Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "城际大巴"?

城际大巴

乘坐 Greyhound 等城际大巴的购票、候车和乘车全流程 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 车站工作人员.

Transport · 交通22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Booking & Waiting · 购票候车

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù bō shì dùn de piào. zuì jìn yī bān shì shén me shí hòu?

你好,我想买一张去波士顿的票。最近一班是什么时候?

Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Boston. Chuyến gần nhất là khi nào ạ?

xià yī bān qù bō shì dùn de 2 diǎn 30 fēn chū fā —— dà yuē yī xiǎo shí hòu. zhí dá chē, bù yòng huàn chéng. chē chéng dà yuē 4 xiǎo shí 15 fēn zhōng. dān chéng hái shì wǎng fǎn?

下一班去波士顿的2点30分出发——大约一小时后。直达车,不用换乘。车程大约4小时15分钟。单程还是往返?

Chuyến tiếp theo đi Boston lúc 2 giờ 30 phút ạ – khoảng một tiếng nữa. Xe chạy thẳng, không cần đổi chuyến. Thời gian di chuyển khoảng 4 tiếng 15 phút. Anh/chị đi một chiều hay khứ hồi ạ?

You

dān chéng. duō shǎo qián? yǒu bù tóng de zuò wèi děng jí ma?

单程。多少钱?有不同的座位等级吗?

Một chiều ạ. Bao nhiêu tiền? Có các hạng ghế khác nhau không ạ?

jīng jì zuò 35 yuán, jīng jì jiā kuān zuò 52 yuán. jiā kuān zuò yǒu gèng dà de tuǐ bù kōng jiān, bǎo zhèng yǒu diàn yuán chā zuò hé yōu xiān dēng chē. liǎng zhǒng dōu yǒu miǎn fèi Wi-Fi hé chē shàng wèi shēng jiān.

经济座35元,经济加宽座52元。加宽座有更大的腿部空间、保证有电源插座和优先登车。两种都有免费Wi-Fi和车上卫生间。

Ghế phổ thông 35 tệ, ghế phổ thông rộng rãi 52 tệ ạ. Ghế rộng rãi có chỗ để chân rộng hơn, đảm bảo có ổ cắm điện và ưu tiên lên xe. Cả hai loại đều có Wi-Fi miễn phí và nhà vệ sinh trên xe.

You

wǒ yào jīng jì jiā kuān zuò —— sì ge xiǎo shí tǐng cháng de. néng xuǎn zuò wèi ma?

我要经济加宽座——四小时挺长的。能选座位吗?

Tôi muốn ghế phổ thông rộng rãi ạ – 4 tiếng cũng khá dài. Có thể chọn chỗ ngồi không ạ?

zuò wèi shì xiān dào xiān dé de, dàn jīng jì jiā kuān zuò yōu xiān dēng chē, suǒ yǐ nǐ kě yǐ xiān xuǎn. jiàn yì chū fā qián 15 fēn zhōng kāi shǐ pái duì. dēng chē kǒu zài 7 hào mén.

座位是先到先得的,但经济加宽座优先上车,所以你可以先选。建议出发前15分钟开始排队。登车口在7号门。

Chỗ ngồi là ai đến trước được chọn trước ạ, nhưng ghế phổ thông rộng rãi được ưu tiên lên xe, nên anh/chị có thể chọn trước. Khuyến khích xếp hàng trước khi khởi hành 15 phút. Cổng lên xe ở cửa số 7 ạ.

You

míng bái le. zài nǎ lǐ děng chē? yǒu hòu chē qū hé zuò wèi ma?

明白了。在哪里等车?有候车区和座位吗?

Tôi hiểu rồi ạ. Đợi xe ở đâu ạ? Có khu vực chờ và chỗ ngồi không ạ?

hòu chē tīng jiù zài nǐ shēn hòu —— zuò wèi hěn duō. zuǒ biān yǒu zì dòng shòu huò jī hé yī jiā kā fēi diàn. wèi shēng jiān zài zǒu láng jìn tóu. chū fā qián 10 fēn zhōng wǒ men huì zài guǎng bō lǐ tōng zhī dēng chē.

候车大厅就在你身后——座位很多。左边有自动售货机和一家咖啡店。卫生间在走廊尽头。出发前10分钟我们会在广播里通知登车。

Phòng chờ xe ở ngay phía sau anh/chị ạ – có nhiều chỗ ngồi. Bên trái có máy bán hàng tự động và một quán cà phê. Nhà vệ sinh ở cuối hành lang. Chúng tôi sẽ thông báo lên xe qua loa trước giờ khởi hành 10 phút ạ.

You

zài wèn yī gè wèn tí —— néng dài duō shǎo xíng li?

