Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

急诊Emergency Room

在中国医院急诊就诊 This scene includes 17 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 急诊医生/护士.

Medical · 就医17 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

ER Visit · 急诊就诊

intermediate
You

我肚子突然很疼,疼得受不了。

Bụng tôi đột nhiên đau lắm, đau không chịu nổi.

先别慌,我帮你量一下血压和体温。疼多长时间了?

Đừng hoảng, tôi đo huyết áp và nhiệt độ cho bạn. Đau bao lâu rồi?

You

大概一个小时了,越来越疼。

Khoảng 1 tiếng rồi, càng lúc càng đau.

有没有呕吐或者拉肚子?对什么药过敏吗?

Có nôn ói hoặc tiêu chảy không? Dị ứng thuốc gì không?

You

吐了一次。没有过敏。

Nôn một lần. Không dị ứng.

好,你的情况比较紧急,我给你安排优先就诊。先去缴急诊挂号费。

Được, tình trạng bạn khá khẩn cấp, tôi sắp xếp khám ưu tiên. Đi nộp phí đăng ký cấp cứu trước.

来,躺下让我摸一下。这里疼不疼?……右下腹压痛明显,可能是阑尾炎。需要做个B超确认一下。

Nào, nằm xuống cho tôi sờ. Chỗ này đau không?... Bụng dưới bên phải đau rõ khi ấn, có thể là viêm ruột thừa. Cần siêu âm xác nhận.

You

严重吗?需要住院吗?

Nghiêm trọng không? Cần nhập viện không?

要看B超结果。如果确认是阑尾炎可能需要做手术。先别担心,很常见的小手术。

Phải xem kết quả siêu âm. Nếu xác nhận viêm ruột thừa có thể cần phẫu thuật. Đừng lo, phẫu thuật nhỏ rất phổ biến.

Accompanying Someone · 陪人急诊

intermediate
You

护士,快帮忙!我朋友摔倒了,腿可能骨折了。

Y tá, giúp nhanh! Bạn tôi ngã, chân có thể gãy xương.

先不要动他。我推轮椅过来。怎么摔的?

Đừng di chuyển anh ấy trước. Tôi đẩy xe lăn đến. Ngã thế nào?

You

下楼梯的时候踩空了。他说腿很疼,动不了。

Lúc đi cầu thang bước hụt. Anh ấy nói chân rất đau, không cử động được.

好,我们先送他去拍个X光。你帮他挂个骨科急诊号。

Được, chúng tôi đưa anh ấy đi chụp X-quang trước. Bạn giúp anh ấy đăng ký cấp cứu khoa Xương.

You

好的。他是越南人,护照在这儿。需要交押金吗?

Vâng. Anh ấy là người Việt Nam, hộ chiếu đây. Có cần đặt cọc không?

急诊先看病后付费。但如果需要住院要交一千块押金。

Cấp cứu khám trước trả sau. Nhưng nếu cần nhập viện phải đặt cọc 1000 tệ.

You

好的,我帮他垫付。大概要多长时间?

Vâng, tôi ứng trước cho anh ấy. Khoảng bao lâu?

X光二十分钟出结果。你先在外面等,有情况我们会通知你。

X-quang 20 phút ra kết quả. Bạn đợi bên ngoài, có tình huống gì chúng tôi sẽ thông báo.

Key Phrases · 关键短语

分诊

phân loại cấp cứu

血压

huyết áp

呕吐

nôn ói

优先就诊

khám ưu tiên

右下腹

bụng dưới bên phải

阑尾炎

viêm ruột thừa

B超

siêu âm

住院

nhập viện

手术

phẫu thuật

骨折

gãy xương

轮椅

xe lăn

X光

X-quang

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "emergency room" in English?
You can start with: "我肚子突然很疼,疼得受不了。" (Bụng tôi đột nhiên đau lắm, đau không chịu nổi.).
What will staff/locals say to you during "emergency room"?
You may hear: "先别慌,我帮你量一下血压和体温。疼多长时间了?" (Đừng hoảng, tôi đo huyết áp và nhiệt độ cho bạn. Đau bao lâu rồi?).
How many English phrases are in this "Emergency Room" scene?
This scene contains 17 dialogue turns across 2 conversation flows, covering er visit, accompanying someone.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习