Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "网约车问题处理"?
网约车问题处理
使用 滴滴 时遇到的各种问题,如找不到司机、路线变更和投诉 Tình huống này có 21 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 网约车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Finding Your Rideshare · 找不到网约车
basicnǐ hǎo, wǒ shì nǐ de dīdī chéng kè. wǒ zài jī chǎng dàn zhǎo bù dào nǐ. nǐ jù tǐ zài nǎ lǐ?
你好,我是你的 滴滴 乘客。我在机场但找不到你。你具体在哪里?
Chào bạn, tôi là hành khách đi xe công nghệ của bạn. Tôi đang ở sân bay nhưng không tìm thấy bạn. Bạn đang ở vị trí cụ thể nào ạ?
hēi! wǒ zài tíng chē chǎng 2 céng de wǎng yuē chē jiē kè qū. lán sè fēng tián kǎiměi rui, chē pái 7XBK429. nǐ kàn dào 'wǎng yuē chē jiē kè' de biāo zhì le ma?
嘿!我在停车场2层的网约车接客区。蓝色丰田凯美瑞,车牌 7XBK429。你看到'网约车接客'的标志了吗?
Ê! Tôi đang ở khu đón khách xe công nghệ tầng 2 bãi đỗ xe. Xe Toyota Camry màu xanh, biển số 7XBK429. Bạn có thấy biển báo 'khu đón khách xe công nghệ' không?
wǒ kàn dào biāo zhì le, dàn wǒ zài dào dá céng. xū yào shàng dào 2 céng ma?
我看到标志了,但我在到达层。需要上到2层吗?
Tôi thấy biển báo rồi, nhưng tôi đang ở tầng đến. Tôi có cần lên tầng 2 không ạ?
shì de, zuò diàn tī huò fú tí shēng yī céng. chū lái hòu yòu zhuǎn zǒu yuē 200 yīng chǐ (60 mǐ). kàn dào nǐ de shí hou wǒ huì shǎn dà dēng. wǒ zài dì sān pái.
是的,坐电梯或扶梯上一层。出来后右转走大约200英尺(60米)。看到你的时候我会闪大灯。我在第三排。
Vâng, bạn đi thang máy hoặc thang cuốn lên một tầng. Ra ngoài rồi rẽ phải đi khoảng 200 bộ (60 mét). Khi thấy bạn tôi sẽ nháy đèn pha. Tôi đang ở hàng thứ ba.
hǎo de, wǒ kàn dào yī liàng lán sè chē zài shǎn dēng. shì nǐ ma? App shàng xiǎn shì nǐ de chē shì kǎiměi rui.
好的,我看到一辆蓝色车在闪灯。是你吗?App 上显示你的车是凯美瑞。
Vâng, tôi thấy một chiếc xe màu xanh đang nháy đèn. Có phải bạn không? Trên ứng dụng hiển thị xe của bạn là Camry.
💡 上网约车前一定要核对车型、颜色、车牌和司机照片,确保安全。
shì wǒ! néng què rèn yī xià nǐ de míng zi ma? wǒ yào què rèn jiē duì le rén.
是我!能确认一下你的名字吗?我要确认接对了人。
Là tôi ạ! Bạn có thể xác nhận tên của bạn được không? Tôi cần xác nhận đón đúng người ạ.
wǒ xìng wáng. néng bāng wǒ bān yī xià xíng li xiāng ma? tǐng zhòng de.
我姓王。能帮我搬一下行李箱吗?挺重的。
Tôi họ Vương. Bạn có thể giúp tôi mang vali lên xe được không? Nó khá nặng.
dāng rán! dǎ kāi hòu bèi xiāng — děng děng, wǒ lái bāng nǐ. hǎo le. dōu zhǔn bèi hǎo le? GPS xiǎn shì yuē 35 fēn zhōng dào nǐ de jiǔ diàn.
当然!打开后备箱——等等,我来帮你。好了。都准备好了?GPS 显示大约35分钟到你的酒店。
Tất nhiên rồi! Mở cốp xe — chờ chút, để tôi giúp bạn. Xong rồi. Chuẩn bị xong hết chưa ạ? GPS hiển thị khoảng 35 phút nữa đến khách sạn của bạn.
hǎo le. néng zǒu gāo sù ma? wǒ yǒu diǎn gǎn shí jiān.