再问一个问题——能带多少行李?

Cho hỏi thêm một câu nữa ạ – có thể mang bao nhiêu hành lý?

chē shàng kě yǐ dài yī jiàn suí shēn wù pǐn —— bǐ rú bèi xiāng. hái yǒu yī jiàn miǎn fèi tuō yùn xíng li fàng zài chē dǐ. měi jiàn é wài tuō yùn xíng li 20 yuán. měi jiàn zuì dà zhòng liàng 50 bàng (yuē 23 gōng jīn).

车上可以带一件随身物品——比如背包——还有一件免费托运行李放在车底。每件额外托运行李20元。每件最大重量50磅(约23公斤)。

Trên xe có thể mang một vật dụng cá nhân – ví dụ như ba lô – và một kiện hành lý ký gửi miễn phí để dưới xe. Mỗi kiện hành lý ký gửi bổ sung là 20 tệ. Mỗi kiện có trọng lượng tối đa 50 pound (khoảng 23 kg) ạ.

You

gòu le. wǒ zhǐ gè bèi bāo hé yī gè xíng lǐ xiāng. xiè xie — wǒ qù hòu chē qū le.

够了。我就一个背包和一个行李箱。谢谢——我去候车区了。

Đủ rồi. Tôi chỉ có một ba lô và một vali thôi. Cảm ơn ạ — tôi đi khu chờ xe đây.

On the Bus · 车上沟通

intermediate

dà jiā xià wǔ hǎo. huān yíng chéng zuò 2:30 qù bō shì dùn de bān chē. yù jì dào dá shí jiān 6:45 PM. dà yuē liǎng xiǎo shí hòu wǒ men huì zài hā tè fú dé fú wù qū tíng kào yī cì. wèi shēng jiān zài chē wěi. qǐng suí shí bǎo guǎn hǎo gè rén wù pǐn.

大家下午好。欢迎乘坐2:30去波士顿的班车。预计到达时间6:45 PM。大约两小时后我们会在哈特福德服务区停靠一次。卫生间在车尾。请随时保管好个人物品。

Chào buổi chiều quý khách. Chào mừng quý khách lên chuyến xe đi Boston lúc 2:30. Dự kiến đến nơi lúc 6:45 tối. Khoảng hai tiếng nữa chúng ta sẽ dừng một lần tại khu dịch vụ Hartford. Nhà vệ sinh ở cuối xe. Xin quý khách lưu giữ cẩn thận tư trang cá nhân.

You

bù hǎo yì si, zhè ge zuò wèi yǒu rén ma? wǒ shì jīng jì jiā kuān zuò de piào.

不好意思,这个座位有人吗?我是经济加宽座的票。

Xin lỗi, ghế này có người ngồi chưa ạ? Tôi có vé hạng phổ thông cộng ghế rộng.

méi yǒu rén, zuò ba. nǐ yě qù bō shì dùn ma? zhè ge qū yù de zuò wèi kě yǐ duō qīng xié yī xiē — àn fú shǒu shàng de àn niǔ jiù xíng.

没有人,坐吧。你也去波士顿吗?这个区域的座位可以多倾斜一些——按扶手上的按钮就行。

Không có ai cả, mời ngồi. Anh/chị cũng đi Boston ạ? Ghế ngồi khu vực này có thể ngả sâu hơn — chỉ cần bấm nút trên tay vịn là được.

You

xiè xie! duì, qù bō shì dùn. Wi-Fi mì mǎ tiē zài nǎ lǐ le? wǒ hǎo xiàng lián bù shàng.

谢谢!对,去波士顿。Wi-Fi 密码贴在哪里了?我好像连不上。

Cảm ơn! Đúng rồi, đi Boston. Mật khẩu Wi-Fi dán ở đâu vậy ạ? Tôi có vẻ không kết nối được.

méi yǒu mì mǎ — lián shàng 'GreyhoundWiFi' rán hòu shǒu jī lǐ jiē shòu tiáo kuǎn jiù xíng. kàn shì pín kě néng yǒu diǎn màn, dàn fā xiāo xī hé yóu jiàn méi wèn tí.

没有密码——连上'GreyhoundWiFi'然后在浏览器里接受条款就行。看视频可能有点慢,但发消息和邮件没问题。

Không cần mật khẩu — cứ kết nối 'GreyhoundWiFi' rồi chấp nhận điều khoản trong trình duyệt là được. Xem video có thể hơi chậm, nhưng nhắn tin và gửi email thì không vấn đề gì.

You

míng bai le, xiè xie. xiū xi站 yībān tíng duō jiǔ? wǒ xiǎng mǎi diǎn chī de.

