Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "电动滑板车租赁"?

电动滑板车租赁

在城市中使用 Lime、Bird 等共享电动滑板车的完整流程和遇到的问题 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 路人/客服.

Transport · 交通21 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

First Time Using a Shared Scooter · 第一次使用共享滑板车

basic
You

bù hǎoyìsi, nǐ zhīdào zěnme yòng zhèxiē huábǎnchē ma? wǒ cónglái méi yòngguò.

不好意思,你知道怎么用这些滑板车吗?我从来没用过。

Xin lỗi, bạn có biết cách sử dụng những chiếc xe trượt này không? Tôi chưa bao giờ dùng.

dāngrán! nǐ xiān xiàzài Lime App. ránhòu sǎo chēbǎ shàng de èr wéi mǎ. huì cóng nǐ bǎngdìng de xìnyòngkǎ kòufèi. fèiyòng yībān shì 1 yuán jiěsuǒ jiā měi fēnzhōng dà yuē 39 měifēn.

当然!你先下载 Lime App。然后扫车把上的二维码。会从你绑定的信用卡扣费。费用一般是1元解锁加每分钟大约39美分。

Tất nhiên rồi! Bạn tải ứng dụng Lime trước. Sau đó quét mã QR trên tay lái. Phí sẽ được trừ vào thẻ tín dụng bạn đã liên kết. Phí thường là 1 tệ để mở khóa cộng khoảng 39 xu mỗi phút.

You

hǎo le, App xiàzài hǎo le. dàn yāoqiú shūrù zhōngguó shǒujī hào yànzhèng —— wǒ zhǐyǒu zhōngguó hào mǎ. néng yòng ma?

好的,App 下载好了。但要求输入中国手机号验证——我只有中国号码。能用吗?

Rồi, tôi đã tải ứng dụng xong. Nhưng nó yêu cầu nhập số điện thoại Trung Quốc để xác minh — tôi chỉ có số Trung Quốc thôi. Có dùng được không?

wǒ jìdé Lime jiēshòu guójì hàomǎ —— shì shì shūrù zhōngguó hào mǎ jiā guójiā dàimǎ +86. rúguǒ bùxíng de huà, kěnéng kěyǐ zhǐ yòng yóuxiāng zhùcè. huòzhě shì shì Bird —— nà biān hēisè de, lìng yīgè huábǎnchē gōngsī.

我记得 Lime 接受国际号码——试试输入中国号码加国家代码 +86。如果不行的话,可能可以只用邮箱注册。或者试试 Bird——那边黑色的,另一个滑板车公司。

Tôi nhớ là Lime có chấp nhận số quốc tế — bạn thử nhập số Trung Quốc kèm mã quốc gia +86 xem. Nếu không được thì có thể đăng ký bằng email. Hoặc thử Bird — cái màu đen kia, công ty xe trượt khác.

You

zhōngguó hào mǎ kěyǐ yòng! tài hǎo le. èr wéi mǎ sǎo le, huábǎnchē xiǎng le yī shēng. zěnme qí?

中国号码可以用!太好了。二维码扫了,滑板车响了一声。怎么骑?

Số Trung Quốc dùng được! Tuyệt quá. Tôi đã quét mã QR, xe trượt kêu một tiếng. Làm sao để đi ạ?

yī zhī jiǎo cǎi zài tà bǎn shàng, lìng yī zhī jiǎo dēng dì qǐbù. dòng qǐlái yǐhòu, wò yòu biān chēbǎ shàng de yóumén jiāsù. shāchē zài zuǒ biān —— qīng qīng wò. gāng kāishǐ bié tài kuài!

一只脚踩在踏板上,另一只脚蹬地起步。动起来以后,握右边车把上的油门加速。刹车在左边——轻轻握。刚开始别太快!

Một chân đặt lên ván, chân kia đạp đất để bắt đầu. Khi đã di chuyển, nắm tay ga bên phải để tăng tốc. Phanh ở bên trái — bóp nhẹ. Lúc đầu đừng đi nhanh quá!