好了。能走高速吗?我有点赶时间。
Được rồi. Chúng ta có thể đi cao tốc không? Tôi hơi gấp.
hǎo de, zhège shíjiān zǒu gāosù yīnggāi gèng kuài. tíqián shuō yīxià — kěnéng yǒu dàyuē 3 yuán de guòlù fèi. zìdòng xiǎnshì zài nǐ de dīdī zhàngdān shàng.
好的,这个时间走高速应该更快。提前说一下——可能有大约3元的过路费。会自动显示在你的 滴滴 账单上。
Vâng, giờ này đi cao tốc chắc sẽ nhanh hơn. Nói trước là có thể sẽ tốn khoảng 3 tệ phí cầu đường ạ. Phí này sẽ tự động hiển thị trên hóa đơn Grab của bạn.
méi wèntí. nǐ zhème rèxīn wǒ gěi nǐ wǔ xīng píngjià. xièxiè!
没问题。你这么热心我给你五星评价。谢谢!
Không vấn đề. Bạn nhiệt tình quá, tôi cho bạn 5 sao nhé. Cảm ơn!
💡 在中国乘坐网约车,好评对司机很重要。满意的话建议在App上给五星好评。
Rideshare Complaint · 乘车投诉
advancedbù hǎoyìsi, wǒ juédé nǐ zǒu cuò lù le. GPS xiǎnshì zhíxíng gèng jìn, dàn nǐ shàng le gāosù.
不好意思,我觉得你走错路了。GPS 显示直行更近,但你上了高速。
Xin lỗi, tôi nghĩ bạn đi nhầm đường rồi. GPS chỉ đường thẳng gần hơn, mà bạn lại lên cao tốc.
wǒ duì zhè yīdài hěn shú — zhíxíng de lù xiànzài zài dà xiū. dì wǔ jiē fēng lù le. zǒu gāosù suīrán dìtú shàng kànzhe yuǎn, dàn shíjì shěng dàyuē 10 fēnzhōng.
我对这一带很熟——直行的路现在在大修。第五街封路了。走高速虽然地图上看着远,但实际省大约10分钟。
Tôi quen khu này lắm - đường thẳng giờ đang sửa chữa lớn. Đường Thứ Năm bị phong tỏa rồi. Đi cao tốc tuy bản đồ trông xa hơn nhưng thực tế tiết kiệm được khoảng 10 phút.
hǎo de, wǒ zài dìtú shàng kàn dào shīgōng le. bàoqiàn. dàn fèiyòng zhǎng de tǐng kuài — lùxiàn biàn cháng de huà dīdī tiáozhěng ma?
好的,我在地图上看到施工了。抱歉。但费用涨得挺快——路线变长的话 滴滴 会调整吗?
Vâng, tôi thấy trên bản đồ có công trình rồi. Xin lỗi ạ. Nhưng giá cước tăng nhanh quá - nếu lộ trình dài ra thì Grab có điều chỉnh không ạ?
dīdī yòng de shì yùgū dìngjià — jiùshì shuō nǐ xiàdān shí kàn dào de jiàgé jiùshì zuìzhōng jiàgé, bùguǎn zǒu nǎ tiáo lù. suǒyǐ suīrán zhè tiáo lù jìshù shàng gèng yuǎn, nǐ de fèiyòng bù huì biàn. fàngxīn.
滴滴 用的是预估定价——就是说你下单时看到的价格就是最终价格,不管走哪条路。所以虽然这条路技术上更远,你的费用不会变。放心。
Grab dùng giá ước tính - nghĩa là giá bạn thấy lúc đặt xe sẽ là giá cuối cùng, bất kể đi đường nào. Nên dù đường này về mặt kỹ thuật xa hơn, giá cước của bạn sẽ không đổi đâu ạ. Yên tâm.
míngbáile. hái yǒu yīgè wèntí — xiǎofèi shì zài App shàng gěi háishì xiànjīn?
明白了。还有一个问题——小费是在 App 上给还是现金?
Tôi hiểu rồi. Còn một câu hỏi nữa - tiền boa là trả trên ứng dụng hay bằng tiền mặt ạ?
dōu kěyǐ! xíngchéng jiéshù hòu App shàng huì yǒu tíshì ràng nǐ gěi xiǎofèi. xiànjīn yě huānyíng. nǐ fāngbiàn jiù xíng.
