出租车"?

水上出租车

在海滨城市乘坐水上出租车或水上巴士的购票和乘坐流程 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 船员.

Transport · 交通23 câuCơ bản · 基础Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taking a Water Taxi · 乘坐水上出租车

basic
You

nǐ hǎo , wǒ xiǎng zuò shuǐ shàng chū zū chē qù hǎi bīn jiǔ diàn qū . zěn me zuò ?

你好,我想坐水上出租车去海滨酒店区。怎么坐?

Xin chào, tôi muốn đi taxi nước đến khu khách sạn ven biển. Đi như thế nào ạ?

huān yíng ! shuǐ shàng chū zū chē yán zhe gǎng kǒu de dìng xiàn lù xiàn xíng shǐ , yǒu jǐ ge tíng chē zhàn . jiǔ diàn qū shì dì 4 zhàn — — dà yuē 20 fēn zhōng de lù chéng . měi 30 fēn zhōng yī bān , xià yī bān 10 fēn zhōng hòu chū fā .

欢迎!水上出租车沿着港口的固定路线行驶,有几个停靠站。酒店区是第4站——大约20分钟的路程。每30分钟一班,下一班10分钟后出发。

Chào mừng quý khách! Taxi nước chạy theo tuyến cố định dọc cảng, có một vài điểm dừng. Khu khách sạn là trạm số 4 ạ - hành trình khoảng 20 phút. Cứ 30 phút có một chuyến, chuyến tiếp theo sẽ khởi hành sau 10 phút nữa.

You

piào jià duōshǎo? zài zhèlǐ mǎi piào háishì shàng chuán zài fù?

票价多少?在这里买票还是上船再付?

Vé bao nhiêu tiền ạ? Mua vé ở đây hay lên thuyền rồi trả tiền?

dān cì 12 yuán, huòzhě 25 yuán mǎi yī rì tōng piào — kěyǐ quántiān bù xiàn cì shàng xià. zài zhèlǐ xiànjīn huò shuā kǎ dōu xíng, yě kěyǐ yòng wǒmen de App. rúguǒ dǎsuàn yánhǎi bīn guānguāng de huà wǒ tuījiàn yī rì tōng piào.

单次12元,或者25元买一日通票——可以全天不限次上下。在这里现金或刷卡都行,也可以用我们的 App。如果打算沿海滨观光的话我推荐一日通票。

Một lượt 12 tệ, hoặc 25 tệ mua vé ngày — có thể lên xuống không giới hạn cả ngày. Ở đây có thể trả bằng tiền mặt hoặc quẹt thẻ, cũng có thể dùng App của chúng tôi. Nếu định đi ngắm cảnh ven biển thì tôi khuyên dùng vé ngày ạ.

You

yī rì tōng piào bùcuò. liǎng zhāng, wǒ hé tàitài gè yī zhāng. néng zuò wàimiàn ma?

一日通票不错。两张,我和太太各一张。能坐外面吗?

Vé ngày nghe hay đấy ạ. Hai vé, tôi và vợ mỗi người một vé. Có thể ngồi bên ngoài không ạ?

dāngrán kěyǐ! shàng céng jiǎbǎn yǒu lùtiān zuòwèi — kàn tiānjì xiàn zuì jiā wèizhì. bùguò zhùyì fēng huì bǐjiào dà, kěnéng yǒu shuǐ huā jiàn dào, ná hǎo màozi hé shǒujī. jiùshēngyī zài zuòwèi de xiàmiàn, xūyào de huà kěyǐ chuān.

当然可以!上层甲板有露天座位——看天际线最佳位置。不过注意风会比较大,可能有水花溅到,拿好帽子和手机。救生衣在座位下面,需要的话可以穿。

Dạ được ạ! Tầng trên có chỗ ngồi ngoài trời — vị trí đẹp nhất để ngắm đường chân trời. Tuy nhiên gió sẽ khá to, có thể bị bắn nước, quý khách giữ mũ và điện thoại cẩn thận. Áo phao ở dưới ghế ngồi, cần thì có thể mặc ạ.

You

yǒurén bào zhàn ma? háishì yào zìjǐ zhùyì kàn?

有人报站吗?还是要自己注意看?