You

míngbái le. wǒ néng zài nǎlǐ qí? néng qí shàng rénxíngdào ma?

明白了。我能在哪里骑?能骑上人行道吗?

Tôi hiểu rồi. Tôi có thể đi ở đâu? Có được đi trên vỉa hè không?

qíshí zài zhōngguó dà duōshù chéngshì, nǐ yīnggāi qí zài zìxíngchē dào huò mǎlù shàng —— bù néng qí shàng rénxíngdào. yǒuxiē dìfāng yǒu zhuānmén de huábǎnchē dào. yào xiàng kāichē yīyàng zūnshǒu jiāotōng xìnhàodēng. ò, zhèlǐ bù qiángzhì dài tóuguān dàn qiángliè jiànyì dài.

其实在中国大多数城市,你应该骑在自行车道或马路上——不能骑上人行道。有些地方有专门的滑板车道。要像开车一样遵守交通信号灯。哦,这里不强制戴头盔但强烈建议戴。

Thực ra ở hầu hết các thành phố ở Trung Quốc, bạn nên đi trên làn đường dành cho xe đạp hoặc trên đường — không được đi trên vỉa hè. Một số nơi có làn đường riêng cho xe trượt. Bạn phải tuân thủ đèn giao thông như khi lái xe. À, ở đây không bắt buộc đội mũ bảo hiểm nhưng rất khuyến khích nên đội.

💡 在人行道上骑电动滑板车在很多中国城市是违法的,会被罚款。一定要走自行车道或靠马路边。

You

xièxie tíxǐng — wǒ chàdiǎn jiù qí shàng rénxíngdào le ! qí wán le tíng nǎlǐ ?

谢谢提醒——我差点就骑上人行道了!骑完了停哪里?

Cảm ơn đã nhắc nhở — suýt nữa thì tôi đã đi lên vỉa hè rồi! Đi xong thì đậu ở đâu ạ?

lì zhe tíng zài rénxíngdào shàng zìxíngchē jià fùjìn jiù xíng — bié dǎng ménkǒu huò lún yǐ pōdào . App shàng de dìtú huì xiǎnshì zhǐdìng tíngchē qūyù . zài App lǐ jiéshù xíngchéng bìng pāizhào quèrèn tíngchē . bùrán huì yīzhí jìfèi de !

立着停在人行道上自行车架附近就行——别挡门口或轮椅坡道。App 上的地图会显示指定停车区域。在 App 里结束行程并拍照确认停车。不然会一直计费的!

Để xe thẳng đứng gần giá để xe đạp trên vỉa hè là được ạ — đừng chắn lối ra vào hoặc đường dốc cho xe lăn. Bản đồ trên ứng dụng sẽ hiển thị khu vực đỗ xe quy định. Kết thúc chuyến đi trong ứng dụng và chụp ảnh xác nhận chỗ đỗ. Nếu không sẽ bị tính phí liên tục đấy!

You

tài yǒu bāngzhù le . zuìhòu yīgè wèntí — wǎnshàng qí ānquán ma ?

太有帮助了。最后一个问题——晚上骑安全吗?

Rất hữu ích. Câu hỏi cuối cùng — buổi tối đi có an toàn không ạ?

huábǎnchē qiánmiàn yǒu dēng hòumiàn yǒu fǎnguāngbǎn , dàn lǎoshí shuō wǎnshàng wǒ jiànyì zǒu dēngguāng hǎo de lù . yǒuxiē huábǎnchē gōngsī zài mǒu xiē qūyù wǎnshàng 10 diǎn hòu yǒu xiāojìn . zhùyì ānquán , wán de kāixīn !

滑板车前面有灯后面有反光板,但老实说晚上我建议走灯光好的路。有些滑板车公司在某些区域晚上10点后有宵禁。注意安全,玩得开心!

Xe scooter có đèn phía trước và phản quang phía sau, nhưng nói thật là buổi tối tôi khuyên bạn nên đi trên những con đường có đèn sáng. Một số công ty xe scooter có quy định giới nghiêm sau 10 giờ tối ở một số khu vực. Chú ý an toàn, chơi vui vẻ nhé!