明白了,谢谢。休息站一般停多久?我想买点吃的。

Tôi hiểu rồi, cảm ơn ạ. Trạm nghỉ thường dừng bao lâu ạ? Tôi muốn mua chút đồ ăn.

yībān 15 dào 20 fēn zhōng. hā tè fú dé fú wù qū yǒu měi shí guǎng — hǎo xiàng yǒu mài dāng láo hé sài bǎi wèi. bié zǒu tài yuǎn. chí dào le sī jī bù huì děng nǐ men de.

一般15到20分钟。哈特福德服务区有美食广场——好像有麦当劳和赛百味。别走太远。迟到了司机不会等你的。

Thường là 15 đến 20 phút. Khu dịch vụ Hartford có khu ẩm thực — hình như có McDonald's và Subway. Đừng đi xa quá. Nếu muộn tài xế sẽ không đợi đâu ạ.

You

xiè xie tí xǐng! wǒ shè gè nào zhōng. duì le, bā shì zài bō shì dùn shì zhōng xīn fù jìn tíng ma? hái shì xū yào zài zhuǎn chē?

谢谢提醒!我设个闹钟。对了,巴士在波士顿市中心附近停吗?还是需要再转车?

Cảm ơn đã nhắc nhở! Tôi sẽ đặt báo thức. À đúng rồi, xe buýt có dừng gần trung tâm thành phố Boston không ạ? Hay là cần phải chuyển xe nữa?

bā shì zhàn shì nán zhàn — jiù zài bō shì dùn shì zhōng xīn. lián zhe dì tiě, kě yǐ cóng nà lǐ zhuǎn hóng xiàn huò yín xiàn. qí shí hěn fāng biàn.

巴士站是南站——就在波士顿市中心。连着地铁,可以从那里转红线或银线。其实很方便。

Trạm xe buýt là South Station — ngay trung tâm thành phố Boston. Nối với tàu điện ngầm, có thể từ đó chuyển sang tuyến Red Line hoặc Silver Line. Thực ra rất tiện ạ.

You

tài hǎo le. fēicháng gǎnxiè —— nǐ bāng le dà máng!

太好了。非常感谢——你帮了大忙!

Tuyệt quá. Cảm ơn rất nhiều — bạn đã giúp tôi rất nhiều!

bú kèqi. rúguǒ shì dì yī cì qù bōshìdùn, tuījiàn zìyóu zhī lù —— bùxíng yóulǎn lìshǐ jǐngdiǎn. lǚtú yúkuài!

不客气!如果是第一次去波士顿,推荐自由之路——步行游览历史景点。旅途愉快!

Không có gì! Nếu đây là lần đầu bạn đến Boston, tôi khuyên bạn nên đi Con đường Tự do — đi bộ tham quan các địa điểm lịch sử. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chū fā

出发

Khởi hành

zhídá chē

直达车

Xe chạy thẳng

bú yòng huàn chéng

不用换乘

Không cần đổi tàu

dānchéng hái shì wǎngfǎn

单程还是往返

Một chiều hay khứ hồi ạ

jīngjì jiā kuān zuò

经济加宽座

Ghế phổ thông rộng

tuǐ bù kōngjiān

腿部空间

Khoảng trống để chân

diàn yuán chā zuò

电源插座

Ổ cắm điện

yōuxiān dēng chē

优先登车

Ưu tiên lên xe

chē shàng wèishēngjiān

车上卫生间

Nhà vệ sinh trên xe

legroom

在这句话里表示:座位前后之间的距离,决定你的腿伸不伸得开

xiān dào xiān dé

先到先得

Ai đến trước được phục vụ trước

dēng chē kǒu

登车口

Cổng lên xe

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "城际大巴"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想买一张去波士顿的票。最近一班是什么时候?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù bō shì dùn de piào. zuì jìn yī bān shì shén me shí hòu?) — "Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Boston. Chuyến gần nhất là khi nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "城际大巴"?
Bạn có thể sẽ nghe: "下一班去波士顿的2点30分出发——大约一小时后。直达车,不用换乘。车程大约4小时15分钟。单程还是往返?" (xià yī bān qù bō shì dùn de 2 diǎn 30 fēn chū fā —— dà yuē yī xiǎo shí hòu. zhí dá chē, bù yòng huàn chéng. chē chéng dà yuē 4 xiǎo shí 15 fēn zhōng. dān chéng hái shì wǎng fǎn?) — "Chuyến tiếp theo đi Boston lúc 2 giờ 30 phút ạ – khoảng một tiếng nữa. Xe chạy thẳng, không cần đổi chuyến. Thời gian di chuyển khoảng 4 tiếng 15 phút. Anh/chị đi một chiều hay khứ hồi ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "城际大巴" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购票候车, 车上沟通.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học