Có ai thông báo trạm không ạ? Hay là tự mình để ý nhìn ạ?

wǒmen huì tōngguò lǎbā bào měi yī zhàn, hái yǒu diànzǐ píng xiǎnshì xià yī zhàn. tīng dào 'hǎi bīn jiǔdiàn' jiù shì nǐmen de zhàn. cóng shuǐ shàng yě néng kàn dào nàxiē jiǔdiàn — bù huì cuòguò de!

我们会通过喇叭报每一站,还有电子屏显示下一站。听到'海滨酒店'就是你们的站。从水上也能看到那些酒店——不会错过的!

Chúng tôi sẽ thông báo từng trạm bằng loa, còn có màn hình điện tử hiển thị trạm tiếp theo. Nghe thấy 'Khách sạn ven biển' là trạm của quý khách. Từ dưới nước cũng có thể nhìn thấy những khách sạn đó — sẽ không bỏ lỡ đâu ạ!

You

yǒu wǎn yī diǎn de chuán huí lái ma ?wǒ men kěnéng zài hǎi bīn chī wǎn fàn ,9 diǎn zuǒ yòu huí lái 。

有晚一点的船回来吗?我们可能在海滨吃晚饭,9点左右回来。

Có chuyến tàu muộn hơn không ạ? Chúng tôi có thể ăn tối ở bờ biển và về khoảng 9 giờ.

cóng jiǔ diàn qū chū fā de mò bān shì 10:30 PM 。yī rì tōng piào fù gài dào mò bān chuán 。zhè shì shí kè biǎo kǎ piàn —— suǒ yǒu zhàn diǎn shí jiān dōu yǒu 。wǎn shàng de chuán hái yǒu LED dēng guāng zhuāng shì ,yè jǐng hěn piào liang 。

从酒店区出发的末班是10:30 PM。一日通票覆盖到末班船。这是时刻表卡片——所有站点时间都有。晚上的船还有 LED 灯光装饰,夜景很漂亮。

Chuyến cuối từ khu khách sạn là 10:30 tối ạ. Vé ngày bao gồm cả chuyến cuối. Đây là thẻ lịch trình ạ, có giờ cho tất cả các bến. Tàu buổi tối còn có đèn LED trang trí, cảnh đêm rất đẹp ạ.

You

tīng qǐ lái hěn làng màn !tài hǎo le 。wǒ men yī dìng zuò wǎn shàng de chuán huí lái 。xiè xie !

听起来很浪漫!太好了。我们一定坐晚上的船回来。谢谢!

Nghe lãng mạn quá! Tuyệt quá. Chúng tôi nhất định sẽ đi tàu buổi tối về. Cảm ơn!

bú kè qi !chuán zhèng zài kào àn 。zuǒ biān de dēng chuán tōng dào shàng chuán 。lǚ tú yú kuài ,bié wàng le —— nǐ de yī rì tōng piào zài suǒ yǒu sān tiáo shuǐ shàng chū zū chē lù xiàn shàng dōu néng yòng ,bú shì zhǐ zhè tiáo !

不客气!船正在靠岸。左边的登船通道上船。旅途愉快,别忘了——你的一日通票在所有三条水上出租车路线上都能用,不只是这条!

Không có gì ạ! Tàu đang cập bến. Lên tàu ở lối lên tàu bên trái ạ. Chúc quý khách đi vui vẻ, đừng quên - vé ngày của bạn có thể dùng trên cả ba tuyến taxi nước, không chỉ tuyến này đâu ạ!

Private Boat Charter · 私人包船

advanced
You

nǐ hǎo ,wǒ men yī háng 6 rén xiǎng bāo chuán yóu lǎn gǎng kǒu 。nǐ men tí gōng zhè zhǒng fú wù ma ?

你好,我们一行6人想包船游览港口。你们提供这种服务吗?

Xin chào, chúng tôi có 6 người muốn thuê thuyền tham quan cảng. Bên mình có dịch vụ này không ạ?

yǒu de !sī rén bāo chuán yī xiǎo shí qǐ jià 250 yuán ,liǎng xiǎo shí 400 yuán 。bāo kuò yī míng chuán zhǎng 、dǎo yóu jiě shì yǐ jí miǎn fèi de shuǐ hé xiǎo chī 。měi chuán zuì duō 10 rén 。

有的!私人包船一小时起价250元,两小时400元。包括一名船长、导游讲解以及免费的水和小吃。每船最多10人。

Có ạ! Thuê thuyền riêng tối thiểu một giờ là 250 tệ, hai giờ là 400 tệ. Bao gồm một thuyền trưởng, thuyết minh hướng dẫn và nước uống, đồ ăn nhẹ miễn phí. Mỗi thuyền tối đa 10 người ạ.