Scooter Malfunction · 滑板车故障

intermediate
You

wǒ sǎo le èr wéi mǎ dàn huábǎnchē qǐdòng bù liǎo . dēng zài shǎn hóngsè . shénme yìsi ?

我扫了二维码但滑板车启动不了。灯在闪红色。什么意思?

Tôi quét mã QR rồi mà xe scooter không khởi động được. Đèn đang nhấp nháy màu đỏ. Ý nghĩa là gì ạ?

hóngdēng shǎn yī bān shì diànchí kuài méi diàn le . nǐ zài App lǐ jiéshù zhè cì xíngchéng zhǎo lìng yī liàng ba . sǎo mǎ qián xiān kàn diànliàng — yòng App duì zhe chē pāi de shíhòu huì xiǎnshì diànliàng bǎifēn bǐ .

红灯闪一般是电池快没电了。你在 App 里结束这次行程找另一辆吧。扫码前先看电量——用 App 对着车拍的时候会显示电量百分比。

Đèn đỏ nhấp nháy thường là pin sắp hết rồi ạ. Bạn hãy kết thúc chuyến đi này trong ứng dụng và tìm chiếc khác nhé. Trước khi quét mã hãy xem lượng pin — khi dùng ứng dụng hướng vào xe để chụp sẽ hiển thị phần trăm pin.

You

dàn App yǐjīng kòu le 1 yuán jiěsuǒ fèi . huài chē néng tuì fèi ma ?

但 App 已经扣了1元解锁费。坏车能退费吗?

Nhưng ứng dụng đã trừ 1 tệ phí mở khóa rồi. Xe hỏng có được hoàn tiền không ạ?

kěyǐ de , zài App de bāngzhù zhōngxīn bàogào wèntí . xuǎn ' huábǎnchē wúfǎ shǐyòng ' huò ' diànliàng dī ' . tāmen tōngcháng huì zìdòng tuì jiěsuǒ fèi . nǐ yě kěyǐ bàogào huábǎnchē sǔnhuài , zhèyàng tāmen huì lái xiū .

可以的,在 App 的帮助中心报告问题。选'滑板车无法使用'或'电量低'。他们通常会自动退解锁费。你也可以报告滑板车损坏,这样他们会来修。

Được ạ, bạn báo cáo vấn đề trong trung tâm trợ giúp của ứng dụng. Chọn 'Xe scooter không sử dụng được' hoặc 'Pin yếu'. Họ thường sẽ tự động hoàn phí mở khóa. Bạn cũng có thể báo cáo xe bị hỏng, như vậy họ sẽ đến sửa.

You

wǒ zhǎodào lìng yī liàng le — xiǎnshì 78% diànliàng . yīnggāi gòu yòng le ba ?

我找到另一辆了——显示78%电量。应该够用了吧?

Tôi tìm được chiếc khác rồi — hiển thị 78% pin. Chắc là đủ dùng rồi chứ ạ?

kěndìng gòu . 78% yuēgè néng pǎo 15 dào 20 yīnglǐ ( 24 dào 32 gōnglǐ ) , qǔjué yú sùdù hé pōdù . zài chéng lǐ guàng kuòyùyú . qí de shíhòu zhùyì kàn App shàng de diànliàng jiù xíng .

肯定够。78%大约能跑15到20英里(24到32公里),取决于速度和坡度。在城里逛绰绰有余。骑的时候注意看 App 上的电量就行。

Chắc chắn đủ ạ. 78% khoảng có thể đi được 15 đến 20 dặm (24 đến 32 km), tùy thuộc vào tốc độ và độ dốc. Đi dạo trong thành phố thì dư sức. Khi đi nhớ để ý xem lượng pin trên ứng dụng là được.

You

hǎo de . hái yǒu yī jiàn shì — — wǒ bù xiǎo xīn qí jìn le jìn tíng qū , huá bǎn chē zì jǐ jiǎn sù le . zhè zhèng cháng ma ?

好的。还有一件事——我不小心骑进了禁停区,滑板车自己减速了。这正常吗?