都可以!行程结束后 App 上会有提示让你给小费。现金也欢迎。你方便就行。
Tùy bạn ạ! Sau khi kết thúc hành trình, ứng dụng sẽ có thông báo để bạn boa. Tiền mặt cũng được ạ. Bạn thấy tiện là được.
💡 在中国坐网约车不需要给小费,直接按App显示的金额付款即可。
wǒ zài App shàng gěi. shùnbiàn wèn yīxià, App shōule wǒ yī bǐ 'dòngtài jiājià' — duōle 15 yuán. zhè zhèngcháng ma?
我在 App 上给。顺便问一下,App 收了我一笔'动态加价'——多了15元。这正常吗?
Tôi sẽ boa trên ứng dụng. Nhân tiện hỏi luôn, ứng dụng đã thu của tôi một khoản 'phụ phí giờ cao điểm' - thêm 15 tệ. Việc này có bình thường không ạ?
shì de, xūqiú dà de shíhòu jiù huì dòngtài jiājià — bǐrú dà huódòng sàn chǎng hòu huò gāofēng qī. zhège shíjiān jīchǎng zǒng shì hěn máng. rúguǒ nǐ juédé bù hélǐ, kěyǐ zài App de bāngzhù zhōngxīn shēnsu, dàn shuō shíhuà zhège shíjiān duàn jiājià tǐng zhèngcháng de.
是的,需求大的时候就会动态加价——比如大活动散场后或高峰期。这个时间机场总是很忙。如果你觉得不合理,可以在 App 的帮助中心申诉,但说实话这个时间段加价挺正常的。
Vâng, khi nhu cầu cao thì sẽ có phụ phí giờ cao điểm ạ - ví dụ như sau khi sự kiện lớn kết thúc hoặc giờ cao điểm. Giờ này sân bay luôn đông. Nếu bạn thấy không hợp lý, có thể khiếu nại ở mục Hỗ trợ trên ứng dụng, nhưng nói thật là giờ này có phụ phí là khá bình thường ạ.
míngbáile. xià cì xiàdān qián wǒ xiān kàn kàn yǒu méiyǒu jiājià. kuài dào le — zài zhèng mén fàng wǒ xià chē jiù xíng.
明白了。下次下单前我先看看有没有加价。快到了——在正门放我下车就行。
Tôi hiểu rồi. Lần sau đặt xe tôi sẽ xem trước có phụ phí không ạ. Sắp đến nơi rồi - bạn cho tôi xuống ở cổng chính là được ạ.
dào le —— wàn háo jiǔ diàn zhèng mén. wǒ bāng nǐ ná xíng li. zhù nǐ zhù de yú kuài!
到了——万豪酒店正门。我帮你拿行李。祝你住得愉快!
Đến nơi rồi ạ – cổng chính khách sạn Marriott. Em/tôi giúp anh/chị lấy hành lý. Chúc anh/chị ở lại vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
wǎng yuē chē jiē kè qū
网约车接客区
Khu vực đón khách xe công nghệ
tíngchēchǎng (duō céng)
停车场(多层)
Bãi đỗ xe (nhiều tầng)
chē pái
车牌
Biển số xe
rideshare
在这句话里表示:通过 Uber、Lyft 等 App 叫的车,区别于传统出租车
shǎn dà dēng
闪大灯
Nháy đèn pha
dào dá céng
到达层
tầng đến
quèrèn nǐ de míngzì
确认你的名字
Xác nhận tên của bạn
dǎ kāi hòu bèi xiāng
打开后备箱
Mở cốp xe
dōu zhǔnbèi hǎo le
都准备好了
Đã chuẩn bị xong hết rồi
pop the trunk
在这句话里表示:打开汽车后备箱放行李
guò lù fèi
过路费
phí cầu đường
tíqián shuō yīxià
提前说一下
Nói trước một chút ạ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •上网约车前一定要核对车型、颜色、车牌和司机照片,确保安全。
- •在中国乘坐网约车,好评对司机很重要。满意的话建议在App上给五星好评。
- •在中国坐网约车不需要给小费,直接按App显示的金额付款即可。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "网约车问题处理"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "网约车问题处理"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "网约车问题处理" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "网约车问题处理" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này