You

liǎng xiǎo shí de hǎo 。néng zì dìng yí lù xiàn ma ?wǒ men hěn xiǎng kàn dào qiáo shàng de rì luò 。

两小时的好。能自定义路线吗?我们很想看到桥上的日落。

Hai tiếng thì tốt ạ. Có thể tùy chỉnh lộ trình không ạ? Chúng tôi rất muốn ngắm hoàng hôn trên cầu.

dāng rán kě yǐ !chuán zhǎng kě yǐ gēn jù nín men de xǐ hǎo tiáo zhěng lù xiàn 。rì luò yóu qí shí shì zuì shòu huān yíng de xū qiú —— wǒ men huì zài huáng jīn shí kè cháo dà qiáo fāng xiàng kāi 。jīn tiān rì luò shì 7:15 ,suǒ yǐ jiàn yì 5:30 chū fā ,chōng fèn xiǎng shòu quán chéng 。

当然可以!船长可以根据你们的喜好调整路线。日落游其实是最受欢迎的需求——我们会在黄金时刻朝大桥方向开。今天日落是7:15,所以建议5:30出发,充分享受全程。

Tất nhiên là được ạ! Thuyền trưởng có thể điều chỉnh lộ trình theo sở thích của quý khách. Chuyến ngắm hoàng hôn thực sự là yêu cầu được ưa chuộng nhất ạ - chúng tôi sẽ đi về phía cây cầu vào thời khắc hoàng kim. Hôm nay hoàng hôn lúc 7:15, nên chúng tôi đề xuất khởi hành lúc 5:30 để tận hưởng trọn vẹn ạ.

You

5:30 kě yǐ 。néng zì dài yǐn liào ma ?wǒ men xiǎng zài chuán shàng qìng zhù shēng rì 。

5:30 可以。能自带饮料吗?我们想在船上庆祝生日。

5:30 được ạ. Có thể mang đồ uống riêng không ạ? Chúng tôi muốn ăn mừng sinh nhật trên thuyền.

kě yǐ zì dài shí wù hé fēi jiǔ jīng yǐn liào ,bú è wài shōu fèi 。rú guǒ yào dài jiǔ de huà ,yǒu 50 yuán de zì dài jiǔ shuǐ fèi ,xū yào qiān miǎn zé shēng míng 。huò zhě wǒ men kě yǐ tí gōng 75 yuán de xiāng bīn tào cān —— bāo kuò yī píng míng yuè hé jiǔ bēi 。

可以自带食物和非酒精饮料,不额外收费。如果要带酒的话,有50元的自带酒水费,需要签免责声明。或者我们可以提供75元的香槟套餐——包含一瓶酩悦和酒杯。

Có thể mang đồ ăn và đồ uống không cồn theo, không tính phí ạ. Nếu muốn mang rượu thì có phí mang rượu riêng 50 tệ và cần ký giấy miễn trừ trách nhiệm. Hoặc chúng tôi có thể cung cấp gói champagne 75 tệ - bao gồm một chai Moët và ly rượu ạ.

You

xiāng bān tào cān tīng qǐ lái hěn tè bié ! liǎng xiǎo shí de jiā shàng xiāng bān tào cān ba 。 zěn me fù kuǎn ?

香槟套餐听起来很特别!两小时的加上香槟套餐吧。怎么付款?

Gói champagne nghe có vẻ đặc biệt quá! Cho thêm gói champagne vào gói hai tiếng đi ạ. Thanh toán thế nào ạ?

zǒng gòng 475 yuán — — liǎng xiǎo shí bāo chuán 400 yuán jiā 75 yuán xiāng bān 。 xū yào xiān fù 50% dìng jīn , shèng xià de shàng chuán shí fù 。 kě yǐ xiàn jīn 、 shuā kǎ huò Venmo 。 wǒ men hái huì fā yóu jiàn què rèn mǎ tóu wèi zhì hé chū fā shí jiān 。

总共475元——两小时包船400元加75元香槟。需要先付50%定金,剩下的上船时付。可以现金、刷卡或 Venmo。我们还会发邮件确认码头位置和出发时间。

Tổng cộng 475 tệ ạ - hai tiếng thuê thuyền là 400 tệ cộng 75 tệ champagne. Cần đặt cọc trước 50%, phần còn lại thanh toán khi lên thuyền. Có thể trả bằng tiền mặt, thẻ hoặc Venmo. Chúng tôi sẽ gửi email xác nhận vị trí bến tàu và thời gian khởi hành ạ.