Vâng. Còn một việc nữa - tôi không cẩn thận đi vào khu vực cấm đỗ xe và xe trượt tự giảm tốc độ. Như vậy có bình thường không ạ?

shì de , nà shì diàn zǐ wéi lán qū yù — — huá bǎn chē yòng GPS jiǎn cè xiàn zhì qū yù , huì zì dòng jiǎn sù huò zǔ zhǐ nǐ zài nà li jié shù xíng chéng . qí chū nà ge qū yù jiù huī fù zhèng cháng sù dù le . App dì tú shàng yòng hóng sè biāo le zhè xiē qū yù .

是的,那是电子围栏区域——滑板车用 GPS 检测限制区域,会自动减速或阻止你在那里结束行程。骑出那个区域就恢复正常速度了。App 地图上用红色标了这些区域。

Vâng, đó là khu vực hàng rào điện tử ạ - xe trượt sử dụng GPS để phát hiện các khu vực hạn chế, và sẽ tự động giảm tốc độ hoặc ngăn bạn kết thúc hành trình ở đó. Khi bạn lái ra khỏi khu vực đó, tốc độ sẽ trở lại bình thường. Các khu vực này được đánh dấu màu đỏ trên bản đồ của ứng dụng.

You

yuán lái rú cǐ . xiè xie nǐ jiě shì zhè xiē . wǒ zì jǐ gǎo de huà kěn dìng yī tóu wù shuǐ !

原来如此。谢谢你解释这些。我自己搞的话肯定一头雾水!

Ra vậy. Cảm ơn bạn đã giải thích những điều này. Nếu tự mình tìm hiểu chắc tôi sẽ rất bối rối!

Cụm từ then chốt · 关键短语

èr wéi mǎ

二维码

Mã QR

chē bǎ

车把

Tay lái

bǎng dìng de xìn yòng kǎ

绑定的信用卡

thẻ tín dụng đã liên kết

jiě suǒ

解锁

Mở khóa

měi fēn zhōng

每分钟

Mỗi phút

guójiā dàimǎ

国家代码

Mã quốc gia

guó jì hào mǎ

国际号码

số quốc tế

zhù cè

注册

Đăng ký

tà bǎn

踏板

Bàn đạp

dēng dì qǐ bù

蹬地起步

Đạp để khởi động

yóu mén

油门

Tay ga

jiā sù

加速

tăng tốc

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在人行道上骑电动滑板车在很多中国城市是违法的,会被罚款。一定要走自行车道或靠马路边。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "电动滑板车租赁"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,你知道怎么用这些滑板车吗?我从来没用过。" (bù hǎoyìsi, nǐ zhīdào zěnme yòng zhèxiē huábǎnchē ma? wǒ cónglái méi yòngguò.) — "Xin lỗi, bạn có biết cách sử dụng những chiếc xe trượt này không? Tôi chưa bao giờ dùng.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "电动滑板车租赁"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然!你先下载 Lime App。然后扫车把上的二维码。会从你绑定的信用卡扣费。费用一般是1元解锁加每分钟大约39美分。" (dāngrán! nǐ xiān xiàzài Lime App. ránhòu sǎo chēbǎ shàng de èr wéi mǎ. huì cóng nǐ bǎngdìng de xìnyòngkǎ kòufèi. fèiyòng yībān shì 1 yuán jiěsuǒ jiā měi fēnzhōng dà yuē 39 měifēn.) — "Tất nhiên rồi! Bạn tải ứng dụng Lime trước. Sau đó quét mã QR trên tay lái. Phí sẽ được trừ vào thẻ tín dụng bạn đã liên kết. Phí thường là 1 tệ để mở khóa cộng khoảng 39 xu mỗi phút.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "电动滑板车租赁" này?
Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 第一次使用共享滑板车, 滑板车故障.
Có lưu ý văn hoá nào khi "电动滑板车租赁" ở Trung Quốc không?
在人行道上骑电动滑板车在很多中国城市是违法的,会被罚款。一定要走自行车道或靠马路边。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học