Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đặt vé trên 12306"?
12306订票 — Đặt vé trên 12306
Dùng app 12306 mua vé tàu hỏa, tàu cao tốc, chọn ghế, thanh toán Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn Trung Quốc. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Bạn dạy dùng 12306 · 朋友教你用12306
basicwǒ xiǎng qù shàng hǎi, zěn me zài 12306 shàng mǎi piào?
我想去上海,怎么在12306上买票?
Tôi muốn đi Thượng Hải, mua vé trên 12306 thế nào?
xiān xià zǎi 12306 APP, yòng hù zhào hào zhù cè. rán hòu xuǎn chū fā dì, mù dì dì hé rì qī.
先下载12306APP,用护照号注册。然后选出发地、目的地和日期。
Trước tiên tải app 12306, dùng số hộ chiếu đăng ký. Sau đó chọn nơi đi, nơi đến và ngày.
zhù cè hǎo le. yǒu hǎo duō chē cì, zěn me xuǎn?
注册好了。有好多车次,怎么选?
Đăng ký xong rồi. Có nhiều chuyến quá, chọn thế nào?
kàn liǎng gè dōng xi: yī shì shí jiān hé bù hé shì, èr shì G kāi tóu de shì gāo tiě, zuì kuài. D shì dòng chē, yě bú cuò. K shì pǔ tōng chē, hěn màn.
看两个东西:一是时间合不合适,二是"G"开头的是高铁,最快。"D"是动车,也不错。"K"是普通车,很慢。
Xem hai thứ: một là thời gian có phù hợp không, hai là bắt đầu bằng "G" là tàu cao tốc, nhanh nhất. "D" là động xa, cũng tốt. "K" là tàu thường, rất chậm.
wǒ xuǎn G kāi tóu de. kě yǐ xuǎn zuò wèi ma?
我选G开头的。可以选座位吗?
Tôi chọn loại G. Có thể chọn ghế không?
kě yǐ. yǒu kào chuāng hé kào guò dào de. èr děng zuò pián yi, yī děng zuò guì yī diǎn dàn gèng shū fu. nǐ xuǎn nǎ zhǒng?
可以。有靠窗和靠过道的。二等座便宜,一等座贵一点但更舒服。你选哪种?
Được. Có cạnh cửa sổ và cạnh lối đi. Hạng hai rẻ hơn, hạng nhất đắt hơn nhưng thoải mái hơn. Bạn chọn loại nào?
èr děng zuò kào chuāng de ba. zěn me fù kuǎn?
二等座靠窗的吧。怎么付款?
Hạng hai cạnh cửa sổ nhé. Thanh toán thế nào?
kě yǐ yòng wēi xìn zhī fù huò zhě zhī fù bǎo. xuǎn hǎo yǐ hòu diǎn "tí jiāo dìng dān", rán hòu fù kuǎn jiù xíng le. jì de tí qián bàn xiǎo shí dào chē zhàn.
可以用微信支付或者支付宝。选好以后点"提交订单",然后付款就行了。记得提前半小时到车站。
Có thể dùng WeChat Pay hoặc Alipay. Chọn xong bấm "Gửi đơn", rồi thanh toán là được. Nhớ đến ga trước nửa tiếng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
chū fā dì
出发地
nơi xuất phát
mù dì dì
目的地
nơi đến
chē cì
车次
số hiệu chuyến tàu
gāo tiě
高铁
tàu cao tốc
dòng chē
动车
động xa
kào chuāng
靠窗
cạnh cửa sổ
kào guò dào
靠过道
cạnh lối đi
èr děng zuò
二等座
hạng hai
tí jiāo dìng dān
提交订单
gửi đơn hàng
tí qián
提前
trước/sớm
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đặt vé trên 12306"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đặt vé trên 12306"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đặt vé trên 12306" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này