You

hǎo de , dìng jīn shuā kǎ 。 rú guǒ tiān qì bù hǎo néng qǔ xiāo huò gǎi qī ma ?

好的,定金刷卡。如果天气不好能取消或改期吗?

Vâng, đặt cọc bằng thẻ ạ. Nếu thời tiết không tốt có thể hủy hoặc đổi ngày không ạ?

rú guǒ yīn tiān qì qǔ xiāo — — bǐ rú dà yǔ huò dà fēng — — quán é tuì kuǎn huò miǎn fèi gǎi qī 。 rú guǒ shì nǐ men zì jǐ qǔ xiāo , xū yào tí qián 24 xiǎo shí tōng zhī cái néng quán é tuì kuǎn 。 bú dào 24 xiǎo shí de huà dìng jīn bù tuì , dàn 30 tiān nèi kě yǐ gǎi qī 。

如果因天气取消——比如大雨或大风——全额退款或免费改期。如果是你们自己取消,需要提前24小时通知才能全额退款。不到24小时的话定金不退,但30天内可以改期。

Nếu hủy vì lý do thời tiết - ví dụ mưa to hoặc gió lớn - sẽ hoàn tiền đầy đủ hoặc đổi ngày miễn phí. Nếu quý khách tự hủy, cần báo trước 24 tiếng mới được hoàn tiền đầy đủ. Nếu không báo trước 24 tiếng thì tiền cọc sẽ không được hoàn, nhưng có thể đổi ngày trong vòng 30 ngày.

You

hěn hé lǐ 。 wǒ men 5:30 dào 。 zhè dìng shì wǒ men lǚ xíng de liǎng diǎn !

很合理。我们5:30到。这一定是我们旅行的亮点!

Rất hợp lý. Chúng tôi sẽ đến lúc 5:30. Chắc chắn đây sẽ là điểm nhấn của chuyến đi chúng tôi!

Cụm từ then chốt · 关键短语

gù dìng lù xiàn

固定路线

tuyến đường cố định

gǎng kǒu

港口

Cảng

dì 4 zhàn

第4站

Trạm thứ 4

chū fā

出发

Khởi hành

dān cì chéng zuò

单次乘坐

Một lần đi

yī rì tōng piào

一日通票

Vé đi trong ngày

suí shàng suí xià

随上随下

Lên xuống tùy ý

guān guāng

观光

Tham quan

hop on and hop off

在这句话里表示:可以在任何站点自由上下车/船,不限次数的乘坐方式

lù tiān zuò wèi

露天座位

Chỗ ngồi ngoài trời

shàng céng jiǎ bǎn

上层甲板

Boong trên

tiān jì xiàn

天际线

Đường chân trời

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "水上出租车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想坐水上出租车去海滨酒店区。怎么坐?" (nǐ hǎo , wǒ xiǎng zuò shuǐ shàng chū zū chē qù hǎi bīn jiǔ diàn qū . zěn me zuò ?) — "Xin chào, tôi muốn đi taxi nước đến khu khách sạn ven biển. Đi như thế nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水上出租车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!水上出租车沿着港口的固定路线行驶,有几个停靠站。酒店区是第4站——大约20分钟的路程。每30分钟一班,下一班10分钟后出发。" (huān yíng ! shuǐ shàng chū zū chē yán zhe gǎng kǒu de dìng xiàn lù xiàn xíng shǐ , yǒu jǐ ge tíng chē zhàn . jiǔ diàn qū shì dì 4 zhàn — — dà yuē 20 fēn zhōng de lù chéng . měi 30 fēn zhōng yī bān , xià yī bān 10 fēn zhōng hòu chū fā .) — "Chào mừng quý khách! Taxi nước chạy theo tuyến cố định dọc cảng, có một vài điểm dừng. Khu khách sạn là trạm số 4 ạ - hành trình khoảng 20 phút. Cứ 30 phút có một chuyến, chuyến tiếp theo sẽ khởi hành sau 10 phút nữa.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水上出租车" này?
Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 乘坐水上出租车, 私人包船.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học