Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Chụp X-quang"?
X光检查 — Chụp X-quang
Vì chấn thương hoặc khám sức khỏe cần chụp X-quang Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Kỹ thuật viên X-quang.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chụp X-quang sau té ngã · 摔伤后拍X光
basicnǐ hǎo, yīshēng ràng wǒ lái pāi ge X guāng piàn, wǒ shǒuwàn shuāi shāng le. zhè shì shēnqǐng dān.
你好,医生让我来拍个X光片,我手腕摔伤了。这是申请单。
Xin chào, bác sĩ bảo tôi đến chụp X-quang, cổ tay tôi bị té thương. Đây là phiếu yêu cầu.
hǎo de. xiān bǎ shǒu shàng de jīnshǔ shìpǐn zhāi diào, shǒubiǎo, jièzhǐ, shǒuliàn dōu yào qǔ xiàlái. shēn shàng yǒu méiyǒu jīnshǔ de dōngxī?
好的。先把手上的金属饰品摘掉,手表、戒指、手链都要取下来。身上有没有金属的东西?
Được. Tháo đồ trang sức kim loại trên tay ra trước, đồng hồ, nhẫn, vòng tay đều phải tháo. Trên người có đồ kim loại không?
hǎo le, dōu zhāi diào le. xūyào zěnme fàng shǒu?
好了,都摘掉了。需要怎么放手?
Xong rồi, tháo hết rồi. Cần đặt tay thế nào?
bǎ shǒu píng fàng zài zhège bǎnzi shàng, shǒuzhǎng cháo xià, shǒuzhǐ shēn zhí. wǒ pāi liǎng ge jiǎodù, zhèngwèi hé cèwèi. pāi de shíhòu bùyào dòng, hěn kuài jiù hǎo.
把手平放在这个板子上,手掌朝下,手指伸直。我拍两个角度,正位和侧位。拍的时候不要动,很快就好。
Đặt tay phẳng lên tấm bảng này, lòng bàn tay úp xuống, ngón tay duỗi thẳng. Tôi chụp 2 góc, chính diện và bên. Khi chụp đừng động, rất nhanh xong.
hǎo le, piànzi shénme shíhòu néng chūlái?
好了,片子什么时候能出来?
Xong rồi, phim bao giờ có?
dàgài èrshí fēnzhōng jiù néng chūlái, nǐ zài wàimiàn děng yīxià. chūlái yǐhòu ná zhe piànzi huíqù zhǎo nǐ de zhǔzhì yīshēng kàn jiéguǒ.
大概二十分钟就能出来,你在外面等一下。出来以后拿着片子回去找你的主治医生看结果。
Khoảng 20 phút là có, bạn đợi bên ngoài. Có rồi mang phim quay lại tìm bác sĩ điều trị xem kết quả.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jīn shǔ shì pǐn
金属饰品
trang sức kim loại
zhāi diào
摘掉
tháo ra
zhèng wèi
正位
chính diện
cè wèi
侧位
bên/nghiêng
piàn zi
片子
phim (X-quang)
zhǔ zhì yī shēng
主治医生
bác sĩ điều trị
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Chụp X-quang"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Chụp X-quang"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Chụp X-quang" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này